Dự báo giá thép I năm 2025 chịu ảnh hưởng trực tiếp từ 3 yếu tố cốt lõi: biến động giá nguyên liệu thế giới, chính sách từ nhà máy sản xuất và chi phí logistics. Bài viết này sẽ phân tích sâu từng yếu tố, cung cấp bảng giá cập nhật mới nhất và hướng dẫn chi tiết cách chọn mua thép I tối ưu về chi phí, đảm bảo chất lượng và đầy đủ chứng từ CO-CQ, giúp bộ phận mua hàng và kế toán đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác.
Bảng báo giá thép I mới nhất T12/2025 (Tham khảo)
Bảng giá thép I được cập nhật liên tục dựa trên thông báo từ các nhà máy và biến động thị trường. Mức giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thời điểm tháng 12/2025 để các phòng ban liên quan có cơ sở lập dự toán chi phí vật tư.
Bảng giá tổng hợp các loại thép I thông dụng (I100-I900)
Dưới đây là bảng báo giá thép hình I các loại thông dụng, được sử dụng phổ biến trong các công trình nhà xưởng, kết cấu thép, nhà thép tiền chế.
| Quy cách Thép I | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá (VND/kg) | Thành tiền (VND/m) |
|---|---|---|---|
| Thép I 100×55 | 9.46 | 15.500 – 17.000 | 146.630 – 160.820 |
| Thép I 120×64 | 11.5 | 15.500 – 17.000 | 178.250 – 195.500 |
| Thép I 150×75 | 14 | 15.500 – 17.000 | 217.000 – 238.000 |
| Thép I 198×99 | 18.2 | 15.500 – 17.000 | 282.100 – 309.400 |
| Thép I 200×100 | 21.3 | 15.500 – 17.000 | 330.150 – 362.100 |
| Thép I 250×125 | 29.6 | 15.500 – 17.000 | 458.800 – 503.200 |
| Thép I 300×150 | 36.7 | 15.500 – 17.000 | 568.850 – 623.900 |
| Thép I 400×200 | 66 | 15.500 – 17.000 | 1.023.000 – 1.122.000 |
Lưu ý: Đơn giá trên chỉ mang tính tham khảo, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Để nhận báo giá chính xác theo khối lượng, vui lòng liên hệ trực tiếp.
Đơn giá thép I theo các nhà cung cấp phổ biến (Posco, An Khánh, Hòa Phát)
Mỗi nhà cung cấp có một chính sách giá và tiêu chuẩn sản phẩm riêng. Việc so sánh giá giữa các thương hiệu lớn giúp doanh nghiệp lựa chọn được sản phẩm phù hợp nhất với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách dự án.
| Nhà cung cấp | Mác thép phổ biến | Đơn giá tham khảo (VND/kg) | Ghi chú |
|---|---|---|---|
| Hòa Phát | SS400 | 15.800 – 17.200 | Hàng sản xuất trong nước, nguồn cung ổn định. |
| Posco | SS400, A36 | 16.100 – 17.500 | Tiêu chuẩn Hàn Quốc, chất lượng cao. |
| An Khánh | Q235B, SS400 | 15.600 – 16.900 | Giá cạnh tranh, đa dạng mác thép. |
Lưu ý quan trọng cho bộ phận mua hàng & kế toán
Khi yêu cầu báo giá thép hình i, bộ phận mua hàng và kế toán cần đặc biệt chú ý các điểm sau để đảm bảo quyền lợi cho doanh nghiệp:
- Yêu cầu chứng từ CO-CQ: Luôn yêu cầu nhà cung cấp cung cấp đầy đủ chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) để đảm bảo hàng chính hãng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.
- Hóa đơn VAT: Báo giá phải rõ ràng đã bao gồm hay chưa bao gồm VAT (10%). Kế toán cần hóa đơn VAT hợp lệ để thực hiện các thủ tục tài chính.
- Dung sai trọng lượng: Thỏa thuận rõ ràng về dung sai trọng lượng cho phép (thường là ±5% theo tiêu chuẩn nhà máy). Việc này giúp hạn chế rủi ro thiếu hụt khối lượng khi nhận hàng.
- Điều khoản thanh toán & vận chuyển: Làm rõ các điều khoản về đặt cọc, thanh toán cuối, chi phí vận chuyển, và trách nhiệm của các bên khi giao nhận hàng hóa.
3 Yếu Tố Then Chốt Quyết Định Giá Thép I Năm 2025
Giá thép I không cố định mà chịu tác động từ nhiều yếu tố vĩ mô và vi mô. Theo kinh nghiệm của chúng tôi tại Kho Thép 24H, có 3 nhóm yếu tố chính mà mọi nhà thầu và đơn vị sản xuất cần theo dõi sát sao.
Yếu tố 1: Biến động thị trường nguyên liệu & Tỷ giá
Giá nguyên liệu đầu vào là yếu tố cốt lõi chiếm tỷ trọng lớn trong cơ cấu giá thành sản phẩm thép.
- Giá quặng sắt, than cốc, thép phế liệu: Đây là 3 nguyên liệu chính để sản xuất thép. Bất kỳ biến động nào từ thị trường thế giới, đặc biệt là các quốc gia cung ứng lớn như Úc, Brazil, Trung Quốc, đều sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành phẩm trong nước. Theo dự báo, giá nguyên liệu có thể biến động do nhu cầu phục hồi kinh tế toàn cầu.
- Tỷ giá hối đoái (USD/VND): Phần lớn nguyên liệu sản xuất thép và một số loại thép I đặc thù được nhập khẩu. Do đó, sự biến động của tỷ giá USD/VND sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí nhập khẩu, từ đó tác động đến bảng giá thép chữ I trong nước.
Yếu tố 2: Chính sách giá & Nguồn cung từ nhà máy sản xuất
Các chính sách từ nhà máy sản xuất thép lớn trong nước như Hòa Phát, Posco, An Khánh có tác động điều tiết mạnh mẽ đến thị trường.
- Năng lực sản xuất: Khi các nhà máy hoạt động hết công suất và nguồn cung dồi dào, giá thép có xu hướng ổn định. Ngược lại, nếu quá trình sản xuất bị gián đoạn (bảo trì, sự cố), nguồn cung giảm có thể đẩy giá lên cao.
- Chính sách bán hàng: Các chương trình chiết khấu, khuyến mãi theo sản lượng, hoặc các đợt điều chỉnh giá niêm yết từ nhà máy sẽ được các nhà phân phối cập nhật trực tiếp vào báo giá thép hình i cho khách hàng.
- Chính sách xuất nhập khẩu của nhà nước: Các loại thuế quan, chính sách phòng vệ thương mại cũng là yếu tố có thể làm thay đổi mặt bằng giá thép I trên thị trường.
Yếu tố 3: Chi phí vận chuyển & Khối lượng đơn hàng
Đây là yếu tố cuối cùng quyết định đơn giá thép I theo kg khi hàng hóa được giao đến tận công trình.
- Chi phí Logistics: Giá xăng dầu, phí cầu đường, và khoảng cách từ kho hàng đến công trình là những chi phí cấu thành nên đơn giá vận chuyển. Các nhà cung cấp ở gần công trình thường sẽ có lợi thế về giá cước.
- Khối lượng đơn hàng: Các đơn hàng có khối lượng lớn thường sẽ nhận được mức chiết khấu tốt hơn và tối ưu được chi phí vận chuyển trên mỗi tấn hàng. Việc lập kế hoạch mua hàng gộp nhiều hạng mục có thể giúp doanh nghiệp tiết kiệm một khoản chi phí đáng kể.
Hướng Dẫn Chọn Mua Thép I Tối Ưu [A-Z] Cho Doanh Nghiệp
Để quy trình mua hàng diễn ra hiệu quả, an toàn và tối ưu chi phí, các doanh nghiệp nên tuân thủ theo quy trình 3 bước đã được chuẩn hóa dưới đây.
Bước 1: Đọc và hiểu đúng quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật
Việc xác định đúng loại thép cần dùng là bước đầu tiên và quan trọng nhất, giúp tránh mua sai sản phẩm gây lãng phí và ảnh hưởng chất lượng công trình.
- Xác định mác thép: Các mác thép phổ biến như SS400 (tiêu chuẩn JIS – Nhật Bản), A36 (tiêu chuẩn ASTM – Mỹ), Q235B (tiêu chuẩn GB – Trung Quốc) có đặc tính cơ lý khác nhau. Cần dựa vào yêu cầu thiết kế của kỹ sư để chọn đúng mác thép.
- Kiểm tra quy cách: Kích thước thép I được quy định rõ ràng về chiều cao, chiều rộng cánh, độ dày bụng và cánh. Để tra cứu thông tin chính xác, doanh nghiệp nên tham khảo bảng tra thép hình i theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN) hoặc các tiêu chuẩn quốc tế tương đương.
Bước 2: Kiểm tra uy tín nhà cung cấp và yêu cầu chứng từ (CO-CQ, VAT)
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng sản phẩm và giảm thiểu rủi ro trong giao dịch.
- Năng lực nhà cung cấp: Ưu tiên các đơn vị có kho bãi rõ ràng, pháp nhân minh bạch và có kinh nghiệm lâu năm trên thị trường như Kho Thép 24H.
- Yêu cầu chứng từ: Một nhà cung cấp chuyên nghiệp luôn sẵn sàng cung cấp đầy đủ CO-CQ, hóa đơn VAT. Đây là cơ sở để bộ phận kế toán hạch toán chi phí và kỹ sư nghiệm thu vật liệu đầu vào.
- Chính sách hỗ trợ: Hỏi rõ về chính sách đổi trả nếu hàng hóa không đúng quy cách, chính sách hỗ trợ vận chuyển và bốc dỡ.
Bước 3: So sánh báo giá và các điều khoản thanh toán, giao nhận
Không nên chỉ nhìn vào đơn giá thép I theo kg, mà cần xem xét tổng thể các yếu tố để đưa ra quyết định cuối cùng.
- So sánh ít nhất 3 báo giá: Gửi yêu cầu báo giá tới ít nhất 3 nhà cung cấp khác nhau để có cái nhìn tổng quan về mặt bằng giá thị trường.
- Phân tích các chi phí đi kèm: So sánh chi phí vận chuyển, thời gian giao hàng, và các điều khoản thanh toán. Đôi khi một nhà cung cấp có giá cao hơn một chút nhưng chính sách giao hàng và thanh toán linh hoạt hơn lại là lựa chọn tối ưu.
- Đàm phán hợp đồng: Đối với các đơn hàng lớn, việc ký kết hợp đồng mua bán với các điều khoản rõ ràng về chất lượng, số lượng, tiến độ và phạt chậm trễ là vô cùng cần thiết.
Bảng Tra Quy Cách & Trọng Lượng Thép I Chuẩn Theo TCVN
Việc nắm rõ quy cách và trọng lượng thép hình i giúp bộ phận mua hàng và kế toán dễ dàng tính toán khối lượng, lập dự toán và kiểm tra hàng hóa khi giao nhận.
Bảng tra quy cách trọng lượng thép I phổ biến
Bảng dưới đây tổng hợp các kích thước thép I thông dụng theo tiêu chuẩn TCVN 7571-15:2019.
| Quy cách (mm) | Chiều cao (H) | Chiều rộng (B) | Dày bụng (t1) | Dày cánh (t2) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|
| I 100 x 55 | 100 | 55 | 4.5 | 6.5 | 9.46 |
| I 120 x 64 | 120 | 64 | 4.8 | 6.8 | 11.5 |
| thép i 150 x 75 | 150 | 75 | 5.0 | 7.0 | 14.0 |
| thép i 200 x 100 | 200 | 100 | 5.5 | 8.0 | 21.3 |
| I 250 x 125 | 250 | 125 | 6.0 | 9.0 | 29.6 |
| I 300 x 150 | 300 | 150 | 6.5 | 9.0 | 36.7 |
| I 400 x 200 | 400 | 200 | 8.0 | 13.0 | 66.0 |
Cách phân biệt thép I và thép H nhanh chóng, chính xác
Thép I và thép H là hai loại thép hình dễ bị nhầm lẫn. Tuy nhiên, chúng có sự khác biệt rõ rệt về kết cấu và khả năng chịu lực, dẫn đến ứng dụng khác nhau.
- Về mặt cắt: Thép I có phần cánh được cắt vát, mỏng hơn so với phần bụng. Trong khi đó, thép H có phần bụng và cánh gần như bằng nhau về độ dày, tạo thành một khối gần giống hình vuông.
- Về trọng lượng: Cùng một kích thước chiều cao, thép H luôn có trọng lượng nặng hơn thép I.
- Về khả năng chịu lực: Thép H có độ cứng và khả năng chịu lực theo cả phương ngang và dọc tốt hơn hẳn. Do đó, thép H thường dùng làm cột chịu tải chính. Thép I, với trọng lượng nhẹ hơn và khả năng chịu uốn tốt theo phương dọc, thường được ưu tiên sử dụng làm dầm thép chữ i hoặc các kết cấu phụ.
Việc nắm rõ 3 yếu tố ảnh hưởng đến giá thép I và quy trình chọn mua chuẩn sẽ giúp doanh nghiệp giảm thiểu rủi ro biến động giá, tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng kết cấu cho công trình. Luôn ưu tiên các nhà cung cấp minh bạch về giá, đầy đủ chứng từ và có chính sách vận chuyển rõ ràng như Kho Thép 24H để quá trình mua hàng diễn ra thuận lợi, hiệu quả và an toàn nhất.
Để nhận báo giá thép I chi tiết theo khối lượng thực tế kèm file PDF Catalogue tiêu chuẩn kỹ thuật và chứng chỉ CO-CQ, vui lòng liên hệ trực tiếp với bộ phận kinh doanh của chúng tôi qua thông tin dưới đây.
- Kho Thép 24H
- Địa chỉ: 199 QL 1A, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP.HCM
- SĐT: 0974265262
- Email: tongkhosatthep24h@gmail.com
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của quý khách.



![Hướng Dẫn Chọn Mua Thép I Tối Ưu [A-Z] Cho Doanh Nghiệp](https://baogiathepxaydung24h.com/wp-content/uploads/2025/12/gia-thep-i-3.jpeg)
