Việc nắm bắt chính xác và kịp thời giá sắt hộp mới nhất 2025 là yếu tố then chốt giúp các nhà thầu, bộ phận mua hàng và kế toán lập dự toán chi phí hiệu quả. Bài viết này cập nhật 11 bảng giá sắt hộp chính hãng từ các thương hiệu hàng đầu như Hòa Phát, Hoa Sen, cung cấp số liệu trọng lượng, quy cách chuẩn TCVN, giúp doanh nghiệp ra quyết định nhanh chóng, tối ưu chi phí và giảm thiểu rủi ro.
Cập nhật 11 bảng giá sắt hộp chính hãng mới nhất 2025 từ các thương hiệu hàng đầu như Hòa Phát, Hoa Sen. Bài viết cung cấp số liệu trọng lượng, quy cách chuẩn theo TCVN, giúp bộ phận mua hàng, kế toán và chủ đầu tư có thông tin chính xác để lập dự toán, đối chiếu và ra quyết định nhanh chóng. Cam kết giá gốc từ nhà máy, đầy đủ CO/CQ, đảm bảo tối ưu chi phí và giảm thiểu rủi ro trong quá trình mua hàng.
Bảng Giá Sắt Hộp Cập Nhật Mới Nhất 2025 (Áp Dụng Toàn Quốc)
Dưới đây là các bảng giá chi tiết được chúng tôi tại Kho Thép 24H tổng hợp trực tiếp từ các nhà máy, áp dụng cho thị trường toàn quốc. Mức giá có thể thay đổi nhẹ tùy vào thời điểm và khối lượng đơn hàng cụ thể.
Bảng giá sắt hộp đen thông dụng (Thép hộp đen)
Sắt hộp đen là loại vật liệu cơ bản, chưa qua mạ kẽm, thường được sử dụng trong các công trình không yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn. Dưới đây là bảng giá thép hộp đen cập nhật.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/cây 6m) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 20×20 | 1.0 | 7.21 | 144.200 |
| 25×25 | 1.2 | 11.22 | 224.400 |
| 30×30 | 1.2 | 13.58 | 271.600 |
| 40×40 | 1.4 | 21.01 | 420.200 |
| 50×50 | 1.8 | 33.88 | 677.600 |
Bảng giá sắt hộp mạ kẽm (Thép hộp mạ kẽm)
Đây là dòng sản phẩm phổ biến nhất nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt, tăng cường tuổi thọ và khả năng chống oxy hóa. Bảng giá sắt hộp mạ kẽm luôn được các nhà thầu quan tâm đặc biệt.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/cây 6m) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 20×40 | 1.1 | 12.11 | 254.310 |
| 30×60 | 1.2 | 16.98 | 356.580 |
| 40×80 | 1.4 | 24.89 | 522.690 |
| 50×100 | 1.8 | 41.88 | 879.480 |
| 60×120 | 2.0 | 56.40 | 1.184.400 |
Để hiểu rõ hơn về đặc tính và ứng dụng của vật liệu này, quý khách có thể tham khảo bài viết chi tiết về sắt hộp mạ kẽm của chúng tôi.
Bảng giá thép hộp mạ kẽm nhúng nóng (Tiêu chuẩn ASTM)
Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng có lớp bảo vệ dày vượt trội, phù hợp cho các công trình ven biển hoặc môi trường có tính ăn mòn cao. Sản phẩm tuân thủ tiêu chuẩn ASTM A123/A123M.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/cây 6m) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 40×80 | 2.0 | 35.25 | 805.500 |
| 50×100 | 2.5 | 57.65 | 1.325.950 |
| 100×100 | 3.0 | 90.10 | 2.072.300 |
Bảng giá chi tiết sắt hộp chữ nhật 40×80 (loại phổ biến nhất)
Sắt hộp 40×80 là một trong những quy cách được sử dụng nhiều nhất trong xây dựng và gia công cơ khí. Dưới đây là bảng giá thép hộp 40×80 chi tiết theo từng độ dày.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/cây 6m) | Đơn giá Sắt Đen (VNĐ/cây) | Đơn giá Mạ Kẽm (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| 1.1 | 19.64 | 392.800 | 441.900 |
| 1.2 | 21.39 | 427.800 | 481.275 |
| 1.4 | 24.89 | 497.800 | 559.025 |
| 1.8 | 31.83 | 636.600 | 716.175 |
| 2.0 | 35.25 | 705.000 | 793.125 |
Bảng giá tham khảo các loại sắt hộp 20×40, 50×100, và các kích thước khác
Để quý khách có cái nhìn tổng quan, chúng tôi cung cấp bảng giá tham khảo cho các quy cách phổ biến khác.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| Sắt hộp 20×40 | 1.1 – 1.8 | 21.000 – 22.500 |
| Sắt hộp 50×100 | 1.4 – 2.5 | 21.200 – 22.800 |
| Sắt hộp 60×120 | 1.8 – 3.0 | 21.500 – 23.000 |
Chính sách chiết khấu và ưu đãi cho đơn hàng số lượng lớn
Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn có chính sách giá ưu đãi dành cho các đối tác và khách hàng thân thiết.
- Chiết khấu theo khối lượng: Đơn hàng càng lớn, mức chiết khấu trên tổng giá trị càng cao.
- Ưu đãi theo dự án: Hỗ trợ giá đặc biệt cho các công trình, dự án lớn.
- Hỗ trợ vận chuyển: Miễn phí hoặc hỗ trợ chi phí vận chuyển đến tận chân công trình.
Thông Số Kỹ Thuật & Trọng Lượng Sắt Hộp Cần Biết Để Đối Chiếu
Đối với bộ phận mua hàng và kế toán, việc nắm rõ trọng lượng và quy cách chuẩn là cơ sở quan trọng để đối chiếu khi nhận hàng, đảm bảo không có sai sót về số lượng và chất lượng.
Bảng tra quy cách trọng lượng sắt hộp Hòa Phát, Hoa Sen chuẩn TCVN
Các sản phẩm chính hãng từ Hòa Phát, Hoa Sen luôn có barem trọng lượng chuẩn theo Tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN). Dưới đây là bảng tra cứu nhanh. So với các bảng giá sắt hộp mạ kẽm 2020 trước đây, giá năm nay có nhiều biến động nhưng tiêu chuẩn trọng lượng vẫn được giữ nguyên.
| Quy cách | Độ dày (mm) | Trọng lượng Hòa Phát (Kg/6m) | Trọng lượng Hoa Sen (Kg/6m) |
|---|---|---|---|
| 40×40 | 1.4 | 21.01 | 21.05 |
| 40×80 | 1.8 | 31.83 | 31.88 |
| 50×100 | 2.0 | 41.88 | 41.95 |
Để có thông tin chi tiết hơn về sản phẩm của từng thương hiệu, quý khách có thể xem thêm giá sắt hộp hòa phát và so sánh với các bảng giá sắt hộp mạ kẽm hoa sen 2021 để thấy rõ sự khác biệt.
Sắt hộp 40×80 nặng bao nhiêu kg? (Bảng chi tiết theo độ dày 1.4mm, 2.0mm…)
Câu hỏi “sắt hộp 40×80 nặng bao nhiêu” là một trong những thắc mắc phổ biến nhất. Trọng lượng thực tế phụ thuộc hoàn toàn vào độ dày của sản phẩm.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng lý thuyết (Kg/cây 6m) | Dung sai cho phép (%) |
|---|---|---|
| 1.4 | 24.89 | ± 5% |
| 1.5 | 26.62 | ± 5% |
| 1.8 | 31.83 | ± 5% |
| 2.0 | 35.25 | ± 5% |
| 2.5 | 43.68 | ± 5% |
Công thức tính trọng lượng (barem) thép hộp theo quy cách và độ dày
Công thức này giúp bộ phận kỹ thuật và mua hàng có thể tự kiểm tra và ước tính trọng lượng một cách nhanh chóng.
Trọng lượng (kg/m) = [2 x (A + B) – 4 x t] x t x 0.00785
Trong đó:
- A: Chiều dài cạnh dài (mm)
- B: Chiều dài cạnh ngắn (mm)
- t: Độ dày (mm)
- 0.00785: Tỷ trọng của thép
Tiêu chuẩn kỹ thuật và cách đọc thông số trên tem sản phẩm
Sản phẩm chính hãng luôn có tem mác rõ ràng, in phun điện tử trên thân cây thép. Các thông tin cần chú ý:
- Tên nhà sản xuất (Hòa Phát, Hoa Sen…).
- Tiêu chuẩn sản xuất (ví dụ: TCVN 3783:1983).
- Quy cách sản phẩm (ví dụ: 40x80x1.4mm).
- Mã số lô sản xuất.
4 Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Giá Sắt Hộp Thị Trường
Giá sắt hộp không cố định mà chịu tác động từ nhiều yếu tố khác nhau. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc lên kế hoạch mua hàng.
Biến động giá phôi thép và nguyên vật liệu đầu vào
Giá phôi thép trên thị trường thế giới là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất. Mọi biến động về giá quặng sắt, than cốc, phế liệu đều sẽ phản ánh trực tiếp vào giá thành sản phẩm cuối cùng.
Thương hiệu sản xuất và công nghệ (Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim)
Các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen thường có mức giá cao hơn một chút do uy tín, chất lượng sản phẩm đồng đều và công nghệ sản xuất hiện đại. Tuy nhiên, điều này đảm bảo sự an tâm về mặt kỹ thuật cho công trình.
Số lượng đặt hàng và chính sách từ nhà phân phối cấp 1
Mua hàng với số lượng lớn trực tiếp từ các nhà phân phối cấp 1 như Kho Thép 24H sẽ luôn có mức giá và chiết khấu tốt hơn so với việc mua lẻ tại các cửa hàng nhỏ.
Chi phí vận chuyển, bốc xếp và địa điểm giao hàng
Khoảng cách từ kho hàng đến công trình và điều kiện bốc dỡ cũng là một phần chi phí cấu thành nên đơn giá cuối cùng của sản phẩm khi đến tay người tiêu dùng.
Kinh Nghiệm Mua Sắt Hộp Đúng Chuẩn, Tránh Rủi Ro Cho Doanh Nghiệp
Để đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu chi phí, việc lựa chọn và kiểm tra sắt hộp cần được thực hiện cẩn thận. Với kinh nghiệm hỗ trợ nhiều khách hàng, chúng tôi tại Kho Thép 24H xin chia sẻ một vài lưu ý quan trọng.
Luôn yêu cầu chứng chỉ CO/CQ để đảm bảo nguồn gốc và chất lượng
Chứng chỉ Xuất xứ (CO) và Chất lượng (CQ) là giấy tờ pháp lý xác nhận nguồn gốc và các chỉ tiêu kỹ thuật của sản phẩm. Yêu cầu nhà cung cấp xuất trình đầy đủ CO/CQ là cách tốt nhất để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.
Cách kiểm tra trọng lượng thực tế và dung sai cho phép khi nhận hàng
Khi nhận hàng, bộ phận kho hoặc giám sát công trình nên dùng cân điện tử để cân ngẫu nhiên một vài cây thép trong lô hàng. So sánh trọng lượng thực tế với barem tiêu chuẩn của nhà sản xuất, lưu ý dung sai trọng lượng cho phép thường là ±5%.
Phân biệt các loại sắt hộp và lựa chọn phù hợp cho từng công trình
- Thép hộp đen: Dùng cho các công trình trong nhà, kết cấu không chịu ảnh hưởng trực tiếp từ thời tiết.
- Thép hộp mạ kẽm: Phù hợp cho các công trình ngoài trời, hàng rào, giàn giáo, mái che.
- Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng: Chuyên dụng cho các công trình gần biển, nhà xưởng hóa chất, môi trường ăn mòn cao.
Mua sắt hộp ở đâu uy tín, có hóa đơn VAT và hợp đồng rõ ràng?
Lựa chọn một nhà cung cấp uy tín là yếu tố quyết định. Một đơn vị chuyên nghiệp phải đáp ứng được các tiêu chí:
- Cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT.
- Có hợp đồng mua bán với các điều khoản rõ ràng.
- Địa chỉ kinh doanh, kho bãi cụ thể, minh bạch.
- Đội ngũ tư vấn am hiểu kỹ thuật.
Kho Thép 24H tự hào là nhà phân phối đáp ứng đầy đủ các tiêu chí trên, cam kết mang đến sự an tâm tuyệt đối cho khách hàng.
Việc nắm rõ bảng giá sắt hộp mới nhất 2025 cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật không chỉ giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí mà còn là yếu tố then chốt đảm bảo chất lượng và tiến độ công trình. Hy vọng các bảng giá và thông tin trong bài viết sẽ là cơ sở đáng tin cậy để bộ phận mua hàng và kế toán đưa ra quyết định chính xác, an toàn và hiệu quả.
Anh/chị cần báo giá chi tiết theo số lượng hoặc cần tư vấn kỹ thuật chuyên sâu? Vui lòng liên hệ trực tiếp Kho Thép 24H qua SĐT 0974265262 hoặc email tongkhosatthep24h@gmail.com để nhận bảng giá PDF kèm chứng nhận CO-CQ trong 5 phút.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để có được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của quý khách.




