Sắt vuông 3 (hay còn gọi là thép hộp 30×30) là vật liệu cốt lõi, đóng vai trò “xương sống” trong hàng loạt công trình từ dân dụng đến công nghiệp. Bài viết này sẽ cung cấp 10 phân tích chuyên sâu, bao gồm bảng giá sắt hộp 30×30 cập nhật mới nhất từ các nhà máy lớn như Hòa Phát, quy cách trọng lượng chuẩn TCVN, so sánh hiệu quả kinh tế giữa thép đen và mạ kẽm. Những thông tin dưới đây được biên soạn nhằm giúp bộ phận mua hàng và các nhà thầu đưa ra quyết định nhập hàng nhanh chóng, chính xác và tối ưu ngân sách nhất.
1. Bảng giá sắt vuông 3 (thép hộp 30×30) mới nhất T12/2025 – Cam kết giá gốc từ nhà máy
Trả lời nhanh: Giá sắt vuông 3 (30×30) hiện dao động từ 15.000đ/kg – 18.500đ/kg tùy thuộc vào loại (đen/mạ kẽm) và độ dày (0.7mm – 2.0mm). Giá cả có thể thay đổi theo biến động thị trường quặng sắt thế giới.
Việc nắm bắt giá cả chính xác là ưu tiên hàng đầu của mọi bộ phận thu mua. Dưới đây là bảng giá tham khảo được Kho Thép 24H tổng hợp để quý khách hàng tiện lên dự toán.
Bảng giá sắt hộp 30×30 đen Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim
Thép hộp đen thường có giá thành rẻ hơn, phù hợp cho các công trình không yêu cầu cao về thẩm mỹ hoặc sẽ được sơn phủ sau khi gia công.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|
| 1.0 mm | 5.30 | 95.000 |
| 1.2 mm | 6.30 | 113.000 |
| 1.4 mm | 7.30 | 131.000 |
| 1.8 mm | 9.30 | 167.000 |
| 2.0 mm | 10.30 | 185.000 |
(Lưu ý: Bảng giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Giá có thể thay đổi theo thời điểm).
Nếu quý khách đang cân nhắc các kích thước nhỏ hơn để tiết kiệm chi phí cho các chi tiết phụ, có thể tham khảo thêm giá sắt vuông 20×20 để có sự so sánh tổng quan về ngân sách.
Bảng giá sắt hộp 30×30 mạ kẽm Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim
Thép mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, là lựa chọn ưu tiên cho các công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá (VNĐ/cây) |
|---|---|---|
| 1.0 mm | 5.30 | 105.000 |
| 1.2 mm | 6.30 | 125.000 |
| 1.4 mm | 7.30 | 145.000 |
| 1.8 mm | 9.30 | 185.000 |
| 2.0 mm | 10.30 | 205.000 |
3 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép hộp 30×30 bạn cần biết
Tại Kho Thép 24H, chúng tôi nhận thấy giá thép thường bị chi phối bởi 3 yếu tố chính mà các chủ đầu tư cần lưu ý:
- Giá phôi thép thế giới: Biến động giá quặng sắt và phôi thép tại Trung Quốc và Châu Âu sẽ tác động trực tiếp đến giá thành phẩm trong nước sau khoảng 1-2 tuần.
- Thương hiệu: Thép Hòa Phát thường có giá cao hơn các đơn vị sản xuất nhỏ lẻ khoảng 5-10% do thương hiệu mạnh và chất lượng đồng đều (đủ zem, đủ ký).
- Số lượng đơn hàng: Đơn hàng dự án số lượng lớn (trên 10 tấn) luôn có chính sách chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ.
Lưu ý cho bộ phận mua hàng: Cách đọc báo giá và chính sách chiết khấu
Khi nhận báo giá từ nhà cung cấp, hãy chú ý đến dòng ghi chú “dung sai”. Một số đơn vị báo giá thấp nhưng giao hàng “âm zem” (thiếu độ dày). Ví dụ, báo thanh sắt vuông dày 1.4mm nhưng thực tế chỉ đo được 1.25mm. Điều này ảnh hưởng nghiêm trọng đến kết cấu công trình.
Lời khuyên: Luôn yêu cầu báo giá ghi rõ “dung sai ±5%” hoặc “hàng nhà máy chính hãng” để đảm bảo quyền lợi.
2. Phân tích chi tiết quy cách và trọng lượng sắt vuông 3 theo tiêu chuẩn
Trả lời nhanh: Sắt vuông 3 chuẩn có kích thước cạnh 30mm x 30mm, chiều dài tiêu chuẩn 6m/cây. Độ dày thông dụng từ 0.7mm đến 2.3mm. Trọng lượng dao động từ 4kg đến 11kg mỗi cây tùy độ dày.
Việc nắm rõ quy cách không chỉ giúp kỹ sư tính toán kết cấu chính xác mà còn giúp kế toán kiểm soát vật tư hiệu quả.
Bảng tra quy cách, độ dày, trọng lượng 1 cây sắt vuông 3 (6m) chuẩn TCVN
Dưới đây là bảng trọng lượng lý thuyết (barem) được áp dụng phổ biến:
| Kích thước (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|---|
| 30 x 30 | 0.8 | 4.25 |
| 30 x 30 | 1.0 | 5.30 |
| 30 x 30 | 1.2 | 6.30 |
| 30 x 30 | 1.4 | 7.30 |
| 30 x 30 | 1.5 | 7.80 |
| 30 x 30 | 1.8 | 9.30 |
| 30 x 30 | 2.0 | 10.30 |
Trong một số trường hợp đặc biệt cần độ chính xác cực cao hoặc kích thước phi tiêu chuẩn, các kỹ sư có thể phải tìm đến các loại sắt vuông nhập khẩu hoặc đặt hàng riêng, nhưng bảng trên đáp ứng 95% nhu cầu thị trường.
Tiêu chuẩn chất lượng phổ biến (ASTM, JIS, TCVN) và cách nhận biết
Thép hộp chất lượng cao thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn khắt khe:
- JIS G3466 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam, đảm bảo độ bền kéo và độ giãn dài tốt.
- ASTM A500 (Mỹ): Thường dùng cho các công trình kết cấu chịu lực lớn, xuất khẩu.
- TCVN 3783-83 (Việt Nam): Tiêu chuẩn nội địa, phù hợp với điều kiện khí hậu Việt Nam.
Cách nhận biết nhanh: Trên thân mỗi cây thép chính hãng đều có in dòng chữ điện tử thể hiện: Logo thương hiệu – Quy cách – Độ dày – Tiêu chuẩn – Ca sản xuất.
Sai số trọng lượng cho phép và tầm quan trọng đối với kế toán nghiệm thu
Theo quy định chung, sai số cho phép về trọng lượng là ±5%. Tuy nhiên, trên thị trường trôi nổi nhiều loại thép “âm” có sai số lên tới -10% hoặc -15%.
Đối với kế toán kho, việc cân xe hoặc đếm cây nhân tỷ trọng là bước bắt buộc. Nếu bạn mua loại sắt vuông 1 (10×10) hay sắt vuông 2 (20×20) với số lượng lớn, sai số này có thể gây thất thoát hàng triệu đồng.
3. So sánh chuyên sâu thép hộp 30×30 đen và mạ kẽm: Nên chọn loại nào?
Trả lời nhanh: Chọn thép mạ kẽm cho các hạng mục ngoài trời, nơi có độ ẩm cao để đảm bảo tuổi thọ trên 20 năm. Chọn thép đen cho nội thất, khung máy móc cần sơn tĩnh điện hoặc để tiết kiệm chi phí đầu tư ban đầu (rẻ hơn 10-15%).
Về độ bền và khả năng chống gỉ
Thép mạ kẽm sở hữu lớp bảo vệ kẽm bên ngoài, giúp ngăn chặn quá trình oxy hóa. Thực tế tại các công trình ven biển mà Kho Thép 24H đã cung cấp, thép mạ kẽm có tuổi thọ cao gấp 3-4 lần so với thép đen cùng loại nếu không được bảo dưỡng thường xuyên.
Về chi phí đầu tư ban đầu và hiệu quả lâu dài
Mặc dù giá thép mạ kẽm cao hơn, nhưng bạn sẽ tiết kiệm được chi phí nhân công sơn chống gỉ và chi phí bảo trì hàng năm. Với các loại sắt vuông nhỏ dùng làm chi tiết máy, việc dùng thép mạ kẽm ngay từ đầu là giải pháp kinh tế thông minh.
Về tính thẩm mỹ và yêu cầu của từng công trình
Thép mạ kẽm có bề mặt sáng bóng, màu bạc đặc trưng, mang lại vẻ hiện đại. Thép đen có bề mặt xanh đen hoặc đen, cần sơn màu để đảm bảo thẩm mỹ. Nếu công trình của bạn yêu cầu sơn màu sắc sặc sỡ, thép đen là lựa chọn hợp lý vì độ bám sơn tốt hơn (sau khi đã xử lý bề mặt).
4. 7 Ứng dụng thực tế phổ biến nhất của sắt vuông 3 trong xây dựng và cơ khí
Trả lời nhanh: Sắt vuông 3 được ứng dụng đa năng từ làm xà gồ mái nhẹ, khung cửa, hàng rào, lan can cầu thang, đến khung bàn ghế nội thất và chế tạo khung máy công nghiệp nhẹ.
Làm khung sườn, kết cấu nhà xưởng, nhà tiền chế
Với khả năng chịu lực tốt so với kích thước, sắt 30×30 thường được dùng làm hệ giằng, xà gồ cho các nhà kho nhỏ hoặc mái hiên di động. Đối với các kết cấu chịu lực chính lớn hơn, người ta thường kết hợp với thép hình hoặc các loại hộp lớn, trong khi các chi tiết phụ trợ nhỏ hơn có thể dùng sắt vuông 14 để liên kết.
Thi công hàng rào, lan can, cổng sắt
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Sắt vuông 3 có kích thước vừa phải, tạo cảm giác thanh thoát nhưng vẫn chắc chắn cho hàng rào an ninh.
Sản xuất nội thất (kệ, bàn, ghế, khung giường)
Trong xu hướng nội thất Industrial (Công nghiệp), khung sắt vuông 30×30 sơn tĩnh điện đen mờ kết hợp với gỗ tự nhiên đang rất được ưa chuộng để làm chân bàn, kệ sách.
Gia công cơ khí, chế tạo chi tiết máy
Các xưởng cơ khí sử dụng sắt vuông 3 để làm khung máy, băng tải, hoặc các kệ chứa hàng tải trọng trung bình.
5. Hướng dẫn chọn mua sắt vuông 3 uy tín, giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp
Trả lời nhanh: Để giảm rủi ro, doanh nghiệp cần yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng chỉ CO-CQ (nguồn gốc và chất lượng), kiểm tra thực tế độ dày bằng thước kẹp điện tử và chỉ giao dịch với đơn vị có địa chỉ kho bãi rõ ràng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ.
Kiểm tra chứng chỉ CO-CQ: Yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng
CO (Certificate of Origin) chứng minh nguồn gốc xuất xứ, CQ (Certificate of Quality) chứng minh chất lượng sản phẩm. Một nhà cung cấp uy tín như Kho Thép 24H luôn sẵn sàng cung cấp bản sao y bản chính của nhà máy cho từng lô hàng.
Quy trình giao nhận và kiểm đếm hàng hóa đúng chuẩn
- Đếm số lượng cây: Phương pháp thủ công nhưng chính xác nhất.
- Cân trọng lượng tổng: So sánh với barem lý thuyết (cho phép sai số ±5%).
- Đo độ dày: Sử dụng thước kẹp đo ngẫu nhiên 3-5 cây.
- Kiểm tra ngoại quan: Thép phải thẳng, không cong vênh, móp méo, bề mặt không bị rỉ sét nặng (đối với thép mới).
Địa chỉ mua sắt vuông 3 uy tín, có hợp đồng rõ ràng và hóa đơn VAT đầy đủ
Việc tìm kiếm một đối tác cung cấp thép ổn định là yếu tố sống còn của nhà thầu.
Kho Thép 24H tự hào là đơn vị phân phối sắt thép xây dựng và thép hộp uy tín tại TP.HCM. Chúng tôi cam kết:
- Hàng chính hãng: Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim, VinaOne…
- Giá gốc đại lý: Cạnh tranh nhất thị trường miền Nam.
- Giao hàng nhanh: Đội ngũ xe tải đa dạng tải trọng, giao ngay trong ngày.
- Minh bạch: Hợp đồng mua bán rõ ràng, xuất hóa đơn VAT đầy đủ cho doanh nghiệp.
Kết luận
Việc nắm rõ thông tin về giá, quy cách tiêu chuẩn và ứng dụng của sắt vuông 3 là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng công trình. Bằng cách lựa chọn đúng loại thép (đen hoặc mạ kẽm) phù hợp với môi trường sử dụng và hợp tác với nhà cung cấp uy tín có đầy đủ chứng từ CO-CQ, bạn có thể hoàn toàn an tâm về tiến độ và độ bền của dự án, tránh các rủi ro phát sinh như hàng thiếu ly, thiếu ký.
Nếu quý khách hàng cần tư vấn thêm về các loại vật liệu khác như thép cây, thép cuộn hay các dòng thép hộp kích thước đặc biệt, đừng ngần ngại liên hệ với chúng tôi.
Liên hệ ngay hôm nay để nhận báo giá thép hộp 30×30 chi tiết kèm chính sách chiết khấu tốt nhất cho nhà thầu và doanh nghiệp sản xuất. Cam kết hàng chính hãng, đủ ký, giao nhanh.
Kho Thép 24H – Chuyên cung cấp sắt thép xây dựng (thép cây, thép cuộn) từ Phi 6 – Phi 32 các thương hiệu Việt Nhật, Hòa Phát, Pomina, Miền Nam, Việt Mỹ
- Địa chỉ: 199 QL 1A, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP.HCM
- SĐT: 0974265262
- Email: tongkhosatthep24h@gmail.com
Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.


