Giá sắt ống tròn phi 60 năm 2025 đang có những biến động liên tục, gây không ít khó khăn cho bộ phận mua hàng và kế toán khi lập dự toán chi phí. Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá tham khảo mới nhất, phân tích sâu 5 yếu tố cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành, đồng thời làm rõ tầm quan trọng của chứng chỉ CO/CQ, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định mua hàng nhanh chóng, chính xác và an toàn.

giá sắt ống tròn phi 60

Bảng giá sắt ống tròn phi 60 mới nhất 2025 (Cập nhật tham khảo)

Thị trường sắt ống luôn thay đổi theo ngày. Dưới đây là bảng giá tổng hợp mang tính chất tham khảo để quý khách hàng và các nhà thầu có cái nhìn tổng quan khi lên ngân sách.

Lưu ý nhanh: Giá ống thép phụ thuộc lớn vào độ dày và lớp mạ bề mặt.

Bảng giá ống thép tròn phi 60 mạ kẽm

Ống thép mạ kẽm là dòng sản phẩm phổ biến nhất nhờ khả năng chống rỉ sét tốt và giá thành hợp lý. Dưới đây là mức giá tham khảo cho các độ dày thông dụng:

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Đơn giá tham khảo (VND/cây)
1.4 mm 12.50 315.000 – 330.000
1.8 mm 15.80 395.000 – 415.000
2.0 mm 17.50 435.000 – 455.000
2.3 mm 20.00 495.000 – 520.000
2.5 mm 21.70 540.000 – 565.000

Lưu ý: Để có cái nhìn rộng hơn về thị trường, quý khách có thể tham khảo thêm bảng giá ống thép mạ kẽm tổng hợp các kích thước khác.

Bảng giá ống thép tròn phi 60 nhúng nóng

Đây là dòng cao cấp với lớp mạ dày, thường dùng cho các công trình ven biển hoặc môi trường hóa chất. Giá thành thường cao hơn ống mạ kẽm điện phân từ 30-40%.

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Đơn giá tham khảo (VND/cây)
2.0 mm 17.50 590.000 – 620.000
2.3 mm 20.00 675.000 – 710.000
2.5 mm 21.70 730.000 – 770.000
3.0 mm 25.80 870.000 – 920.000

Báo giá ống thép đen phi 60

Ống thép đen thường có giá thấp nhất, thích hợp cho các ứng dụng cơ khí, khung gầm hoặc những nơi không yêu cầu cao về thẩm mỹ và chống ăn mòn.

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Đơn giá tham khảo (VND/cây)
1.4 mm 12.50 250.000 – 270.000
1.8 mm 15.80 315.000 – 335.000
2.0 mm 17.50 350.000 – 370.000

Nếu công trình của bạn yêu cầu kích thước nhỏ hơn cho các chi tiết phụ trợ, có thể xem xét so sánh với giá sắt ống tròn phi 16 để tối ưu chi phí vật tư. Ngược lại, với các trụ chịu lực lớn, việc tìm hiểu giá sắt ống tròn phi 90 cũng là điều cần thiết.

Lưu ý quan trọng về bảng giá

  • Tính chất tham khảo: Giá trên chưa bao gồm VAT 10% và có thể thay đổi tùy theo thời điểm mua hàng.
  • Dung sai: Trọng lượng thực tế có thể chênh lệch ±5% theo tiêu chuẩn nhà sản xuất.
  • Vận chuyển: Giá chưa bao gồm chi phí vận chuyển đến chân công trình.

5 Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá sắt ống tròn phi 60

5 Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá sắt ống tròn phi 60

Tại sao giá sắt ống tròn phi 60 lại chênh lệch giữa các thời điểm và các nhà cung cấp? Dưới đây là 5 yếu tố then chốt mà Kho Thép 24H đúc kết được sau nhiều năm hoạt động trong ngành.

Yếu tố 1: Giá nguyên liệu đầu vào và biến động thị trường thế giới

Giá quặng sắt, than cốc và thép phế liệu trên thị trường thế giới (đặc biệt là Trung Quốc và Châu Âu) tác động tức thì đến giá thành sản xuất trong nước. Khi giá phôi thép tăng, các nhà máy như Hòa Phát hay Hoa Sen buộc phải điều chỉnh giá bán ra. Do đó, thời điểm chốt đơn hàng quyết định rất lớn đến chi phí.

Yếu tố 2: Thương hiệu sản xuất (Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim, SeAH)

Thương hiệu là bảo chứng cho chất lượng.

  • Hòa Phát: Thường có giá cao hơn mặt bằng chung một chút nhưng chất lượng ổn định, độ dày chuẩn, lớp mạ đều.
  • Hoa Sen, Nam Kim: Giá cạnh tranh hơn, chất lượng tốt, phù hợp cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.
  • SeAH: Chuyên về ống thép chịu áp lực cao, giá thành thuộc phân khúc cao cấp.

Yếu tố 3: Tiêu chuẩn sản xuất và độ dày (ASTM, JIS, TCVN)

Yếu tố kỹ thuật quyết định lượng thép sử dụng.

  • Một cây ống phi 60 dày 1.4mm sẽ rẻ hơn nhiều so với dày 2.3mm.
  • Các loại ống sản xuất theo tiêu chuẩn khắt khe như ASTM A53 (Mỹ) hay JIS G3444 (Nhật) đòi hỏi quy trình kiểm soát nghiêm ngặt hơn, dẫn đến giá thành cao hơn so với hàng sản xuất theo tiêu chuẩn cơ sở thông thường.

Yếu tố 4: Nhà cung cấp và chính sách chiết khấu theo số lượng

Đây là yếu tố mà bộ phận thu mua có thể thương lượng.

  • Đại lý cấp 1: Thường có giá tốt hơn các cửa hàng nhỏ lẻ.
  • Số lượng: Đơn hàng 10 tấn chắc chắn sẽ có chiết khấu tốt hơn đơn hàng 500kg.
  • Công nợ: Thanh toán ngay thường được ưu đãi giá hơn so với mua hàng công nợ dài hạn.

Yếu tố 5: Chi phí vận chuyển và logistics

Thép là hàng hóa nặng và cồng kềnh. Chi phí vận chuyển từ nhà máy/kho đến công trình chiếm một tỷ trọng không nhỏ trong đơn giá cuối cùng (Landded Cost). Khoảng cách càng xa, đường càng khó đi thì giá ống sắt tròn khi đến chân công trình càng cao.

Quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật ống thép phi 60 doanh nghiệp cần nắm rõ

Để tránh tình trạng “mua nhầm hàng”, bộ phận kỹ thuật và thu mua cần nắm rõ các thông số dưới đây.

Bảng tra quy cách, độ dày và trọng lượng tiêu chuẩn của ống sắt phi 60

Thực tế, ống phi 60 thường được gọi theo đường kính danh nghĩa là DN50, với đường kính ngoài thực tế (OD) là 60.3mm.

Đường kính ngoài (OD) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng (kg/cây 6m)
60.3 mm 1.4 2.03 12.18
60.3 mm 1.8 2.60 15.60
60.3 mm 2.0 2.87 17.22
60.3 mm 2.3 3.29 19.74
60.3 mm 2.5 3.56 21.36
60.3 mm 3.0 4.24 25.44
60.3 mm 3.91 (Sch40) 5.44 32.64

Phân loại ống sắt phi 60: Đặc điểm và ứng dụng

Việc lựa chọn đúng loại ống giúp tối ưu chi phí và đảm bảo tuổi thọ công trình.

  • Ống thép đen: Bề mặt màu xanh đen hoặc đen, dễ bị rỉ sét nếu không sơn bảo vệ. Phù hợp cho kết cấu trong nhà, gia công cơ khí.
  • Ống thép mạ kẽm: Được phủ lớp kẽm bên ngoài. Đây là loại phổ biến nhất. Khả năng chống ăn mòn tốt trong điều kiện tự nhiên. Để hiểu rõ hơn về tính năng kỹ thuật, bạn có thể xem thêm bài viết chi tiết về ống thép mạ kẽm.
  • Ống thép mạ kẽm nhúng nóng: Ống được nhúng vào bể kẽm nóng chảy, lớp mạ dày cả mặt trong và ngoài. Chuyên dùng cho đường ống cứu hỏa, dẫn nước, môi trường biển.

Tại sao chứng chỉ CO/CQ lại quan trọng đối với bộ phận kế toán và nghiệm thu?

Đối với các dự án lớn, CO (Certificate of Origin – Giấy chứng nhận xuất xứ)CQ (Certificate of Quality – Giấy chứng nhận chất lượng) là bắt buộc.

  • Với Kế toán: Là chứng từ hợp lệ để hoàn thiện hồ sơ thanh toán, quyết toán thuế và giải ngân vốn.
  • Với Kỹ sư/TVGS: Đảm bảo vật liệu đưa vào công trình đúng tiêu chuẩn thiết kế (độ dày, mác thép, lực kéo), tránh rủi ro sập đổ hoặc xuống cấp nhanh chóng.

Lời khuyên từ Kho Thép 24H: Luôn yêu cầu nhà cung cấp cam kết cung cấp đủ bộ CO/CQ sao y bản chính từ nhà máy ngay khi ký hợp đồng.

Hướng dẫn chọn mua sắt ống tròn phi 60 chất lượng, tránh rủi ro cho doanh nghiệp

Mua thép không chỉ là so sánh giá rẻ nhất, mà là mua sự an tâm và hiệu quả.

Cách so sánh và đánh giá báo giá từ nhiều nhà cung cấp

Khi nhận báo giá từ nhiều đơn vị, đừng chỉ nhìn vào đơn giá theo cây. Hãy quy đổi ra đơn giá theo kg.

  • Ví dụ: Nhà cung cấp A báo 400.000đ/cây (nặng 15kg) -> Giá 26.6k/kg.
  • Nhà cung cấp B báo 390.000đ/cây (nhưng chỉ nặng 14kg – hàng thiếu ly) -> Giá 27.8k/kg.
    => Nhà cung cấp A tuy giá cây cao hơn nhưng thực tế rẻ hơn và hàng chuẩn hơn.

Dấu hiệu nhận biết nhà cung cấp sắt thép uy tín và chuyên nghiệp

  1. Thông tin minh bạch: Có địa chỉ kho bãi thực tế, mã số thuế rõ ràng.
  2. Hợp đồng pháp lý: Các điều khoản về giao hàng, phạt chậm tiến độ, bồi thường nếu hàng không đúng quy cách được ghi rõ.
  3. Tư vấn kỹ thuật: Am hiểu về sản phẩm, không tư vấn sai lệch để bán được hàng.

Những câu hỏi cần làm rõ trước khi ký hợp đồng mua bán

  • “Dung sai độ dày thực tế là bao nhiêu?” (Thường ±5% – ±8%).
  • “Hàng có sẵn tại kho hay phải đặt nhà máy?” (Ảnh hưởng tiến độ).
  • “Giá đã bao gồm vận chuyển và hạ hàng chưa?” (Tránh phát sinh chi phí cẩu hàng).

Ứng dụng phổ biến của ống sắt tròn phi 60 trong xây dựng và công nghiệp

Với đường kính vừa phải và khả năng chịu lực tốt, ống sắt tròn phi 60 (DN50) có tính ứng dụng cực kỳ cao:

  1. Hệ thống đường ống: Dùng làm ống dẫn nước cứu hỏa (PCCC), ống dẫn khí nén, ống dẫn dầu trong các nhà máy.
  2. Xây dựng dân dụng: Làm cột chống, giàn giáo chịu lực, khung mái nhà xưởng, cổng rào.
  3. Giao thông: Làm lan can cầu đường, cột đèn chiếu sáng, biển báo giao thông.
  4. Cơ khí chế tạo: Làm con lăn băng tải, khung gầm xe, các chi tiết máy móc.

Kết luận

Việc nắm rõ 5 yếu tố ảnh hưởng giá, các tiêu chuẩn kỹ thuật và cách lựa chọn nhà cung cấp uy tín là chìa khóa để doanh nghiệp tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng công trình. Bảng giá sắt ống tròn phi 60 trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, thị trường luôn biến động từng giờ.

Để đảm bảo quyền lợi, doanh nghiệp cần liên hệ trực tiếp với các đơn vị cung ứng để có báo giá chính xác tại thời điểm mua hàng, đồng thời yêu cầu đầy đủ hồ sơ CO/CQ để phục vụ công tác nghiệm thu.

Tại Kho Thép 24H, với kinh nghiệm nhiều năm phân phối sắt thép xây dựng (đặc biệt là thép cây, thép cuộn) từ các thương hiệu hàng đầu như Hòa Phát, Pomina, Việt Nhật, chúng tôi hiểu rõ những lo lắng của khách hàng về chất lượng và giá cả. Hy vọng những thông tin trên sẽ giúp quý khách hàng có thêm cơ sở để đưa ra quyết định mua hàng sáng suốt nhất.

Hãy chia sẻ bài viết này cho đồng nghiệp và thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật các kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng.


Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *