Mạ kẽm nhúng nóng là giải pháp tạo lớp phủ kẽm bảo vệ bề mặt kim loại, giúp chống ăn mòn hiệu quả và tăng tuổi thọ công trình lên đến hàng chục năm. Bài viết này sẽ đi thẳng vào vấn đề doanh nghiệp quan tâm nhất: Báo giá gia công mạ kẽm nhúng nóng mới nhất, quy trình 5 bước đạt chuẩn quốc tế ASTM và những lưu ý kỹ thuật giúp bộ phận mua hàng tối ưu chi phí, đảm bảo chất lượng vật tư đầu vào.

mạ kẽm nhúng nóng

Báo giá mạ kẽm nhúng nóng mới nhất (Cập nhật T12/2025 – Mang tính tham khảo)

Mạ kẽm nhúng nóng bao nhiêu tiền 1kg? Hiện nay, đơn giá mạ kẽm nhúng nóng dao động trung bình từ 5.000 VNĐ/kg đến 12.000 VNĐ/kg, tùy thuộc vào độ dày vật liệu, kết cấu sản phẩm và biến động giá kẽm thế giới (LME).

Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp các bộ phận thu mua và dự toán có cái nhìn tổng quan để lập ngân sách.

Bảng đơn giá gia công mạ kẽm nhúng nóng theo kg

Loại sản phẩm / Kết cấu thép Độ dày vật liệu Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) Ghi chú
Kết cấu thép lớn (Dầm I, H, Cột) > 5mm 5.500 – 7.500 Dễ thoát kẽm, đơn giá tốt nhất
Thép hình V, U, C 3mm – 5mm 6.000 – 8.000 Phổ biến trong xây dựng
Thép ống, thép hộp 1.8mm – 3mm 7.500 – 9.500 Yêu cầu kỹ thuật khoan lỗ thoát khí
Chi tiết nhỏ, phụ kiện (Bulong, bát) < 2mm 10.000 – 15.000 Tốn nhiều công xử lý và kẽm bám dày
Sản phẩm kết cấu phức tạp Đa dạng Liên hệ Cần khảo sát bản vẽ

Lưu ý: Bảng giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Giá có thể thay đổi theo từng thời điểm. Để biết chi tiết giá thép ống mạ kẽm và các loại vật liệu khác, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.

4 Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành mạ kẽm

Tại Kho Thép 24H, qua quá trình làm việc với nhiều đơn vị gia công, chúng tôi nhận thấy có 4 yếu tố chính khiến giá mạ kẽm nhúng nóng thay đổi:

  1. Độ dày của vật liệu (Thép nền): Đây là yếu tố quan trọng nhất. Thép càng mỏng, diện tích bề mặt trên một đơn vị trọng lượng càng lớn, dẫn đến lượng kẽm bám dính càng nhiều. Do đó, đơn giá/kg của thép mỏng thường cao hơn thép dày.
  2. Kết cấu sản phẩm: Các sản phẩm có hốc kín, nhiều chi tiết hàn phức tạp đòi hỏi kỹ thuật nhúng kẽm cao hơn và tốn nhiều thời gian xử lý bề mặt, làm tăng chi phí nhân công.
  3. Bề mặt thép đầu vào: Thép bị rỉ sét nặng, dính sơn hoặc dầu mỡ nhiều sẽ tốn thêm chi phí tẩy rửa (axit, dung môi) trước khi đưa vào bể mạ.
  4. Giá kẽm thỏi (Zinc Ingot): Giá kẽm nguyên liệu trên thị trường thế giới biến động hàng ngày, ảnh hưởng trực tiếp đến chi phí đầu vào của các nhà máy.

Lưu ý cho bộ phận mua hàng: Cách đọc báo giá và kiểm soát rủi ro

Để tránh những tranh cãi không đáng có khi quyết toán, bộ phận mua hàng cần lưu ý:

  • Trọng lượng tính tiền: Đa số các xưởng gia công mạ kẽm nhúng nóng sẽ tính tiền dựa trên trọng lượng thành phẩm SAU KHI MẠ. Lớp kẽm bám vào sẽ làm tăng trọng lượng thép từ 3% – 7% so với thép đen ban đầu.
  • Khoan lỗ thoát khí: Với thép hộp hoặc ống kín, bắt buộc phải khoan lỗ thoát khí để tránh nổ khi nhúng vào bể kẽm 450°C. Hãy thống nhất quy cách khoan lỗ trước khi gửi hàng.
  • Kiểm tra CO-CQ: Yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng chỉ chất lượng (CQ) của mẻ mạ, đảm bảo độ dày lớp kẽm đạt tiêu chuẩn ASTM A123.

Mạ kẽm nhúng nóng là gì? So sánh hiệu quả với mạ kẽm lạnh

Mạ kẽm nhúng nóng là gì? So sánh hiệu quả với mạ kẽm lạnh

Mạ kẽm nhúng nóng là gì? Đây là phương pháp nhúng toàn bộ sản phẩm kim loại đã được xử lý bề mặt vào một bể kẽm nóng chảy, tạo ra phản ứng hợp kim hóa, hình thành lớp bảo vệ bền vững bao phủ toàn bộ bề mặt, kể cả các góc cạnh và mặt trong của sản phẩm.

Định nghĩa kỹ thuật: Sự hình thành lớp hợp kim kẽm-sắt

Khác với sơn hoặc mạ điện phân (chỉ phủ lên bề mặt), nhúng kẽm nóng tạo ra sự liên kết về mặt luyện kim. Lớp mạ bao gồm các lớp hợp kim Kẽm-Sắt (Gamma, Delta, Zeta) và lớp kẽm nguyên chất (Eta) ở ngoài cùng. Cấu trúc này giúp lớp mạ cực kỳ cứng, khó bong tróc và có khả năng “tự lành” vết xước nhỏ nhờ cơ chế bảo vệ hy sinh của kẽm (Cathodic Protection).

Để hiểu rõ hơn về các loại vật liệu nền trước khi mạ, bạn có thể tham khảo thêm về thép mạ kẽm nói chung trên thị trường.

So sánh trực quan: Mạ kẽm nhúng nóng vs. Mạ kẽm lạnh (Điện phân)

Dưới đây là bảng so sánh giúp các kỹ sư lựa chọn phương pháp phù hợp:

Tiêu chí Mạ kẽm nhúng nóng Mạ kẽm điện phân (Xi mạ)
Độ dày lớp mạ 50 – 100 micromet (dày) 15 – 25 micromet (mỏng)
Độ bền (Tuổi thọ) 20 – 50 năm (ngoài trời) 5 – 10 năm (trong nhà)
Khả năng chống ăn mòn Xuất sắc, chịu được môi trường biển, axit Trung bình, chủ yếu để trang trí
Bề mặt Màu xám bạc, vân kẽm, bề mặt sần sùi hơn Sáng bóng, mịn, đẹp mắt
Ứng dụng Kết cấu thép lớn, công trình ngoài trời, đường dây điện Linh kiện điện tử, ốc vít, nội thất
Chi phí Cao hơn Thấp hơn

Quy trình 5 bước mạ kẽm nhúng nóng chuẩn quốc tế (Tiêu chuẩn ASTM A123/A123M)

Quy trình mạ kẽm nhúng nóng gồm những bước nào? Một quy trình chuẩn bao gồm 5 bước khép kín: Xử lý bề mặt (Tẩy dầu/gỉ) -> Nhúng trợ dung -> Sấy khô -> Mạ kẽm (Nhúng nóng) -> Làm nguội & Kiểm tra. Việc tuân thủ nghiêm ngặt quy trình này quyết định 90% chất lượng lớp mạ.

Để tìm hiểu chi tiết về các tiêu chuẩn kỹ thuật chuyên sâu, quý khách hàng có thể tham khảo bài viết về quy trình mạ kẽm nhúng nóng mà chúng tôi đã biên soạn riêng.

Bước 1: Tẩy sạch bề mặt cơ học và hóa học

Đây là bước quan trọng nhất. Nếu bề mặt không sạch, kẽm sẽ không bám dính.

  • Tẩy dầu mỡ: Sử dụng dung dịch kiềm nóng hoặc dung môi để loại bỏ dầu mỡ, sơn trong quá trình gia công cơ khí.
  • Tẩy gỉ: Nhúng sản phẩm vào dung dịch Axit Clohydric (HCl) hoặc Axit Sulfuric (H2SO4) để loại bỏ rỉ sét và oxit sắt.

Bước 2: Nhúng trợ dung (Fluxing)

Sau khi rửa sạch axit, sản phẩm được nhúng vào dung dịch trợ dung (thường là Kẽm Clorua và Amoni Clorua). Bước này có hai tác dụng:

  1. Loại bỏ hoàn toàn các ion sắt còn sót lại.
  2. Tạo một lớp màng bảo vệ ngăn ngừa quá trình oxy hóa lại bề mặt trước khi nhúng vào bể kẽm.

Bước 3: Sấy khô (Drying)

Sản phẩm được đưa qua buồng sấy để làm khô bề mặt. Việc này giúp hạn chế tình trạng “bắn kẽm” (gây nguy hiểm và lỗi bề mặt) khi nhúng sản phẩm ướt vào bể kẽm nóng chảy, đồng thời gia nhiệt sơ bộ cho thép.

Bước 4: Mạ kẽm (Galvanizing)

Đây là trái tim của dây chuyền mạ kẽm nhúng nóng.

  • Sản phẩm được nhúng hoàn toàn vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ khoảng 445°C – 455°C.
  • Phản ứng luyện kim diễn ra, tạo thành các lớp hợp kim.
  • Thời gian nhúng phụ thuộc vào độ dày của thép để đảm bảo đủ nhiệt độ và độ dày lớp mạ mong muốn.
  • Kỹ thuật viên sẽ gạt xỉ kẽm trên bề mặt bể trước khi rút sản phẩm lên để tránh xỉ bám vào thành phẩm.

Nếu quý khách quan tâm đến công nghệ và máy móc thực hiện bước này, có thể tìm hiểu thêm về cấu tạo dây chuyền mạ kẽm nhúng nóng hiện đại.

Bước 5: Gây trắng, làm nguội và kiểm tra chất lượng

Sau khi lấy ra khỏi bể kẽm, sản phẩm có thể được nhúng vào dung dịch Cromat (gây trắng) để bảo vệ lớp kẽm mới hình thành và làm nguội nhanh.

  • Kiểm tra: Đo độ dày lớp mạ bằng máy đo chuyên dụng, kiểm tra độ bám dính và ngoại quan (không chảy, không cháy, không sần sùi quá mức).

Ứng dụng của thép mạ kẽm nhúng nóng trong các ngành công nghiệp chủ lực

Nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, thép mạ kẽm nhúng nóng là lựa chọn số 1 cho các công trình đòi hỏi độ bền cao.

Xây dựng: Kết cấu thép nhà xưởng, giàn giáo

Trong môi trường xây dựng, đặc biệt là các công trình ven biển, sắt nhúng nóng được dùng cho khung nhà xưởng, giàn giáo, lan can cầu đường và hệ thống cốt thép. Việc sử dụng sắt hộp mạ kẽm nhúng nóng giúp giảm thiểu chi phí sơn sửa lại hàng năm.

Công nghiệp năng lượng & viễn thông

Đây là khách hàng lớn nhất của ngành mạ kẽm.

  • Cột điện cao thế, tháp truyền tải: Bắt buộc phải mạ kẽm nhúng nóng để chịu được nắng mưa trong 30-50 năm.
  • Trụ đèn chiếu sáng: Đảm bảo thẩm mỹ và độ bền đô thị.

Cơ khí & dân dụng

  • Sàn thao tác (Grating), nắp hố ga: Chịu mài mòn và môi trường ẩm ướt.
  • Hệ thống đường ống: Các loại ống thép mạ kẽm dùng trong hệ thống PCCC, dẫn nước sạch đều ưu tiên phương pháp này để chống rỉ từ bên trong.

Kết luận

Việc áp dụng quy trình mạ kẽm nhúng nóng chuẩn mực không chỉ đảm bảo khả năng chống ăn mòn vượt trội mà còn là yếu tố then chốt giúp tối ưu hóa chi phí bảo trì cho doanh nghiệp trong dài hạn. Mặc dù chi phí ban đầu của gia công mạ kẽm nhúng nóng có thể cao hơn các phương pháp khác, nhưng xét về vòng đời dự án (Life-cycle cost), đây là phương án kinh tế nhất.

Bảng giá và quy trình trong bài viết là cơ sở tham khảo quan trọng để bộ phận mua hàng và kỹ thuật đưa ra lựa chọn nhà cung cấp uy tín. Việc lựa chọn đúng công ty mạ kẽm nhúng nóng có năng lực sẽ giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro về chất lượng và tiến độ.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn sẵn sàng chia sẻ kiến thức và kinh nghiệm để hỗ trợ quý khách hàng trong việc lựa chọn vật liệu xây dựng phù hợp nhất.

Hãy chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy hữu ích cho đồng nghiệp và đối tác của mình. Thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật những kiến thức mới nhất về vật liệu và xây dựng.


Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của quý khách.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *