Cập nhật nhanh 7 bảng giá xi măng hôm nay mới nhất từ các thương hiệu hàng đầu như Vicem, Hà Tiên, Nghi Sơn, INSEE, Fico… Bài viết cung cấp số liệu tham khảo chi tiết theo bao và tấn, giúp bộ phận mua hàng, kế toán và chủ đầu tư dễ dàng so sánh, dự toán chi phí và lựa chọn loại xi măng phù hợp nhất cho từng hạng mục công trình. Lưu ý, giá có thể thay đổi tùy thời điểm và khu vực, bài viết chỉ mang tính chất tham khảo để quý khách lên kế hoạch tài chính.

giá xi măng hôm nay

Tại Kho Thép 24H, dù chuyên môn chính của chúng tôi là cung cấp sắt thép xây dựng (thép cây, thép cuộn), chúng tôi hiểu rằng việc nắm bắt biến động giá của toàn bộ vật tư phần thô là chìa khóa để quản lý dự án hiệu quả.

Bảng tổng hợp giá xi măng hôm nay mới nhất [Cập nhật liên tục]

Giá xi măng hôm nay dao động trung bình từ 76.000 VNĐ đến 98.000 VNĐ cho một bao 50kg, tùy thuộc vào thương hiệu và chủng loại (PCB30, PCB40).

Dưới đây là bảng giá tổng quan giúp quý khách có cái nhìn nhanh chóng về thị trường trước khi đi vào chi tiết từng hãng:

Thương hiệu Loại xi măng Đơn vị tính Giá tham khảo (VNĐ)
Vicem Hà Tiên Đa dụng / Xây tô Bao 50kg 89.000 – 94.000
INSEE (Holcim) Đa dụng Power-S Bao 50kg 92.000 – 97.000
Vicem Hoàng Thạch PCB40 Bao 50kg 85.000 – 90.000
Nghi Sơn PCB40 Bao 50kg 86.000 – 91.000
Fico PCB40 Bao 50kg 84.000 – 88.000
Thăng Long PCB40 Bao 50kg 76.000 – 80.000
Cẩm Phả PCB40 Bao 50kg 75.000 – 79.000

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm chi phí vận chuyển và bốc xếp chi tiết đến từng chân công trình.

Để có cái nhìn tổng quan hơn về thị trường vật liệu, quý khách có thể tham khảo thêm về biến động giá vật tư xây dựng nói chung trong giai đoạn này.

1. Bảng giá xi măng Vicem (Hạ Long, Bỉm Sơn, Hoàng Thạch)

Trả lời nhanh: Xi măng Vicem là thương hiệu quốc gia với độ phủ sóng rộng khắp. Giá xi măng Vicem Hạ Long và các dòng khác thường ổn định, dao động từ 80.000đ – 90.000đ/bao.

Tập đoàn Vicem sở hữu nhiều thương hiệu con phục vụ các vùng miền khác nhau. Đối với các nhà thầu quan tâm đến xi măng Vicem Hạ Long hay Bỉm Sơn, đây là phân khúc có sự cân bằng tốt giữa chất lượng và giá thành.

Bảng giá chi tiết tham khảo:

Loại xi măng Quy cách Giá/Bao (VNĐ) Giá/Tấn (VNĐ)
Vicem Hoàng Thạch PCB40 50kg 88.000 1.760.000
Vicem Bỉm Sơn PCB40 50kg 84.000 1.680.000
Vicem Bút Sơn PCB40 50kg 83.000 1.660.000
Xi măng Hạ Long PCB40 50kg 80.000 1.600.000

Xi măng Hạ Long đặc biệt được ưa chuộng tại các tỉnh phía Bắc và Bắc Trung Bộ nhờ khả năng chống xâm thực tốt. Nếu quý khách đang tìm kiếm xi măng Vicem Hạ Long cho các công trình ven biển, đây là lựa chọn đáng cân nhắc.

Câu hỏi thường gặp: Giá một bao xi măng Vicem Hạ Long là bao nhiêu? Hiện tại mức giá bán lẻ khoảng 80.000 VNĐ – 82.000 VNĐ/bao.

2. Bảng giá xi măng Hà Tiên hôm nay

Trả lời nhanh: Hà Tiên là “vua” xi măng tại thị trường miền Nam. Giá xi măng Hà Tiên hôm nay dao động từ 89.000đ/bao (Xây tô) đến 94.000đ/bao (Đa dụng).

Thương hiệu Vicem Hà Tiên nổi tiếng với hai dòng sản phẩm chính: Xi măng Đa dụng (dùng cho bê tông và xây tô) và Xi măng Xây tô (chuyên dùng cho vữa).

Sản phẩm Đặc điểm Giá tham khảo (VNĐ/Bao)
Hà Tiên Đa Dụng Bao xanh, cường độ cao 93.000 – 95.000
Hà Tiên Xây Tô Bao đỏ, dẻo, chống rạn nứt 88.000 – 90.000
Hà Tiên PCB40 Chuyên dụng cho bê tông móng, sàn 91.000 – 94.000

Đối với các nhà thầu tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, việc cập nhật giá xi măng hà tiên là bước đầu tiên quan trọng trong khâu dự toán vật tư phần thô.

3. Bảng giá xi măng Nghi Sơn hôm nay

Trả lời nhanh: Xi măng Nghi Sơn (liên doanh Nhật Bản) nổi tiếng với chất lượng ổn định, giá khoảng 86.000đ – 91.000đ/bao.

Sản phẩm xi măng Nghi Sơn được đánh giá cao nhờ công nghệ sản xuất tiên tiến, giúp bê tông có cường độ sớm cao và thi công dễ dàng.

  • Giá bán lẻ: 88.000 VNĐ/bao 50kg.
  • Giá dự án (xe bồn/rời): Liên hệ nhà máy hoặc đại lý cấp 1 để có chiết khấu theo số lượng.

Nếu công trình yêu cầu kỹ thuật khắt khe về độ sụt và cường độ nén, xi măng nghi sơn là một ứng cử viên sáng giá mà các kỹ sư thường đề xuất.

4. Bảng giá xi măng INSEE (Holcim) hôm nay

Trả lời nhanh: INSEE (tiền thân là Holcim) thuộc phân khúc cao cấp, giá xi măng INSEE hôm nay khoảng 92.000đ – 97.000đ/bao.

Đây là thương hiệu được các nhà thầu dân dụng tin dùng nhờ dòng sản phẩm INSEE Power-S (Đa dụng) và INSEE Wall Pro (Xây tô siêu mịn).

  • INSEE Power-S: ~95.000 VNĐ/bao (Công nghệ Power-S giúp bê tông chắc khỏe, lấp đầy lỗ rỗng).
  • INSEE Wall Pro: ~89.000 VNĐ/bao (Chuyên xây tô, chống nứt tường hiệu quả).

Quý khách quan tâm đến giá xi măng Holcim hôm nay (tên gọi cũ) có thể tham khảo trực tiếp bảng giá của INSEE vì chất lượng và dây chuyền sản xuất được kế thừa và nâng cấp.

5. Bảng giá xi măng Fico hôm nay

Trả lời nhanh: Fico là lựa chọn kinh tế với chất lượng tốt, giá xi măng Fico hôm nay dao động từ 84.000đ – 88.000đ/bao.

Xi măng Fico PCB40 được sử dụng rộng rãi tại khu vực Đông Nam Bộ. Ưu điểm là giá thành “mềm” hơn so với Hà Tiên hay INSEE nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn TCVN 6260:2009.

Để tối ưu chi phí cho các công trình nhà phố hoặc nhà xưởng quy mô vừa, nhiều chủ đầu tư đã lựa chọn xi măng fico để thay thế cho các thương hiệu đắt đỏ hơn ở những hạng mục không quá đặc thù.

6. Bảng giá xi măng Xuân Thành, Thăng Long

Trả lời nhanh: Đây là nhóm xi măng có giá cạnh tranh nhất, phù hợp cho các công trình lớn cần tối ưu dòng tiền. Giá khoảng 76.000đ – 82.000đ/bao.

  • Xi măng Xuân Thành: ~80.000 VNĐ/bao.
  • Xi măng Thăng Long: ~78.000 VNĐ/bao.

Đặc biệt, giá xi măng thăng long thường rất hấp dẫn đối với các đơn vị đổ bê tông thương phẩm hoặc các công trình hạ tầng đường bộ nhờ chính sách chiết khấu tốt cho số lượng lớn.

7. Bảng giá xi măng theo mác PCB30 và PCB40

Trả lời nhanh: Giá xi măng PCB40 thường cao hơn PCB30 từ 4.000đ – 8.000đ/bao do cường độ chịu nén cao hơn.

  • Giá xi măng PCB30 hôm nay: Trung bình 75.000 – 82.000 VNĐ/bao. Thường dùng cho xây, trát, láng nền.
  • Giá xi măng PCB40 hôm nay: Trung bình 84.000 – 95.000 VNĐ/bao. Dùng cho các kết cấu chịu lực như móng, cột, dầm, sàn.
  • Giá xi măng PC40: (Xi măng Pooclăng thuần túy) thường ít phổ biến trong dân dụng hơn và giá cao hơn PCB40 một chút, thường dùng cho công trình đặc biệt.

4 Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá xi măng

4 Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá xi măng

Khi nhận báo giá từ đại lý, bộ phận mua hàng cần lưu ý 4 yếu tố sau để hiểu tại sao giá có sự chênh lệch:

Thương hiệu và tiêu chuẩn chất lượng (TCVN)

Các thương hiệu lâu đời như Hà Tiên, Vicem, INSEE thường có giá cao hơn nhờ uy tín và công nghệ ổn định. Xi măng đạt chuẩn TCVN 6260:2020 (hỗn hợp) hoặc TCVN 2682:2020 (Pooclăng) sẽ có giá niêm yết rõ ràng.

Chủng loại xi măng (PCB30, PCB40, xi măng xây tô, đa dụng)

Như đã đề cập, xi măng mác cao (PCB40, PCB50) hoặc các loại chuyên dụng (bền sunfat, ít tỏa nhiệt) sẽ có giá thành cao hơn xi măng xây tô thông thường.

Chi phí vận chuyển và chính sách đại lý theo khu vực

Giá xi măng tại nhà máy và giá tại chân công trình có thể chênh lệch từ 5.000đ – 20.000đ/bao tùy vào quãng đường vận chuyển và loại xe (xe tải nhỏ vào hẻm hay xe container).

Thuế VAT và chiết khấu theo số lượng đặt hàng

Bảng giá công bố thường đã có VAT, nhưng chiết khấu thì tùy thuộc vào sản lượng. Mua 100 bao giá sẽ khác với mua 1.000 bao.
Mẹo: Khi đàm phán, hãy hỏi kỹ giá “net” (giá sau chiết khấu) và giá đã bao gồm bốc xếp chưa.

Bên cạnh xi măng, việc nắm bắt giá thép xây dựng cũng quan trọng không kém, vì đây là hai vật liệu chiếm tỷ trọng lớn nhất trong chi phí phần thô.

Hướng dẫn chọn xi măng phù hợp, tối ưu chi phí cho công trình

Chọn đúng loại xi măng không chỉ giúp tiết kiệm tiền mà còn đảm bảo an toàn.

Phân biệt xi măng PCB30 và PCB40: Loại nào dùng cho việc gì?

  • PCB30: Cường độ nén sau 28 ngày là >30 N/mm2. Thích hợp cho các hạng mục ít chịu lực như xây tường, trát tường, cán nền.
  • PCB40: Cường độ nén sau 28 ngày là >40 N/mm2. Bắt buộc dùng cho bê tông cốt thép (móng, cột, sàn, dầm).

Chọn xi măng cho hạng mục bê tông, kết cấu chịu lực

Đối với móng, cột, dầm, sàn: Ưu tiên PCB40 hoặc PC40 từ các thương hiệu lớn (Hà Tiên, Holcim, Vicem). Tuyệt đối không dùng xi măng xây tô cho hạng mục này để tránh nứt gãy kết cấu.

Đối với các công trình nhà xưởng công nghiệp, ngoài bê tông nền móng, phần khung thép cũng cực kỳ quan trọng. Quý khách nên tham khảo báo giá thép hình h mới nhất để tính toán phương án kết cấu chịu lực tối ưu nhất kết hợp với bê tông.

Chọn xi măng cho hạng mục xây tô, hoàn thiện

Dùng xi măng chuyên dụng xây tô (thường có mác thấp hơn hoặc phụ gia dẻo) như Hà Tiên Xây Tô, INSEE Wall Pro. Loại này giúp vữa dẻo, bám dính tốt, hạn chế nứt chân chim và tiết kiệm chi phí hơn so với dùng PCB40 để xây trát.

Lưu ý cho bộ phận mua hàng & kế toán khi nhập xi măng

Dựa trên kinh nghiệm cung cấp vật liệu xây dựng lâu năm của Kho Thép 24H, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra kỹ các điểm sau:

Luôn kiểm tra tem mác, ngày sản xuất và trọng lượng bao

  • Xi măng có hạn sử dụng ngắn (thường là 60 ngày kể từ ngày sản xuất để đảm bảo chất lượng tốt nhất). Không nhận hàng tồn kho quá lâu bị vón cục.
  • Cân thử ngẫu nhiên một vài bao để đảm bảo đủ trọng lượng 50kg (+/- sai số cho phép).

Yêu cầu hóa đơn VAT, chứng chỉ xuất xưởng để quyết toán

Đối với doanh nghiệp, hóa đơn VAT là bắt buộc. Ngoài ra, cần yêu cầu CO-CQ (Chứng chỉ xuất xưởng/Chất lượng) của lô hàng để nộp cho tư vấn giám sát hoặc chủ đầu tư nghiệm thu.

Lựa chọn nhà cung cấp uy tín để đảm bảo tiến độ và chất lượng

Giá rẻ hơn 1.000đ/bao nhưng giao hàng chậm làm lỡ nhịp đổ bê tông sẽ gây thiệt hại lớn hơn nhiều về nhân công và chất lượng công trình. Hãy chọn nhà cung cấp có năng lực vận tải tốt.

Kết luận

Bài viết đã tổng hợp các bảng giá xi măng mới nhất từ những thương hiệu phổ biến như Vicem, Hà Tiên, Nghi Sơn, INSEE… và phân tích các yếu tố ảnh hưởng để giúp doanh nghiệp ra quyết định mua hàng hiệu quả. Việc lựa chọn đúng loại xi măng (PCB30 hay PCB40) không chỉ tối ưu chi phí mà còn đảm bảo chất lượng và sự bền vững cho công trình.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn khuyến khích khách hàng xem xét kỹ lưỡng giữa giá cả, chất lượng và uy tín nhà cung cấp. Nếu quý khách đang chuẩn bị vật tư cho công trình, đừng quên cập nhật giá cả thường xuyên.

Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo và không thay thế cho tư vấn chuyên nghiệp. Hãy chia sẻ bài viết nếu thấy hữu ích và thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật các kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng.


Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *