Bạn đang tìm kiếm loại tôn lợp mái tốt nhất cho công trình năm 2025 và cần một bảng giá cập nhật để dự toán chi phí chính xác? Bài viết này sẽ cung cấp ngay bảng xếp hạng 10 loại tole phổ biến và bền bỉ nhất, kèm theo bảng giá mới nhất từ các nhà máy lớn. Toàn bộ thông tin được trình bày ngắn gọn, dựa trên số liệu thực tế, giúp bạn nhanh chóng đưa ra quyết định mua hàng tối ưu nhất về chi phí và chất lượng.

tole

Bảng Xếp Hạng & Bảng Giá 10 Loại Tôn Lợp Mái Tốt Nhất 2025

Thị trường vật liệu xây dựng 2025 chứng kiến sự lên ngôi của các dòng tôn công nghệ cao, chú trọng khả năng cách nhiệt và độ bền màu. Dưới đây là danh sách 10 loại tôn được các kỹ sư và nhà thầu đánh giá cao nhất hiện nay.

1. Tôn Lạnh (Tôn mạ hợp kim nhôm kẽm)

Tôn lạnh là gì? Đây là dòng tôn được mạ hợp kim nhôm kẽm (thành phần gồm 55% nhôm, 43.5% kẽm và 1.5% silicon), có khả năng phản xạ nhiệt tốt gấp nhiều lần so với tôn kẽm thông thường.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi nhận thấy đây là loại tôn “quốc dân” cho các công trình dân dụng nhờ sự cân bằng giữa giá thành và chất lượng. Khả năng chống ăn mòn của tôn lạnh cao gấp 4 lần tôn mạ kẽm trong cùng điều kiện môi trường.

  • Ưu điểm: Bề mặt sáng bóng, phản xạ nhiệt tốt giúp nhà mát mẻ hơn, tuổi thọ cao (10-20 năm).
  • Nhược điểm: Giá thành cao hơn tôn kẽm thường.
  • Ứng dụng: Lợp mái nhà cấp 4, nhà phố, làm vách ngăn, máng xối.

Để dự toán chi phí chính xác cho công trình sử dụng loại vật liệu này, bạn có thể tham khảo giá tole lạnh mới nhất được cập nhật từ các nhà máy uy tín.

2. Tôn Cách Nhiệt 3 Lớp (Tôn Mát/Tôn PU)

Tôn cách nhiệt là gì? Là loại tôn được cấu tạo từ 3 lớp: Lớp tôn nền (thường là tôn lạnh màu) + Lớp vật liệu cách nhiệt (PU – Polyurethane) + Lớp giấy bạc hoặc tôn lót ở mặt dưới.

Đây là giải pháp hàng đầu cho khí hậu nhiệt đới tại Việt Nam. Lớp PU giúp ngăn cản nhiệt lượng hấp thụ xuống không gian bên dưới, đồng thời tăng khả năng cách âm khi trời mưa.

  • Ưu điểm: Cách nhiệt, cách âm vượt trội, tiết kiệm điện năng làm mát, tăng độ cứng cho mái.
  • Nhược điểm: Giá thành khá cao, nặng hơn tôn thường nên cần hệ khung kèo chắc chắn.
  • Lưu ý: Cần chọn loại có lớp PU chất lượng để tránh nguy cơ cháy lan.

3. Tôn Giả Ngói (Tôn Sóng Ngói)

Tôn giả ngói là gì? Là loại tôn được cán sóng và tạo hình giống hệt mái ngói truyền thống, thường có màu đỏ, xanh dương, xám lông chuột hoặc xanh rêu.

Loại tôn này thường được sử dụng cho các biệt thự, nhà mái Thái hoặc các công trình có độ dốc mái lớn. Về mặt thẩm mỹ, nhìn từ xa rất khó phân biệt với ngói thật nhưng tải trọng lên móng lại nhẹ hơn rất nhiều.

  • Ưu điểm: Thẩm mỹ cao, sang trọng, giảm tải trọng lên khung sườn cột, móng.
  • Nhược điểm: Cần kỹ thuật lợp chính xác để đảm bảo các sóng khớp nhau, giá cao hơn tôn cán sóng thông thường.

4. Tôn Cán Sóng (11 Sóng, 9 Sóng, 5 Sóng)

Tôn cán sóng là gì? Là các tấm thép mỏng được cán qua máy để tạo thành các gờ sóng (vuông hoặc tròn) nhằm tăng độ cứng và khả năng thoát nước.

Trong các công trình công nghiệp, việc lựa chọn tole sóng phù hợp (như sóng vuông 5 sóng cho nhà xưởng lớn, 9 sóng hoặc 11 sóng cho nhà dân dụng) là yếu tố then chốt để đảm bảo độ bền kết cấu.

  • Sóng vuông 5 sóng: Sóng cao, thoát nước cực nhanh, phù hợp nhà xưởng diện tích lớn.
  • Sóng vuông 9 sóng: Phổ biến nhất cho nhà ở dân dụng, vách ngăn.
  • Sóng tròn: Ít phổ biến hơn hiện nay nhưng vẫn được dùng cho các công trình mái vòm.

5. Tôn Mạ Kẽm (Tôn Kẽm)

Tôn kẽm là gì? Là thép cán nguội được mạ một lớp kẽm 100% để bảo vệ khỏi gỉ sét. Đây là loại vật liệu truyền thống, có giá thành rẻ nhất.

Mặc dù công nghệ hiện đại đã cho ra đời nhiều loại tôn tốt hơn, nhưng tôn kẽm vẫn có chỗ đứng nhờ chi phí thấp. Nếu bạn đang tìm kiếm giải pháp tạm thời hoặc cho các công trình phụ, việc tham khảo giá tole mạ kẽm là điều cần thiết để tối ưu ngân sách.

  • Ưu điểm: Giá rẻ, nhẹ, dễ vận chuyển và xếp chồng.
  • Nhược điểm: Khả năng chống nóng kém, độ bền thấp hơn tôn lạnh, dễ bị oxi hóa sau vài năm sử dụng.

6. Tôn Lạnh Màu

Tôn lạnh màu là gì? Là tôn lạnh (mạ nhôm kẽm) được phủ thêm các lớp sơn màu để tăng tính thẩm mỹ và bảo vệ lớp mạ bên trong.

Sự đa dạng về màu sắc (đỏ đậm, xanh ngọc, xanh dương, trắng sữa…) giúp tôn lạnh màu đáp ứng được yêu cầu phong thủy và kiến trúc của đa số chủ đầu tư hiện nay.

  • Ưu điểm: Bền màu, chống ăn mòn vượt trội, đa dạng màu sắc.
  • Nhược điểm: Dễ bị trầy xước lớp sơn nếu vận chuyển không cẩn thận.

7. Tôn Inox (Thép không gỉ)

Tôn Inox là gì? Là tấm lợp được làm từ thép không gỉ (Inox 304 hoặc 201), chuyên dùng cho các môi trường khắc nghiệt.

  • Ưu điểm: Chống ăn mòn tuyệt đối, chịu được hơi muối biển và hóa chất axit.
  • Nhược điểm: Giá thành rất cao, màu sắc đơn điệu (thường chỉ có màu sáng của inox).
  • Ứng dụng: Nhà xưởng sản xuất hóa chất, kho lạnh, công trình ven biển.

8. Tôn Nhựa Lấy Sáng Composite

Đây không phải là tole kim loại nhưng thường được kết hợp lợp cùng mái tôn để lấy ánh sáng tự nhiên.

  • Ưu điểm: Truyền sáng tốt, chịu lực tốt, không bị ăn mòn.
  • Ứng dụng: Làm giếng trời, mái che hồ bơi, nhà xưởng cần ánh sáng.

9. Tôn Seamlock/Cliplock (Dùng cho nhà xưởng, công trình lớn)

Hệ thống tôn lợp không dùng vít bắn xuyên qua tôn mà sử dụng đai kẹp. Điều này giúp loại bỏ hoàn toàn nguy cơ rò rỉ nước mưa qua lỗ đinh vít – nỗi ám ảnh của các nhà xưởng lớn.

  • Ưu điểm: Chống dột tuyệt đối, chịu được gió bão lớn, cho phép tôn giãn nở nhiệt tự do.
  • Nhược điểm: Giá thành cao, thi công phức tạp.

10. Tôn Olympic

Tôn Olympic là một thương hiệu tôn quen thuộc tại thị trường miền Bắc, nổi tiếng với độ bền và chất lượng ổn định. Sản phẩm thường được bảo hành dài hạn và có tem chống hàng giả rõ ràng.


Bảng Giá Tôn Lợp Mái Cập Nhật Mới Nhất 2025 (Tham Khảo)

Bảng Giá Tôn Lợp Mái Cập Nhật Mới Nhất 2025 (Tham Khảo)

Giá tôn lợp mái phụ thuộc rất nhiều vào độ dày (dem), loại sóng, màu sắc và thương hiệu. Dưới đây là mức giá tham khảo trung bình trên thị trường.

Bảng giá tôn Hoa Sen 2025

Tôn Hoa Sen luôn là thương hiệu top đầu về thị phần. Để có thông tin chi tiết nhất cho dự toán, bạn nên xem ngay giá tole hoa sen để nắm bắt các biến động giá từ nhà máy.

  • Tôn lạnh màu Hoa Sen (0.35mm – 0.50mm): Giá dao động từ 85.000đ – 115.000đ/m.
  • Tôn cách nhiệt Hoa Sen: Giá dao động từ 130.000đ – 180.000đ/m.

Bảng giá tôn Đông Á, Việt Nhật, Hòa Phát, Nam Kim

Bên cạnh Hoa Sen, thương hiệu tole đông á cũng là một lựa chọn xuất sắc với chất lượng tương đương nhưng giá thành mềm hơn đôi chút, rất được ưa chuộng tại khu vực phía Nam.

Bảng giá tham khảo (Đơn vị: VNĐ/mét tới khổ 1.07m):

Loại Tôn Độ dày (mm) Tôn Đông Á Tôn Việt Nhật Tôn Hòa Phát
Tôn Lạnh Màu 0.35 78.000 75.000 76.000
Tôn Lạnh Màu 0.40 88.000 85.000 86.000
Tôn Lạnh Màu 0.45 98.000 95.000 96.000
Tôn Lạnh Màu 0.50 108.000 105.000 106.000
Tôn Kẽm 0.35 65.000 62.000 63.000

(Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đơn hàng và địa điểm giao hàng).

Các yếu tố ảnh hưởng đến giá tôn và lưu ý khi so sánh báo giá

Khi tìm hiểu giá tole lợp nhà, bạn cần lưu ý rằng mức giá rẻ bất ngờ thường đi kèm với rủi ro “tôn âm” (độ dày thực tế mỏng hơn công bố).

  1. Độ dày (Dem): Tôn càng dày càng đắt. Chênh lệch 0.05mm cũng làm thay đổi giá đáng kể.
  2. Lớp mạ (Az): Chỉ số Az càng cao (Az100, Az150) thì khả năng chống ăn mòn càng tốt và giá càng cao.
  3. Thương hiệu: Tôn thương hiệu lớn thường đắt hơn tôn gia công từ các xưởng nhỏ.

Kinh Nghiệm Chọn Tôn Lợp Mái Giúp Tối Ưu Chi Phí & Giảm Rủi Ro

Với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành vật liệu xây dựng tại Kho Thép 24H, chúng tôi đúc kết được những kinh nghiệm xương máu sau đây để giúp khách hàng tránh lãng phí.

Tiêu chí 1: Chọn độ dày tôn (dem) phù hợp cho từng loại công trình

  • Nhà trọ, vách ngăn tạm: Chọn tôn 0.30mm – 0.35mm để tiết kiệm.
  • Nhà ở dân dụng: Nên chọn từ 0.40mm – 0.45mm để đảm bảo độ bền và đi lại trên mái không bị móp.
  • Nhà xưởng: Bắt buộc từ 0.45mm – 0.50mm trở lên để chịu được gió bão.

Tiêu chí 2: Phân biệt tôn lạnh, tôn cách nhiệt và tôn cán sóng để chọn đúng nhu cầu

Đừng nhầm lẫn giữa các khái niệm. Nếu nhà bạn ở khu vực nắng nóng gay gắt, tôn lạnh màu thông thường có thể chưa đủ, hãy cân nhắc nâng cấp lên tôn cách nhiệt PU.

Tiêu chí 3: Lựa chọn các loại sóng tôn và phụ kiện

Bên cạnh tôn sóng, các phụ kiện như diềm mái, máng xối thường được gia công từ tole phẳng cùng màu với mái chính để tạo sự đồng bộ và thẩm mỹ. Đừng quên tính toán chi phí cho phần phụ kiện này.

  • Sóng vuông: Cứng cáp, hiện đại, thoát nước tốt.
  • Sóng tròn: Mềm mại hơn, thường dùng cho mái vòm.

Tiêu chí 4: Top 5 thương hiệu tôn uy tín có đầy đủ CO-CQ

Để đảm bảo quyền lợi bảo hành (thường là 10-20 năm chống thủng), hãy chọn mua từ:

  1. Tôn Hoa Sen
  2. Tôn Đông Á
  3. Tôn Việt Nhật (SSSC)
  4. Tôn Hòa Phát
  5. Tôn Nam Kim

Tiêu chí 5: Tính toán chi phí lợp mái tôn trên 1m2

Công thức cơ bản:
Tổng chi phí = (Diện tích mái x Đơn giá tôn) + (Khối lượng sắt x Đơn giá sắt) + Vật tư phụ (vít, keo) + Nhân công.

Ví dụ: Với nhà cấp 4 diện tích 100m2, sử dụng tôn Hoa Sen 0.45mm và khung thép hộp mạ kẽm, chi phí trọn gói thường dao động từ 350.000đ – 450.000đ/m2 tùy thời điểm.


Giải Đáp Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Tôn Lợp Mái

Tole là gì? Mái tole là gì?

“Tole” (đọc là tôn) là từ mượn tiếng Pháp (tôle), chỉ loại vật liệu làm từ thép cán mỏng, được mạ kẽm hoặc hợp kim nhôm kẽm để lợp mái hoặc làm vách. Mái tole là hệ thống mái nhà sử dụng các tấm tole này lắp ghép lại với nhau trên hệ khung kèo.

Tôn chống nóng loại nào tốt và hiệu quả nhất?

Hiện nay, Tôn cách nhiệt PU (Tôn mát)Tôn lạnh mạ màu (Az100 trở lên) là hai ứng cử viên sáng giá nhất. Tôn PU có lớp xốp cách nhiệt trực tiếp nên hiệu quả giảm nhiệt rõ rệt nhất (có thể giảm 10-15 độ C so với nhiệt độ ngoài trời).

Mua tôn ở đâu uy tín, đảm bảo hàng chính hãng và giao hàng đúng hẹn?

Tại Việt Nam, bạn nên mua tại các đại lý cấp 1 của nhà máy hoặc các nhà cung cấp vật liệu xây dựng lớn.

Kho Thép 24H tự hào là đơn vị uy tín chuyên cung cấp sắt thép xây dựng (thép cây, thép cuộn) từ các thương hiệu hàng đầu như Việt Nhật, Hòa Phát, Pomina. Mặc dù chúng tôi chuyên về thép kết cấu, nhưng với kinh nghiệm và mạng lưới trong ngành, chúng tôi luôn sẵn sàng chia sẻ những thông tin minh bạch nhất để hỗ trợ khách hàng hoàn thiện công trình của mình một cách tốt nhất.

Thông tin liên hệ (Tham khảo):

  • Kho Thép 24H – Chuyên cung cấp sắt thép xây dựng (chỉ thép cây, thép cuộn) từ Phi 6 – Phi 32.
  • Địa chỉ: 199 QL 1A, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP.HCM
  • SĐT: 0974265262
  • Email: tongkhosatthep24h@gmail.com

Kết Luận

Việc lựa chọn đúng loại tôn lợp mái là một quyết định đầu tư quan trọng, ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, khả năng cách nhiệt và thẩm mỹ của công trình. Bài viết đã tổng hợp 10 loại tôn tốt nhất 2025 cùng bảng giá và kinh nghiệm chọn mua chi tiết. Hy vọng những thông tin này sẽ là cơ sở vững chắc giúp bạn đưa ra lựa chọn hiệu quả và an toàn.

Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ để mọi người cùng biết. Đừng quên theo dõi chúng tôi thường xuyên để cập nhật những kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng!

Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *