Trọng lượng riêng của sắt nguyên chất (về mặt kỹ thuật là khối lượng riêng) là 7850 kg/m³. Đây là thông số kỹ thuật cốt lõi trong ngành xây dựng và cơ khí, là cơ sở để quy đổi từ thể tích sang khối lượng. Bài viết này sẽ cung cấp ngay 10+ bảng tra trọng lượng riêng chi tiết cho các loại sắt thép phổ biến theo TCVN, kèm theo công thức tính nhanh, giúp bộ phận mua hàng, kế toán và kỹ sư dự toán vật tư chính xác, tối ưu chi phí và giảm thiểu rủi ro sai lệch khi đặt hàng.

trọng lượng riêng của sắt

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi hiểu rằng một con số chính xác không chỉ giúp bạn tính toán kết cấu an toàn mà còn là chìa khóa để kiểm soát ngân sách mua hàng hiệu quả.

Tổng hợp 10+ bảng tra trọng lượng riêng của sắt thép chuẩn TCVN (Cập nhật 2026)

Tóm tắt nhanh: Để tính trọng lượng của bất kỳ loại thép nào, ta lấy Thể tích (m³) x 7850 (kg/m³). Tuy nhiên, để tiết kiệm thời gian, các kỹ sư và người mua hàng thường sử dụng các bảng tra (barem) có sẵn dưới đây cho từng quy cách cụ thể.

Dưới đây là các bảng tra trọng lượng riêng của sắt thép (thực chất là bảng trọng lượng đơn vị dựa trên khối lượng riêng tiêu chuẩn) cho các loại vật liệu phổ biến nhất.

Bảng tra trọng lượng thép hộp vuông & chữ nhật

Thép hộp là vật liệu phổ biến nhất trong dân dụng và cơ khí. Việc nắm rõ trọng lượng riêng của thép hộp giúp bạn dự trù được số lượng cây thép cần thiết cho công trình.

Bảng trọng lượng thép hộp vuông (Tham khảo):

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
14 x 14 0.9 2.22
14 x 14 1.2 2.95
20 x 20 1.0 3.65
20 x 20 1.2 4.35
30 x 30 1.2 6.60
30 x 30 1.4 7.65
40 x 40 1.4 10.30
40 x 40 1.8 13.15
50 x 50 1.8 16.55
90 x 90 3.0 50.10

Bảng trọng lượng thép hộp chữ nhật (Tham khảo):

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
13 x 26 1.0 3.55
20 x 40 1.2 6.60
25 x 50 1.4 9.70
30 x 60 1.4 11.70
40 x 80 1.8 19.90
50 x 100 2.0 27.90

(Lưu ý: Số liệu trên dựa trên công thức tính trọng lượng thép hộp tiêu chuẩn, thực tế có thể có dung sai tùy nhà máy Hòa Phát, Hoa Sen…)

Bảng tra trọng lượng thép ống tròn

Thép ống thường được dùng trong hệ thống cấp thoát nước, khung nhà tiền chế. Bảng tra trọng lượng thép tròn dạng ống dưới đây tính cho cây dài 6m.

Đường kính ngoài (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
Ø 21.2 1.6 4.65
Ø 21.2 1.9 5.45
Ø 33.5 1.9 8.88
Ø 42.2 2.3 13.56
Ø 59.9 2.3 19.56
Ø 113.5 3.2 52.20

Bảng tra trọng lượng thép tròn đặc

Thép tròn đặc (thép cốt bê tông) là xương sống của mọi công trình. Đối với các kỹ sư kết cấu, việc nắm rõ trọng lượng thép xây dựng là bắt buộc để tính toán chịu lực.

Đường kính (d) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng (kg/cây 11.7m)
Ø 6 0.222 (Thường bán theo cuộn)
Ø 8 0.395 (Thường bán theo cuộn)
Ø 10 0.617 7.22
Ø 12 0.888 10.39
Ø 14 1.210 14.16
Ø 16 1.580 18.49
Ø 18 2.000 23.40
Ø 20 2.470 28.90
Ø 25 3.850 45.05

Đặc biệt, nếu bạn đang quan tâm chi tiết đến dòng thép phi 14 rất phổ biến, có thể tham khảo thêm về trọng lượng riêng thép d14 để có thông số chính xác nhất cho dự toán.

Bảng tra trọng lượng thép tấm và thép lá

Trọng lượng riêng của thép tấm phụ thuộc hoàn toàn vào độ dày và khổ rộng. Dưới đây là bảng tra nhanh cho khổ rộng 1m và 1.5m.

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m²) Tấm 1m x 2m (kg) Tấm 1.5m x 6m (kg)
1.0 7.85 15.70 70.65
2.0 15.70 31.40 141.30
3.0 23.55 47.10 211.95
5.0 39.25 78.50 353.25
10.0 78.50 157.00 706.50

Nếu bạn cần tính toán cho các kích thước đặc biệt không có trong bảng, việc tìm hiểu phương pháp tính khối lượng thép tấm sẽ giúp bạn chủ động hơn trong mọi đơn hàng.

Bảng tra trọng lượng thép hình H

Thép hình H có khả năng chịu lực cực tốt. Trọng lượng riêng thép hình H được quy định chặt chẽ trong các bảng barem.

Mã hiệu Kích thước (mm) Trọng lượng (kg/m)
H100 100x100x6x8 17.2
H125 125x125x6.5×9 23.8
H150 150x150x7x10 31.5
H200 200x200x8x12 49.9
H250 250x250x9x14 72.4

Bảng tra trọng lượng thép hình I

Rất nhiều người tìm kiếm cách tính trọng lượng thép hình i vì sự phổ biến của nó trong dầm cầu trục và nhà xưởng.

Mã hiệu Kích thước (mm) Trọng lượng (kg/m)
I100 100x55x4.5 9.46
I150 150x75x5 14.0
I200 200x100x7 26.0
I300 300x150x9 48.3
I400 400x200x13 66.0

Bảng tra trọng lượng thép hình U

Thép U (thép kênh) thường dùng làm xà gồ.

Mã hiệu Kích thước (mm) Trọng lượng (kg/m)
U80 80x40x4 7.05
U100 100x46x4.5 8.59
U120 120x52x4.8 10.40
U160 160x64x5 14.20

Bảng tra trọng lượng thép V (Thép góc)

Thép góc V đều cạnh rất thông dụng trong gia công cơ khí. Để có cái nhìn tổng quan về tất cả các loại thép hình, bạn nên xem qua bài viết tổng hợp về trọng lượng thép hình của chúng tôi.

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m)
V30 3 1.36
V40 3 1.85
V40 4 2.42
V50 4 3.06
V50 5 3.77
V63 6 5.72

Công thức tính trọng lượng sắt thép nhanh & chính xác cho dự toán

Công thức tính trọng lượng sắt thép nhanh & chính xác cho dự toán

Công thức chung: Trọng lượng (kg) = Thể tích (m³) × 7850 (kg/m³).
Tuy nhiên, trong thực tế công trường, chúng ta cần những công thức chi tiết hơn cho từng hình dáng vật liệu để áp dụng ngay mà không cần tính thể tích phức tạp.

Phân biệt trọng lượng riêng và khối lượng riêng của sắt (Dễ nhầm lẫn)

Rất nhiều người nhầm lẫn giữa hai khái niệm này.

  • Khối lượng riêng (Density): Đơn vị là kg/m³. Với sắt thép, con số này là 7850 kg/m³.
  • Trọng lượng riêng (Specific Weight): Đơn vị là N/m³ (Niuton trên mét khối). Trọng lượng riêng = Khối lượng riêng x 9.81. Tức là khoảng 77,000 N/m³.

Tuy nhiên, trong ngôn ngữ đời sống và giao dịch mua bán sắt thép tại Việt Nam, khi hỏi “trọng lượng riêng của sắt là bao nhiêu“, chúng ta thường ngầm hiểu là đang hỏi về khối lượng riêng (kg/m³) để tính ra số ký.

Để hiểu sâu hơn về bản chất vật lý và tránh sai sót trong các báo cáo kỹ thuật khắt khe, bạn có thể tham khảo bài viết chuyên sâu về khối lượng riêng của sắt.

Công thức tính trọng lượng thép tròn (sắt đặc)

Đây là công thức tính trọng lượng thép tròn trơn và thép gân nhanh nhất mà các kỹ sư thường dùng nhẩm tại hiện trường:

$$M = \frac{d^2}{162} \times L$$

Trong đó:

  • $M$: Khối lượng (kg)
  • $d$: Đường kính cốt thép (mm)
  • $L$: Chiều dài cây thép (m)
  • $162$: Hệ số quy đổi cố định (được làm tròn từ $\frac{7850 \times 3.14}{4 \times 1000}$)

Ví dụ: Tính trọng lượng 1 cây thép Phi 10 dài 11.7m.
$M = \frac{10^2}{162} \times 11.7 = 0.617 \times 11.7 \approx 7.22 \text{ kg}$.

Công thức tính trọng lượng thép hộp và thép ống

Đối với cách tính trọng lượng thép dạng hộp hoặc ống, chúng ta tính thể tích lớp vỏ kim loại rồi nhân với 7850.

Công thức thép hộp vuông:
$$M = 4 \times T \times a \times 7.85 \times 0.001 \times L$$
(Công thức này tính gần đúng theo diện tích mặt cắt phẳng mở rộng).

Để chính xác hơn cho công thức tính trọng lượng thép hộp, ta dùng:
$$M = [4 \times T \times (a – T)] \times L \times 0.00785$$

  • $a$: Cạnh hình vuông (mm)
  • $T$: Độ dày (mm)
  • $L$: Chiều dài (m)

Công thức tính trọng lượng thép tròn dạng ống (rỗng):
$$M = (OD – T) \times T \times 0.02466 \times L$$

  • $OD$: Đường kính ngoài (mm)
  • $T$: Độ dày (mm)

Công thức tính trọng lượng thép tấm

Công thức tính trọng lượng thép tấm rất đơn giản vì nó là hình hộp chữ nhật đặc:

$$M (kg) = T (mm) \times R (m) \times D (m) \times 7.85$$

  • $T$: Độ dày tấm thép
  • $R$: Chiều rộng
  • $D$: Chiều dài
  • $7.85$: Hệ số tỷ trọng của sắt.

Ví dụ: Một tấm thép dày 5mm, khổ 1.5m x 6m.
$M = 5 \times 1.5 \times 6 \times 7.85 = 353.25 \text{ kg}$.

Công thức chung áp dụng cho thép hình

Đối với thép hình I, H, U, V, do tiết diện phức tạp nên việc tính trọng lượng sắt thép bằng công thức thủ công rất dễ sai sót. Các kỹ sư thường ưu tiên sử dụng bảng tra trọng lượng riêng của sắt thép (barem) từ nhà sản xuất. Nếu bắt buộc phải tính, bạn cần chia nhỏ tiết diện thành các hình chữ nhật đơn giản, tính tổng diện tích mặt cắt ngang rồi nhân với chiều dài và 7850.

Ứng dụng trọng lượng riêng của sắt trong mua hàng và kiểm định chất lượng

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng nắm rõ cách tính khối lượng riêng của sắt để bảo vệ quyền lợi của mình.

Cách kiểm tra thép đủ ký hay thiếu ký khi nhận hàng

Khi nhận hàng tại công trình, làm sao biết thép có đủ chất lượng?

  1. Cân thực tế: Cân một bó hoặc một mẫu thử (đoạn 1 mét) và so sánh với bảng tra trọng lượng thép tròn hoặc hộp tương ứng.
  2. Đo dung sai: Sử dụng thước kẹp để đo đường kính và độ dày. Thép “âm” (thép thiếu ký) thường có đường kính nhỏ hơn quy chuẩn.

Tại sao cần sử dụng barem chuẩn khi làm hợp đồng và nghiệm thu?

Trong hợp đồng mua bán, các đơn vị thường chốt khối lượng theo Barem (lý thuyết) hoặc cân thực tế.

  • Nếu mua theo Barem: Bạn cần một bảng trọng lượng thép chuẩn được thống nhất giữa hai bên để tránh tranh cãi khi thanh toán. Bạn có thể tham khảo bảng trọng lượng thép chuẩn mà chúng tôi thường áp dụng để làm cơ sở đối chiếu.
  • Sự chênh lệch giữa trọng lượng lý thuyết (tính theo khối lượng riêng của sắt trong xây dựng) và thực tế có thể lên tới 5-10% đối với thép tổ hợp hoặc thép âm.

Lưu ý về dung sai trọng lượng theo tiêu chuẩn nhà máy

Không có loại thép nào chính xác tuyệt đối 100%. Các nhà máy như Hòa Phát, Việt Nhật đều có quy định về dung sai (thường là $\pm$ 5%).

  • Thép tròn trơn: Dung sai đường kính.
  • Thép hình/Hộp: Dung sai độ dày và trọng lượng.

Việc hiểu rõ về dung sai giúp bạn biết cách quy đổi thép từ số lượng cây sang khối lượng nghiệm thu một cách hợp lý, tránh việc từ chối nhận hàng oan ức cho nhà cung cấp hoặc bị thiệt hại do nhận hàng kém phẩm chất.

Kết luận

Việc nắm vững trọng lượng riêng của sắt là 7850 kg/m³ cùng các bảng tra trọng lượng riêng của sắt thép và công thức tính toán đi kèm là kỹ năng thiết yếu giúp doanh nghiệp kiểm soát chặt chẽ chi phí vật tư. Sử dụng các số liệu chuẩn không chỉ đảm bảo độ chính xác trong dự toán, thiết kế mà còn là cơ sở quan trọng để nghiệm thu, tránh các rủi ro về gian lận thương mại và đảm bảo chất lượng công trình.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm thép xây dựng (thép cây, thép cuộn) từ các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Pomina, Việt Nhật với trọng lượng và quy cách chuẩn xác nhất.

Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế tư vấn chuyên nghiệp. Hãy chia sẻ bài viết nếu thấy hữu ích và thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật các kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng.


Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *