Cừ Larsen (thường được gọi là cừ lá sen hay cọc ván thép) là giải pháp nền móng cốt lõi giúp chống sụt lún, chắn đất và nước hiệu quả cho các công trình hạ tầng quy mô. Bài viết này sẽ phân tích sâu 10 khía cạnh kỹ thuật quan trọng nhất của cừ Larsen, từ định nghĩa, bảng tra quy cách, phương pháp thi công đến các yếu tố cấu thành chi phí, giúp các kỹ sư và bộ phận mua hàng đưa ra quyết định chính xác và tối ưu ngân sách.

cừ larsen

Cừ Larsen là gì? Tổng quan A-Z dành cho chủ đầu tư và bộ phận mua hàng

Cừ Larsen là hệ thống cọc ván thép có các khớp nối liên kết, được đóng hoặc ép xuống lòng đất để tạo thành tường chắn giữ đất và nước.

Định nghĩa kỹ thuật: Cừ Larsen và tên tiếng Anh là Steel Sheet Pile

Trong thuật ngữ chuyên ngành quốc tế, cừ Larsen được gọi là Steel Sheet Pile. Tại Việt Nam, giới thi công thường gọi dân dã là “cừ lá sen” do hình dáng mặt cắt ngang giống lá sen hoặc gọi chung là cừ thép. Đây là sản phẩm được chế tạo từ thép cán nóng hoặc thép dập nguội, được thiết kế để chịu được áp lực ngang lớn từ đất và nước trong các công trình thủy công và hố móng sâu.

Cấu tạo đặc trưng: Thép hình U, Z, W và hệ thống khóa liên kết âm dương

Điểm khác biệt lớn nhất của cừ Larsen so với các loại cọc thông thường nằm ở thiết kế tiết diện và khớp nối:

  • Hình dáng: Phổ biến nhất là thép hình chữ U, ngoài ra còn có thép hình chữ Z, thép hình chữ L, và thép hình chữ W (dạng thẳng). Dạng chữ U và Z được ưa chuộng nhờ khả năng chịu lực (momen quán tính) cao so với trọng lượng.
  • Khóa liên kết: Hai bên mép cừ được thiết kế rãnh khóa (interlock) âm dương. Khi thi công, các thanh cừ trượt lên nhau thông qua các khóa này, tạo thành một bức tường vây liên tục, kín khít, ngăn nước thấm qua.

Cơ chế hoạt động: Tạo bức tường vây kín khít để giữ ổn định hố móng

Cơ chế làm việc của cừ Larsen dựa trên sự kết hợp giữa độ cứng của vật liệu thép cacbon cường độ cao và sự liên kết hình học của tường vây. Khi được đóng sâu vào nền đất, tường cừ chịu áp lực đất chủ động từ bên ngoài và được giữ ổn định bởi hệ thống văng chống (shoring) bên trong hoặc neo trong đất. Điều này đặc biệt quan trọng để ngăn chặn sụt lún cho các công trình lân cận khi đào hố móng sâu.

Bảng tra quy cách và tiêu chuẩn Cừ Larsen phổ biến nhất (Cập nhật 2026)

Bảng tra quy cách và tiêu chuẩn Cừ Larsen phổ biến nhất (Cập nhật 2026)

Việc nắm rõ quy cách kích thước và tiêu chuẩn kỹ thuật là bước đầu tiên để tính toán khối lượng và dự trù chi phí chính xác.

Phân loại cừ Larsen thông dụng: Loại II, III, IV, V và ứng dụng thực tế

Trên thị trường hiện nay, cừ Larsen được phân loại chủ yếu dựa trên kích thước và khả năng chịu lực. Trong đó, cừ larsen iv (loại IV) và loại III là hai dòng sản phẩm chủ lực tại các công trình Việt Nam.

  • Cừ Larsen III: Thường dùng cho các công trình dân dụng, tầng hầm nhà cao tầng vừa phải, bờ kè nhỏ.
  • Cừ Larsen IV: Có độ dày và khả năng chịu lực lớn hơn, dùng cho các cảng biển, đê chắn sóng, hố đào rất sâu.

Bảng tổng hợp kích thước, trọng lượng, độ dày và mác thép theo tiêu chuẩn JIS

Dưới đây là bảng thông số kỹ thuật tham khảo cho các loại cừ phổ biến theo tiêu chuẩn JIS A 5523 (Nhật Bản) – tiêu chuẩn được áp dụng rộng rãi nhất tại Việt Nam:

Loại Cừ (Type) Kích thước (RxCxD) (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Diện tích tiết diện (cm2) Momen quán tính (cm4/m)
SP-II 400 x 100 x 10.5 10.5 48.0 61.18 8,740
SP-III 400 x 125 x 13.0 13.0 60.0 76.42 16,800
SP-IV 400 x 170 x 15.5 15.5 76.1 96.99 38,600
SP-V 500 x 200 x 19.5 19.5 105.0 133.80 63,000

Lưu ý: RxCxD là Chiều rộng x Chiều cao x Độ dày.

Đối với các nhà thầu cần tìm loại cừ larsen 400 (khổ rộng 400mm), bảng trên cung cấp các thông số chính xác để tính toán tải trọng vận chuyển và thiết kế biện pháp thi công.

Các tiêu chuẩn quốc tế khác cần biết: EN, ASTM, GB

Ngoài JIS (Nhật Bản), bộ phận mua hàng cũng cần lưu ý đến các tiêu chuẩn tương đương để linh hoạt trong việc tìm nguồn hàng nhập khẩu:

  • Tiêu chuẩn EN (Châu Âu): EN 10248.
  • Tiêu chuẩn ASTM (Mỹ): ASTM A328, ASTM A572.
  • Tiêu chuẩn GB (Trung Quốc): Thường có giá thành cạnh tranh hơn nhưng cần kiểm soát kỹ về dung sai và mác thép.

Để đối chiếu chi tiết hơn về trọng lượng các loại thép hình khác nhằm phục vụ cho hệ giằng (waling), quý khách có thể tham khảo bảng barem thép hình chuẩn.

Ưu và nhược điểm của Cừ Larsen: Khi nào nên và không nên sử dụng?

Cừ Larsen là lựa chọn tối ưu cho các công trình cần thi công nhanh và xử lý nền móng yếu, nhưng cần cân nhắc kỹ về chi phí đầu tư ban đầu.

Ưu điểm vượt trội: Chịu lực cao, chống thấm tốt, tái sử dụng nhiều lần giúp tối ưu chi phí

  1. Khả năng chịu ứng suất cao: Chịu được áp lực lớn từ đất và nước, đảm bảo an toàn cho nền móng.
  2. Thi công nhanh: Các mối nối có sẵn giúp việc lắp đặt nhanh chóng, rút ngắn tiến độ dự án.
  3. Tính kinh tế nhờ tái sử dụng: Một trong những lợi ích lớn nhất là khả năng tái sử dụng cừ Larsen. Sau khi hoàn thành phần móng, cừ có thể được nhổ lên để sử dụng cho công trình khác hoặc bán thanh lý, giúp thu hồi vốn đáng kể.
  4. Chống thấm nước: Các khớp nối liên kết chặt chẽ giúp ngăn nước ngầm chảy vào hố móng, thuận lợi cho công tác đổ bê tông.

Nhược điểm cần cân nhắc: Trọng lượng lớn, chi phí đầu tư ban đầu và yêu cầu kỹ thuật thi công

  1. Ăn mòn: Vì là thép, cừ Larsen dễ bị ăn mòn trong môi trường nước mặn hoặc đất phèn nếu không có biện pháp chống ăn mòn (sơn phủ, mạ kẽm).
  2. Tiếng ồn và rung động: Phương pháp đóng búa rung gây ra tiếng ồn lớn, ảnh hưởng đến khu dân cư.
  3. Vận chuyển: Do kích thước dài (thường 6m – 18m) và nặng, chi phí vận chuyển đến công trường khá cao.

So sánh 2 phương pháp thi công: Ép tĩnh và Đóng bằng búa rung

Lựa chọn phương pháp thi công phụ thuộc hoàn toàn vào điều kiện địa chất và yêu cầu về môi trường xung quanh (tiếng ồn, rung chấn).

Hiện nay, việc thi công cọc cừ larsen chủ yếu sử dụng hai phương pháp chính:

Phương pháp ép tĩnh: Ưu điểm, nhược điểm và trường hợp áp dụng

Sử dụng máy ép tĩnh (Robot ép cừ) dùng hệ thống thủy lực để ấn cừ xuống đất.

  • Ưu điểm: Không gây tiếng ồn, không gây rung động, thích hợp thi công trong nội đô, khu dân cư đông đúc hoặc sát các công trình yếu. Độ chính xác cao.
  • Nhược điểm: Chi phí cao hơn, thời gian thi công có thể chậm hơn so với búa rung ở nền đất cứng.

Phương pháp đóng bằng búa rung: Ưu điểm, nhược điểm và công trình phù hợp

Sử dụng búa rung gắn trên máy xúc hoặc cần trục, dùng lực rung để phá vỡ cấu trúc đất và đưa cừ xuống.

  • Ưu điểm: Thi công rất nhanh, chi phí thấp, hiệu quả cao trong đất cát hoặc đất sét mềm.
  • Nhược điểm: Gây tiếng ồn và rung chấn lớn, có thể gây nứt tường nhà dân lân cận.

Bảng so sánh chi phí, tiến độ, tiếng ồn và độ an toàn giữa hai phương pháp

Tiêu chí Ép tĩnh (Robot) Đóng búa rung
Tiếng ồn Rất thấp (Êm ái) Cao (Ồn ào)
Rung động Không đáng kể Mạnh
Tốc độ Trung bình Nhanh
Chi phí Cao Thấp hơn
Phạm vi áp dụng Nội thành, khu dân cư, đất yếu Khu đất trống, xa dân cư, cầu đường

Các yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến báo giá Cừ Larsen

Báo giá cừ Larsen không cố định mà biến động theo giá thép thế giới, hình thức sở hữu (mua/thuê) và vị trí công trình.

Báo giá thuê và bán: Phân tích chi phí và hiệu quả cho từng loại dự án

  • Thuê cừ Larsen: Phù hợp cho các dự án ngắn hạn, làm biện pháp thi công tạm thời (như làm hố móng, đê quai). Đơn giá thuê thường tính theo (kg/tháng) hoặc (cây/tháng).
  • Mua cừ Larsen: Phù hợp cho các công trình vĩnh cửu (như kè bờ sông, tường chắn) hoặc các nhà thầu lớn muốn đầu tư tài sản để tái sử dụng lâu dài.

Chất lượng thép và xuất xứ (CO-CQ): Yếu tố quyết định độ bền và giá thành

Giá thành phụ thuộc lớn vào mác thép và xuất xứ. Cừ nhập khẩu từ Nhật Bản (Nippon Steel, JFE) thường có giá cao nhất nhưng chất lượng chuẩn JIS. Cừ Hàn Quốc, Thái Lan có giá trung bình. Cừ Trung Quốc có giá thấp nhất. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn khuyên khách hàng kiểm tra kỹ CO-CQ (Chứng chỉ xuất xứ và chất lượng) để đảm bảo độ dày và trọng lượng đúng cam kết.

Khối lượng đặt hàng và chi phí vận chuyển đến công trình

Cừ Larsen là hàng siêu trường siêu trọng. Chi phí vận chuyển có thể chiếm tỷ trọng lớn trong đơn giá tổng. Mua số lượng lớn thường được chiết khấu tốt hơn và tối ưu được chuyến xe vận chuyển.

Hướng dẫn tính toán sơ bộ và lựa chọn Cừ Larsen phù hợp

Việc tính toán chính xác giúp tránh lãng phí vật tư hoặc nguy cơ mất an toàn do chọn sai loại cừ.

Công thức tính toán số lượng cừ cần thiết dựa trên chu vi hố móng

Để ước lượng số lượng cừ, bạn có thể áp dụng công thức đơn giản:
Tổng số cây cừ = (Chu vi hố móng / Chiều rộng bản cừ) + Hệ số dự phòng

Ví dụ: Hố móng chu vi 100m, dùng cừ SP-IV (rộng 0.4m).
Số lượng = 100 / 0.4 = 250 cây.
(Lưu ý: Cần tính thêm số lượng cừ tại các góc).

Lựa chọn loại cừ dựa trên điều kiện địa chất và chiều sâu công trình

  • Hố đào sâu < 4m: Có thể dùng cừ SP-III.
  • Hố đào sâu > 5m hoặc áp lực đất lớn: Nên dùng cừ SP-IV hoặc SP-V kết hợp hệ văng chống (shorring).
  • Trong nhiều trường hợp phức tạp, cần đến dịch vụ gia công kết cấu thép để chế tạo các hệ giằng (waling), thanh chống (strut) chuyên biệt nhằm gia cường cho tường cừ.

Ứng dụng thực tế của Cừ Larsen trong các công trình tại Việt Nam

Công trình thủy công: Kè sông, đê biển, cảng, bến tàu

Cừ Larsen là vật liệu không thể thiếu trong thủy công. Với khả năng kháng nước và chịu lực ngang, nó được dùng làm tường kè sông, đê biển, bến tàu và các cảng biển. Đối với môi trường nước mặn, loại cừ có thành phần hợp kim chống ăn mòn hoặc được sơn phủ đặc biệt sẽ được ưu tiên.

Công trình dân dụng và công nghiệp: Tầng hầm, hố móng sâu, hồ điều hòa

Trong xây dựng cao ốc, cừ Larsen đóng vai trò làm tường vây tạm thời hoặc vĩnh cửu để thi công tầng hầm. Nó cũng được dùng để kè bờ hồ điều hòa trong các khu đô thị hoặc làm đê bao chống ngập.

Công trình cầu đường: Mố cầu, tường chắn cho đường hầm

Trong công trình cầu đường, cừ Larsen được dùng làm vòng vây cọc ván thép (cofferdam) để thi công bệ mố trụ cầu giữa sông, hoặc làm tường chắn đất cho các đường dẫn hầm chui, công trình ngầm.

5 Lưu ý vàng về kỹ thuật và an toàn khi thi công Cừ Larsen

An toàn là yếu tố sống còn. Một sai sót nhỏ trong thi công cừ Larsen có thể dẫn đến sập hố móng, gây thiệt hại nghiêm trọng.

Khảo sát địa chất công trình là yêu cầu bắt buộc

Trước khi đưa ra phương án đóng cừ Larsen hay ép cừ Larsen, nhà thầu bắt buộc phải khoan khảo sát địa chất công trình. Nếu gặp lớp đá cứng hoặc thấu kính cát chảy, phương pháp thi công phải thay đổi linh hoạt (ví dụ: khoan dẫn trước khi ép).

Biện pháp đảm bảo an toàn lao động và cho các công trình lân cận

  • Kiểm tra định kỳ các mối hàn, khóa liên kết của hệ giằng.
  • Sử dụng cẩu và búa rung đúng tải trọng.
  • Đặc biệt lưu ý vấn đề sụt lún nền đất của nhà dân xung quanh khi rút cừ (nếu là biện pháp thi công tạm).

Quy trình kiểm tra và nghiệm thu chất lượng sau thi công

Cần kiểm tra độ thẳng đứng của cừ (độ nghiêng cho phép thường < 1%). Kiểm tra độ kín khít của các khóa liên kết để đảm bảo nước không rò rỉ vào hố móng.

Kết luận

Cừ Larsen là một cấu kiện thép thiết yếu, quyết định đến sự an toàn và bền vững của nền móng công trình. Việc hiểu rõ các thông số kỹ thuật như kích thước, trọng lượng cừ Larsen, phương pháp thi công và các yếu tố về chi phí không chỉ giúp đảm bảo chất lượng mà còn là chìa khóa để tối ưu hóa ngân sách dự án.

Tại Kho Thép 24H, với kinh nghiệm nhiều năm cung cấp sắt thép xây dựng (thép cây, thép cuộn) từ các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Việt Nhật, Pomina, chúng tôi hiểu rằng “Mua đúng – Dùng đúng” là cách tiết kiệm tốt nhất. Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho quý khách hàng cái nhìn toàn diện về cừ Larsen.

Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ để đồng nghiệp cùng tham khảo. Thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật những kiến thức mới nhất về vật liệu và giải pháp xây dựng.


Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *