Sắt hộp 20×40 là vật liệu cốt lõi, đóng vai trò “xương sống” trong hàng loạt dự án từ dân dụng đến công nghiệp, cơ khí chế tạo. Tuy nhiên, giữa ma trận thông tin về giá cả và chất lượng, việc tìm kiếm số liệu chuẩn xác để lập dự toán là thách thức không nhỏ. Bài viết này cung cấp 8 thông số kỹ thuật trọng yếu và bảng báo giá chi tiết nhất 2025, giúp bộ phận mua hàng, kế toán và chủ doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Toàn bộ số liệu được tổng hợp từ các nhà máy lớn, đảm bảo tính tham khảo tin cậy để bạn tối ưu chi phí hiệu quả.

sắt hộp 20x40

8 Thông số kỹ thuật sắt hộp 20×40 chuẩn nhà máy bạn phải biết

Sắt hộp 20×40 có những thông số nào quan trọng?

Tóm tắt nhanh: 8 thông số cốt lõi bao gồm kích thước cạnh (20mm x 40mm), độ dày (0.7mm – 2.5mm), chiều dài tiêu chuẩn (6m), trọng lượng lý thuyết, mác thép (SS400, Q235…), tiêu chuẩn sản xuất (ASTM, JIS), dung sai cho phép và quy cách đóng bó.

Việc nắm rõ thông số kỹ thuật sắt hộp 20×40 chi tiết là bước đầu tiên để đảm bảo vật tư nhập về đúng yêu cầu kỹ thuật của công trình. Dưới đây là các dữ liệu chuẩn xác giúp các kỹ sư và bộ phận thu mua dễ dàng đối chiếu.

Bảng quy cách, trọng lượng sắt hộp 20×40 chi tiết (cây 6m)

Trọng lượng là yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành và khả năng chịu lực. Nhiều nhà thầu thắc mắc trọng lượng sắt hộp 20×40 1 cây 6m là bao nhiêu để tính toán vận chuyển. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi tổng hợp bảng trọng lượng lý thuyết dưới đây dựa trên tỷ trọng thép tiêu chuẩn ($7.85 g/cm^3$).

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Dung sai cho phép (%)
0.7 mm 3.85 kg ± 5%
0.8 mm 4.38 kg ± 5%
0.9 mm 4.90 kg ± 5%
1.0 mm 5.42 kg ± 5%
1.1 mm 5.95 kg ± 5%
1.2 mm 6.48 kg ± 5%
1.4 mm 7.51 kg ± 5%
1.5 mm 8.05 kg ± 5%
1.8 mm 9.60 kg ± 5%
2.0 mm 10.65 kg ± 5%

Lưu ý: Số liệu trên là trọng lượng lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà máy sản xuất (Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim) và lớp mạ kẽm.

Để có cái nhìn tổng quan hơn về các dòng sản phẩm khác, bạn có thể tham khảo thêm bảng kích thước sắt hộp đầy đủ các loại để so sánh và lựa chọn phù hợp nhất cho thiết kế của mình.

Tiêu chuẩn sản xuất (ASTM, JIS, TCVN) và ý nghĩa đối với chất lượng

Tiêu chuẩn sản xuất sắt hộp 20×40 là gì? Đây là bộ quy tắc đảm bảo độ bền, khả năng chịu lực và độ an toàn của vật liệu.

  • ASTM A500 (Mỹ): Tiêu chuẩn phổ biến nhất cho thép hộp hàn, đảm bảo độ bền kéo và giới hạn chảy cao, thích hợp cho kết cấu chịu lực.
  • JIS G3466 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn khắt khe về kích thước và độ phẳng, thường thấy ở các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen.
  • TCVN 3783 (Việt Nam): Tiêu chuẩn quốc gia, đảm bảo vật liệu phù hợp với điều kiện khí hậu và xây dựng tại Việt Nam.

Hiểu rõ tiêu chuẩn giúp bạn tránh mua phải hàng gia công kém chất lượng, không đủ độ cứng vững cho khung sườn hay giàn giáo.

Mác thép thông dụng (SS400, A36, Q235) và ứng dụng thực tế

Chất lượng của thép hộp 20×40 phụ thuộc lớn vào mác thép đầu vào.

  • SS400 (JIS): Mác thép phổ biến nhất, có độ dẻo cao, dễ uốn, cắt, hàn. Thường dùng làm lan can, nội thất.
  • Q235 (Trung Quốc): Tương đương SS400 nhưng giá thành thường “mềm” hơn, phù hợp cho các công trình dân dụng không yêu cầu chịu tải quá lớn.
  • A36 (Mỹ): Độ bền cao, chịu lực tốt, dùng trong kết cấu khung nhà tiền chế.

Phân biệt sắt hộp 20×40 đen và mạ kẽm

Trên thị trường hiện nay có hai loại chính: sắt hộp đensắt hộp mạ kẽm. Sự khác biệt nằm ở lớp bảo vệ bề mặt:

  1. Sắt hộp đen: Bề mặt màu xanh đen hoặc đen đặc trưng của thép cán nóng. Giá rẻ, nhưng dễ bị gỉ sét nếu không sơn phủ.
  2. Sắt hộp mạ kẽm: Được phủ một lớp kẽm (mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện phân) giúp chống ăn mònchống gỉ sét vượt trội. Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao.

Việc phân biệt rõ hai loại này giúp bạn chọn đúng vật liệu cho môi trường sử dụng (trong nhà hay ngoài trời), từ đó tối ưu hóa tuổi thọ công trình.

Báo giá sắt hộp 20×40 cập nhật mới nhất 2025 (Tham khảo từ Hòa Phát, Hoa Sen)

Báo giá sắt hộp 20x40 cập nhật mới nhất 2025 (Tham khảo từ Hòa Phát, Hoa Sen)

Sắt hộp 20×40 giá bao nhiêu trong năm 2025?

Trả lời nhanh: Giá sắt hộp 20×40 năm 2025 dao động từ 15.000đ – 18.000đ/kg tùy thuộc vào loại đen hay mạ kẽm và thương hiệu. Một cây 6m có giá khoảng từ 60.000đ đến 190.000đ tùy độ dày.

Thị trường thép luôn biến động theo giá quặng sắt thế giới và nhu cầu xây dựng trong nước. Dưới đây là bảng báo giá sắt hộp 20×40 mới nhất 2025 được chúng tôi tổng hợp để quý khách hàng tham khảo lập dự toán.

Lưu ý quan trọng: Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài. Đơn giá thực tế có thể thay đổi theo từng đơn hàng và thời điểm nhập hàng.

Để cập nhật nhanh chóng biến động của thị trường chung, quý khách nên thường xuyên theo dõi giá sắt hộp tại các chuyên mục tin tức vật liệu xây dựng uy tín.

Bảng giá sắt hộp 20×40 mạ kẽm 2025

Sắt hộp 20×40 mạ kẽm giá bao nhiêu 2025? Đây là câu hỏi được nhiều nhà thầu quan tâm nhất do tính ứng dụng cao của dòng sản phẩm này.

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá tham khảo (VNĐ/cây)
0.8 mm 4.38 85.000 – 90.000
1.0 mm 5.42 105.000 – 110.000
1.2 mm 6.48 125.000 – 132.000
1.4 mm 7.51 145.000 – 152.000
1.8 mm 9.60 185.000 – 195.000

Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin cụ thể về giá sắt hộp 20×40 cho đơn hàng lớn, hãy liên hệ các đại lý cấp 1 để có mức chiết khấu tốt nhất. Ngoài ra, bạn có thể tham khảo thêm giá sắt hộp 20×40 chi tiết theo từng thương hiệu tại các bài viết chuyên sâu của chúng tôi.

Bảng giá sắt hộp 20×40 đen 2025

Đối với các công trình cần tiết kiệm chi phí ban đầu hoặc sẽ được sơn phủ kỹ lưỡng, sắt hộp 20×40 đen giá bao nhiêu là thông tin cần thiết. Thường giá sắt đen sẽ thấp hơn mạ kẽm khoảng 2.000đ – 3.000đ/kg.

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá tham khảo (VNĐ/cây)
1.0 mm 5.42 90.000 – 95.000
1.2 mm 6.48 108.000 – 115.000
1.4 mm 7.51 125.000 – 132.000
1.8 mm 9.60 160.000 – 170.000

4 Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng đến đơn giá thép hộp 20×40

Khi so sánh giá thép hộp 20×40 giữa các nhà cung cấp, bạn cần lưu ý 4 yếu tố khiến giá chênh lệch:

  1. Thương hiệu: Giá sắt hộp 20×40 Hòa Phát 2025giá sắt hộp 20×40 Hoa Sen 2025 thường cao hơn các thương hiệu nhỏ như Nam Kim hay VinaOne do uy tín thương hiệu và chất lượng phôi thép ổn định.
  2. Độ dày thực tế: Nhiều loại sắt gia công có độ dày “âm” (thiếu hụt so với tem nhãn) nên giá rẻ hơn. Hàng nhà máy chuẩn (Hòa Phát, Hoa Sen) luôn đủ dem, đủ ký.
  3. Số lượng đặt hàng: Đơn hàng lớn cho dự án luôn có giá tốt hơn mua lẻ vài cây.
  4. Biến động thị trường: Giá quặng sắt, chi phí vận chuyển và tỷ giá ngoại tệ ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành phẩm.

So sánh sắt hộp 20×40 đen và mạ kẽm: Lựa chọn nào tối ưu chi phí và độ bền?

Nên chọn sắt hộp đen hay mạ kẽm?

Lời khuyên: Chọn sắt mạ kẽm cho công trình ngoài trời, khu vực ẩm ướt. Chọn sắt đen cho kết cấu bên trong được che chắn hoặc các chi tiết máy cần sơn tĩnh điện sau gia công.

Việc so sánh sắt hộp 20×40 đen và mạ kẽm giúp chủ đầu tư cân đối giữa ngân sách và chất lượng công trình.

Phân tích về khả năng chống ăn mòn và tuổi thọ

  • Sắt hộp mạ kẽm 20×40: Lớp kẽm đóng vai trò là “áo giáp” bảo vệ lõi thép khỏi oxy hóa. Tuổi thọ có thể lên tới 20-30 năm trong điều kiện bình thường và 10-15 năm ở môi trường ven biển.
  • Sắt hộp đen: Dễ bị rỉ sét nhanh chóng nếu tiếp xúc với độ ẩm. Tuổi thọ thấp nếu không được xử lý bề mặt (sơn chống rỉ, sơn dầu) định kỳ.

Bài toán chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo trì dài hạn

Tuy giá sắt hộp 20×40 loại đen rẻ hơn ban đầu, nhưng chi phí nhân công và vật tư sơn phết bảo trì hàng năm sẽ rất lớn. Ngược lại, thép hộp 20×40 mạ kẽm có giá cao hơn khoảng 10-15%, nhưng gần như không tốn chi phí bảo trì trong nhiều năm đầu.

Trong xây dựng hiện đại, xu hướng sử dụng sắt mạ kẽm đang chiếm ưu thế tuyệt đối nhờ tính kinh tế về dài hạn.

Gợi ý lựa chọn vật liệu theo từng hạng mục công trình cụ thể

  • Làm mái che, khung nhà tiền chế: Bắt buộc dùng sắt hộp mạ kẽm 20×40 để chịu nắng mưa.
  • Làm nội thất (bàn ghế, kệ tủ): Có thể dùng sắt đen nếu bạn định sơn tĩnh điện màu sắc theo ý muốn, hoặc dùng sắt mạ kẽm để giữ màu sáng bóng.
  • Gia công cơ khí, chi tiết máy: Sắt đen thường được ưa chuộng do dễ hàn và ăn sơn dầu tốt hơn.
  • Hàng rào, cổng ngõ: Nếu bạn đang lên kế hoạch thi công hàng rào sắt hộp 20×40, chúng tôi khuyên dùng loại mạ kẽm dày từ 1.2mm trở lên để đảm bảo an ninh và độ bền trước thời tiết.

Ngoài ra, đối với các chi tiết nhỏ hơn hoặc cần phối hợp trong khung kèo, bạn có thể cân nhắc sử dụng sắt hộp 13×26 để làm thanh đố, giúp kết cấu thanh thoát và giảm trọng lượng.

Hướng dẫn mua hàng và kiểm tra chất lượng sắt hộp 20×40

Làm sao để mua được sắt hộp 20×40 chuẩn chất lượng?

Kinh nghiệm: Luôn yêu cầu cân thực tế, kiểm tra độ dày bằng thước kẹp và xem chứng chỉ xuất xưởng (CO/CQ) từ nhà máy.

Với kinh nghiệm nhiều năm phân phối sắt thép xây dựng, Kho Thép 24H chia sẻ quy trình mua hàng giúp bạn tránh rủi ro “treo đầu dê bán thịt chó”.

Cách tính trọng lượng sắt hộp 20×40 theo công thức chuẩn cho kế toán

Để kiểm tra xem lô hàng nhập về có bị “thiếu ký” hay không, bộ phận kế toán và kho vận nên nắm vững cách tính trọng lượng sắt hộp 20×40.

Công thức tính trọng lượng lý thuyết (kg):
$$P = \frac{[2 \times (a + b) – 4 \times d] \times d \times 0.00785 \times L}{1000}$$

Trong đó:

  • $a, b$: Chiều rộng và chiều dài cạnh (20mm, 40mm).
  • $d$: Độ dày (mm).
  • $L$: Chiều dài cây (mm) – thường là 6000mm.
  • $0.00785$: Tỷ trọng thép ($g/mm^3$).

Ví dụ: Tính trọng lượng 1 cây thép hộp 20×40 dày 1.2mm dài 6m:
$$P = [2 \times (20 + 40) – 4 \times 1.2] \times 1.2 \times 0.00785 \times 6 = 6.51 kg$$
(Kết quả xấp xỉ bảng tra do sai số làm tròn và góc bo của từng nhà máy).

3 Bước kiểm tra chất lượng sản phẩm khi nhận hàng để tránh rủi ro

Khi xe giao hàng đến công trình, bạn cần thực hiện 3 bước sau:

  1. Đo kích thước: Dùng thước kẹp (vernier caliper) để đo độ dày và kích thước cạnh 40 x 20. Lưu ý đo ở cả hai đầu cây thép.
  2. Cân thực tế: Chọn ngẫu nhiên 1 bó hoặc vài cây để cân. So sánh với trọng lượng lý thuyết. Nếu nhẹ hơn quá 5-10%, có thể đó là hàng “âm” hoặc hàng loại 2.
  3. Kiểm tra bề mặt: Sắt hộp mạ kẽm 20×40 phải có bề mặt sáng, hoa kẽm đều, không bong tróc. Chữ in trên thân thép phải rõ ràng tên thương hiệu (Hòa Phát, Hoa Sen…) và thông số kỹ thuật.

Nếu công trình của bạn yêu cầu các loại thép có khả năng chịu lực lớn hơn cho phần khung chính, hãy tham khảo thêm sắt hộp 40×60 hoặc sắt hộp 25×40 để có sự lựa chọn đồng bộ và vững chắc hơn.

Lưu ý về chứng chỉ CO-CQ và hóa đơn VAT khi làm việc với nhà cung cấp

Đối với các nhà thầu và doanh nghiệp, việc tìm địa chỉ mua sắt hộp 20×40 uy tín không chỉ là giá rẻ mà còn là tính pháp lý.

  • CO-CQ (Certificate of Origin / Quality): Yêu cầu nhà cung cấp cấp bản sao y chứng chỉ chất lượng từ nhà máy cho lô hàng tương ứng. Đây là bằng chứng thép đạt chuẩn ASTM/JIS.
  • Hóa đơn VAT: Đảm bảo xuất đúng tên hàng hóa, quy cách để phục vụ công tác quyết toán thuế và giải ngân dự án.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng minh bạch hóa đơn từ đầu để tránh rắc rối về sau. Uy tín của nhà cung cấp thể hiện qua việc họ có sẵn sàng cung cấp giấy tờ này hay không.

Lời kết

Việc nắm vững 8 thông số kỹ thuật và các yếu tố ảnh hưởng đến giá sắt hộp 20×40 là chìa khóa để tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng công trình bền vững. Dù bạn chọn thép hộp 20×40 đen hay mạ kẽm, của Hòa Phát hay Hoa Sen, điều quan trọng nhất vẫn là sự phù hợp với yêu cầu kỹ thuật và ngân sách dự án.

Hy vọng rằng bảng báo giá và các phân tích chi tiết trong bài viết sẽ là nguồn tham khảo đáng tin cậy, giúp doanh nghiệp của bạn đưa ra những quyết định mua hàng hiệu quả và an toàn trong năm 2025.

Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để cập nhật các kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng, hãy theo dõi chúng tôi thường xuyên và chia sẻ bài viết này nếu bạn thấy hữu ích!


Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *