Bạn đang tìm kiếm bảng giá thép hộp 50×50 cập nhật mới nhất để lập dự toán chi phí chính xác cho công trình? Việc nắm bắt kịp thời biến động giá cả và hiểu rõ các yếu tố kỹ thuật là điều kiện tiên quyết để tối ưu ngân sách. Bài viết này cung cấp đầy đủ thông tin về giá sắt hộp 50×50 đen và mạ kẽm, đi kèm phân tích chi tiết 7 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành. Thông tin được trình bày rõ ràng, tập trung vào số liệu và tiêu chuẩn kỹ thuật, giúp bộ phận mua hàng và kế toán đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác và hạn chế rủi ro.

thép hộp 50x50

Bảng Giá Thép Hộp 50×50 Hôm Nay (Tham Khảo Tại Nhà Máy)

Giá thép hộp 50×50 hôm nay dao động trong khoảng từ 16.500 VNĐ/kg đến 22.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào chủng loại (đen hay mạ kẽm) và độ dày của sản phẩm.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi hiểu rằng sự biến động giá cả là mối quan tâm hàng đầu của các nhà thầu. Dưới đây là bảng giá tham khảo được tổng hợp từ thị trường chung để quý khách hàng có cái nhìn tổng quan. Lưu ý, giá sắt thép thay đổi theo từng thời điểm nhập hàng và chính sách của nhà máy.

Bảng giá thép hộp 50×50 mạ kẽm

Thép hộp mạ kẽm 50×50 là dòng sản phẩm được ưa chuộng nhất nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội. Dưới đây là mức giá tham khảo cho các độ dày phổ biến:

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Đơn giá tham khảo (VNĐ/cây)
Thép hộp 5×5 1.1 ~ 9.8 195.000 – 205.000
Thép hộp 5×5 1.2 ~ 10.8 215.000 – 225.000
Thép hộp 5×5 1.4 ~ 12.5 248.000 – 260.000
Thép hộp 5×5 1.8 ~ 16.0 315.000 – 330.000
Thép hộp 5×5 2.0 ~ 17.8 350.000 – 365.000
Thép hộp 5×5 2.3 ~ 20.5 405.000 – 420.000

Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo. Để có thông tin chính xác nhất cho từng đơn hàng cụ thể, bạn nên tham khảo thêm bảng giá thép hộp từ các đơn vị phân phối chính thức tại thời điểm mua hàng.

Bảng giá thép hộp 50×50 đen

Thép hộp 50×50 đen giá bao nhiêu thường là câu hỏi của các chủ xưởng cơ khí hoặc các công trình không yêu cầu cao về tính thẩm mỹ bên ngoài nhưng cần độ cứng vững tốt.

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Đơn giá tham khảo (VNĐ/cây)
Sắt vuông 5 1.1 ~ 9.8 175.000 – 185.000
Sắt vuông 5 1.2 ~ 10.8 192.000 – 202.000
Sắt vuông 5 1.4 ~ 12.5 222.000 – 235.000
Sắt vuông 5 1.8 ~ 16.0 285.000 – 300.000
Sắt vuông 5 2.0 ~ 17.8 315.000 – 330.000

Lưu ý quan trọng cho bộ phận mua hàng & kế toán khi tham khảo giá

Khi xem xét thép hộp 50×50 giá báo nhiều, bộ phận mua hàng cần đặc biệt lưu ý các điểm sau để tránh phát sinh chi phí ẩn:

  1. Đơn giá đã bao gồm VAT chưa?: Hầu hết báo giá trên mạng là giá chưa VAT. Đối với doanh nghiệp, cần yêu cầu báo giá có thuế để hạch toán chính xác.
  2. Dung sai trọng lượng: Thép thực tế thường có dung sai +/- 5% so với barem. Cần làm rõ với nhà cung cấp xem họ báo giá theo barem lý thuyết hay cân thực tế.
  3. Hiệu lực báo giá: Giá sắt thép có thể thay đổi theo ngày. Một báo giá thường chỉ có giá trị trong vòng 1-3 ngày.

7 Yếu Tố Trọng Yếu Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Giá Sắt Hộp 50×50

7 Yếu Tố Trọng Yếu Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Giá Sắt Hộp 50x50

Giá thành sản phẩm không tự nhiên biến động mà chịu sự chi phối của 7 yếu tố kỹ thuật và thị trường dưới đây. Hiểu rõ điều này giúp bạn đàm phán giá tốt hơn.

1. Chất lượng và mác thép sản xuất (SS400, A36, v.v.)

Yếu tố đầu tiên quyết định giá trị là mác thép. Mác thép SS400 (tiêu chuẩn Nhật Bản) và A36 (tiêu chuẩn Mỹ) là hai loại phổ biến nhất. Thép được sản xuất từ phôi thép chuẩn, loại bỏ tạp chất sẽ có giá cao hơn nhưng đảm bảo độ bền kéo và khả năng chịu lực. Ngược lại, thép tái chế hoặc mác thép không rõ ràng thường có giá rẻ nhưng tiềm ẩn rủi ro nứt gãy khi gia công.

2. Độ dày (dem) của sản phẩm

Độ dày thép hộp càng lớn, lượng nguyên liệu sử dụng càng nhiều, dẫn đến giá thành cao hơn. Tuy nhiên, sự chênh lệch giá không chỉ nằm ở khối lượng mà còn ở công nghệ cán. Các độ dày “khó” như quá mỏng (dưới 0.8mm) hoặc quá dày (trên 3.0mm) đôi khi có đơn giá/kg cao hơn do yêu cầu kỹ thuật sản xuất phức tạp hơn.

3. Thương hiệu nhà sản xuất (Hòa Phát, Hoa Sen, và các thương hiệu khác)

Thương hiệu là bảo chứng cho chất lượng. Thép hộp Hòa Phát 50×50 giá thường nhỉnh hơn so với các thương hiệu nhỏ lẻ từ 200 – 500 VNĐ/kg. Lý do là nhà máy thép Hòa Phát hoặc Hoa Sen đầu tư dây chuyền công nghệ hiện đại (NOF), quy trình kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt (ISO 9001), đảm bảo sản phẩm ra lò đồng đều, bề mặt sáng bóng và lớp mạ kẽm dày dặn.

4. Loại sản phẩm: Thép hộp mạ kẽm hay thép đen?

Thép hộp mạ kẽm 50×50 luôn có giá cao hơn thép hộp đen cùng quy cách. Lớp mạ kẽm đóng vai trò lớp áo giáp bảo vệ cốt thép khỏi oxy hóa và rỉ sét dưới tác động của môi trường.

  • Thép hộp đen: Phù hợp cho nội thất, những nơi khô ráo hoặc sẽ được sơn phủ sau khi gia công.
  • Thép hộp mạ kẽm: Bắt buộc cho các công trình ngoài trời, hàng rào, lan can, hoặc khu vực ven biển để đảm bảo khả năng chống ăn mòn.

Để hiểu rõ hơn về sự chênh lệch giá và đặc tính kỹ thuật, bạn có thể tham khảo thêm bài viết chi tiết về sắt hộp mạ kẽm của chúng tôi.

5. Biến động giá nguyên vật liệu đầu vào trên thị trường

Giá quặng sắt, than cốc và phôi thép trên thị trường thế giới (đặc biệt là Trung Quốc) ảnh hưởng trực tiếp đến giá trong nước. Khi giá phôi thép tăng, các nhà máy sẽ điều chỉnh tăng giá bán ngay lập tức. Đây là yếu tố khách quan mà cả người mua và người bán đều phải chấp nhận.

6. Số lượng đặt hàng và chính sách chiết khấu theo đơn hàng

Quy luật thị trường: Mua nhiều giá rẻ. Các đại lý thép thường có chính sách chiết khấu thang bậc. Đơn hàng 10 tấn sẽ có giá khác biệt hoàn toàn so với đơn hàng mua lẻ vài chục cây. Do đó, việc gom đơn hàng hoặc lên kế hoạch mua vật tư tổng thể cho cả dự án là cách thông minh để tối ưu giá sắt hộp.

7. Chi phí vận chuyển và địa điểm giao hàng

Thép là hàng hóa nặng, cồng kềnh. Chi phí vận chuyển chiếm tỷ trọng không nhỏ trong giá thành cuối cùng. Khoảng cách từ kho đến công trình càng xa, giá càng đội lên. Việc tìm kiếm mua thép hộp 50×50 ở đâu gần công trình hoặc chọn nhà cung cấp có đội xe vận tải riêng sẽ giúp giảm thiểu chi phí này.

Quy Cách & Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Thép Hộp 50×50 Doanh Nghiệp Cần Nắm

Để tránh mua phải hàng kém chất lượng hoặc hàng “âm” (thiếu hụt độ dày), doanh nghiệp cần nắm vững các thông số kỹ thuật dưới đây.

Bảng tra quy cách và trọng lượng (barem) thép hộp 50×50 chuẩn TCVN

Việc nắm rõ trọng lượng thép hộp 50×50 giúp kế toán kiểm soát được lượng hàng thực nhập và tránh thất thoát. Dưới đây là bảng barem thép hộp vuông 50×50 tham khảo:

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng (kg/cây 6m)
1.0 1.51 9.06
1.2 1.79 10.74
1.4 2.07 12.42
1.5 2.21 13.26
1.8 2.62 15.72
2.0 2.88 17.28
2.3 3.28 19.68
2.5 3.54 21.24
3.0 4.17 25.02

Ngoài kích thước 50×50, trong các công trình lớn chịu lực cao, các kỹ sư thường kết hợp sử dụng thêm các loại thép tiết diện lớn hơn như thép hộp 100x100x3 để đảm bảo tính an toàn cho kết cấu khung chính.

Các tiêu chuẩn sản xuất phổ biến (ASTM, JIS, TCVN)

Một sản phẩm sắt hộp vuông 50×50 đạt chuẩn phải tuân thủ các bộ tiêu chuẩn quốc tế:

  • Tiêu chuẩn chất lượng ASTM A500 (Mỹ): Phổ biến nhất cho thép hộp hàn, quy định rõ về thành phần hóa học và cơ tính.
  • JIS G3466 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn khắt khe về dung sai kích thước và độ vuông góc.
  • TCVN (Việt Nam): Tiêu chuẩn cơ sở áp dụng cho các nhà máy trong nước.

Cách nhận biết thép đủ ký và đạt chuẩn chất lượng (CO-CQ)

Để phân biệt thép chính hãng và thép gia công kém chất lượng:

  1. Quan sát bề mặt: Thép ống, thép hộp chính hãng có bề mặt sáng, logo và thông số được in phun điện tử rõ ràng trên thân cây. Góc cạnh vuông vức, không bị móp méo.
  2. Đo đạc thực tế: Sử dụng thước kẹp để kiểm tra độ dày và kích thước cạnh. Bạn có thể tìm hiểu thêm về cách đo và các thông số chuẩn tại bài viết về kích thước sắt hộp để có kiến thức kiểm tra hàng thực tế.
  3. Yêu cầu CO-CQ: Chất lượng thép CO-CQ (Certificate of Origin & Certificate of Quality) là bộ chứng từ không thể thiếu chứng minh nguồn gốc và chất lượng sản phẩm xuất xưởng từ nhà máy.

Ứng Dụng Thực Tế Của Thép Hộp Vuông 50×50

Thép hộp 50×50 là gì mà lại phổ biến đến vậy? Đây là loại thép có tiết diện hình vuông, cạnh 50mm, cấu trúc rỗng ruột giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực tốt. Nhờ tính linh hoạt, nó có mặt trong hầu hết các lĩnh vực.

Trong kết cấu xây dựng công nghiệp: Khung nhà xưởng, nhà tiền chế

Trong xây dựng công nghiệp, thép hộp vuông 50×50 thường được sử dụng làm xà gồ, khung mái nhẹ, hoặc các thanh giằng trong hệ thống nhà xưởng. Khả năng chịu nén tốt giúp nó ổn định kết cấu cho các công trình nhà tiền chế quy mô vừa và nhỏ. Để lựa chọn đúng loại hộp vuông phù hợp cho từng vị trí chịu lực, bạn nên tham khảo danh mục thép hộp vuông với đa dạng kích cỡ.

Trong gia công cơ khí và sản xuất: Khung máy, bàn thao tác, nội thất

Các xưởng gia công cơ khísản xuất nội thất là những khách hàng lớn của dòng sản phẩm này. Sắt hộp 50×50 là vật liệu lý tưởng để hàn khung bàn ghế, kệ chứa hàng, khung máy móc công nghiệp, và các sản phẩm nội thất mang phong cách Industrial.

Trong các công trình dân dụng: Hàng rào, lan can, cổng, mái che

Với các công trình dân dụng, sắt hộp 50×50 mạ kẽm là lựa chọn số 1 để làm cổng, hàng rào, lan can cầu thang và hệ khung mái che sân thượng. Ưu điểm là thi công nhanh, dễ cắt hàn, giá thành hợp lý và độ bền cao dưới thời tiết khắc nghiệt.

Kinh Nghiệm Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Thép Hộp 50×50 Uy Tín

Giữa thị trường “thượng vàng hạ cám”, việc tìm được nhà cung cấp uy tín cũng quan trọng như việc tìm được giá tốt. Dưới đây là kinh nghiệm thực tế từ Kho Thép 24H.

Yêu cầu cung cấp đầy đủ chứng từ: Hóa đơn VAT, CO-CQ từ nhà máy

Một nhà cung cấp thép uy tín luôn minh bạch về giấy tờ. Trước khi xuống tiền, hãy yêu cầu họ cam kết cung cấp đủ hóa đơn VAT và chứng chỉ xuất xưởng (CO-CQ) đúng với lô hàng giao. Điều này cực kỳ quan trọng cho khâu nghiệm thu và quyết toán công trình sau này.

Kiểm tra hợp đồng mua bán: Điều khoản thanh toán, giao hàng và quy cách

Hợp đồng cần ghi rõ:

  • Quy cách cụ thể (Ví dụ: Thép Hòa Phát 50x50x1.4mm).
  • Dung sai cho phép (Ví dụ: +/- 5%).
  • Thời gian và địa điểm giao hàng.
  • Hình thức thanh toán và chế tài phạt chậm giao.

So sánh báo giá giữa các đại lý và chính sách hỗ trợ đi kèm

Đừng chỉ nhìn vào con số cuối cùng. Hãy so sánh tổng thể:

  • Giá đã bao gồm vận chuyển chưa?
  • Có hỗ trợ cẩu hàng xuống không?
  • Chính sách đổi trả nếu hàng lỗi như thế nào?

Đôi khi, một đơn vị có giá sắt hộp cao hơn một chút nhưng dịch vụ vận chuyển tốt và cam kết chuẩn barem sẽ giúp bạn tiết kiệm chi phí hơn nhiều so với mua giá rẻ nhưng hàng thiếu ký. Để có cái nhìn tổng quan về mặt bằng giá chung trên thị trường trước khi đàm phán, bạn nên xem qua thông tin về giá sắt hộp mà chúng tôi đã tổng hợp.

Kết Luận

Việc nắm rõ bảng giá thép hộp 50×50 và các yếu tố ảnh hưởng là chìa khóa để doanh nghiệp tối ưu ngân sách và đảm bảo chất lượng công trình. Bài viết đã cung cấp các số liệu tham khảo mới nhất cùng tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng như barem, mác thép và ứng dụng thực tế. Hy vọng những thông tin này sẽ là cơ sở vững chắc giúp bộ phận mua hàng và kế toán đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác và giảm thiểu rủi ro khi làm việc với nhà cung cấp.

Tại Kho Thép 24H, với kinh nghiệm nhiều năm phân phối sắt thép xây dựng (chuyên thép cây, thép cuộn) từ các thương hiệu hàng đầu như Hòa Phát, Việt Nhật, Pomina, chúng tôi luôn mong muốn chia sẻ những kiến thức minh bạch nhất đến cộng đồng xây dựng.

Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn chuyên nghiệp. Nếu thấy thông tin hữu ích, hãy chia sẻ bài viết. Thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật những kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng.


Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *