Bài viết này tổng hợp 10 bảng barem thép chuẩn 2026 và công thức tính trọng lượng chính xác cho mọi loại thép phổ biến: thép xây dựng, thép hình, thép hộp, thép tấm. Đây là tài liệu tham khảo cốt lõi giúp kỹ sư, bộ phận mua hàng và kế toán lập dự toán, kiểm soát chi phí vật tư và đảm bảo chất lượng công trình theo đúng tiêu chuẩn TCVN, ASTM, JIS, tránh rủi ro thiếu hụt hoặc sai lệch khối lượng.
Tổng Hợp 10 Bảng Barem Thép Chuẩn 2026 (Cập Nhật Mới Nhất)
Barem thép là bảng tra cứu các thông số kỹ thuật cơ bản của thép (trọng lượng, kích thước, tiết diện) dựa trên các tiêu chuẩn sản xuất (TCVN, JIS, ASTM). Sử dụng barem chuẩn giúp nhà thầu quy đổi chính xác từ cây/md sang kg/tấn để đặt hàng và nghiệm thu.
Dưới đây là dữ liệu chi tiết được Kho Thép 24H tổng hợp để hỗ trợ quý khách hàng tra cứu nhanh:
1. Bảng tra trọng lượng thép xây dựng (Thép Vằn/Gân)
Thép thanh vằn (thép cốt bê tông) là loại vật liệu chủ chốt trong mọi công trình. Việc nắm rõ barem thép xây dựng giúp kỹ sư kết cấu tính toán chính xác khả năng chịu lực. Bảng dưới đây áp dụng cho chiều dài tiêu chuẩn 11.7m/cây.
| Đường kính (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Trọng lượng 1 cây 11.7m (kg) | Diện tích mặt cắt ngang (mm2) |
|---|---|---|---|
| Phi 6 (d6) | 0.222 | (Thường bán theo cuộn) | 28.3 |
| Phi 8 (d8) | 0.395 | (Thường bán theo cuộn) | 50.3 |
| Phi 10 (d10) | 0.617 | 7.22 | 78.5 |
| Phi 12 (d12) | 0.888 | 10.39 | 113.1 |
| Phi 14 (d14) | 1.210 | 14.16 | 153.9 |
| Phi 16 (d16) | 1.580 | 18.49 | 201.1 |
| Phi 18 (d18) | 2.000 | 23.40 | 254.5 |
| Phi 20 (d20) | 2.470 | 28.90 | 314.2 |
| Phi 22 (d22) | 2.980 | 34.87 | 380.1 |
| Phi 25 (d25) | 3.850 | 45.05 | 490.9 |
| Phi 28 (d28) | 4.830 | 56.51 | 615.7 |
| Phi 32 (d32) | 6.310 | 73.83 | 804.2 |
Lưu ý: Dung sai cho phép thường dao động từ ±3% đến ±5% tùy theo thương hiệu như Hòa Phát, Việt Nhật hay Pomina.
2. Bảng tra trọng lượng thép tròn trơn đặc
Thép tròn trơn (thép tròn đặc) thường được dùng trong cơ khí chế tạo, bu lông, tiện ren. Khác với thép xây dựng, loại này yêu cầu độ chính xác cao về đường kính thép và bề mặt.
| Đường kính (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đường kính (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|
| 10 | 0.62 | 40 | 9.87 |
| 12 | 0.89 | 45 | 12.50 |
| 14 | 1.21 | 50 | 15.41 |
| 16 | 1.58 | 60 | 22.20 |
| 18 | 2.00 | 70 | 30.21 |
| 20 | 2.47 | 80 | 39.46 |
| 25 | 3.85 | 90 | 49.94 |
| 30 | 5.55 | 100 | 61.65 |
| 35 | 7.55 | 110 | 74.60 |
3. Bảng tra trọng lượng thép hộp vuông
Thép hộp vuông được sử dụng rộng rãi trong làm khung mái, lan can, và kết cấu nhẹ. Để có số liệu đầy đủ nhất cho mọi kích thước, quý khách nên tham khảo bảng barem thép hộp chi tiết. Dưới đây là các quy cách phổ biến nhất (độ dày thông dụng):
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|---|
| 14 x 14 | 1.0 | 2.46 |
| 20 x 20 | 1.2 | 4.20 |
| 30 x 30 | 1.4 | 7.50 |
| 40 x 40 | 1.4 | 10.15 |
| 40 x 40 | 1.8 | 13.00 |
| 50 x 50 | 1.8 | 16.40 |
| 90 x 90 | 3.0 | 49.50 |
| 100 x 100 | 3.0 | 55.20 |
4. Bảng tra trọng lượng thép hộp chữ nhật
Thép hộp chữ nhật thường có khả năng chịu lực theo phương thẳng đứng tốt hơn hộp vuông cùng tiết diện.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) |
|---|---|---|
| 13 x 26 | 1.0 | 3.50 |
| 20 x 40 | 1.2 | 6.50 |
| 25 x 50 | 1.4 | 9.50 |
| 30 x 60 | 1.4 | 11.50 |
| 40 x 80 | 1.8 | 19.80 |
| 50 x 100 | 2.0 | 27.50 |
| 60 x 120 | 3.0 | 49.50 |
5. Bảng tra trọng lượng thép hình H
Thép hình H có độ cứng cao, chịu lực tốt, thường dùng trong khung nhà tiền chế. Việc tra cứu barem thép hình là bắt buộc để chọn đúng mã thép (ví dụ H100 hay H150) phù hợp với thiết kế.
| Mã thép | Kích thước (H x B x t1 x t2) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| H100 | 100 x 100 x 6 x 8 | 17.2 |
| H125 | 125 x 125 x 6.5 x 9 | 23.8 |
| H150 | 150 x 150 x 7 x 10 | 31.5 |
| H200 | 200 x 200 x 8 x 12 | 49.9 |
| H250 | 250 x 250 x 9 x 14 | 72.4 |
| H300 | 300 x 300 x 10 x 15 | 94.0 |
6. Bảng tra trọng lượng thép hình I
Thép I có tiết diện giống chữ I ngắn, cánh hẹp hơn thép H, dùng cho các dầm chịu uốn. Chi tiết về các loại I cầu trục hoặc I đúc đặc biệt, bạn có thể xem thêm tại bảng tra thép hình i.
| Mã thép | Kích thước (H x B x t1 x t2) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| I100 | 100 x 55 x 4.5 | 9.46 |
| I120 | 120 x 64 x 4.8 | 11.5 |
| I150 | 150 x 75 x 5 | 14.0 |
| I200 | 200 x 100 x 5.5 | 21.3 |
| I300 | 300 x 150 x 6.5 | 36.7 |
| I400 | 400 x 200 x 8 | 56.1 |
7. Bảng tra trọng lượng thép hình U
Thép U (thép kênh) dùng nhiều trong dầm mái, khung thùng xe tải.
| Mã thép | Chiều cao bụng (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| U80 | 80 | 7.05 |
| U100 | 100 | 9.36 |
| U120 | 120 | 10.40 |
| U160 | 160 | 14.20 |
| U200 | 200 | 21.30 |
| U250 | 250 | 27.60 |
8. Bảng tra trọng lượng thép hình V (Thép Góc)
Thép V (V đều cạnh) rất phổ biến trong gia công cơ khí và dân dụng.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|
| V30 x 30 | 3.0 | 1.36 |
| V40 x 40 | 4.0 | 2.42 |
| V50 x 50 | 5.0 | 3.77 |
| V63 x 63 | 6.0 | 5.72 |
| V75 x 75 | 7.0 | 7.96 |
| V100 x 100 | 10.0 | 15.10 |
9. Bảng tra trọng lượng thép tấm trơn
Thép tấm trơn dùng trong đóng tàu, bồn bể, kết cấu nhà xưởng. Khổ chuẩn thường là 1.5m x 6m hoặc 2m x 6m.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m2) | Tấm 1.5m x 6m (kg) |
|---|---|---|
| 3.0 | 23.55 | 211.95 |
| 4.0 | 31.40 | 282.60 |
| 5.0 | 39.25 | 353.25 |
| 8.0 | 62.80 | 565.20 |
| 10.0 | 78.50 | 706.50 |
| 12.0 | 94.20 | 847.80 |
10. Bảng tra trọng lượng thép tấm gân (chống trượt)
Thép tấm gân có các đường vân nổi để tạo ma sát, dùng làm sàn thao tác, bậc cầu thang.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng lý thuyết (kg/m2) |
|---|---|
| 3.0 | 26.15 |
| 4.0 | 34.00 |
| 5.0 | 41.85 |
| 6.0 | 49.70 |
| 8.0 | 65.40 |
| 10.0 | 81.10 |
Công Thức Tính Trọng Lượng Các Loại Sắt Thép Phổ Biến
Công thức tính trọng lượng thép dựa trên nguyên lý: Khối lượng = Thể tích x Khối lượng riêng. Khối lượng riêng của thép tiêu chuẩn (Carbon steel) được lấy trung bình là 7.850 kg/m³ (hoặc 7,85 g/cm³).
Việc ghi nhớ các công thức này giúp kỹ sư kiểm tra nhanh tại công trường mà không cần mở bảng tra. Để có cái nhìn tổng quan nhất về mọi loại vật liệu, bạn có thể xem thêm bảng trọng lượng thép tổng hợp.
Công thức tính trọng lượng thép tròn và thép xây dựng (kg/m)
Đối với thép tròn đặc hoặc thép cây vằn, công thức rút gọn được sử dụng nhiều nhất là:
$$M = \frac{D^2 \times L}{162}$$
- M: Trọng lượng (kg)
- D: Đường kính thép (mm)
- L: Chiều dài (m)
- 162: Hằng số quy đổi (được làm tròn từ $7850 \times \pi / 4$)
Ví dụ: Tính trọng lượng 1 cây thép phi 10 (D=10mm) dài 11.7m:
$M = (10^2 \times 11.7) / 162 = 7.22 \text{ kg}$.
Ngoài thép thanh, nếu bạn quan tâm đến hệ thống đường ống, hãy tham khảo bảng tra trọng lượng thép ống tròn để có số liệu chính xác cho các loại ống đúc và ống hàn.
Công thức tính trọng lượng thép hộp (kg/m)
Công thức này áp dụng cho cả thép hộp vuông và chữ nhật:
$$P = 2 \times (R + C) – 4 \times T \times T \times 0.00785 \times L$$
- R: Chiều rộng cạnh (mm)
- C: Chiều cao cạnh (mm)
- T: Độ dày (mm)
- L: Chiều dài (m)
Mẹo nhanh: (Chu vi mặt cắt) x Độ dày x 0.00785 (Kết quả tương đối, dùng để nhẩm nhanh).
Công thức tính trọng lượng thép tấm (kg/m²)
Đây là công thức đơn giản và dễ nhớ nhất:
$$M (kg) = T (mm) \times R (m) \times D (m) \times 7.85$$
- T: Độ dày tấm thép
- R: Chiều rộng khổ tôn
- D: Chiều dài tấm tôn
- 7.85: Tỷ trọng thép
Công thức tính trọng lượng thép hình (kg/m)
Thép hình (H, I, U, V) có tiết diện phức tạp nên rất khó tính nhẩm chính xác. Công thức chung vẫn là tính diện tích mặt cắt ngang (A) rồi nhân với chiều dài và khối lượng riêng. Tuy nhiên, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng bảng barem ở phần trên để đảm bảo độ chính xác tuyệt đối, vì các góc lượn (r) của thép hình ảnh hưởng lớn đến khối lượng thực tế.
Barem Thép Là Gì và Vai Trò Sống Còn Trong Mua Hàng & Dự Toán
Định nghĩa barem thép dưới góc nhìn của nhà thầu và kế toán
Barem thép (đôi khi bị viết sai chính tả là bảem) là bảng tiêu chuẩn quy định các thông số kỹ thuật của thép như trọng lượng, kích thước, dung sai cho phép.
- Với nhà thầu: Barem là “thước đo” để nghiệm thu vật tư. Thép về công trình phải đúng barem (hoặc nằm trong dung sai cho phép) để đảm bảo kết cấu chịu lực.
- Với kế toán: Barem là cơ sở để quy đổi đơn vị mua hàng. Hóa đơn thường xuất theo kg, nhưng thực tế đếm theo cây. Barem giúp kiểm soát xem nhà cung cấp có giao thiếu hàng hay không.
Tầm quan trọng của barem trong việc kiểm soát chi phí và chất lượng vật tư
Trong bối cảnh giá vật liệu xây dựng biến động, việc quản lý chặt chẽ đầu vào là yếu tố then chốt để tối ưu lợi nhuận.
- Tránh mua phải thép “âm”: Thép âm là thép có đường kính nhỏ hơn chuẩn (ví dụ phi 10 chỉ còn 9.3mm). Nếu không nắm vững barem và cách tính trọng lượng sắt thép chính xác, bạn sẽ trả tiền cho thép chuẩn nhưng nhận về thép thiếu ký.
- Dự toán chính xác: Sai số trong bảng tính khối lượng thép có thể dẫn đến việc đặt hàng thừa hoặc thiếu, gây lãng phí hoặc chậm tiến độ.
- So sánh giá minh bạch: Khi có barem chuẩn, bạn dễ dàng so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp dựa trên đơn giá/kg thực tế thay vì đơn giá/cây mơ hồ. Để có cái nhìn rõ hơn về sự khác biệt giữa các thương hiệu, bạn có thể tham khảo bảng trọng lượng thép hòa phát so với các dòng thép khác.
Khối lượng riêng của thép là bao nhiêu và cách áp dụng vào công thức
Như đã đề cập, khối lượng riêng của thép là 7850 kg/m³. Con số này là hằng số vật lý dùng cho thép các bon thông thường. Tuy nhiên, các loại thép hợp kim đặc biệt (Inox 304, thép chịu mài mòn) có thể có khối lượng riêng khác (ví dụ Inox 304 là 7930 kg/m³). Kỹ sư cần lưu ý điều này khi tính toán cho các dự án công nghiệp đặc thù.
Những Lưu Ý Vàng Khi Sử Dụng Bảng Barem Để Mua Hàng
Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng nắm rõ các nguyên tắc sau để trở thành người mua hàng thông thái:
Hiểu đúng về dung sai (sai số) cho phép theo tiêu chuẩn TCVN
Không có loại thép nào sản xuất ra chính xác 100% theo lý thuyết. Tiêu chuẩn TCVN 1651-2:2018 cho phép sai số về trọng lượng.
- Thép phi 6 – phi 8: Dung sai ±7%
- Thép phi 10 – phi 14: Dung sai ±5%
- Thép phi 16 trở lên: Dung sai ±3%
Nếu bạn cân thực tế 1 bó thép và thấy nhẹ hơn barem lý thuyết trong khoảng này, đó là thép đạt chuẩn. Nếu nhẹ hơn quá nhiều, đó là thép gầy (kém chất lượng).
Cách đối chiếu barem khi so sánh báo giá giữa các nhà cung cấp
Nhiều nhà cung cấp báo giá theo cây “rẻ” hơn, nhưng thực chất cây thép đó nhẹ hơn (âm nhiều hơn).
Quy tắc vàng: Hãy yêu cầu báo giá theo kg hoặc quy đổi mọi báo giá về đơn giá/kg dựa trên trọng lượng thực tế cam kết.
- Nhà cung cấp A: Báo giá thép phi 10 là 70.000đ/cây (Cây nặng 6.8kg -> Giá 10.294đ/kg)
- Nhà cung cấp B: Báo giá thép phi 10 là 72.000đ/cây (Cây nặng 7.22kg chuẩn -> Giá 9.972đ/kg)
=> Nhà cung cấp B thực tế rẻ hơn dù giá cây cao hơn.
Barem thép Hòa Phát, Việt Nhật và các thương hiệu khác có gì khác biệt?
Về lý thuyết, các nhà máy lớn như Hòa Phát, Việt Nhật (Vina Kyoei), Pomina đều sản xuất theo tiêu chuẩn quốc tế nên barem trọng lượng là tương đương nhau. Tuy nhiên, độ ổn định của tiết diện và bề mặt là điểm khác biệt. Thép Việt Nhật và Hòa Phát thường có độ đồng đều cao, ít khi bị “âm” quá giới hạn cho phép, giúp việc thi công và nghiệm thu dễ dàng hơn.
Kết Luận
Việc nắm vững các bảng barem thép chuẩn 2026 và công thức tính trọng lượng là kỹ năng thiết yếu để đảm bảo tính chính xác trong dự toán, tối ưu hóa chi phí và kiểm soát chặt chẽ chất lượng vật tư đầu vào. Các số liệu trong bài viết là cơ sở tham khảo quan trọng giúp các doanh nghiệp đưa ra quyết định mua hàng hiệu quả, giảm thiểu rủi ro và nâng cao lợi nhuận cho mỗi dự án xây dựng.
Tại Kho Thép 24H, chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm thép xây dựng chính hãng, đúng barem, đúng trọng lượng từ các thương hiệu hàng đầu.
Bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho tư vấn chuyên nghiệp. Nếu thấy hữu ích, hãy chia sẻ bài viết và thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật các kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng.
Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.



