Việc nắm bắt nhanh chóng và chính xác giá sắt hộp mạ kẽm là yêu cầu tiên quyết đối với mọi nhà thầu, bộ phận mua hàng và kế toán doanh nghiệp để đảm bảo tối ưu chi phí và hiệu quả dự án. Bài viết này sẽ cập nhật 11 bảng giá chi tiết nhất cho năm 2025, đi kèm phân tích các yếu tố ảnh hưởng, giúp doanh nghiệp đưa ra quyết định mua hàng nhanh chóng và giảm thiểu rủi ro.

giá sắt hộp mạ kẽm

Cập nhật nhanh 11 bảng giá sắt hộp mạ kẽm mới nhất cho năm 2025 từ các thương hiệu hàng đầu như Hòa Phát, Việt Đức. Bài viết cung cấp số liệu chính xác theo quy cách và độ dày tiêu chuẩn, đi kèm phân tích chuyên sâu về các yếu tố ảnh hưởng đến đơn giá, giúp bộ phận mua hàng và kế toán đưa ra quyết định nhanh chóng, tối ưu chi phí và giảm thiểu rủi ro khi đặt hàng số lượng lớn.

11 Bảng Giá Sắt Hộp Mạ Kẽm Các Loại Mới Nhất T12/2025 [Chính Hãng]

Dưới đây là tổng hợp các bảng giá được cập nhật mới nhất, dựa trên đơn giá từ các nhà máy uy tín. Lưu ý, các số liệu này mang tính tham khảo tại thời điểm viết bài và có thể thay đổi. Để có báo giá chính xác nhất theo khối lượng, chúng tôi khuyến khích quý khách hàng liên hệ trực tiếp Kho Thép 24H.

1. Bảng giá sắt hộp vuông mạ kẽm Hòa Phát (Kích thước thông dụng)

Sắt hộp vuông mạ kẽm Hòa Phát là lựa chọn hàng đầu cho các kết cấu chịu lực nhờ độ bền và chất lượng đồng đều.

Quy Cách (mm) Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/cây 6m) Đơn Giá (VNĐ/cây)
30 x 30 1.2 5.50 111.541
40 x 40 1.2 8.72 266.000
40 x 40 1.4 10.11 298.000
50 x 50 1.4 12.74 362.000
50 x 50 1.8 16.22 461.000
60 x 60 2.0 21.70 607.000
90 x 90 2.0 33.01 923.000

Lưu ý: Đơn giá đã bao gồm VAT 10%. Giá có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng.

2. Bảng giá sắt hộp chữ nhật mạ kẽm Hòa Phát (Cập nhật theo độ dày)

Đây là dòng sản phẩm phổ biến cho khung sườn, mái che, hàng rào. Giá sắt hộp mạ kẽm Hòa Phát luôn được nhiều nhà thầu quan tâm vì sự ổn định về chất lượng.

Quy Cách (mm) Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/cây 6m) Đơn Giá (VNĐ/cây)
20 x 40 1.1 6.00 128.000
25 x 50 1.1 7.60 155.000
30 x 60 1.2 9.87 205.000
40 x 80 1.2 13.24 290.000
50 x 100 1.4 19.22 420.000
60 x 120 2.0 33.01 725.000

3. Bảng giá sắt hộp mạ kẽm Việt Đức (Tham khảo)

Thép hộp Việt Đức nổi bật với đặc tính cơ học ổn định, khả năng chịu lực tốt, là lựa chọn tin cậy cho nhiều công trình dân dụng và công nghiệp. Mức giá thép hộp mạ kẽm Việt Đức thường dao động từ 15.600 – 15.800 VNĐ/kg.

Quy Cách (mm) Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/cây 6m) Đơn Giá (VNĐ/cây)
20 x 20 1.1 3.61 56.000
20 x 40 1.1 5.50 85.000
40 x 40 1.2 7.60 118.000
40 x 80 1.4 12.80 199.000
50 x 100 1.8 20.30 315.000

4. Báo giá sắt hộp mạ kẽm 40×80 (Theo barem chuẩn nhà máy)

Sắt hộp 40×80, hay còn gọi là sắt hộp 4×8, là một trong những quy cách được tìm kiếm nhiều nhất. Đơn giá sắt hộp 40×80 phụ thuộc lớn vào độ dày.

Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/cây 6m) Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/cây)
1.1 12.16 310.080
1.2 13.24 337.620
1.4 15.38 392.190
1.8 19.61 500.055
2.0 21.70 553.350
2.5 26.85 684.675
3.0 31.88 812.940

5. Báo giá sắt hộp mạ kẽm 50×100

Thép hộp 50×100 có khả năng chống gỉ vượt trội, phù hợp cho các môi trường khắc nghiệt. Đây là lựa chọn lý tưởng cho các kết cấu lớn, yêu cầu khả năng chịu lực cao.

Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/cây 6m) Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/cây)
1.1 15.20 266.000
1.2 16.58 290.000
1.4 19.22 336.000
1.8 24.50 428.000
2.0 27.10 474.000
2.5 33.60 588.000

6. Báo giá các kích thước khác (20×40, 30×60, 60×120)

Để thuận tiện cho việc lập dự toán, chúng tôi tổng hợp đơn giá tham khảo cho các kích thước thông dụng khác.

Quy Cách (mm) Độ Dày (mm) Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/cây)
20 x 40 1.1 110.000
30 x 60 1.2 185.000
60 x 120 1.8 550.000

7. Đơn giá thép hộp mạ kẽm nhúng nóng (Tham khảo)

Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng có lớp kẽm dày hơn, bảo vệ bề mặt tối ưu, đặc biệt phù hợp cho các công trình ven biển hoặc môi trường ăn mòn cao. Đơn giá gia công mạ kẽm nhúng nóng thường dao động từ 5.500 đến 15.500 VNĐ/kg. Việc tìm hiểu về các loại vật liệu liên quan như ống thép mạ kẽm cũng giúp nhà thầu có cái nhìn tổng quan hơn.

8. Bảng quy đổi trọng lượng sắt hộp mạ kẽm (Dành cho kế toán đối chiếu)

Trọng lượng thực tế là cơ sở để nghiệm thu và thanh toán. Bảng dưới đây dựa trên barem tiêu chuẩn từ nhà máy, giúp bộ phận kế toán dễ dàng đối chiếu. Để hiểu sâu hơn về tiêu chuẩn, bạn có thể xem thêm về quy cách hộp mạ kẽm.

Quy Cách (mm) Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/cây 6m)
40 x 40 1.2 8.72
40 x 80 1.4 15.38
50 x 50 1.5 13.71
50 x 100 2.0 27.10

9. Bảng giá sắt hộp đen (Để so sánh)

Việc so sánh với giá sắt hộp đen giúp doanh nghiệp đánh giá hiệu quả đầu tư giữa chi phí ban đầu và độ bền dài hạn. Giá thành thép hộp đen rẻ hơn do quy trình sản xuất đơn giản hơn.

Quy Cách (mm) Độ Dày (mm) Đơn Giá Tham Khảo (VNĐ/cây)
40 x 80 1.1 289.408
40 x 80 1.4 366.044
50 x 100 1.2 315.000
50 x 100 1.8 465.000

10. Chính sách chiết khấu theo số lượng (Cập nhật 2025)

Đối với các nhà thầu và doanh nghiệp mua hàng số lượng lớn, chính sách chiết khấu là yếu tố quan trọng giúp tối ưu chi phí. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn có chính sách giá đặc biệt:

  • Chiết khấu trực tiếp trên đơn hàng: Tỷ lệ chiết khấu tăng dần theo khối lượng đặt hàng.
  • Hỗ trợ công nợ: Chính sách thanh toán linh hoạt cho các đối tác chiến lược.
  • Ưu đãi đặc biệt: Các chương trình khuyến mãi theo từng thời điểm trong năm.

11. Chi phí vận chuyển tham khảo

Chi phí vận chuyển phụ thuộc vào các yếu tố như khối lượng đơn hàng, địa điểm giao nhận và loại phương tiện vận chuyển (xe tải, container). Chúng tôi tại Kho Thép 24H cam kết hỗ trợ chi phí vận chuyển cho các đơn hàng lớn trong khu vực TP.HCM và các tỉnh lân cận, đảm bảo tiến độ giao hàng nhanh chóng.

4 Yếu Tố Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Báo Giá Sắt Hộp Mạ Kẽm

4 Yếu Tố Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Báo Giá Sắt Hộp Mạ Kẽm

Giá thép không cố định mà biến động theo nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc lập kế hoạch và dự toán chi phí.

Quy cách sản phẩm: Kích thước và độ dày (dem) quyết định trọng lượng

Đây là yếu tố cơ bản nhất. Sắt hộp có kích thước lớn và độ dày càng cao thì trọng lượng càng nặng, dẫn đến đơn giá trên mỗi cây thép cao hơn. Việc lựa chọn đúng quy cách không chỉ đảm bảo yêu cầu kỹ thuật mà còn giúp tối ưu hóa chi phí vật tư.

Thương hiệu sản xuất: So sánh giá giữa Hòa Phát, Hoa Sen, Việt Đức

Các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Việt Đức có mức giá chênh lệch nhất định do khác biệt về công nghệ sản xuất, định vị thương hiệu và chi phí quản lý. Thông thường, các sản phẩm từ những nhà máy lớn như giá thép hộp mạ kẽm hòa phát sẽ có giá cao hơn một chút nhưng đổi lại là sự đảm bảo về chất lượng và sự đồng đều của sản phẩm.

Thời điểm mua hàng: Giá thép biến động theo thị trường

Giá thép xây dựng chịu ảnh hưởng lớn từ giá nguyên liệu đầu vào như quặng sắt, than cốc, thép phế liệu. Khi giá các nguyên liệu này trên thị trường thế giới tăng, giá thép trong nước cũng sẽ điều chỉnh tăng theo. Ngoài ra, các yếu tố như chính sách thuế, tỷ giá hối đoái và nhu cầu xây dựng theo mùa cũng tác động trực tiếp đến giá thành sản phẩm.

Nhà cung cấp: Chính sách chiết khấu và dịch vụ đi kèm

Mỗi nhà cung cấp sẽ có chính sách bán hàng, chiết khấu và dịch vụ hậu mãi khác nhau. Một nhà cung cấp uy tín không chỉ đưa ra mức giá cạnh tranh mà còn đảm bảo các dịch vụ đi kèm như vận chuyển nhanh chóng, tư vấn kỹ thuật chính xác và chính sách thanh toán linh hoạt, giúp giảm thiểu rủi ro cho khách hàng.

So Sánh Nhanh Sắt Hộp Mạ Kẽm và Sắt Hộp Đen: Giải Pháp Nào Tối Ưu?

So Sánh Nhanh Sắt Hộp Mạ Kẽm và Sắt Hộp Đen: Giải Pháp Nào Tối Ưu?

Việc lựa chọn giữa sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen phụ thuộc vào yêu cầu cụ thể của từng công trình, môi trường sử dụng và ngân sách đầu tư.

Về khả năng chống ăn mòn và độ bền trong các môi trường khác nhau

  • Sắt hộp mạ kẽm: Vượt trội hơn hẳn nhờ lớp kẽm bảo vệ bề mặt khỏi quá trình oxy hóa. Sản phẩm có tuổi thọ cao, đặc biệt phù hợp cho các công trình ngoài trời, khu vực ven biển, hoặc môi trường có độ ẩm cao.
  • Sắt hộp đen: Dễ bị gỉ sét nếu không được sơn phủ bảo vệ kỹ càng. Phù hợp hơn cho các công trình trong nhà, nơi ít tiếp xúc với yếu tố môi trường khắc nghiệt.

Về chi phí đầu tư ban đầu và chi phí bảo trì dài hạn

  • Chi phí ban đầu: Giá sắt hộp mạ kẽm cao hơn sắt hộp đen do tốn thêm chi phí cho công đoạn mạ kẽm.
  • Chi phí dài hạn: Sắt hộp mạ kẽm giúp tiết kiệm chi phí bảo trì, sơn sửa định kỳ. Trong khi đó, sắt hộp đen đòi hỏi chi phí bảo dưỡng thường xuyên để chống gỉ, làm tăng tổng chi phí vòng đời của công trình.

Về tính thẩm mỹ và ứng dụng cho các công trình cụ thể

  • Sắt hộp mạ kẽm: Có bề mặt sáng bóng, đồng đều, mang lại tính thẩm mỹ cao, phù hợp cho các công trình yêu cầu vẻ đẹp hiện đại như hàng rào, lan can, khung trang trí ngoại thất.
  • Sắt hộp đen: Bề mặt có màu xanh đen đặc trưng, thường được sử dụng cho các kết cấu không yêu cầu cao về thẩm mỹ hoặc sẽ được sơn phủ màu theo thiết kế.

Lưu Ý Quan Trọng Khi Mua Hàng Giúp Doanh Nghiệp Giảm Rủi Ro

Để đảm bảo chất lượng công trình và tránh các tranh chấp không đáng có, doanh nghiệp cần lưu ý các điểm sau khi mua sắt hộp mạ kẽm.

Yêu cầu chứng nhận CO-CQ: Đảm bảo nguồn gốc và chất lượng sản phẩm

  • CO (Certificate of Origin): Là giấy chứng nhận xuất xứ, xác nhận hàng hóa được sản xuất tại quốc gia nào. Điều này giúp đảm bảo sản phẩm không phải là hàng trôi nổi, không rõ nguồn gốc.
  • CQ (Certificate of Quality): Là giấy chứng nhận chất lượng, khẳng định sản phẩm sản xuất phù hợp với các tiêu chuẩn đã công bố. Yêu cầu nhà cung cấp xuất trình đầy đủ CO-CQ là cách tốt nhất để bảo vệ quyền lợi và đảm bảo chất lượng vật tư đầu vào.

Kiểm tra trọng lượng thực tế: Đối chiếu với barem nhà máy để tránh thiếu hụt

Sai lệch trọng lượng là một rủi ro phổ biến. Trước khi nhận hàng, bộ phận mua hàng hoặc kế toán cần sử dụng cân điện tử để kiểm tra trọng lượng thực tế của một vài cây thép ngẫu nhiên và đối chiếu với barem tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Việc này giúp phát hiện sớm tình trạng giao thiếu hàng hoặc hàng không đạt chuẩn độ dày.

Điều khoản hợp đồng: Quy định rõ về tiến độ giao hàng và chính sách thanh toán

Hợp đồng mua bán cần được soạn thảo chi tiết, rõ ràng, trong đó phải bao gồm các điều khoản quan trọng:

  • Quy cách, chủng loại, số lượng hàng hóa.
  • Đơn giá và tổng giá trị hợp đồng.
  • Thời gian và địa điểm giao hàng cụ thể.
  • **Điều khoản thanh toán:
  • Chính sách phạt nếu vi phạm hợp đồng (giao hàng chậm, sai quy cách).

Việc nắm rõ giá sắt hộp mạ kẽm 2025 và các yếu tố ảnh hưởng là chìa khóa để tối ưu hóa chi phí cho mọi công trình. Lựa chọn sản phẩm đúng quy cách từ nhà cung cấp uy tín như Kho Thép 24H không chỉ đảm bảo độ bền mà còn giúp doanh nghiệp tránh được các rủi ro về trọng lượng và chất lượng, đảm bảo tiến độ và hiệu quả dự án. Để tham khảo sự biến động giá qua các năm, bạn có thể xem lại bảng giá sắt hộp mạ kẽm 2020 hoặc bảng giá sắt hộp mạ kẽm hoa sen 2021 để có cái nhìn toàn diện hơn.

Liên hệ ngay qua hotline 0974265262 của Kho Thép 24H để nhận báo giá sắt hộp mạ kẽm chính xác theo khối lượng đặt hàng và nhận ngay chính sách chiết khấu tốt nhất dành riêng cho nhà thầu và doanh nghiệp trong tháng này!
Địa chỉ: 199 QL 1A, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP.HCM
Email: tongkhosatthep24h@gmail.com

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *