Giá thép hình H năm 2025 dự kiến sẽ chịu tác động mạnh mẽ từ 7 yếu tố cốt lõi, bao gồm chi phí nguyên vật liệu đầu vào, biến động cung cầu toàn cầu, chính sách kinh tế vĩ mô và các yếu tố logistic. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng, cung cấp bảng giá tham khảo mới nhất và đưa ra những lưu ý quan trọng giúp bộ phận thu mua, kỹ sư và chủ đầu tư đưa ra quyết định mua hàng hiệu quả, tối ưu chi phí và giảm thiểu rủi ro cho công trình.
Bảng giá thép hình H cập nhật mới nhất T12/2025 (Tham khảo)
Tóm tắt nhanh: Giá thép hình H hiện tại dao động trong khoảng 18.500 đ/kg – 26.000 đ/kg tùy thuộc vào kích thước, thương hiệu (Posco, Huyndai, Trung Quốc) và biến động thị trường tại thời điểm đặt hàng.
Dưới đây là bảng giá tham khảo được tổng hợp từ thị trường chung. Lưu ý rằng đây chưa phải là giá chốt cuối cùng cho đơn hàng của bạn. Để có ngân sách chính xác nhất, việc cập nhật liên tục báo giá thép hình h từ các đơn vị uy tín là bước không thể thiếu trước khi trình duyệt hồ sơ thầu.
| Quy cách (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/Kg) | Thương hiệu phổ biến |
|---|---|---|---|
| Thép H100x100 | 17.2 | 19.500 – 21.000 | Posco, Trung Quốc |
| Thép H125x125 | 23.8 | 19.500 – 21.000 | Posco, Trung Quốc |
| Thép H150x150 | 31.5 | 20.000 – 21.500 | Posco, Huyndai |
| Thép H200x200 | 49.9 | 20.500 – 22.000 | Posco, Huyndai |
| Thép H250x250 | 72.4 | 21.000 – 22.500 | Posco, Huyndai |
| Thép H300x300 | 94.0 | 22.000 – 23.500 | Posco, Huyndai |
| Thép H350x350 | 137.0 | 23.000 – 24.500 | Nhập khẩu |
| Thép H400x400 | 172.0 | 24.000 – 26.000 | Nhập khẩu |
Lưu ý quan trọng dành cho bộ phận thu mua và kế toán
Khi làm việc với các nhà cung cấp sắt thép, đặc biệt là các đơn hàng lớn cho dự án nhà xưởng hay cầu đường, bộ phận thu mua và kế toán cần lưu ý kỹ các điểm sau để tránh tranh chấp về sau:
- Đơn giá đã bao gồm VAT chưa?: Báo giá thông thường có thể chưa bao gồm 8% hoặc 10% VAT. Cần xác nhận rõ ràng trên hợp đồng.
- Dung sai trọng lượng (Bareme): Thép hình luôn có dung sai cho phép (thường là ±5% đến ±8% tùy tiêu chuẩn). Cần thỏa thuận rõ việc tính tiền theo trọng lượng thực tế (cân xe) hay trọng lượng lý thuyết (bareme).
- Địa điểm giao hàng: Giá thép hình H thường là giá tại kho bên bán. Chi phí vận chuyển đến chân công trình có thể chiếm tỷ trọng lớn, cần bóc tách rõ ràng.
- Hiệu lực báo giá: Do thị trường thép biến động theo ngày, báo giá thường chỉ có giá trị trong 1-3 ngày.
Bảng giá chi tiết các loại thép hình H phổ biến (H100, H150, H200, H250, H300+)
Mỗi kích thước thép hình H sẽ có mức giá chênh lệch do chi phí sản xuất và mức độ khan hiếm của hàng hóa.
- Nhóm phổ thông (H100 – H200): Nguồn cung dồi dào từ Posco Vina và hàng nhập khẩu Trung Quốc, giá cạnh tranh nhất. Đặc biệt thép h100x100 là quy cách được sử dụng rất nhiều trong các công trình dân dụng và nhà tiền chế nhỏ.
- Nhóm trung bình (H250 – H300): Thường được dùng cho cột, dầm chịu lực chính. Giá ổn định nhưng phụ thuộc nhiều vào tồn kho của các đại lý lớn.
- Nhóm kích thước lớn (H350 – H400+): Thường là hàng nhập khẩu (Huyndai Hàn Quốc hoặc Nhật Bản). Giá cao hơn do chi phí Logistics và thuế nhập khẩu.
Chính sách chiết khấu & ưu đãi khi mua số lượng lớn
Tại Kho Thép 24H, qua kinh nghiệm cung cấp vật liệu cho nhiều dự án, chúng tôi nhận thấy chính sách giá sẽ thay đổi đáng kể dựa trên sản lượng:
- Đơn hàng < 5 tấn: Thường áp dụng giá bán lẻ.
- Đơn hàng 10 – 50 tấn: Có thể đàm phán chiết khấu từ 200 – 500 đ/kg.
- Đơn hàng dự án (> 100 tấn): Áp dụng cơ chế giá bán buôn, hỗ trợ công nợ và miễn phí vận chuyển tùy cự ly.
7 Yếu tố cốt lõi ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép hình H năm 2025
Tóm tắt nhanh: Giá thép không tự nhiên tăng hay giảm, nó là kết quả của sự cộng hưởng từ: Giá nguyên liệu, Cung cầu, Tỷ giá, Chính sách vĩ mô, Xuất xứ, Tiêu chuẩn kỹ thuật và Năng lực nhà cung cấp.
Hiểu rõ 7 yếu tố này giúp các kỹ sư và cán bộ thu mua dự báo được xu hướng giá, từ đó chọn thời điểm “xuống tiền” hợp lý nhất.
1. Giá nguyên liệu đầu vào (quặng sắt, than cốc, phế liệu)
Đây là yếu tố chiếm tỷ trọng lớn nhất (khoảng 60-70%) trong cơ cấu giá thành sản phẩm.
- Quặng sắt & Than cốc: Hai nguyên liệu chính để luyện thép. Khi giá quặng sắt tại các mỏ lớn (Úc, Brazil) tăng, giá thép thành phẩm chắc chắn sẽ tăng theo với độ trễ khoảng 15-30 ngày.
- Thép phế liệu: Với công nghệ lò điện quang (EAF), giá thép phế liệu thu mua cũng tác động trực tiếp đến giá thép hình H.
- Điện năng: Luyện thép là ngành tiêu thụ điện năng cực lớn. Việc điều chỉnh giá điện của EVN cũng sẽ được các nhà máy tính vào giá bán.
2. Cung – cầu thị trường xây dựng trong và ngoài nước
Quy luật cung cầu luôn chi phối thị trường.
- Mùa xây dựng (Cuối năm & Đầu năm): Nhu cầu tăng cao để đẩy nhanh tiến độ hoàn thiện công trình trước Tết hoặc khởi công dự án mới, đẩy giá thép lên cao.
- Thị trường Trung Quốc: Trung Quốc là “công xưởng thép” của thế giới. Bất kỳ động thái cắt giảm sản lượng để bảo vệ môi trường hay kích cầu bất động sản tại Trung Quốc đều làm rung chuyển giá thép toàn cầu, trong đó có Việt Nam.
- Tình hình giải ngân đầu tư công: Các dự án cầu đường, sân bay (như Long Thành), đường cao tốc Bắc – Nam tiêu thụ lượng lớn thép hình H, tạo sức ép lên nguồn cung.
3. Tỷ giá hối đoái và chi phí vận chuyển, logistics
Phần lớn thép hình H khổ lớn hoặc phôi thép đều được nhập khẩu.
- Tỷ giá USD/VND: Khi đồng USD mạnh lên, chi phí nhập khẩu phôi thép và thép thành phẩm tăng, buộc các nhà nhập khẩu phải tăng giá bán nội địa.
- Giá xăng dầu: Ảnh hưởng trực tiếp đến cước vận chuyển từ nhà máy đến kho đại lý và từ đại lý đến công trình. Một chuyến xe container chở 30 tấn thép đi tỉnh có thể chênh lệch hàng triệu đồng nếu giá dầu tăng.
4. Chính sách kinh tế vĩ mô của chính phủ và các quy định về thuế
- Thuế tự vệ & Chống bán phá giá: Để bảo vệ sản xuất trong nước (như Posco, Hòa Phát), Bộ Công Thương có thể áp thuế lên thép nhập khẩu (Trung Quốc, Malaysia). Điều này làm tăng giá thép nhập nhưng giúp ổn định thị trường trong nước.
- Lãi suất ngân hàng: Lãi suất vay vốn lưu động cao sẽ khiến các đại lý thép phải tăng biên độ lợi nhuận để bù đắp chi phí tài chính.
5. Nguồn gốc xuất xứ và thương hiệu nhà sản xuất (Posco, Huyndai, Hòa Phát)
Thương hiệu là bảo chứng cho chất lượng và giá cả.
- Posco Vina (Việt Nam): Sản xuất trong nước theo công nghệ Hàn Quốc. Chất lượng rất tốt, bề mặt đẹp, kích thước chuẩn. Giá thường cao hơn hàng Trung Quốc nhưng thấp hơn hàng nhập khẩu từ Hàn/Nhật.
- Huyndai (Hàn Quốc): Tiêu chuẩn cao, thường dùng cho các công trình trọng điểm, yêu cầu khắt khe. Giá cao.
- Trung Quốc (Đại gia, An Khánh…): Giá rẻ nhất, mẫu mã đa dạng. Tuy nhiên cần kiểm tra kỹ dung sai và mác thép.
6. Quy cách, mác thép và tiêu chuẩn chất lượng (SS400, A36, JIS, ASTM)
Không phải loại thép hình H nào cũng có giá giống nhau.
- Mác thép: Thép có mác cường độ cao (như Q345B, SM490) sẽ đắt hơn mác thép thông thường (SS400, Q235B) do quy trình luyện kim phức tạp hơn.
- Kích thước: Các size đặc biệt, ít phổ biến hoặc kích thước quá lớn cần đặt hàng riêng sẽ có đơn giá cao hơn. Để hiểu rõ hơn về các chủng loại, bạn có thể tham khảo chi tiết về thép hình h và các đặc tính kỹ thuật của nó.
7. Năng lực và chính sách bán hàng của nhà cung cấp
- Đại lý cấp 1 vs Cửa hàng nhỏ lẻ: Mua tại đại lý cấp 1 (như các tổng kho lớn) sẽ có giá tốt hơn do bớt được khâu trung gian.
- Năng lực tài chính: Nhà cung cấp có năng lực tài chính mạnh thường nhập hàng số lượng lớn để trữ kho (ôm hàng) khi giá thấp, do đó có thể bán ra với giá bình ổn hơn so với thị trường khi giá tăng đột biến.
Quy cách, tiêu chuẩn và bảng tra trọng lượng thép hình H chuẩn kỹ thuật
Tóm tắt nhanh: Thép hình H có tiết diện giống chữ H, cân bằng hơn thép I, chịu lực tốt. Các tiêu chuẩn phổ biến là JIS G3101 (Nhật), ASTM (Mỹ).
Việc nắm rõ quy cách giúp kỹ sư tính toán kết cấu chính xác và bộ phận thu mua không bị “qua mặt” về trọng lượng.
Thép hình H là gì? Phân biệt với thép hình I
Thép hình H là loại thép có thiết kế mặt cắt ngang giống hình chữ H in hoa. Đặc điểm nổi bật là chiều cao thân (Web) và chiều rộng cánh (Flange) xấp xỉ bằng nhau (với các size nhỏ và trung bình).
Khác biệt với thép I:
- Thép H: Cánh rộng hơn, chân cánh vuông góc, khả năng chịu lực theo phương ngang tốt hơn.
- Thép I: Cánh hẹp hơn, chân cánh thường vát (cong), thường dùng cho dầm chịu uốn.
Nếu công trình của bạn yêu cầu dầm chịu uốn với chi phí tiết kiệm hơn, có thể cân nhắc tham khảo giá thép hình i để so sánh hiệu quả kinh tế.
Các tiêu chuẩn thép hình H phổ biến hiện nay (JIS G3101, ASTM A36, TCVN)
Khi mua thép, hãy yêu cầu nhà cung cấp cho xem Mill Test (Chứng chỉ xuất xưởng) để kiểm tra tiêu chuẩn:
- JIS G3101 (Nhật Bản): Mác thép phổ biến nhất là SS400. Đây là tiêu chuẩn thông dụng nhất tại Việt Nam cho các công trình dân dụng và công nghiệp nhẹ.
- ASTM (Mỹ): Mác thép A36 hoặc A572 Gr.50. Thường dùng cho các công trình vốn FDI hoặc yêu cầu kỹ thuật cao.
- TCVN (Việt Nam): Tương đương với các tiêu chuẩn quốc tế nhưng được Việt hóa.
Bảng tra quy cách và trọng lượng thép H từ H100x100 đến H400x400
Dưới đây là bảng trọng lượng lý thuyết. Trọng lượng thực tế có thể sai lệch ±3-5% tùy nhà máy.
| Kích thước (mm) | H (Cao) | B (Rộng) | t1 (Dày bụng) | t2 (Dày cánh) | Trọng lượng (Kg/m) |
|---|---|---|---|---|---|
| H100x100x6x8 | 100 | 100 | 6 | 8 | 17.2 |
| H125x125x6.5×9 | 125 | 125 | 6.5 | 9 | 23.8 |
| H150x150x7x10 | 150 | 150 | 7 | 10 | 31.5 |
| H200x200x8x12 | 200 | 200 | 8 | 12 | 49.9 |
| H250x250x9x14 | 250 | 250 | 9 | 14 | 72.4 |
| H300x300x10x15 | 300 | 300 | 10 | 15 | 94.0 |
| H350x350x12x19 | 350 | 350 | 12 | 19 | 137.0 |
| H400x400x13x21 | 400 | 400 | 13 | 21 | 172.0 |
Lưu ý: Đối với các công trình lớn, việc sử dụng các loại thép ngoại cỡ như thép hình h400 đòi hỏi phương án vận chuyển và cẩu lắp chuyên dụng.
Kinh nghiệm lựa chọn nhà cung cấp thép hình H uy tín, giảm thiểu rủi ro
Tóm tắt nhanh: Đừng chỉ nhìn vào giá thấp nhất. Hãy nhìn vào chứng chỉ chất lượng (CO/CQ), sự minh bạch trong hóa đơn và năng lực giao hàng đúng tiến độ.
Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng kiểm tra kỹ đối tác trước khi ký hợp đồng, vì rủi ro trong ngành thép là không nhỏ.
Dấu hiệu nhận biết nhà cung cấp uy tín: Chứng chỉ CO/CQ, hóa đơn VAT rõ ràng
Một nhà cung cấp uy tín buộc phải cung cấp được:
- CO (Certificate of Origin): Chứng nhận nguồn gốc xuất xứ (đặc biệt quan trọng với hàng nhập khẩu).
- CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng, thể hiện các thành phần hóa học và tính chất cơ lý của lô thép.
- Hóa đơn VAT: Xuất đúng tên hàng hóa, quy cách, đơn vị tính. Nhiều đơn vị bán hàng trôi nổi thường né tránh hoặc xuất hóa đơn không đúng thực tế.
So sánh báo giá giữa các nhà cung cấp: Cần chú ý gì ngoài giá?
Khi cầm trên tay 3 bảng báo giá, đừng vội chọn bên rẻ nhất. Hãy soi kỹ:
- Trọng lượng: Báo giá theo barem hay theo cân? Giá rẻ hơn nhưng tính theo barem (trong khi hàng thực tế nhẹ hơn) thì tính ra bạn đang mua đắt.
- Tiến độ giao hàng: Cam kết giao trong bao lâu? Chậm 1 ngày có thể khiến cả công trường phải chờ đợi, thiệt hại vô cùng lớn.
- Phương thức thanh toán: Có cho công nợ không hay phải thanh toán 100% trước khi nhận hàng?
Rủi ro thường gặp khi mua thép hình H giá rẻ và cách phòng tránh
- Hàng “âm”, hàng thiếu ly: Thép được gia công lại hoặc sản xuất không đạt chuẩn, độ dày mỏng hơn quy định.
- Cách phòng tránh: Mang thước kẹp điện tử đi kiểm tra độ dày bụng và cánh khi nhận hàng.
- Tráo đổi mác thép: Đặt SS400 nhưng giao hàng chất lượng thấp hơn.
- Cách phòng tránh: Cắt mẫu đi thí nghiệm độc lập nếu là công trình quan trọng.
- Gỉ sét, hàng tồn kho lâu năm: Thép để ngoài trời lâu ngày bị rỗ bề mặt.
- Cách phòng tránh: Kiểm tra trực tiếp tại kho trước khi cho xe cẩu hàng.
Ứng dụng của các loại thép hình H trong công trình xây dựng thực tế
Nhờ khả năng chịu lực vượt trội và độ bền cao, thép hình H là “xương sống” của nhiều công trình:
- Nhà xưởng, nhà tiền chế: Làm cột, dầm chính.
- Cầu đường: Làm dầm cầu, kết cấu chịu lực cho cầu vượt.
- Nhà cao tầng: Làm khung kết cấu thép, cọc nền móng.
- Công nghiệp nặng: Giàn khoan dầu khí, tháp truyền hình.
Bên cạnh việc mua vật tư, nhiều chủ đầu tư hiện nay cũng tìm kiếm các đơn vị trọn gói dịch vụ gia công kết cấu thép để đảm bảo tính đồng bộ và chính xác tuyệt đối cho khung kèo thép hình H.
Kết luận
Giá thép hình H trong năm 2025 là một biến số phụ thuộc vào nhiều yếu tố từ thị trường, nguyên liệu đến chính sách vĩ mô. Việc nắm vững 7 yếu tố được phân tích, sử dụng bảng tra quy cách chuẩn và lựa chọn nhà cung cấp uy tín dựa trên các tiêu chí rõ ràng là chìa khóa để đảm bảo chất lượng công trình, tối ưu hóa ngân sách và tránh các rủi ro không đáng có cho dự án.
Hy vọng bài viết này đã cung cấp cho quý khách hàng, các kỹ sư và bộ phận thu mua cái nhìn tổng quan và sâu sắc nhất về thị trường thép hình H.
Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn chuyên nghiệp. Nếu thấy thông tin hữu ích, hãy chia sẻ bài viết. Thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật những kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng.
Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.



