Cập nhật bảng báo giá thép hình I mới nhất tháng 08/2024 trực tiếp từ nhà máy Hòa Phát, Posco, Vanda, An Khánh… Bài viết cung cấp đầy đủ thông tin về quy cách, trọng lượng, tiêu chuẩn và phân tích chi tiết các yếu tố ảnh hưởng đến giá. Đây là tài liệu tham khảo không thể thiếu cho nhà thầu, chủ đầu tư và bộ phận mua hàng để đưa ra quyết định tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng cho mọi công trình.
Bảng Báo Giá Thép Hình I Mới Nhất 2024 – Cập Nhật Liên Tục
Dưới đây là bảng báo giá tham khảo các loại thép hình I phổ biến trên thị trường. Để có báo giá chính xác nhất theo khối lượng và thời điểm, quý khách hàng vui lòng liên hệ trực tiếp hotline của Kho Thép 24H.
Bảng giá thép hình I đen (Hòa Phát, Posco, Vanda, An Khánh…)
Thép hình I đen là loại thép thô, chưa qua xử lý bề mặt, phù hợp cho các kết cấu trong nhà hoặc các công trình có lớp sơn bảo vệ. Đơn giá có tính cạnh tranh cao, là lựa chọn phổ biến nhất hiện nay.
| Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| I 100 x 55 x 4.5 | 9.46 | 17.500 – 19.800 |
| I 120 x 64 x 4.8 | 11.5 | 17.500 – 19.800 |
| I 150 x 75 x 5 | 14.0 | 17.300 – 19.500 |
| I 200 x 100 x 5.5 | 21.3 | 17.300 – 19.500 |
| I 250 x 125 x 6 | 29.6 | 17.800 – 20.100 |
| I 300 x 150 x 6.5 | 36.7 | 17.800 – 20.100 |
Lưu ý: Mức giá trên chỉ là giá tham khảo. Để có thông tin chính xác về giá sắt i tại thời điểm mua, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp.
Bảng giá thép hình I mạ kẽm nhúng nóng
Thép hình I mạ kẽm nhúng nóng được xử lý bề mặt bằng cách nhúng vào bể kẽm nóng chảy, tạo lớp bảo vệ chống ăn mòn vượt trội. Loại thép này lý tưởng cho các công trình ngoài trời, môi trường ẩm ướt hoặc có tính ăn mòn cao.
Đơn giá thép hình I mạ kẽm thường được tính bằng đơn giá thép đen + chi phí gia công mạ kẽm. Chi phí này dao động từ 3.000 – 4.500 VNĐ/kg tùy thuộc vào độ dày lớp mạ và đơn vị gia công.
| Quy cách (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|
| I 100 x 55 x 4.5 | 9.46 | 20.500 – 24.300 |
| I 150 x 75 x 5 | 14.0 | 20.300 – 24.000 |
| I 200 x 100 x 5.5 | 21.3 | 20.300 – 24.000 |
| I 300 x 150 x 6.5 | 36.7 | 20.800 – 24.600 |
Lưu ý quan trọng về báo giá thép hình I
- Giá tham khảo: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại một thời điểm nhất định. Giá thép hình I hôm nay có thể thay đổi theo biến động của thị trường.
- Chưa bao gồm VAT: Đơn giá chưa bao gồm thuế VAT 8% hoặc 10% (tùy theo quy định hiện hành).
- Chi phí vận chuyển: Báo giá tại kho, chưa bao gồm chi phí vận chuyển đến công trình.
- Dung sai trọng lượng: Trọng lượng thực tế có thể có dung sai ±5% theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất.
- Chiết khấu: Đơn hàng số lượng lớn, khách hàng thân thiết sẽ được hưởng chính sách chiết khấu hấp dẫn.
Phân Tích Các Yếu Tố Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Đơn Giá Thép Hình I Hôm Nay
Hiểu rõ các yếu tố cấu thành giá sẽ giúp bộ phận mua hàng và chủ đầu tư đưa ra quyết định chính xác. Đơn giá thép hình I phụ thuộc vào 4 yếu tố chính: nguyên liệu đầu vào, nguồn gốc, số lượng đơn hàng và chi phí logistics.
Biến động giá phôi thép và nguyên vật liệu đầu vào
Đây là yếu tố cốt lõi. Giá quặng sắt, than cốc, phế liệu thép trên thị trường thế giới biến động sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá phôi thép – nguyên liệu chính để sản xuất thép hình. Mọi thay đổi về giá năng lượng, tỷ giá hối đoái cũng tác động đến chi phí sản xuất của nhà máy.
Nguồn gốc xuất xứ: Thép nội địa (Hòa Phát, Posco) và thép nhập khẩu
- Thép nội địa: Các thương hiệu như thép hình I Hòa Phát, Posco, Vanda, Tisco thường có giá ổn định và nguồn cung dồi dào. Chất lượng được kiểm soát chặt chẽ theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN).
- Thép nhập khẩu: Thép từ Nhật Bản, Hàn Quốc có chất lượng rất cao nhưng giá thành đắt hơn. Thép Trung Quốc có giá cạnh tranh nhưng chất lượng không đồng đều, đòi hỏi nhà mua hàng phải kiểm tra kỹ lưỡng chứng chỉ chất lượng.
Số lượng đơn hàng và chính sách chiết khấu cho nhà thầu, dự án lớn
Nguyên tắc cơ bản trong kinh doanh vật liệu xây dựng là “mua càng nhiều, giá càng tốt”. Các nhà cung cấp lớn như Kho Thép 24H luôn có chính sách chiết khấu đặc biệt cho các nhà thầu, chủ đầu tư có đơn hàng khối lượng lớn hoặc ký hợp đồng dài hạn.
Chi phí vận chuyển và địa điểm giao hàng (TPHCM, Hà Nội, các tỉnh)
Khoảng cách từ kho hàng đến công trình là một phần quan trọng trong tổng chi phí. Giá thép hình I tại TPHCM và các khu vực lân cận có thể sẽ thấp hơn so với các tỉnh ở xa do tối ưu được chi phí vận chuyển.
Thép Hình I Có Những Loại Nào? So Sánh Các Thương Hiệu Phổ Biến
Trên thị trường hiện có nhiều thương hiệu thép hình chữ I, mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các phân khúc công trình khác nhau.
Thép hình I Hòa Phát: Chất lượng hàng đầu, giá cả ổn định
Thép Hòa Phát là thương hiệu quốc dân, chiếm thị phần lớn nhất tại Việt Nam.
- Ưu điểm: Chất lượng đồng đều, đạt tiêu chuẩn TCVN, nguồn cung luôn sẵn có, hệ thống phân phối rộng khắp. Giá thép hình I thep Hoa Phat được xem là tham chiếu cho thị trường.
- Phù hợp cho: Mọi loại công trình từ dân dụng đến công nghiệp, nhà xưởng, nhà cao tầng đòi hỏi chất lượng ổn định và pháp lý rõ ràng.
Thép hình I Posco & Việt Nhật: Tiêu chuẩn quốc tế, độ bền cao
Đây là các thương hiệu có vốn đầu tư nước ngoài (Hàn Quốc, Nhật Bản), sản xuất tại Việt Nam theo các tiêu chuẩn quốc tế như JIS (Nhật Bản).
- Ưu điểm: Độ chính xác về quy cách và cơ tính rất cao, độ bền vượt trội, chịu lực tốt.
- Phù hợp cho: Các công trình trọng điểm, kết cấu phức tạp, dự án có yêu cầu kỹ thuật khắt khe từ chủ đầu tư nước ngoài.
Thép hình I Vanda, An Khánh, Tisco: Lựa chọn kinh tế cho công trình dân dụng
Đây là những thương hiệu nội địa có mức giá cạnh tranh hơn.
- Ưu điểm: Giá thép hình I giá rẻ, giúp tối ưu chi phí cho các công trình không yêu cầu quá cao về cơ tính.
- Phù hợp cho: Công trình dân dụng, nhà ở quy mô nhỏ, hàng rào, kết cấu phụ trợ.
Thép hình I nhập khẩu (Trung Quốc, Nhật Bản): Khi nào nên lựa chọn?
Thép nhập khẩu thường được lựa chọn khi thị trường nội địa không có sẵn quy cách đặc biệt (quá lớn hoặc quá nhỏ) hoặc khi dự án yêu cầu mác thép cường độ cao theo tiêu chuẩn riêng.
Bảng Tra Quy Cách & Trọng Lượng Thép Hình I Chuẩn Kỹ Thuật (TCVN 7571)
Việc nắm rõ quy cách và trọng lượng giúp kỹ sư kết cấu tính toán chính xác khả năng chịu lực, đồng thời hỗ trợ bộ phận mua hàng và kế toán kiểm tra, nghiệm thu vật tư. Quý khách có thể tham khảo chi tiết hơn tại bảng tra thép hình i của chúng tôi. Dưới đây là bảng tra một số quy cách thông dụng.
Bảng quy cách trọng lượng thép hình I từ I100 đến I300
Đây là các kích thước được sử dụng phổ biến nhất trong các công trình dân dụng và nhà xưởng công nghiệp.
| Ký hiệu | H x B (mm) | d (mm) | t (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| Thép I 100 | 100 x 55 | 4.5 | 7.2 | 9.46 |
| I 120 | 120 x 64 | 4.8 | 7.3 | 11.5 |
| Thép I 150 | 150 x 75 | 5.0 | 8.1 | 14.0 |
| Thép I 200 | 200 x 100 | 5.5 | 9.4 | 21.3 |
| I 250 | 250 x 125 | 6.0 | 10.0 | 29.6 |
| I 300 | 300 x 150 | 6.5 | 10.2 | 36.7 |
Bảng quy cách trọng lượng thép hình I từ I350 đến I700
Các kích thước lớn này thường được dùng cho các kết cấu chịu tải trọng cực lớn như dầm chính nhà xưởng nhịp lớn, kết cấu cầu, cảng biển.
| Ký hiệu | H x B (mm) | d (mm) | t (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|---|
| I 350 | 350 x 175 | 7.0 | 11.4 | 49.6 |
| I 400 | 400 x 180 | 8.0 | 13.0 | 59.5 |
| I 500 | 500 x 200 | 10.0 | 16.0 | 89.6 |
| I 600 | 600 x 220 | 12.0 | 19.0 | 125 |
| I 700 | 700 x 240 | 14.0 | 22.0 | 165 |
Để tra cứu chi tiết hơn, quý khách có thể xem bài viết về trọng lượng thép hình i của chúng tôi.
Giải thích các ký hiệu và tiêu chuẩn sản xuất (JIS, ASTM, EN, GOST)
- H: Chiều cao của dầm.
- B: Chiều rộng của cánh.
- d: Độ dày của bụng.
- t: Độ dày trung bình của cánh.
- TCVN (Việt Nam): Tiêu chuẩn quốc gia của Việt Nam.
- JIS (Nhật Bản): Tiêu chuẩn công nghiệp Nhật Bản, rất phổ biến tại châu Á.
- ASTM (Mỹ): Tiêu chuẩn của Hiệp hội Vật liệu và Thử nghiệm Hoa Kỳ.
- EN (Châu Âu): Tiêu chuẩn chung của các nước thuộc Liên minh Châu Âu.
- GOST (Nga): Tiêu chuẩn của Liên bang Nga và các nước SNG.
Hướng Dẫn Mua Thép Hình I Đúng Chuẩn – An Toàn – Tối Ưu Chi Phí
Để tránh rủi ro mua phải hàng kém chất lượng, hàng thiếu ký hoặc giá cao, bộ phận mua hàng cần tuân thủ quy trình 4 bước sau:
Bước 1: Kiểm tra chứng chỉ CO/CQ – Yếu tố bắt buộc đảm bảo chất lượng, pháp lý
CO (Certificate of Origin) chứng minh nguồn gốc xuất xứ, CQ (Certificate of Quality) chứng nhận chất lượng sản phẩm từ nhà máy. Đây là hai giấy tờ pháp lý quan trọng để nghiệm thu công trình và đảm bảo bạn mua đúng hàng chính hãng. Luôn yêu cầu nhà cung cấp xuất trình bộ chứng từ này.
Bước 2: Cách nhận biết thép đủ ký, tránh mua phải hàng thiếu hụt (barem)
Hàng thiếu hụt (thường gọi là hàng âm barem) là vấn nạn gây thiệt hại lớn cho nhà thầu.
- Kiểm tra ký hiệu: Trên thân cây thép chính hãng luôn có in logo nhà sản xuất, quy cách sản phẩm.
- Cân thực tế: Cách chính xác nhất là chọn một cây thép bất kỳ trong lô hàng và cân trọng lượng. Sau đó, lấy tổng trọng lượng chia cho chiều dài (thường là 6m hoặc 12m) và so sánh với bảng quy cách trọng lượng tiêu chuẩn.
Bước 3: So sánh báo giá giữa các nhà cung cấp – Không chỉ nhìn vào đơn giá/kg
Một báo giá rẻ trên giấy tờ chưa chắc đã là lựa chọn tốt nhất. Khi so sánh, hãy hỏi rõ:
- Giá thép hình I giá bao nhiêu 1kg đã bao gồm VAT và vận chuyển chưa?
- Chính sách chiết khấu cho khối lượng lớn là bao nhiêu?
- Thời gian giao hàng là bao lâu?
- Nhà cung cấp có cam kết về chất lượng và khối lượng không?
Bước 4: Lưu ý về hợp đồng, điều khoản thanh toán và chính sách giao hàng
Hợp đồng mua bán phải rõ ràng, chi tiết về quy cách, số lượng, đơn giá, tổng giá trị, thời gian và địa điểm giao hàng, trách nhiệm mỗi bên. Đặc biệt lưu ý các điều khoản về phạt chậm giao hàng hoặc giao hàng sai quy cách để bảo vệ quyền lợi.
Ứng Dụng Thực Tế Của Sắt Thép Hình Chữ I Trong Xây Dựng
Nhờ khả năng chịu lực tốt trên phương ngang, độ cứng và độ bền cao, thép hình I là vật liệu không thể thiếu trong kết cấu thép hiện đại.
Làm dầm, cột, khung chịu lực cho nhà xưởng, nhà cao tầng
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Thép I được dùng làm dầm chính, dầm phụ, cột trong các công trình nhà xưởng, nhà kho, nhà thép tiền chế, tòa nhà văn phòng, trung tâm thương mại để tạo nên bộ khung kết cấu vững chắc.
Kết cấu cầu đường, cầu cảng, tháp truyền thông
Với khả năng chịu tải trọng động và vượt nhịp lớn, thép I được sử dụng rộng rãi trong xây dựng cầu bộ hành, cầu đường bộ, dầm cầu trục trong nhà máy và các kết cấu chịu lực của cầu cảng, tháp truyền thông, cột điện cao thế.
Các ứng dụng trong công trình công nghiệp và dân dụng khác
Ngoài ra, thép I còn được dùng để:
- Làm cọc nền móng trong các khu vực đất yếu.
- Chế tạo đòn cân, sàn thao tác, gác lửng.
- Sản xuất khung gầm xe tải, rơ moóc.
- Làm đường ray cho cần cẩu, tời.
Mua Thép Hình I Ở Đâu Uy Tín, Giá Tốt Tại TPHCM & Miền Nam?
Việc lựa chọn một nhà cung cấp uy tín là yếu tố then chốt quyết định sự thành công của khâu cung ứng vật tư. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi hiểu rõ những nỗi lo của nhà thầu và chủ đầu tư.
Cam kết của chúng tôi: Minh bạch giá – Đủ khối lượng – Giao hàng đúng hẹn
Với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành, Kho Thép 24H cam kết:
- Minh bạch giá: Báo giá thép i cạnh tranh, cập nhật trực tiếp từ nhà máy, báo giá rõ ràng các chi phí liên quan.
- Đủ khối lượng: Cung cấp hàng hóa có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ, đảm bảo đúng quy cách và trọng lượng.
- Đúng hẹn: Hệ thống vận tải chuyên nghiệp đảm bảo giao hàng nhanh chóng đến tận công trình tại TPHCM và các tỉnh miền Nam.
Quy trình báo giá và đặt hàng chuyên nghiệp, hỗ trợ 24/7
- Tiếp nhận yêu cầu: Quý khách liên hệ qua Hotline/Zalo 0974265262.
- Tư vấn & Báo giá: Nhân viên kinh doanh sẽ tư vấn loại thép phù hợp và gửi báo giá chi tiết trong thời gian sớm nhất.
- Xác nhận đơn hàng: Hai bên thống nhất về giá cả, khối lượng, thời gian, địa điểm giao hàng và ký kết hợp đồng.
- Giao hàng & Thanh toán: Chúng tôi tiến hành giao hàng theo đúng cam kết.
Năng lực kho bãi và hệ thống vận chuyển
Kho Thép 24H có hệ thống kho bãi đặt tại 199 QL 1A, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP.HCM, luôn có sẵn các loại thép hình I thông dụng từ các thương hiệu lớn, sẵn sàng đáp ứng nhanh chóng mọi nhu cầu của khách hàng.
Việc nắm rõ giá thép hình I, các tiêu chuẩn kỹ thuật và lựa chọn nhà cung cấp uy tín là ba yếu tố cốt lõi để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho dự án. Bài viết đã cung cấp một cái nhìn tổng quan, từ bảng giá chi tiết, các yếu tố ảnh hưởng, đến hướng dẫn mua hàng an toàn. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp quý khách hàng đưa ra quyết định mua sắm vật tư chính xác và kinh tế nhất.
Liên hệ ngay Hotline/Zalo 0974265262 hoặc email tongkhosatthep24h@gmail.com để nhận báo giá thép hình I chính xác theo khối lượng đơn hàng và hưởng chính sách chiết khấu tốt nhất dành cho nhà thầu!
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế.


