Cập nhật bảng giá thép hình U mới nhất hôm nay với chi tiết hơn 50+ quy cách sản phẩm từ U50, U80, U100, U150, U200 đến U400. Các sản phẩm thép u được đề cập trong bài viết đều tuân thủ các tiêu chuẩn kỹ thuật khắt khe như JIS G3101, ASTM A36.

giá thép hình u

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi hiểu rằng sự biến động giá cả là nỗi lo lớn nhất của bộ phận thu mua và các chủ đầu tư. Bài viết này cung cấp số liệu tham khảo chính xác, giúp bạn hoạch định ngân sách, tối ưu chi phí và giảm thiểu rủi ro khi đặt hàng vật liệu xây dựng.

Lưu ý: Thị trường sắt thép biến động liên tục theo ngày. Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật.

Bảng giá thép hình U mới nhất hôm nay [Cập nhật 2025]

Giá thép hình U hôm nay dao động trong khoảng từ 16.500 VNĐ/kg đến 25.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào chủng loại (thép đen hay mạ kẽm), kích thước và thương hiệu sản xuất.

Dưới đây là bảng tổng hợp giá tham khảo cho các dòng thép hình U phổ biến nhất trên thị trường hiện nay. Việc nắm bắt mức giá này giúp các nhà thầu có cái nhìn tổng quan để đàm phán với nhà cung cấp.

Bảng giá thép hình U đen (Thép An Khánh, Tisco, Posco)

Thép hình U đen là dòng sản phẩm nguyên bản, giữ nguyên bề mặt màu xanh đen đặc trưng của thép cacbon sau khi cán nóng. Đây là lựa chọn kinh tế cho các công trình trong nhà hoặc được sơn phủ bảo vệ.

Quy cách (Kích thước) Trọng lượng (Kg/m) Đơn giá tham khảo (VNĐ/Kg) Đơn giá tham khảo (VNĐ/Cây 6m)
Thép U50 (50x25x2.5) 2.50 16.500 247.500
Thép U65 (65x32x3.5) 4.50 16.500 445.500
Thép U80 (80x40x4.0) 5.30 16.800 534.240
Thép U100 (100x46x4.5) 7.30 17.000 744.600
Thép U120 (120x52x4.8) 9.50 17.200 980.400
Thép U140 (140x58x4.9) 11.50 17.500 1.207.500
Thép U150 (150x75x6.5) 18.60 17.800 1.986.480
Thép U160 (160x64x5.0) 14.50 17.800 1.548.600
thép u200 (200x73x6.0) 21.30 18.000 2.300.400
Thép U250 (250x78x7.0) 25.50 18.500 2.830.500
Thép U300 (300x85x7.0) 34.50 18.800 3.891.600
Thép U400 (400x100x10.5) 61.80 19.500 7.230.600

(Lưu ý: Bảng giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Giá có thể thay đổi tùy theo số lượng đơn hàng).

Bảng giá thép hình U mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm điện phân

Giá thép hình U mạ kẽm thường cao hơn thép đen từ 3.000đ – 7.000đ/kg do chi phí gia công lớp mạ bảo vệ chống ăn mòn.

  • Thép mạ kẽm điện phân: Giá tăng thêm khoảng 2.000 – 3.000 VNĐ/kg so với thép đen.
  • Thép mạ kẽm nhúng nóng: Giá tăng thêm khoảng 5.000 – 8.000 VNĐ/kg so với thép đen (độ bền cao nhất).

Nếu công trình của bạn nằm ở khu vực ven biển hoặc môi trường hóa chất, việc đầu tư vào thép mạ kẽm nhúng nóng là giải pháp tối ưu chi phí bảo trì về lâu dài.

Lưu ý quan trọng về bảng giá

Khi tham khảo bảng giá thép hình U mới nhất 2025, quý khách hàng cần lưu ý các điểm sau để tránh phát sinh chi phí không đáng có:

  1. Hiệu lực báo giá: Giá thép thay đổi theo biên độ thị trường thế giới và giá phôi thép trong nước.
  2. Dung sai trọng lượng: Theo tiêu chuẩn nhà máy, dung sai cho phép thường từ ±5%.
  3. Xuất xứ: Giá Thép An Khánh, Thép Hòa Phát, Thép Posco hay thép nhập khẩu Trung Quốc sẽ có sự chênh lệch. Thép nhập khẩu thường có giá cạnh tranh nhưng cần kiểm tra kỹ chứng chỉ chất lượng (CO/CQ).

Thép hình U là gì? Các tiêu chuẩn kỹ thuật cần nắm rõ

Thép hình U là gì? Các tiêu chuẩn kỹ thuật cần nắm rõ

Thép hình U (còn gọi là Thép chữ U, U-channel hay Sắt U) là loại thép có tiết diện hình chữ U in hoa, bao gồm phần thân (bụng) thẳng và hai cánh kéo dài.

Đặc tính nổi bật của loại vật liệu xây dựng này là độ cứng cao, đặc chắc và khả năng chịu được cường độ lực rung lắc mạnh.

Các mác thép và tiêu chuẩn phổ biến (JIS G3101, ASTM A36, TCVN)

Để đảm bảo an toàn cho công trình, các kỹ sư công trình và bộ phận mua hàng cần chú ý đến mác thép ghi trên sản phẩm:

  • Mác thép SS400 (Tiêu chuẩn JIS G3101 – Nhật Bản): Đây là mác thép phổ biến nhất tại Việt Nam, cân bằng tốt giữa độ bền kéo và giới hạn chảy.
  • Mác thép A36 (Tiêu chuẩn ASTM A36 – Mỹ): Thường dùng trong các công trình yêu cầu kỹ thuật cao, xuất khẩu hoặc các dự án FDI.
  • Mác thép CT3 (Tiêu chuẩn GOST 380-88 – Nga): Loại này cũng khá thông dụng trong các công trình dân dụng.
  • Tiêu chuẩn TCVN: Tiêu chuẩn Việt Nam áp dụng cho các nhà máy sản xuất trong nước như An Khánh, Tisco.

Bảng tra quy cách và trọng lượng thép hình U chi tiết nhất

Việc nắm rõ bảng tra kích thước thép hình U và trọng lượng tiêu chuẩn giúp kế toán và thủ kho kiểm soát chính xác lượng hàng nhập vào, tránh tình trạng “mua thép thiếu ký”.

Bảng quy cách thép U theo tiêu chuẩn JIS/TCVN

Dưới đây là thông số kỹ thuật (Chiều cao bụng x Chiều cao cánh x Độ dày bụng) của các loại thép U thông dụng:

Tên gọi Kích thước (mm) (H x B x t) Trọng lượng (Kg/m) Chiều dài tiêu chuẩn
Thép U50 50 x 25 x 2.5 2.50 6m
Thép U65 65 x 32 x 3.5 4.50 6m
Thép U80 80 x 40 x 4.0 5.30 6m
Thép U100 100 x 46 x 4.5 7.30 6m / 12m
Thép U120 120 x 52 x 4.8 9.50 6m / 12m
Thép U150 150 x 75 x 6.5 18.60 6m / 12m
Thép U160 160 x 64 x 5.0 14.50 6m / 12m
Thép U200 200 x 73 x 6.0 21.30 6m / 12m
Thép U250 250 x 78 x 7.0 25.50 6m / 12m
Thép U300 300 x 90 x 9.0 38.00 6m / 12m
Thép U400 400 x 100 x 10.5 61.80 6m / 12m

Cách tính trọng lượng thép hình U chính xác theo công thức

Nếu không có bảng tra, bạn có thể ước tính khối lượng dựa trên công thức cơ bản. Đặc biệt, với các kích thước lớn, việc biết chính xác trọng lượng thép u200 hay U300 sẽ giúp tính toán chi phí vận chuyển hiệu quả hơn.

Công thức tham khảo:
Khối lượng (Kg) = 7850 x Tiết diện mặt cắt (m2) x Chiều dài (m)

Tuy nhiên, trong thực tế mua bán, chúng tôi khuyên bạn nên sử dụng Barem trọng lượng từ nhà sản xuất (như bảng trên) vì nó đã tính toán đến các yếu tố bo góc và dung sai kỹ thuật, đảm bảo độ chính xác cao hơn so với tính tay.

Phân loại các dòng thép hình U thông dụng trên thị trường

Thép hình U được phân loại chủ yếu dựa trên phương pháp xử lý bề mặt và quy trình sản xuất, bao gồm thép đen, mạ kẽm và thép dập.

Thép U đen (thép thô)

Là loại thép có bề mặt màu xanh đen hoặc đen, chưa qua xử lý mạ.

  • Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất, đa dạng kích thước, dễ hàn cắt.
  • Nhược điểm: Dễ bị rỉ sét nếu để ngoài trời lâu ngày mà không sơn bảo vệ.

Thép U mạ kẽm nhúng nóng

Thép được nhúng vào bể kẽm nóng chảy ở nhiệt độ cao. Lớp kẽm bám dày, tạo thành lớp bảo vệ siêu bền.

  • Ưu điểm: Khả năng chống ăn mòn tuyệt vời, tuổi thọ có thể lên tới 50 năm, chịu được môi trường biển.
  • Nhược điểm: Giá thành cao nhất trong các loại.

Thép U mạ kẽm điện phân

Sử dụng công nghệ điện phân để phủ một lớp kẽm mỏng lên bề mặt.

  • Ưu điểm: Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao, giá rẻ hơn mạ nhúng nóng.
  • Nhược điểm: Khả năng chống rỉ sét kém hơn mạ nhúng nóng, chỉ thích hợp cho môi trường khô ráo.

Ngoài ra, thị trường còn có dòng thép u dập, được tạo hình từ tôn tấm bằng máy chấn. Loại này thường có độ chính xác kích thước cao và có thể đặt hàng theo độ dày mong muốn, khác với thép U đúc theo khuôn sẵn.

5 Yếu tố chính ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá thép hình U

Hiểu rõ các yếu tố cấu thành giá giúp doanh nghiệp dự báo được thời điểm mua hàng tốt nhất để tối ưu ngân sách.

1. Giá nguyên vật liệu đầu vào (phôi thép)

Giá quặng sắt và phôi thép trên thị trường thế giới biến động hàng ngày. Khi giá phôi tăng, giá thép thành phẩm chắc chắn sẽ tăng theo.

2. Nhà sản xuất và thương hiệu

Thép từ các thương hiệu lớn như Thép Hòa Phát, Thép An Khánh, Thép Posco thường có giá cao hơn thép tổ hợp hoặc thép nhập khẩu tiểu ngạch do đảm bảo về chất lượng, đủ dem (độ dày) và đủ ký.

3. Số lượng đặt hàng và chính sách chiết khấu

Trong ngành vật liệu xây dựng, số lượng quyết định giá. Đơn hàng dự án lớn luôn có mức chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ.

4. Chi phí gia công (mạ kẽm, cắt theo yêu cầu)

Nếu bạn yêu cầu mạ kẽm nhúng nóng hoặc cắt quy cách lẻ (không phải 6m/12m), đơn giá sẽ cộng thêm chi phí gia công và hao hụt.

5. Biến động thị trường và chi phí vận chuyển

Giá xăng dầu ảnh hưởng trực tiếp đến cước vận chuyển từ nhà máy đến chân công trình. Ngoài ra, yếu tố cung cầu (mùa xây dựng cao điểm) cũng khiến giá thép biến động.

So sánh nhanh thép hình U và thép hình C: Nên chọn loại nào?

Nhiều khách hàng thường phân vân giữa thép U và thép C (xà gồ C). Dưới đây là so sánh nhanh để bạn chọn đúng loại vật liệu.

Để có cái nhìn chi tiết hơn về thông số kỹ thuật của dòng thép C, bạn có thể tham khảo bảng tra thép hình c để đối chiếu trực tiếp với thép U.

Về khả năng chịu lực và độ bền

  • Thép hình U: Có độ dày lớn, đặc chắc, khả năng chịu lực va đập và chịu tải trọng đứng cực tốt. Thích hợp cho kết cấu chịu lực chính.
  • Thép hình C: Thường mỏng hơn, nhẹ hơn. Khả năng chịu lực kém hơn U nhưng lại linh hoạt trong lắp ráp.

Về ứng dụng và chi phí

  • Thép U: Dùng làm cột, dầm, khung sườn xe tải, cầu đường. Giá thành cao hơn.
  • Thép C: Dùng làm xà gồ mái nhà, khung vách nhẹ. Giá thành rẻ hơn, thi công nhanh hơn.

Ứng dụng tiêu biểu của thép hình U trong xây dựng và công nghiệp

Nhờ thiết kế đặc biệt giúp tăng cường độ cứng theo phương dọc và phương ngang, thép U là “xương sống” của nhiều công trình quan trọng.

Kết cấu nhà xưởng, nhà tiền chế

Sử dụng làm dầm chịu lực, cột chống, khèo mái cho các nhà xưởng công nghiệp quy mô lớn, đảm bảo độ vững chãi trước gió bão.

Khung sườn xe tải, máy móc công nghiệp

Trong công nghiệp chế tạo, sắt U được dùng để làm khung sườn xe tải (chassi), khung máy móc hạng nặng nhờ khả năng chịu rung lắc tốt.

Xây dựng cầu đường, công trình dân dụng

Dùng trong các dầm cầu, cột điện cao thế, khung tháp ăng ten và các công trình hạ tầng yêu cầu độ bền vật liệu cao theo thời gian.

Kinh nghiệm chọn mua thép hình U uy tín, đúng chuẩn và đủ ký

Tại Kho Thép 24H, với kinh nghiệm nhiều năm phân phối sắt thép xây dựng, chúng tôi đúc kết những kinh nghiệm sau giúp khách hàng tránh mua phải hàng kém chất lượng.

Kiểm tra chứng chỉ CO-CQ và mác thép trên sản phẩm

Yêu cầu nhà cung cấp xuất trình chứng chỉ xuất xưởng (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ). Trên thân cây thép chính hãng thường có dập nổi logo nhà sản xuất, quy cách và mác thép.

Cách nhận biết thép đủ trọng lượng và thép thiếu ký

Thép “âm” (thiếu dung sai quá mức cho phép) thường có giá rẻ bất ngờ.

  • Cách kiểm tra: Cân thực tế một bó thép hoặc đo độ dày bằng thước kẹp (caliper) và so sánh với bảng quy cách chuẩn.
  • Lưu ý: Thép thiếu ký sẽ làm giảm khả năng chịu lực của công trình, gây nguy hiểm về lâu dài.

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp thép uy tín

Một nhà cung cấp đáng tin cậy cần hội tụ các yếu tố:

  1. Có địa chỉ kho bãi rõ ràng, cho phép khách hàng đến xem hàng.
  2. Hợp đồng mua bán minh bạch, quy định rõ về dung sai, chủng loại.
  3. Có năng lực vận chuyển, đảm bảo tiến độ giao hàng cho công trình.

Lời kết

Bài viết đã tổng hợp toàn bộ thông tin quan trọng về bảng giá thép hình U, quy cách, và các yếu tố ảnh hưởng đến giá cả thị trường. Hy vọng các số liệu và phân tích này sẽ là cơ sở đáng tin cậy giúp doanh nghiệp của bạn đưa ra quyết định mua hàng chính xác, an toàn và hiệu quả. Việc lựa chọn đúng tiêu chuẩn kỹ thuật và nhà cung cấp uy tín là chìa khóa để đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu hóa ngân sách.

Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ để đồng nghiệp và đối tác cùng tham khảo. Đừng quên theo dõi Kho Thép 24H thường xuyên để cập nhật những kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *