Bạn đang tìm kiếm bảng báo giá thép tấm mới nhất 2025 và cách mua hàng tiết kiệm chi phí, tránh rủi ro? Bài viết này không chỉ cung cấp bảng giá cập nhật trực tiếp từ nhà máy mà còn tiết lộ 3 bí quyết tra cứu thông minh giúp bộ phận mua hàng, kế toán và giám đốc ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Hãy khám phá ngay để tối ưu chi phí và đảm bảo chất lượng cho mọi dự án.

giá thép tấm

Bảng Báo Giá Thép Tấm Cập Nhật Tháng 12/2025 – Áp Dụng Toàn Quốc

Để hỗ trợ quý khách hàng trong việc lập dự toán và quản lý ngân sách hiệu quả, Kho Thép 24H xin gửi đến bảng báo giá thép tấm mới nhất. Mức giá dưới đây được cập nhật trực tiếp từ các nhà máy lớn, đảm bảo tính minh bạch và cạnh tranh, áp dụng cho các loại thép tấm phổ biến trên thị trường.

Bảng giá thép tấm trơn SS400, A36, Q235 (cán nóng)

Thép tấm trơn cán nóng là vật liệu nền tảng trong ngành xây dựng kết cấu, cơ khí chế tạo và sản xuất công nghiệp nặng. Dưới đây là đơn giá tham khảo cho các mác thép phổ biến như SS400, A36, Q235.

Độ dày (Ly) Khổ rộng (mm) Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ/kg)
3 ly 1500 6000 14.500 – 15.800
5 ly 1500 6000 14.300 – 15.600
8 ly 1500/2000 6000/12000 14.100 – 15.400
10 ly 1500/2000 6000/12000 14.000 – 15.200
20 ly 1500/2000 6000/12000 14.200 – 15.500

Lưu ý: Giá thép tấm SS400, A36, và Q235 có thể thay đổi nhẹ tùy thuộc vào nhà sản xuất và khối lượng đặt hàng.

Báo giá thép tấm gân chống trượt (3ly, 4ly, 5ly)

Thép tấm gân (hay thép tấm chống trượt) là lựa chọn hàng đầu cho các ứng dụng yêu cầu bề mặt có độ ma sát cao như sàn xe tải, cầu thang thoát hiểm, sàn nhà xưởng. Đơn giá sản phẩm này thường cao hơn thép tấm trơn do quy trình sản xuất phức tạp hơn.

Độ dày (Ly) Khổ rộng (mm) Chiều dài (mm) Đơn giá (VNĐ/kg)
thép tấm 3 ly 1500 6000 17.600 – 18.200
4 ly 1500 6000 17.500 – 18.100
5 ly 1500 6000 17.400 – 18.000

Báo giá thép tấm mạ kẽm (cán nóng và cán nguội)

Với lớp mạ kẽm bảo vệ bề mặt, thép tấm mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn vượt trội, phù hợp cho các công trình ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt. Giá thép tấm mạ kẽm phụ thuộc vào độ dày lớp mạ và công nghệ mạ (nhúng nóng hay điện phân).

Loại thép Độ dày (Ly) Khổ rộng (mm) Đơn giá (VNĐ/kg)
Mạ kẽm (cán nguội) 0.8 ly 1200 18.500 – 19.800
Mạ kẽm (cán nguội) 1.0 ly 1200 18.300 – 19.600
Mạ kẽm (cán nóng) 2.0 ly 1250 19.000 – 20.500
Mạ kẽm (cán nóng) 3.0 ly 1500 18.800 – 20.200

Lưu ý quan trọng

Báo giá trên chưa bao gồm 10% VAT và chi phí vận chuyển đến công trình. Mức giá có thể thay đổi tùy theo thời điểm và khối lượng mua hàng. Để nhận đơn giá chi tiết và chính xác nhất theo yêu cầu dự án, vui lòng liên hệ trực tiếp đến hotline 0974265262 của Kho Thép 24H.

3 Bí Quyết Vàng Giúp Doanh Nghiệp Mua Thép Tấm Đúng Giá, Chuẩn Chất Lượng

3 Bí Quyết Vàng Giúp Doanh Nghiệp Mua Thép Tấm Đúng Giá, Chuẩn Chất Lượng

Việc mua thép tấm không chỉ đơn thuần là tìm nơi bán rẻ nhất. Để đảm bảo hiệu quả và an toàn cho dự án, các chuyên gia mua hàng cần trang bị những bí quyết “vàng” để đưa ra quyết định tối ưu.

Bí quyết 1: Đọc vị báo giá – Phân biệt giá thực và chi phí ẩn

Một bảng báo giá thép tấm chuyên nghiệp phải thể hiện rõ ràng các thông tin sau:

  • Quy cách chi tiết: Ghi rõ độ dày, khổ rộng, chiều dài, mác thép, và tiêu chuẩn sản xuất (JIS, ASTM, GB).
  • Đơn giá theo kg: Đây là cách tính minh bạch nhất. Cần cảnh giác với các báo giá mập mờ, chỉ báo giá theo tấm mà không có barem trọng lượng đi kèm.
  • Các chi phí liên quan: Chi phí vận chuyển, phí gia công cắt tấm theo yêu cầu, và thuế VAT cần được liệt kê rành mạch.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn cung cấp báo giá chi tiết, tách bạch từng hạng mục để khách hàng dễ dàng đối chiếu và kiểm soát chi phí.

Bí quyết 2: Nhận định thời điểm mua hàng lý tưởng dựa trên biến động thị trường

Giá thép tấm hôm nay có thể khác biệt so với tuần trước do chịu ảnh hưởng từ nhiều yếu tố vĩ mô. Để mua được hàng với giá tốt nhất, bộ phận mua hàng nên theo dõi các yếu tố sau:

  • Giá phôi thép và nguyên liệu đầu vào: Giá quặng sắt, than cốc trên thị trường thế giới là chỉ báo sớm cho xu hướng giá thép thành phẩm.
  • Nhu cầu từ các ngành công nghiệp lớn: Sự khởi sắc của ngành xây dựng, cơ khí chế tạo, đóng tàu sẽ thúc đẩy nhu cầu và có thể làm tăng giá.
  • Chính sách thương mại và tỷ giá: Các chính sách thuế quan, biện pháp phòng vệ thương mại cũng tác động không nhỏ đến giá thép tấm nhập khẩu.

Để cập nhật thông tin và nhận định về thị trường, bạn có thể tham khảo thêm bài viết chi tiết về giá thép tấm hôm nay của chúng tôi.

Bí quyết 3: Kiểm tra pháp lý nhà cung cấp qua chứng chỉ CO-CQ và chính sách giao hàng

Uy tín của nhà cung cấp là yếu tố then chốt đảm bảo chất lượng sản phẩm.

  • Yêu cầu chứng chỉ CO, CQ: CO (Certificate of Origin) chứng minh nguồn gốc xuất xứ và CQ (Certificate of Quality) xác nhận chất lượng sản phẩm theo tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Một nhà cung cấp uy tín luôn sẵn sàng cung cấp đầy đủ các chứng từ này.
  • Chính sách giao hàng và thanh toán: Hợp đồng cần quy định rõ ràng về tiến độ giao hàng, trách nhiệm của các bên khi có phát sinh, và điều khoản thanh toán, công nợ. Điều này giúp doanh nghiệp tránh rủi ro chậm trễ tiến độ dự án.

Các Yếu Tố Trực Tiếp Ảnh Hưởng Đến Giá Thép Tấm Hôm Nay

Các Yếu Tố Trực Tiếp Ảnh Hưởng Đến Giá Thép Tấm Hôm Nay

Hiểu rõ các yếu tố cấu thành giá sẽ giúp bạn chủ động hơn trong việc đàm phán và lập kế hoạch mua hàng.

Quy cách và tiêu chuẩn kỹ thuật (độ dày, mác thép, xuất xứ)

Đây là yếu tố ảnh hưởng lớn nhất đến đơn giá.

  • Độ dày (ly): Thép tấm càng dày, đơn giá/kg thường càng thấp hơn một chút do chi phí sản xuất tối ưu hơn. Tuy nhiên, tổng giá trị tấm thép sẽ cao hơn. Ví dụ, giá thép tấm 1 ly sẽ có đơn giá/kg khác với thép 10 ly.
  • Mác thép: Các mác thép cường độ cao hoặc có khả năng chịu mài mòn, chịu nhiệt đặc biệt sẽ có giá cao hơn các mác thép phổ thông như SS400, A36. Một số mác thép đặc thù như CT3 cũng có mức giá riêng, để biết thêm chi tiết bạn có thể xem tại giá thép tấm ct3.
  • Xuất xứ: Thép tấm nhập khẩu từ Nhật Bản, Hàn Quốc thường có giá cao hơn thép sản xuất trong nước hoặc nhập từ Trung Quốc do sự khác biệt về tiêu chuẩn chất lượng và chi phí vận chuyển.

Tình hình giá phôi thép và chi phí sản xuất toàn cầu

Giá thép trong nước chịu sự chi phối mạnh mẽ từ thị trường toàn cầu. Khi giá phôi thép, chi phí năng lượng, và chi phí vận tải biển tăng, các nhà máy buộc phải điều chỉnh giá bán ra để cân đối. Diễn biến kinh tế tại các quốc gia sản xuất thép lớn như Trung Quốc cũng tạo ra ảnh hưởng đáng kể.

Chính sách chiết khấu, công nợ và vận chuyển từ nhà phân phối

Mỗi nhà phân phối sẽ có chính sách bán hàng riêng.

  • Chiết khấu theo khối lượng: Mua số lượng lớn thường sẽ nhận được mức chiết khấu tốt hơn.
  • Chính sách công nợ: Các điều khoản thanh toán linh hoạt có thể giúp doanh nghiệp tối ưu dòng tiền nhưng đôi khi giá bán sẽ cao hơn một chút so với thanh toán ngay.
  • Chi phí vận chuyển: Khoảng cách từ kho của nhà cung cấp đến công trình sẽ ảnh hưởng đến tổng chi phí cuối cùng.

Hướng Dẫn Kỹ Thuật & Kinh Nghiệm Mua Hàng Cho Người Trong Ngành

Đối với các kỹ sư và bộ phận kế toán, việc nắm vững các thông số kỹ thuật và tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp là vô cùng quan trọng.

Cách tính trọng lượng (kg) thép tấm chính xác theo barem chuẩn nhà máy

Đây là công thức bắt buộc phải biết để kiểm tra khối lượng hàng hóa khi giao nhận và tính toán chi phí vật tư chính xác. Việc tìm hiểu cách tính khối lượng thép tấm giúp đảm bảo quyền lợi cho doanh nghiệp.

Công thức chuẩn được áp dụng:
Trọng lượng (kg) = Dày (mm) x Rộng (m) x Dài (m) x 7.85

Trong đó:

  • 7.85 là khối lượng riêng của thép (g/cm³), tương đương 7850 kg/m³.
  • Ví dụ: Tính trọng lượng một tấm thép dày 5mm, rộng 1.5m, dài 6m:
    • Trọng lượng = 5 x 1.5 x 6 x 7.85 = 353.25 kg.

5 Tiêu chí cốt lõi để lựa chọn công ty cung cấp thép tấm uy tín, đảm bảo không hao hụt

  1. Năng lực tồn kho lớn: Đảm bảo khả năng cung ứng hàng hóa ổn định, đa dạng quy cách, đáp ứng nhanh chóng cho các dự án lớn.
  2. Minh bạch về chứng chỉ CO, CQ: Luôn cung cấp đầy đủ giấy tờ chứng minh nguồn gốc và chất lượng sản phẩm.
  3. Hệ thống cân đo chuẩn xác: Cam kết giao hàng đúng, đủ khối lượng theo barem, không có sai lệch gây hao hụt cho khách hàng.
  4. Chính sách giá cạnh tranh và rõ ràng: Báo giá minh bạch, chi tiết các chi phí, có chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng lớn.
  5. Dịch vụ hỗ trợ chuyên nghiệp: Cung cấp dịch vụ vận chuyển tận nơi, tư vấn kỹ thuật và các dịch vụ đi kèm như gia công thép tấm theo yêu cầu.

Việc tra cứu và so sánh giá thép tấm sẽ trở nên đơn giản và hiệu quả khi bạn nắm vững các yếu tố then chốt. Bằng cách áp dụng 3 bí quyết trong bài, doanh nghiệp có thể tự tin đưa ra quyết định mua hàng tối ưu, đảm bảo quyền lợi về chi phí, chất lượng sản phẩm và tiến độ dự án trong năm 2025. Hãy luôn là một nhà mua hàng thông thái.

Nếu anh/chị cần báo giá chi tiết theo số lượng hoặc quy cách riêng, vui lòng liên hệ hotline 0974265262 của Kho Thép 24H hoặc gửi email đến tongkhosatthep24h@gmail.com để nhận bảng giá PDF kèm chứng chỉ CO-CQ trong vòng 5 phút.
Địa chỉ: 199 QL 1A, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP.HCM

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *