Tổng hợp 7 bảng giá thép V cập nhật mới nhất tháng 12/2025 dành cho các loại thép V đen, mạ kẽm và nhúng nóng từ những nhà máy uy tín như Hòa Phát, VinaOne, An Khánh. Bài viết cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật, bảng tra trọng lượng và phân tích chi tiết giúp bộ phận mua hàng, kế toán và chủ doanh nghiệp đưa ra quyết định mua sắm nhanh chóng, chính xác và tối ưu chi phí nhất.

giá thép v

Cập Nhật 7 Bảng Giá Thép V Mới Nhất Tháng 12/2025 (Đen, Mạ Kẽm & Nhúng Nóng)

Dưới đây là các bảng giá thép V chi tiết được cập nhật mới nhất, phân loại theo từng chủng loại sản phẩm để các phòng ban mua hàng, kỹ thuật và kế toán tiện theo dõi, đối chiếu và lập dự toán cho công trình.

1. Bảng giá thép V đen TCVN

Thép V đen là loại thép góc thông dụng nhất, chưa qua xử lý bề mặt, thường được sử dụng cho các kết cấu trong nhà, khung sườn nhà xưởng, hoặc các chi tiết máy không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao. Dưới đây là bảng giá thép v đen tham khảo:

Quy Cách (mm) Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/cây 6m) Đơn Giá (VNĐ/kg)
V30x30 3.0 8.16 16.500 – 18.000
V40x40 3.0 11.22 16.500 – 18.000
V40x40 4.0 14.60 16.500 – 18.000
V50x50 4.0 18.50 16.300 – 17.800
V50x50 5.0 22.80 16.300 – 17.800

Lưu ý: Đơn giá có thể thay đổi tùy thuộc vào nhà sản xuất và số lượng đặt hàng.

2. Bảng giá thép V mạ kẽm điện phân

Thép V mạ kẽm điện phân (v kẽm) có lớp kẽm bảo vệ mỏng hơn so với nhúng nóng, phù hợp cho các công trình dân dụng như hàng rào, lan can, kệ chứa hàng ít chịu tác động của môi trường khắc nghiệt. Bề mặt sáng bóng của thép v mạ kẽm cũng mang lại tính thẩm mỹ cao.

Quy Cách (mm) Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/cây 6m) Đơn Giá (VNĐ/kg)
V30x30 2.5 6.90 19.500 – 21.000
V40x40 3.0 11.30 19.300 – 20.800
V50x50 4.0 18.60 19.000 – 20.500
V50x50 5.0 22.95 19.000 – 20.500

3. Bảng giá thép V nhúng kẽm nóng

Đây là dòng sản phẩm cao cấp nhất với khả năng chống ăn mòn vượt trội nhờ lớp mạ kẽm dày, bền bỉ. Thép V mạ kẽm nhúng nóng là lựa chọn bắt buộc cho các công trình ven biển, nhà máy hóa chất, hệ thống kho lạnh và các kết cấu ngoài trời chịu ảnh hưởng trực tiếp của thời tiết.

Quy Cách (mm) Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/cây 6m) Đơn Giá (VNĐ/kg)
V50x50 5.0 23.50 22.500 – 24.500
V63x63 5.0 29.50 22.300 – 24.300
V75x75 6.0 42.90 22.000 – 24.000
V100x100 10.0 92.40 22.000 – 24.000

4. Bảng giá thép V theo độ dày phổ biến (3mm, 4mm, 5mm)

Độ dày là một trong những yếu tố chính quyết định đến trọng lượng và giá thành sản phẩm. Các loại thép V5 dày 5mm hay V4 dày 4mm, V3 dày 3mm là những quy cách được sử dụng phổ biến nhất trong xây dựng dân dụng và công nghiệp.

Giá sắt V3 dày 3mm: Thường dao động từ 16.500 – 18.000 VNĐ/kg đối với hàng đen.
Giá sắt V4 dày 4mm: Có mức giá tương tự, khoảng 16.500 – 18.000 VNĐ/kg.
Giá sắt V5 dày 5mm: Mức giá cạnh tranh hơn một chút, từ 16.300 – 17.800 VNĐ/kg.

5. Báo giá thép V theo nhà sản xuất (Hòa Phát, An Khánh, VinaOne)

Giá thành sản phẩm chịu ảnh hưởng bởi thương hiệu và tiêu chuẩn sản xuất. Thép V Hòa Phát giá thường cao hơn một chút do uy tín thương hiệu và chất lượng ổn định, trong khi các nhà sản xuất khác như An Khánh, VinaOne cung cấp các lựa chọn cạnh tranh hơn.

Thép V Hòa Phát: Chất lượng cao, dung sai thấp, được tin dùng trong các dự án lớn.
Thép V An Khánh/VinaOne: Giá cả cạnh tranh, chất lượng đảm bảo theo TCVN, phù hợp với nhiều phân khúc công trình.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi cung cấp sản phẩm từ nhiều nhà máy uy tín, cam kết hàng hóa có đủ chứng chỉ xuất xưởng, đảm bảo sự an tâm cho khách hàng.

6. Bảng giá sắt V3 (V30x30)

Giá sắt V3 (V30x30) rất được quan tâm trong các ứng dụng dân dụng và gia công cơ khí nhỏ. Đây là quy cách phổ biến để làm kệ hàng nhẹ, khung cửa, hàng rào đơn giản. Tương tự như V3, các loại sắt v 20×20 cũng được sử dụng cho các mục đích tương tự với yêu cầu chịu lực thấp hơn.

Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/cây 6m) Đơn Giá Hàng Đen (VNĐ/cây)
2.0 5.52 91.000 – 99.000
2.5 6.80 112.000 – 122.000
3.0 8.16 134.000 – 147.000

7. Bảng giá sắt V4 (V40x40) và V5 (V50x50)

Giá sắt V4giá sắt V5 là hai từ khóa được tìm kiếm nhiều nhất. Đây là hai quy cách “quốc dân” trong xây dựng kết cấu nhà xưởng, khung đỡ sàn, dầm và các ứng dụng chịu lực. Đặc biệt, các sản phẩm như sắt v50 luôn có nhu cầu cao trên thị trường.

Quy Cách Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/cây 6m) Đơn Giá Hàng Đen (VNĐ/cây)
V40x40 3.0 11.22 185.000 – 202.000
V40x40 4.0 14.60 241.000 – 263.000
V50x50 4.0 18.50 302.000 – 329.000
V50x50 5.0 22.80 372.000 – 406.000

Quy Cách và Bảng Tra Trọng Lượng Thép Hình V Tiểu Chuẩn (Quan trọng cho kế toán đối chiếu)

Quy Cách và Bảng Tra Trọng Lượng Thép Hình V Tiểu Chuẩn (Quan trọng cho kế toán đối chiếu)

Việc nắm rõ quy cách và trọng lượng tiêu chuẩn là cực kỳ quan trọng để bộ phận kế toán và vật tư có thể đối chiếu, nghiệm thu hàng hóa chính xác, tránh thất thoát. Thông tin về trọng lượng thép hình giúp doanh nghiệp kiểm soát chi phí hiệu quả.

Bảng tra quy cách trọng lượng thép V3, V4, V5

Đây là các quy cách thông dụng nhất, được quy định trọng lượng cụ thể theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN).

Quy Cách Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/m) Trọng Lượng (Kg/cây 6m)
V30x30 3.0 1.36 8.16
V40x40 4.0 2.42 14.52
V50x50 5.0 3.77 22.62

Bảng tra quy cách trọng lượng thép V6.3, V7, V8, V10

Đối với các công trình yêu cầu khả năng chịu lực lớn, các loại sắt v kích thước lớn hơn sẽ được sử dụng.

Quy Cách Độ Dày (mm) Trọng Lượng (Kg/m) Trọng Lượng (Kg/cây 6m)
V63x63 6.0 5.72 34.32
V70x70 7.0 7.38 44.28
V80x80 8.0 9.63 57.78
V100x100 10.0 15.20 91.20

Công thức tính trọng lượng thép V theo barem nhà máy

Để kiểm tra nhanh trọng lượng, bạn có thể áp dụng công thức dựa trên barem thép hình từ nhà sản xuất. Công thức lý thuyết như sau:
Trọng lượng (kg/m) = 0.00785 × [2 x Cạnh (mm) – Độ dày (mm)] × Độ dày (mm)

Công thức này cung cấp một ước tính nhanh chóng, tuy nhiên, con số chính xác nhất vẫn nên dựa trên catalogue của nhà sản xuất.

Lưu ý về dung sai trọng lượng cho phép theo TCVN

Theo Tiêu chuẩn Việt Nam, thép hình luôn có một mức dung sai (sai số cho phép) về trọng lượng, thường là ±5%. Đây là thông tin quan trọng mà bộ phận mua hàng và kế toán cần nắm rõ để làm việc với nhà cung cấp, tránh các tranh chấp không đáng có khi nghiệm thu hàng hóa tại công trình.

Phân Biệt Thép V Đen, Mạ Kẽm & Nhúng Nóng – Chọn Loại Nào Tối Ưu Chi Phí?

Phân Biệt Thép V Đen, Mạ Kẽm & Nhúng Nóng – Chọn Loại Nào Tối Ưu Chi Phí?

Việc lựa chọn đúng loại thép không chỉ đảm bảo độ bền cho công trình mà còn giúp tối ưu hóa ngân sách đầu tư.

Thép V đen: Dùng cho kết cấu trong nhà, nhà xưởng, không yêu cầu chống ăn mòn.

Thép V đen là lựa chọn kinh tế nhất. Do không có lớp mạ bảo vệ, nó chỉ phù hợp cho các môi trường khô ráo, ít tiếp xúc với các yếu tố gây gỉ sét như kết cấu khung nhà xưởng, dầm, sàn gác, chi tiết máy móc trong nhà.

Thép V mạ kẽm: Phù hợp cho hàng rào, lan can, công trình dân dụng.

Sắt V mạ kẽm được phủ một lớp kẽm mỏng giúp tăng khả năng chống ăn mòn ở mức độ vừa phải. Với chi phí cao hơn thép đen không đáng kể, đây là giải pháp tối ưu cho các hạng mục ngoài trời ở điều kiện thời tiết không quá khắc nghiệt như lan can, ban công, giá đỡ năng lượng mặt trời.

Thép V nhúng kẽm nóng: Bắt buộc cho công trình ven biển, môi trường ẩm ướt, kho lạnh.

Với lớp kẽm dày được tạo ra bằng cách nhúng trực tiếp sản phẩm vào bể kẽm nóng chảy, loại thép này mang lại khả năng chống oxy hóa và ăn mòn vượt trội, tuổi thọ có thể lên đến hàng chục năm. Đây là yêu cầu bắt buộc cho các công trình gần biển, nhà máy xử lý nước thải, hoặc các kết cấu trong môi trường có độ ẩm cao.

4 Yếu Tố Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Báo Giá Sắt V Doanh Nghiệp Cần Biết

Giá sắt V trên thị trường không cố định mà chịu tác động bởi nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc lập kế hoạch và đàm phán giá.

Biến động giá phôi thép và kẽm từ nhà máy sản xuất.

Đây là yếu tố đầu vào quyết định đến giá thành phẩm. Mọi biến động về giá nguyên liệu trên thế giới và trong nước đều sẽ được các nhà máy phản ánh trực tiếp vào giá sắt chữ v.

Số lượng đặt hàng (Giá mua sỉ luôn có chiết khấu tốt hơn).

Các đơn hàng lớn, mua theo tấn luôn có mức giá tốt hơn đáng kể so với việc mua lẻ vài cây. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn có chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các nhà thầu và đối tác mua hàng với số lượng lớn.

Nhà cung cấp và thương hiệu (Hàng nội địa và hàng nhập khẩu có giá khác nhau).

Uy tín thương hiệu và tiêu chuẩn sản xuất (nội địa hay nhập khẩu) cũng tạo ra sự chênh lệch về giá. Hàng hóa có đầy đủ chứng nhận chất lượng từ các thương hiệu lớn thường có giá cao hơn nhưng đảm bảo sự an tâm về mặt kỹ thuật.

Chi phí vận chuyển và chính sách giao hàng.

Chi phí logistics, bốc xếp và khoảng cách từ kho đến công trình cũng là một phần cấu thành nên đơn giá cuối cùng. Doanh nghiệp nên chọn các nhà cung cấp có chính sách vận chuyển rõ ràng, minh bạch để dự toán chi phí chính xác.

Mua Thép V Ở Đâu Uy Tín, Đảm Bảo Trọng Lượng và Có Đủ CO-CQ?

Lựa chọn nhà cung cấp uy tín là yếu tố then chốt để đảm bảo chất lượng công trình và tránh các rủi ro về vật tư.

Tiêu chí lựa chọn nhà cung cấp thép V chuyên nghiệp.

Một nhà cung cấp chuyên nghiệp cần đáp ứng các tiêu chí sau:

  • Pháp nhân rõ ràng: Có địa chỉ kinh doanh, kho bãi cụ thể.
  • Hàng hóa đa dạng: Cung cấp sản phẩm từ nhiều nhà máy uy tín.
  • Tư vấn kỹ thuật: Có đội ngũ am hiểu sản phẩm để tư vấn giải pháp phù hợp.
  • Cam kết chất lượng: Sẵn sàng cung cấp đầy đủ chứng chỉ chất lượng.
  • Chính sách minh bạch: Báo giá, hợp đồng, chính sách giao nhận rõ ràng.

Tại sao cần yêu cầu chứng chỉ CO-CQ khi mua hàng?

Chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) là bằng chứng xác thực nguồn gốc và chất lượng sản phẩm theo đúng tiêu chuẩn nhà sản xuất công bố. Đối với các dự án lớn, đây là hồ sơ bắt buộc để nghiệm thu công trình. Yêu cầu CO-CQ giúp doanh nghiệp tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng.

Quy trình giao nhận và kiểm tra thép V tại công trình.

Khi nhận hàng, bộ phận vật tư cần thực hiện các bước sau:

  1. Kiểm tra chứng từ: Đối chiếu phiếu xuất kho, CO-CQ với đơn đặt hàng.
  2. Kiểm tra quy cách: Dùng thước kẹp đo lại độ dày, chiều rộng cạnh V.
  3. Kiểm tra số lượng: Đếm đủ số cây đã đặt.
  4. Kiểm tra trọng lượng: Cân ngẫu nhiên một vài cây để đối chiếu với barem tiêu chuẩn (có tính dung sai).

Quy trình này giúp đảm bảo quyền lợi và phát hiện sai sót kịp thời. Nếu cần một báo giá thép v chi tiết và uy tín, hãy liên hệ với các đơn vị có quy trình làm việc chuyên nghiệp.

Bài viết đã cung cấp các bảng giá thép V mới nhất 2025, đi kèm thông số quy cách trọng lượng chi tiết và cách phân biệt các loại thép phổ biến. Hy vọng những thông tin này sẽ là cơ sở vững chắc giúp quý doanh nghiệp, bộ phận mua hàng và kế toán dễ dàng so sánh, dự toán và lựa chọn được sản phẩm phù hợp, đảm bảo chất lượng và tối ưu ngân sách cho mọi công trình.

Nếu anh/chị cần báo giá chi tiết theo số lượng hoặc yêu cầu xuất hóa đơn VAT, vui lòng liên hệ trực tiếp qua Hotline 0974265262. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi có thể gửi bảng giá PDF kèm chứng chỉ CO-CQ trong 5 phút để anh/chị đối chiếu và trình duyệt.


Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *