Bài viết này cung cấp bảng tra chi tiết 7 kích thước sắt hộp vuông và chữ nhật phổ biến nhất theo tiêu chuẩn quốc tế ASTM (Mỹ) và EN (Châu Âu), giúp bộ phận mua hàng, kế toán và kỹ sư nhanh chóng lựa chọn quy cách phù hợp. Thông tin dưới đây tập trung vào các thông số kỹ thuật trọng yếu như độ dày, trọng lượng và ứng dụng thực tế, đảm bảo tính chính xác cao để lập dự toán và tối ưu chi phí vật tư cho mọi công trình.

kích thước sắt hộp

Bảng tra 7 kích thước sắt hộp phổ biến theo tiêu chuẩn quốc tế (ASTM, EN)

Kích thước sắt hộp là yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất quyết định khả năng chịu lực và giá thành của kết cấu thép. Việc nắm rõ các quy cách theo tiêu chuẩn ASTM A500 hoặc EN 10219 giúp nhà thầu tránh được rủi ro mua sai vật tư.

1. Bảng quy cách 4 loại sắt hộp vuông thông dụng (mm)

Sắt hộp vuông được sử dụng rộng rãi nhờ tính đồng nhất và khả năng chịu lực đa chiều tốt. Dưới đây là 4 kích thước phổ biến nhất trên thị trường hiện nay.

Bảng tra trọng lượng tham khảo (Dung sai ±5%):

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Ứng dụng chính
14 x 14 0.9 – 1.2 2.20 – 2.90 Trang trí nội thất, khung nhẹ
20 x 20 1.0 – 1.4 3.50 – 4.80 Khung cửa sổ, lan can, hàng rào
40 x 40 1.2 – 2.0 8.50 – 13.80 Khung mái, cột đỡ nhỏ, lan can cầu thang
50 x 50 1.4 – 2.5 12.50 – 21.50 Cột chịu lực, khung nhà tiền chế nhỏ

Ngoài các kích thước tiêu chuẩn trên, với các ứng dụng cần độ tinh xảo cao hoặc chi tiết rất nhỏ trong trang trí, các đơn vị thi công đôi khi cần tìm hiểu về sắt hộp 10×10 để phù hợp với các khe hở hẹp hoặc khung tranh ảnh mỹ thuật.

Lưu ý về tiêu chuẩn:

  • ASTM A500 (Mỹ): Thường yêu cầu độ bền kéo cao, phù hợp cho kết cấu chịu lực.
  • EN 10219 (Châu Âu): Chú trọng đến dung sai kích thước và thành phần hóa học, đảm bảo độ dẻo dai.

2. Bảng quy cách 3 loại sắt hộp chữ nhật thông dụng (mm)

Đối với các kết cấu cần chịu lực theo một phương xác định (như dầm, xà gồ), kích thước sắt hộp chữ nhật là lựa chọn tối ưu hơn so với hộp vuông.

Bảng tra trọng lượng tham khảo:

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Ứng dụng chính
20 x 40 1.0 – 1.5 5.30 – 7.80 Khung cửa, đồ nội thất, khung xe
40 x 80 1.4 – 2.5 15.50 – 27.00 Xà gồ mái, khung sườn xe tải
50 x 100 1.5 – 3.0 20.50 – 40.50 Dầm chịu lực, khung nhà xưởng

Trong nhóm này, sắt hộp 20×40 là loại vật liệu “quốc dân” được sử dụng nhiều nhất trong dân dụng, từ làm cổng ngõ cho đến các hệ khung vách ngăn nhẹ. Ngược lại, đối với các công trình công nghiệp yêu cầu vượt nhịp lớn, các kỹ sư thường chỉ định sử dụng sắt hộp 50×100 với độ dày từ 1.8mm trở lên để đảm bảo độ võng nằm trong giới hạn cho phép.

Để có cái nhìn tổng quan hơn về tất cả các biến thể kích thước khác, bạn có thể tham khảo thêm bài viết chi tiết về kích thước sắt hộp chữ nhật để lựa chọn đúng loại vật tư cho dự án đặc thù.

3. Lưu ý quan trọng cho bộ phận mua hàng & kế toán

Khi tiếp nhận yêu cầu vật tư từ bộ phận kỹ thuật, bộ phận mua hàng cần lưu ý các điểm sau để tránh thất thoát ngân sách:

  • Quy đổi độ dày: Thị trường thường gọi độ dày theo “dem” (1 dem = 0.1mm). Tuy nhiên, độ dày thực tế của các thương hiệu thường có dung sai âm (ví dụ: hàng 1.4mm thực tế có thể chỉ đạt 1.35mm). Cần làm rõ “độ dày đủ” hay “độ dày âm” trong hợp đồng.
  • Thương hiệu: Thép Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim thường có barem chuẩn hơn so với các loại thép tổ hợp (thép gia công lại).
  • Số lượng bó: Sắt hộp thường được đóng bó (ví dụ 50 cây/bó hoặc 100 cây/bó tùy kích thước). Mua nguyên bó thường có giá tốt hơn mua lẻ.

Cách đọc thông số và tính trọng lượng sắt hộp chuẩn kỹ thuật

Cách đọc thông số và tính trọng lượng sắt hộp chuẩn kỹ thuật

Hiểu rõ cách đọc thông số và tính toán trọng lượng không chỉ giúp kỹ sư thiết kế chính xác mà còn giúp kế toán kiểm soát khối lượng nhập kho, tránh tình trạng “gian lận thương mại” về cân nặng.

1. Hướng dẫn đọc quy cách sắt hộp: Kích thước cạnh x Độ dày x Chiều dài

Quy ước chung trong các bản vẽ kỹ thuật và báo giá vật liệu xây dựng tại Việt Nam thường tuân theo thứ tự:
Rộng (W) x Cao (H) x Dày (t) x Dài (L)

  • Đơn vị: Milimet (mm).
  • Ví dụ: Sắt hộp 40x80x1.4x6000mm.
    • Cạnh rộng: 40mm.
    • Cạnh cao: 80mm.
    • Độ dày thành ống: 1.4mm.
    • Chiều dài cây: 6000mm (6 mét – chiều dài tiêu chuẩn).

2. Công thức tính trọng lượng (kg/m) sắt hộp theo tiêu chuẩn TCVN

Việc tính toán trọng lượng thép hộp là bước không thể thiếu để dự trù chi phí vận chuyển và kiểm tra hàng khi nhận.

Công thức tổng quát tính khối lượng (kg):

$$M = [2 \times (W + H) – 4 \times t] \times t \times \rho \times L$$

Trong đó:

  • W, H: Kích thước cạnh (mm).
  • t: Độ dày (mm).
  • L: Chiều dài (m).
  • $\rho$ (Rho): Khối lượng riêng của thép (thường lấy 0.00785 g/mm³).

Nếu bạn cần tính toán nhanh mà không muốn dùng công thức phức tạp, việc sử dụng barem thép hộp có sẵn từ nhà sản xuất là phương án tối ưu nhất. Các bảng barem này đã tính toán sẵn trọng lượng lý thuyết cho từng quy cách, giúp tiết kiệm thời gian đáng kể.

Lưu ý: Đối với các kỹ sư kết cấu, ngoài việc tính toán thép hộp, đôi khi cần so sánh với phương án bê tông cốt thép. Khi đó, việc tra cứu bảng tra diện tích cốt thép sẽ giúp bạn đối chiếu khả năng chịu lực giữa kết cấu thép và kết cấu bê tông để đưa ra giải pháp kinh tế nhất.

3. Dung sai kích thước và trọng lượng cho phép theo tiêu chuẩn JIS, BS

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn nhắc nhở khách hàng rằng không có sản phẩm thép nào có kích thước tuyệt đối chính xác 100%. Mọi sản phẩm đều có dung sai cho phép.

  • Tiêu chuẩn JIS G3466 (Nhật Bản):
    • Dung sai kích thước cạnh: ±1.5mm (với cạnh < 100mm).
    • Dung sai độ dày: ±10%.
    • Dung sai trọng lượng: Thường dao động ±5% đến ±10% tùy theo lô sản xuất.
  • Tiêu chuẩn BS EN 10219 (Anh/Châu Âu):
    • Yêu cầu khắt khe hơn về độ thẳng và độ vuông góc của các cạnh.

Hiểu về dung sai giúp bộ phận KCS (Kiểm soát chất lượng) không từ chối oan các lô hàng đạt chuẩn, đồng thời ngăn chặn việc nhập các lô hàng kém chất lượng vượt quá giới hạn sai số.

Ứng dụng thực tế của từng kích thước sắt hộp trong xây dựng và sản xuất

Mỗi kích thước sắt hộp được thiết kế để phục vụ các mục đích chịu lực và thẩm mỹ khác nhau. Việc sử dụng sai kích thước (ví dụ dùng hộp quá nhỏ cho kết cấu mái lớn) có thể dẫn đến sập đổ công trình.

1. Sắt hộp kích thước nhỏ (14×14, 20×20, 20×40): Ứng dụng trong nội thất và quảng cáo

Nhóm kích thước này có đặc điểm là nhẹ, dễ uốn cong, dễ gia công cắt hàn.

  • Nội thất: Làm khung bàn ghế, kệ sách, giường sắt.
  • Quảng cáo: Khung biển bảng hiệu, hộp đèn LED.
  • Dân dụng: Lan can cầu thang, song cửa sổ, hàng rào nhẹ.

Với các ứng dụng này, yếu tố thẩm mỹ (bề mặt sáng bóng, không gỉ) thường được ưu tiên hơn khả năng chịu tải trọng lớn, nên sắt hộp mạ kẽm là lựa chọn hàng đầu.

2. Sắt hộp kích thước trung bình (40×40, 50×50, 40×80): Ứng dụng làm khung sườn, hàng rào, mái che

Đây là phân khúc có sản lượng tiêu thụ lớn nhất vì tính đa dụng.

  • Xây dựng dân dụng: Làm xà gồ đỡ mái tôn, khung mái thái, cổng sắt kiên cố.
  • Cơ khí: Khung sườn xe ba gác, rơ-moóc nhỏ, hệ thống giá đỡ hàng hóa trong kho.
  • Nông nghiệp: Làm giàn giáo treo cây trồng, khung nhà kính.

Kích thước 40×80 và 50×50 đặc biệt phổ biến trong việc làm hệ khung chịu lực cho các công trình nhà ở cấp 4 hoặc nhà tiền chế quy mô nhỏ.

3. Sắt hộp kích thước lớn (60×60, 75×75, 50×100): Ứng dụng trong kết cấu chịu lực, khung nhà xưởng

Nhóm này đóng vai trò là “xương sống” cho các công trình.

  • Công nghiệp: Cột nhà xưởng, dầm cầu trục, khung máy móc hạng nặng.
  • Hạ tầng: Lan can cầu đường, hệ thống trụ đỡ biển báo giao thông cỡ lớn.
  • Xây dựng cao tầng: Hệ giằng chống rung, kết cấu mái không gian.

Đối với các ứng dụng này, các kỹ sư thường yêu cầu thép phải đạt chuẩn ASTM A500 Gr B hoặc Gr C để đảm bảo giới hạn chảy (Yield Strength) đạt yêu cầu thiết kế (thường > 315 MPa).

Các yếu tố cần xem xét khi lựa chọn nhà cung cấp sắt hộp

Với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành phân phối vật liệu xây dựng, Kho Thép 24H nhận thấy rằng giá cả không phải là yếu tố duy nhất. Một quyết định mua hàng thông minh cần cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố sau.

1. Phân biệt sắt hộp đen và sắt hộp mạ kẽm: Khi nào nên dùng loại nào?

  • Sắt hộp đen:
    • Ưu điểm: Giá thành rẻ hơn, chịu lực tốt, dễ hàn.
    • Nhược điểm: Dễ bị rỉ sét nếu không sơn phủ.
    • Khi nào dùng: Dùng cho các kết cấu bên trong bê tông, cốt pha, hoặc các công trình sẽ được sơn phủ kỹ lưỡng sau khi lắp đặt.
  • Sắt hộp mạ kẽm:
    • Ưu điểm: Bề mặt sáng, chống ăn mòn tốt, tuổi thọ cao (có thể lên đến 50 năm trong điều kiện bình thường).
    • Nhược điểm: Giá cao hơn, khi hàn cần kỹ thuật xử lý mối hàn để tránh mất lớp kẽm.
    • Khi nào dùng: Các công trình ngoài trời, vùng ven biển, hoặc các ứng dụng không cần sơn thêm.

2. Yêu cầu chứng nhận CO-CQ: Đảm bảo chất lượng và nguồn gốc xuất xứ

Đối với các dự án vốn ngân sách hoặc công trình công nghiệp, hồ sơ năng lực vật tư là bắt buộc.

  • CO (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ hàng hóa (đặc biệt quan trọng với thép nhập khẩu).
  • CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng, thể hiện các chỉ số cơ lý tính (độ bền kéo, giới hạn chảy, thành phần hóa học) do nhà máy cấp.

Bộ phận mua hàng cần yêu cầu nhà cung cấp scan hoặc gửi bản sao CO-CQ ngay từ giai đoạn báo giá để trình duyệt mẫu vật liệu.

3. So sánh báo giá: Lưu ý về trọng lượng thực tế và chính sách giao hàng

Một “chiêu” giảm giá phổ biến là báo giá theo cây (cây/vnđ) nhưng giao hàng loại “thiếu dem” (độ dày mỏng hơn chuẩn).

  • Giải pháp: Hãy yêu cầu báo giá chi tiết có ghi rõ trọng lượng lý thuyết hoặc thương lượng mua theo cân (kg/vnđ) nếu khối lượng lớn.
  • Vận chuyển: Sắt hộp khá cồng kềnh. Cần làm rõ chi phí cẩu hạ hàng tại chân công trình. Nhiều nhà cung cấp giá rẻ nhưng lại tính phí vận chuyển và hạ hàng rất cao.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi chuyên cung cấp sắt thép xây dựng (thép cây, thép cuộn) từ các thương hiệu uy tín như Hòa Phát, Việt Nhật, Pomina. Mặc dù bài viết này tập trung chia sẻ kiến thức về sắt hộp, nhưng nguyên tắc lựa chọn nhà cung cấp uy tín, minh bạch về trọng lượng và nguồn gốc xuất xứ là giống nhau cho mọi loại vật liệu thép.

Kết luận

Việc lựa chọn đúng kích thước sắt hộp theo tiêu chuẩn ASTM hay EN không chỉ đảm bảo an toàn, chất lượng cho công trình mà còn là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí vật tư và kiểm soát tiến độ hiệu quả. Bảng tra và các hướng dẫn trong bài viết là cơ sở tham khảo đáng tin cậy để bộ phận mua hàng và kỹ thuật đưa ra quyết định chính xác.

Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp. Nếu thấy thông tin hữu ích, hãy chia sẻ bài viết và thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật các kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng.


Note: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *