Bảng tra kích thước thép hộp vuông, chữ nhật là tài liệu kỹ thuật không thể thiếu đối với kỹ sư, bộ phận mua hàng và các nhà thầu xây dựng. Việc nắm rõ số liệu chính xác giúp bạn ra quyết định nhanh chóng, tính toán trọng lượng, dự toán chi phí và đảm bảo chất lượng kết cấu công trình một cách hiệu quả, an toàn.

kích thước thép hộp

Tại Kho Thép 24H, với kinh nghiệm nhiều năm phân phối sắt thép xây dựng (thép cây, thép cuộn) từ các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Việt Nhật, chúng tôi hiểu rằng sự chính xác trong thông số kỹ thuật là ưu tiên hàng đầu. Bài viết dưới đây cung cấp toàn bộ quy cách thép hộp đen và mạ kẽm thông dụng theo TCVN để quý khách hàng tham khảo.

Bảng Tra Kích Thước Thép Hộp Đầy Đủ Nhất [Cập Nhật 2024]

Trả lời nhanh: Kích thước thép hộp bao gồm hai nhóm chính là thép hộp vuông (từ 12x12mm đến 100x100mm) và thép hộp chữ nhật (từ 10x20mm đến 100x200mm), với độ dày đa dạng từ 0.7mm đến 4.0mm hoặc hơn tùy theo nhu cầu chịu lực.

Dưới đây là các bảng tra chi tiết được phân loại để thuận tiện cho việc tra cứu:

1. Bảng quy cách kích thước thép hộp vuông đen

Thép hộp vuông đen thường được sử dụng trong các kết cấu cơ khí, khung nhà xưởng không yêu cầu cao về tính thẩm mỹ bên ngoài nhưng cần độ bền chắc. Dưới đây là bảng tra kích thước thép hộp vuông phổ biến:

Kích thước (mm) Độ dày thông dụng (mm) Trọng lượng tham khảo (kg/cây 6m)
Sắt hộp 10×10 0.7, 0.8, 1.0 1.20 – 1.80
12 x 12 0.7, 0.8, 1.0, 1.2 1.50 – 2.50
14 x 14 0.8, 1.0, 1.2, 1.4 2.00 – 3.50
16 x 16 0.8, 1.0, 1.2, 1.4 2.30 – 4.00
20 x 20 0.8, 1.0, 1.2, 1.4, 1.8 2.80 – 6.20
25 x 25 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.8, 2.0 4.00 – 8.50
30 x 30 1.0, 1.2, 1.4, 1.8, 2.0, 2.3 5.30 – 12.00
40 x 40 1.0, 1.2, 1.4, 1.8, 2.0, 2.5, 3.0 7.20 – 21.00
Hộp 50×50 1.2, 1.4, 1.8, 2.0, 2.5, 3.0, 4.0 11.00 – 35.00
60 x 60 1.4, 1.8, 2.0, 2.5, 3.0, 4.0 15.00 – 42.00
90 x 90 1.8, 2.0, 2.5, 3.0, 4.0 30.00 – 65.00
100 x 100 2.0, 2.5, 3.0, 4.0, 5.0 37.00 – 90.00

Lưu ý: Đối với các ứng dụng trang trí nhỏ, bạn có thể cần tìm hiểu thêm về sắt hộp 10×10 để có thông số chi tiết nhất cho loại kích thước nhỏ này.

2. Bảng quy cách kích thước thép hộp vuông mạ kẽm (bao gồm hộp 50×50)

Thép hộp mạ kẽm có khả năng chống ăn mòn tốt hơn, phù hợp cho các công trình ngoài trời. Đặc biệt, sắt hộp 50 (50×50) là một trong những quy cách được tìm kiếm nhiều nhất.

Quy cách Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Ghi chú
Hộp 30 x 30 1.0, 1.2, 1.4 5.30 – 7.50 Dùng làm khung cửa, hàng rào
Hộp 40 x 40 1.2, 1.4, 1.8, 2.0 8.50 – 14.50 Dùng làm xà gồ, lan can
Sắt hộp 50x50x1 2 1.2 ~ 10.80 Hộp vuông 50×50 mỏng
Hộp 50 x 50 1.4, 1.8, 2.0, 2.5 13.00 – 22.00 Loại phổ biến nhất
Hộp 75 x 75 1.8, 2.0, 2.5, 3.0 25.00 – 41.00 Dùng cho cột chịu lực

Nhiều khách hàng thường tìm kiếm từ khóa “50 5” hay “50 x 5“, đây có thể là cách gọi tắt của thép hộp 50×50 dày 5mm (loại siêu dày) hoặc thép V 50×5. Tuy nhiên, trong khuôn khổ thép hộp thông dụng, hộp 50×50 thường có độ dày tối đa khoảng 4.0mm – 5.0mm đối với hàng đặt chuyên dụng.

3. Bảng quy cách kích thước thép hộp chữ nhật đen

Kích thước thép hộp chữ nhật thông dụng rất đa dạng, phục vụ cho nhiều mục đích từ làm đồ nội thất đến kết cấu khung nhà tiền chế.

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
10 x 20 0.7, 0.8, 1.0, 1.2 1.80 – 3.20
13 x 26 0.8, 1.0, 1.2, 1.4 2.80 – 4.50
20 x 40 0.8, 1.0, 1.2, 1.4 4.20 – 7.50
25 x 50 0.9, 1.0, 1.2, 1.4, 1.8 6.20 – 12.00
30 x 60 1.0, 1.2, 1.4, 1.8, 2.0 8.20 – 16.50
40 x 80 1.2, 1.4, 1.8, 2.0, 2.5 13.00 – 27.00
50 x 100 1.4, 1.8, 2.0, 2.5, 3.0 19.00 – 40.00
60 x 120 1.8, 2.0, 2.5, 3.0, 4.0 30.00 – 65.00

Để biết chi tiết hơn về ứng dụng của loại hộp tầm trung, bạn có thể tham khảo bài viết về sắt hộp 20×40 mà chúng tôi đã biên soạn.

4. Bảng quy cách kích thước thép hộp chữ nhật mạ kẽm

Bảng tra kích thước thép hộp mạ kẽm hình chữ nhật dưới đây tổng hợp các quy cách thường gặp tại các kho thép lớn:

  • Nhóm nhỏ: 10×20, 13×26, 20×40 (Dùng cho nội thất, gia dụng).
  • Nhóm trung: 25×50, 30×60, 40×80 (Dùng cho khung kèo, cửa cổng).
  • Nhóm lớn: 50×100, 60×120, 100×150, 100×200 (Dùng cho kết cấu chịu lực, dầm thép).

Đặc biệt, loại sắt hộp 50×100 mạ kẽm là vật liệu chủ lực trong thi công nhà xưởng và các công trình công nghiệp nhờ khả năng chịu lực vượt trội.

Hướng Dẫn Đọc Bảng Tra và Tính Trọng Lượng Thép Hộp Chuẩn Kỹ Thuật

Hướng Dẫn Đọc Bảng Tra và Tính Trọng Lượng Thép Hộp Chuẩn Kỹ Thuật

Trả lời nhanh: Để đọc bảng tra chính xác, bạn cần quan tâm 3 thông số: Kích thước cạnh (A x B), độ dày (t) và chiều dài cây (L – thường là 6m). Công thức tính trọng lượng dựa trên thể tích thép nhân với khối lượng riêng (7.85 g/cm3).

1. Cách đọc và hiểu các thông số trong bảng tra

Khi xem bảng tra quy cách thép hộp, các kỹ sư và nhân viên thu mua cần lưu ý các ký hiệu sau:

  • Quy cách (Size): Ví dụ 40×80 nghĩa là chiều rộng 40mm và chiều dài 80mm.
  • Độ dày (Thickness): Thường được tính bằng milimet (mm) hoặc “ly”. Ví dụ: 1.4 ly tương đương 1.4mm.
  • Chủng loại: Thép hộp đen (bề mặt xanh đen, cần sơn chống rỉ) hoặc thép hộp mạ kẽm (bề mặt sáng bóng, chống ăn mòn).

Việc nắm rõ kích thước sắt hộp giúp bạn tránh mua nhầm loại vật liệu không phù hợp với thiết kế ban đầu.

2. Công thức tính trọng lượng thép hộp vuông và chữ nhật chính xác

Trọng lượng thép hộp tính như thế nào? Đây là câu hỏi thường gặp của bộ phận kế toán và kho vận để kiểm tra hàng hóa. Dưới đây là công thức tham khảo:

Công thức chung:
$$P = [2 \times (Rộng + Cao) – 4 \times Độ dày] \times Độ dày \times 0.00785 \times Chiều dài (m)$$

Trong đó:

  • P: Trọng lượng (kg)
  • Độ dày, Rộng, Cao: đơn vị mm.

Tuy nhiên, để có kết quả nhanh và chính xác nhất mà không cần bấm máy tính thủ công, bạn nên sử dụng bảng barem thép hộp đã được tính sẵn theo tiêu chuẩn nhà máy.

3. Độ dày thép hộp (ly) và barem dung sai cho phép theo tiêu chuẩn

Độ dày thép hộp bao nhiêu là đạt chuẩn? Trên thị trường, độ dày thép hộp dao động từ 0.7mm đến 4.0mm, cá biệt có loại dày tới 5mm – 10mm cho kết cấu nặng.

  • Dung sai: Theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), dung sai độ dày cho phép thường nằm trong khoảng ±5% đến ±10% tùy nhà sản xuất.
  • Lưu ý khi mua: Một số loại “thép âm” trên thị trường có thể có độ dày thực tế mỏng hơn so với tem mác (ví dụ tem 1.4mm nhưng đo thực tế chỉ 1.25mm). Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng kiểm tra kỹ barem thực tế trước khi nhận hàng.

Tiêu Chuẩn Kích Thước Thép Hộp Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Chất Lượng và Chi Phí

Trả lời nhanh: Tiêu chuẩn thép hộp (ASTM, JIS, TCVN) quy định nghiêm ngặt về thành phần hóa học và cơ lý tính. Mua thép đúng tiêu chuẩn giúp công trình bền vững và tránh rủi ro pháp lý khi nghiệm thu.

1. Các tiêu chuẩn thép hộp phổ biến tại Việt Nam (TCVN, ASTM, JIS)

Tiêu chuẩn kích thước thép hộp là gì? Đó là các bộ quy chuẩn kỹ thuật mà nhà sản xuất phải tuân thủ. Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:

  • ASTM A500 (Mỹ): Phổ biến cho thép hộp đúc, chịu lực cao.
  • JIS G3466 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn phổ biến nhất tại Việt Nam cho thép hộp mạ kẽm và đen.
  • TCVN 3783-83 (Việt Nam): Tiêu chuẩn quốc gia về ống thép hàn điện.

2. Tại sao phải chọn thép hộp đúng tiêu chuẩn? Rủi ro khi mua hàng thiếu ký, sai quy cách

Việc sử dụng thép hộp không đúng quy cách thép hộp vuông, chữ nhật, mạ kẽm theo thiết kế có thể dẫn đến:

  • Sập đổ kết cấu: Do khả năng chịu lực không đủ.
  • Đội chi phí bảo trì: Thép kém chất lượng nhanh bị rỉ sét.
  • Rắc rối khi nghiệm thu: Chủ đầu tư từ chối thanh toán nếu vật liệu không có CO/CQ (Chứng chỉ xuất xưởng/Chất lượng) phù hợp.

3. Bảng tra kích thước thép hộp Hòa Phát – tham chiếu từ nhà sản xuất uy tín

Kích thước thép hộp Hòa Phát được xem là “thước đo chuẩn” trên thị trường hiện nay. Thép hộp Hòa Phát có độ chính xác cao về kích thước, góc cạnh sắc nét và lớp mạ kẽm dày dặn (đối với hàng mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ kẽm điện phân).

  • Thép hộp vuông có những kích thước nào của Hòa Phát? Đầy đủ từ 14×14 đến 100×100.
  • Thép hộp chữ nhật có những kích thước nào của Hòa Phát? Đầy đủ từ 10×20 đến 100×200.

Nếu bạn đang quan tâm đến các quy cách đặc thù hơn, hãy tham khảo thêm bài viết về kích thước sắt hộp chữ nhật để có cái nhìn tổng quan nhất.

Ứng Dụng Phổ Biến Tương Ứng Với Từng Kích Thước Thép Hộp

Trả lời nhanh: Mỗi kích thước thép hộp được thiết kế cho mục đích riêng: hộp nhỏ (dưới 30mm) dùng cho nội thất, hộp trung (30-60mm) dùng cho cửa, lan can, hộp lớn (trên 60mm) dùng cho kết cấu chịu lực, khung nhà xưởng.

1. Các kích thước thép hộp vuông phổ biến (hộp 50×50, 75×75) dùng để làm gì?

  • Kích thước thép hộp vuông phổ biến như 14×14, 16×16: Thường dùng làm hoa văn cửa sắt, song cửa sổ, trang trí nội thất.
  • Hộp vuông 50×50, 60×60: Dùng làm trụ cổng, cột mái hiên, xà gồ đỡ mái ngói. Đây là phân khúc tiêu thụ mạnh nhất.
  • Hộp 90×90, 100×100: Dùng làm cột chính cho nhà tiền chế nhỏ, khung máy móc công nghiệp.

2. Các kích thước thép hộp chữ nhật thông dụng (30×60, 40×80, 50×100) phù hợp cho hạng mục nào?

  • 20×40, 25×50: Làm khung bao cửa kính, khung bàn ghế, tủ kệ.
  • 30×60, 40×80:kích thước thép hộp chữ nhật thông dụng nhất để làm xà gồ mái tôn, đòn tay, khung thùng xe tải.
  • 50×100, 60×120: Sử dụng trong kết cấu nhịp lớn, dầm chịu lực thay thế cho thép hình I, H ở các công trình vừa và nhỏ.

3. Lưu ý khi lựa chọn độ dày thép hộp cho các công trình khác nhau

Khi lựa chọn vật liệu xây dựng, đặc biệt là kết cấu thép, độ dày đóng vai trò quyết định đến tuổi thọ công trình:

  • Công trình dân dụng (cửa, cổng, rào): Nên chọn độ dày từ 1.0mm – 1.4mm để tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo độ cứng.
  • Nhà xưởng, giàn giáo: Bắt buộc dùng độ dày từ 1.8mm trở lên để đảm bảo an toàn chịu lực.
  • Môi trường biển, hóa chất: Nên ưu tiên thép hộp mạ kẽm hoặc mạ kẽm nhúng nóng với độ dày lớn để chống ăn mòn.

Kết luận

Việc nắm rõ bảng tra kích thước thép hộp là yếu tố then chốt giúp các kỹ sư, nhà thầu và bộ phận mua hàng tối ưu hóa chi phí và đảm bảo an toàn cho công trình. Bài viết này là tài liệu tham khảo đáng tin cậy, được tổng hợp từ các tiêu chuẩn hiện hành, giúp bạn đưa ra quyết định mua hàng nhanh chóng và chính xác.

Tại Kho Thép 24H, dù chuyên về thép cây và thép cuộn xây dựng (Phi 6 – Phi 32), chúng tôi luôn sẵn sàng chia sẻ kiến thức chuyên môn để hỗ trợ cộng đồng xây dựng. Luôn kiểm tra thông số kỹ thuật, yêu cầu bảng tra quy cách thép hộp và chứng chỉ chất lượng từ nhà cung cấp để tránh các rủi ro không đáng có về giá thép hộp cũng như chất lượng công trình.

Nếu bạn thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ để đồng nghiệp cùng tham khảo. Thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật các kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng.

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *