Việc lựa chọn lập là (thanh la) thép, nhôm hay inox cho công trình tưởng chừng đơn giản nhưng lại tiềm ẩn nhiều rủi ro về chi phí và an toàn nếu người mua hàng thiếu thông tin kỹ thuật. Bài viết này sẽ phân tích chi tiết 7 yếu tố then chốt, từ vật liệu, quy cách, tiêu chuẩn kỹ thuật đến cách so sánh báo giá, giúp bộ phận mua hàng, kế toán và chủ doanh nghiệp đưa ra quyết định nhanh chóng, chính xác và tối ưu ngân sách cho mọi dự án xây dựng, cơ khí.

lập là

7 Yếu tố cốt lõi giúp chọn lập là (thanh la) thép, nhôm, inox chuẩn xác và tiết kiệm

Để tránh tình trạng “tiền mất tật mang” hoặc mua phải vật tư không đúng quy cách làm ảnh hưởng đến tiến độ thi công, dưới đây là 7 tiêu chí vàng mà chúng tôi đúc kết được sau nhiều năm kinh nghiệm cung cấp vật liệu xây dựng.

1. Vật liệu: Chọn Thép, Nhôm hay Inox để tối ưu chi phí và độ bền?

Câu trả lời nhanh: Chọn thép cho kết cấu chịu lực và giá rẻ, inox cho môi trường ăn mòn, và nhôm cho nhu cầu trang trí nhẹ nhàng.

Yếu tố đầu tiên và quan trọng nhất quyết định đến giá thành và tuổi thọ công trình chính là chất liệu.

  • Lập là thép (Sắt la): Đây là loại phổ biến nhất nhờ khả năng chịu lực tốt, độ cứng cao và giá thành rẻ nhất. Nó phù hợp cho các cấu kiện xây dựng cốt lõi. Tuy nhiên, nhược điểm là dễ bị oxy hóa nếu không được sơn hoặc mạ kẽm.
  • Lập là Inox (Thép không gỉ): Nổi bật với khả năng chống ăn mòn tuyệt đối và bề mặt sáng bóng (đặc biệt là inox 304). Tuy nhiên, giá thành của lập là inox cao hơn nhiều so với thép, thường dùng trong y tế, thực phẩm hoặc trang trí cao cấp.
  • Lập là nhôm: Nhẹ, dễ gia công, tính thẩm mỹ cao nhưng chịu lực kém hơn thép và inox. Thường dùng làm nẹp trang trí, viền ốp lát.

2. Kích thước & Quy cách: Đọc hiểu thông số độ dày, chiều rộng, dài để tránh sai sót

Câu trả lời nhanh: Luôn xác định rõ 3 thông số: Rộng (W) x Dày (T) x Dài (L). Các kích thước phổ biến là rộng 20-100mm, dày 2-10mm.

Sai lầm phổ biến của bộ phận thu mua là chỉ quan tâm đến chiều rộng mà bỏ qua độ dày. Ví dụ, sắt la 5mm sẽ có khả năng chịu tải và giá thành khác hẳn với giá sắt la 2mm.

  • Chiều rộng (Width): Thường từ 10mm đến 100mm.
  • Độ dày (Thickness): Từ 1mm đến 10mm (hoặc hơn đối với hàng đặt).
  • Chiều dài (Length): Tiêu chuẩn thường là 3m hoặc 6m/thanh.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng kiểm tra kỹ bản vẽ kỹ thuật để chọn đúng quy cách, tránh việc mua về phải cắt bỏ hoặc không đủ khả năng chịu lực.

3. Tiêu chuẩn kỹ thuật: Mác thép (SS400), hợp kim (6063), loại inox (304, 201) nào phù hợp?

Câu trả lời nhanh: Mác thép SS400/CT3 phổ biến cho xây dựng thông thường; Inox 304 cho chống rỉ sét; Nhôm 6063 cho độ cứng và bóng đẹp.

Hiểu về mác vật liệu giúp bạn đánh giá được chất lượng thực tế:

  • Mác thép SS400 (JIS G3101): Đây là mác thép cacbon thấp phổ biến nhất tại Việt Nam, có độ dẻo và độ bền kéo cân bằng, dễ hàn và gia công.
  • Hợp kim nhôm 6063: Được mệnh danh là “nhôm kiến trúc” vì bề mặt mịn, chịu được va đập tốt và dễ định hình.
  • Inox 304 vs 201: Inox 304 chứa niken cao, chống gỉ tốt (dùng ngoài trời). Inox 201 cứng hơn nhưng dễ rỉ hơn (dùng trong nhà), giá rẻ hơn.

4. Phương pháp gia công bề mặt: Khi nào dùng lập là cán nóng, mạ kẽm hay nẹp trang trí?

Câu trả lời nhanh: Dùng cán nóng cho kết cấu thô, mạ kẽm nhúng nóng cho công trình ngoài trời, và đánh bóng/mạ PVD cho trang trí nội thất.

Phương pháp gia công quyết định trực tiếp đến thẩm mỹ và độ bền:

  • Lập là cán nóng: Bề mặt xanh đen đặc trưng của thép, cạnh bo tròn, dùng cho cơ khí chế tạo.
  • Lập là cắt tôn (Slitting): Được cắt ra từ cuộn thép lớn qua quá trình gia công thép tấm. Loại này có cạnh sắc bén hơn, thường rẻ hơn cán nóng nhưng có thể bị biến dạng nhiệt nhẹ tại mép cắt.
  • Mạ kẽm nhúng nóng: Nhúng thanh la vào bể kẽm nóng chảy để tạo lớp bảo vệ siêu bền, chống rỉ sét lên đến 10-20 năm.

5. Ứng dụng thực tế: Đối chiếu mục đích sử dụng (xây dựng, cơ khí, nội thất) với từng loại vật liệu

Câu trả lời nhanh: Xác định rõ môi trường sử dụng (trong nhà, ngoài trời, hóa chất) để chọn vật liệu có cơ tính tương thích.

Đừng chọn vật liệu chỉ vì giá rẻ. Hãy chọn theo ứng dụng:

  • Làm dây tiếp địa chống sét: Bắt buộc dùng lập là thép mạ kẽm nhúng nóng để đảm bảo dẫn điện và không bị rỉ sét dưới lòng đất.
  • Làm khung cửa, hoa văn: Có thể dùng sắt lập là cán nóng hoặc cắt tôn để dễ uốn nắn.
  • Trang trí nội thất: Ưu tiên nẹp la nhôm hoặc inox mạ vàng gương.

6. Yếu tố nhà cung cấp: Kiểm tra chứng từ CO-CQ và năng lực giao hàng đúng hẹn

Câu trả lời nhanh: Nhà cung cấp uy tín phải cung cấp được chứng chỉ xuất xứ (CO), chứng chỉ chất lượng (CQ) và cam kết giao hàng đúng tiến độ.

Đối với các dự án lớn, giấy tờ là “lá chắn” rủi ro cho chủ đầu tư và nhà thầu.

  • CO (Certificate of Origin): Chứng minh nguồn gốc xuất xứ (Hòa Phát, Formosa, Nhập khẩu…).
  • CQ (Certificate of Quality): Chứng minh sản phẩm đạt tiêu chuẩn kỹ thuật (cường độ chịu lực, thành phần hóa học).
  • Hóa đơn VAT: Đảm bảo tính pháp lý minh bạch cho doanh nghiệp.

7. Ngân sách & Báo giá: Các yếu tố ảnh hưởng và cách so sánh giá giữa các đơn vị

Câu trả lời nhanh: So sánh giá dựa trên trọng lượng thực tế (kg) thay vì số lượng cây để tránh bị “móc túi” bởi dung sai độ dày.

Bảng giá sắt la thường biến động theo thị trường thép thế giới. Để tối ưu ngân sách, bạn cần lưu ý:

  • Giá thép tấm nguyên liệu đầu vào tăng hay giảm sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến giá lập là cắt tôn. Bạn có thể tham khảo biến động giá thép tấm để dự đoán xu hướng giá lập là.
  • Dung sai (Tolerance): Nhiều đơn vị báo giá rẻ nhưng hàng bị “âm” độ dày (ví dụ ly 5 chỉ còn 4.5 ly). Hãy yêu cầu báo giá theo barem trọng lượng chuẩn.

Lập là là gì? Phân biệt các loại phổ biến nhất trên thị trường hiện nay

Lập là là gì? Phân biệt các loại phổ biến nhất trên thị trường hiện nay

Định nghĩa Lập là (Thanh la/Thép dẹt/Flat Bar) theo tiêu chuẩn ngành

Lập là (hay còn gọi là thanh la, thép dẹt, flat bar) là một thanh kim loại mỏng, dẹt, có hình dáng hình chữ nhật dài. Kích thước của lập là được xác định bởi chiều rộng và độ dày. Đây là vật liệu cơ bản trong ngành cơ khí và xây dựng, đóng vai trò như xương sống hoặc đai nẹp cho các kết cấu.

Khái niệm thép la thường được dùng thay thế cho lập là thép trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày của thợ cơ khí và các nhà thầu.

Lập là thép (thép dẹt): Cán nóng, cắt tôn và mạ kẽm

  • Lập là cán nóng: Được sản xuất trực tiếp từ phôi thép nung nóng qua dây chuyền cán. Đặc điểm là 4 cạnh bo tròn đều, bề mặt đẹp, độ dày chuẩn, chịu lực cực tốt.
  • Lập là cắt tôn: Cắt từ tấm thép lớn. Cạnh thường sắc (bavia) và cần mài dũa nếu dùng ở vị trí tiếp xúc với người.
  • Lập là mạ kẽm: Là thép đen được phủ lớp kẽm (điện phân hoặc nhúng nóng) để chống lại tác động của môi trường.

Lập là nhôm: Đặc tính hợp kim nhôm 6063 và ứng dụng trang trí

Lập là nhôm thường được chế tạo từ hợp kim nhôm 6063-T5. Đặc tính nổi bật là rất nhẹ (tỷ trọng chỉ bằng 1/3 thép), dễ anốt hóa để tạo màu (vàng, đen, bạc). Loại này chủ yếu dùng làm nẹp chỉ tường, nẹp sàn gỗ, hoặc trang trí đồ nội thất hiện đại.

Lập là inox: So sánh ưu nhược điểm của inox 304, 201 và 316 trong chống ăn mòn

  • Inox 201: Giá rẻ nhất, cứng, nhiễm từ nhẹ, dễ bị rỉ sét lấm tấm nếu ở môi trường ẩm ướt.
  • Inox 304: Loại phổ biến nhất (“vua” của các loại inox), không nhiễm từ, chống ăn mòn xuất sắc, dùng tốt cho lan can, cầu thang, bồn bể.
  • Inox 316: Cao cấp nhất, chịu được cả môi trường biển mặn và hóa chất, nhưng giá thành rất đắt đỏ.

Bảng tra quy cách, trọng lượng lập là thép chuẩn theo TCVN (tham khảo)

Việc nắm rõ quy cách giúp bộ phận kế toán và kỹ thuật dễ dàng nghiệm thu vật tư.

Bảng quy cách lập là thép thông dụng (chiều rộng, độ dày)

Dưới đây là bảng kích thước phổ biến trên thị trường:

Kích thước (Rộng x Dày) Trọng lượng (Kg/m) – Tham khảo
20 x 2 mm 0.314
25 x 3 mm 0.589
30 x 3 mm 0.707
40 x 4 mm 1.256
50 x 5 mm 1.963
60 x 6 mm 2.826
100 x 10 mm 7.850

(Lưu ý: Số liệu mang tính chất tham khảo, trọng lượng thực tế tùy thuộc vào dung sai của từng nhà máy sản xuất)

Để hiểu rõ hơn về nguồn gốc phôi tạo nên các thanh la này, bạn có thể tìm hiểu thêm về quy cách thép tấm, vì đa số lập là cắt tôn đều xuất phát từ các khổ tấm tiêu chuẩn này.

Công thức tính trọng lượng và bảng tra cứu nhanh giúp kế toán đối chiếu

Công thức tính trọng lượng lý thuyết của lập là thép:

Trọng lượng (kg) = Chiều rộng (mm) x Độ dày (mm) x Chiều dài (m) x 0.00785

Ví dụ: Một thanh sắt la rộng 40mm, dày 5mm, dài 6m.
Trọng lượng = 40 x 5 x 6 x 0.00785 = 9.42 kg/thanh.

Kế toán có thể dùng công thức này để nhân với đơn giá/kg, từ đó kiểm tra xem báo giá theo cây của nhà cung cấp có hợp lý hay không.

Ứng dụng thực tế của từng loại lập là trong xây dựng và sản xuất

Lập là thép: Làm kết cấu chịu lực, sàn grating, hàng rào, tiếp địa

Nhờ độ cứng cao, lập là thép là “xương sống” cho:

  • Hệ thống tiếp địa: Dẫn sét xuống đất an toàn.
  • Sàn thao tác (Grating): Các thanh la được hàn đan chéo để làm sàn nhà xưởng, nắp mương thoát nước.
  • Hàng rào và lan can: Kết hợp với sắt hộp để tạo nên các mẫu hàng rào sắt chắc chắn, bảo vệ an ninh cho ngôi nhà. Ngoài ra, xu hướng sử dụng lan can thép lập là với thiết kế tối giản, hiện đại đang rất được ưa chuộng trong các công trình nhà phố.

Lập là nhôm: Làm nẹp trang trí nội thất, khung cửa, lam chắn nắng

Trong kiến trúc hiện đại, lập là nhôm được dùng để:

  • Tạo đường chỉ trang trí trên vách gỗ, vách đá.
  • Làm lam chắn nắng mặt tiền (louvers).
  • Làm khung viền cho các biển quảng cáo, hộp đèn.

Lập là inox: Dùng trong môi trường yêu cầu chống ăn mòn, oxy hóa cao (nhà máy, y tế)

  • Ngành thực phẩm: Làm băng chuyền, bàn chế biến (yêu cầu inox 304).
  • Ngành hóa chất: Làm đai kẹp bồn bể, đường ống dẫn hóa chất.
  • Trang trí: Nẹp inox mạ vàng dùng trong thang máy, sảnh khách sạn.

Những lưu ý quan trọng giúp doanh nghiệp mua hàng giảm rủi ro & tối ưu chi phí

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn nhắc nhở đối tác lưu ý những điểm sau trước khi xuống tiền đặt cọc:

Yêu cầu chứng từ CO-CQ, hóa đơn VAT rõ ràng để đảm bảo chất lượng

Không bao giờ mua hàng không rõ nguồn gốc cho các công trình dự án. Việc thiếu CO-CQ có thể khiến công trình không được nghiệm thu, gây thiệt hại lớn về kinh tế. Hãy yêu cầu nhà cung cấp gửi bản scan chứng chỉ trước khi giao hàng.

Cảnh giác với sai lệch trọng lượng (dung sai) giữa các nhà cung cấp

Thị trường sắt thép luôn tồn tại khái niệm “dung sai”. Thép “âm” (thiếu ly) thường có giá rẻ hơn thép “đủ” (đủ ly).

  • Nếu công trình không yêu cầu chịu lực quá cao (ví dụ làm hàng rào tạm), bạn có thể chọn hàng âm để tiết kiệm.
  • Nếu làm kết cấu chịu lực, bắt buộc phải dùng hàng đủ hoặc dung sai thấp (+/- 0.2mm).

Cách nhận biết lập là cán nóng và lập là cắt tôn bằng mắt thường

  • Cán nóng: 2 cạnh dọc của thanh thép bo tròn, sờ vào mịn tay, không sắc. Bề mặt thường có lớp vảy cán xanh đen đồng nhất.
  • Cắt tôn: 2 cạnh dọc vuông góc, sắc bén (có thể gây đứt tay). Bề mặt phẳng nhưng mép cắt có thể hơi gợn sóng do dao cắt.

Kết luận

Việc lựa chọn đúng loại lập là thép, nhôm hay inox không chỉ ảnh hưởng đến chất lượng, độ bền của công trình mà còn tác động trực tiếp đến ngân sách và tiến độ. Bằng cách áp dụng 7 yếu tố đã phân tích, từ việc xác định đúng vật liệu, quy cách chuẩn đến việc đánh giá nhà cung cấp uy tín, doanh nghiệp có thể tự tin đưa ra quyết định mua hàng hiệu quả, an toàn và chính xác nhất.

Hy vọng những thông tin chuyên sâu từ Kho Thép 24H đã giúp bạn có cái nhìn tổng quan và chi tiết về vật liệu này.

Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp. Nếu thấy thông tin hữu ích, hãy chia sẻ bài viết này. Thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật những kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng.


Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *