Dự báo bảng giá ống thép mạ kẽm năm 2025 sẽ có những biến động nhẹ do ảnh hưởng từ giá nguyên liệu quặng sắt, kẽm và các chính sách điều chỉnh thị trường toàn cầu. Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá tham khảo cập nhật mới nhất từ các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, đồng thời phân tích chi tiết 7 yếu tố cốt lõi giúp bộ phận mua hàng, kế toán và chủ doanh nghiệp đưa ra quyết định mua sắm hiệu quả, tối ưu hóa ngân sách và giảm thiểu rủi ro pháp lý cũng như kỹ thuật trong các dự án xây dựng, cơ khí.

ống thép mạ kẽm

Bảng giá ống thép mạ kẽm 2025 mới nhất (Hòa Phát, Hoa Sen & các thương hiệu khác)

Trả lời nhanh: Giá ống thép mạ kẽm năm 2025 dao động tùy thuộc vào quy cách, độ dày và thương hiệu, trung bình từ 16.500 VNĐ/kg đến 25.000 VNĐ/kg. Để có dự toán chính xác, doanh nghiệp cần cập nhật báo giá theo từng thời điểm nhập hàng cụ thể.

Thị trường thép năm 2025 tiếp tục chứng kiến sự cạnh tranh gay gắt giữa các nhà sản xuất lớn. Việc nắm bắt kịp thời bảng giá ống thép mạ kẽm là bước đầu tiên quan trọng để các nhà thầu lập dự toán đấu thầu chính xác. Dưới đây là bảng giá tham khảo được tổng hợp dựa trên biến động thị trường hiện tại.

Lưu ý: Giá thép thay đổi theo ngày và theo khối lượng đơn hàng. Bảng giá dưới đây mang tính chất tham khảo cho việc lập ngân sách sơ bộ.

Bảng giá ống thép mạ kẽm điện phân theo quy cách (đường kính, độ dày)

Ống thép mạ kẽm điện phân (hay còn gọi là tôn mạ kẽm) thường có giá thành rẻ hơn, bề mặt sáng bóng, phù hợp cho các công trình trong nhà, làm giàn giáo hoặc nội thất.

Bảng giá tham khảo (Đơn vị: VNĐ/Cây 6m):

Quy cách (Phi – mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá tham khảo (VNĐ)
Phi 21.2 1.1 3.20 58.000 – 62.000
Phi 21.2 1.4 4.00 72.000 – 76.000
Phi 33.5 1.4 6.50 115.000 – 120.000
Phi 42.2 1.8 10.50 190.000 – 198.000
Phi 59.9 2.0 17.00 305.000 – 315.000
Phi 113.5 2.5 40.50 730.000 – 750.000

Bảng giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng theo tiêu chuẩn (ASTM, BS, TCVN)

Ống mạ kẽm nhúng nóng có lớp mạ dày hơn, khả năng chống ăn mòn vượt trội, thường dùng cho hệ thống cấp thoát nước, PCCC, và các công trình ngoài trời. Giá thành loại này thường cao hơn từ 15-20% so với mạ điện phân.

Đặc biệt, đối với các dự án yêu cầu kỹ thuật cao, việc tham khảo thêm giá của các thương hiệu uy tín khác là cần thiết. Ví dụ, ống thép mạ kẽm việt đức cũng là một lựa chọn phổ biến với mức giá cạnh tranh và chất lượng ổn định theo tiêu chuẩn Anh Quốc.

Bảng giá tham khảo (Đơn vị: VNĐ/Cây 6m):

Quy cách (DN – Inch) Đường kính ngoài (mm) Độ dày (mm) Đơn giá tham khảo (VNĐ)
DN15 (1/2″) 21.3 2.77 135.000 – 145.000
DN25 (1″) 33.4 3.38 290.000 – 310.000
DN50 (2″) 60.3 3.91 680.000 – 710.000
DN100 (4″) 114.3 6.02 2.100.000 – 2.200.000

Lưu ý quan trọng cho bộ phận mua hàng và kế toán khi sử dụng bảng giá

Khi sử dụng các bảng giá trên để làm dự toán hoặc so sánh, bộ phận kế toán và mua hàng cần lưu ý:

  1. Giá chưa bao gồm VAT: Hầu hết các báo giá công khai chưa bao gồm 10% VAT (hoặc 8% tùy chính sách thuế hiện hành).
  2. Dung sai trọng lượng: Thép thực tế luôn có dung sai (thường là +/- 5%). Cần làm rõ với nhà cung cấp xem họ bán theo trọng lượng thực tế (cân) hay theo barem (lý thuyết). Việc này ảnh hưởng trực tiếp đến tổng chi phí.
  3. Chi phí vận chuyển: Giá tại kho và giá giao tại chân công trình có sự chênh lệch lớn tùy vào khoảng cách địa lý.

7 Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và cách tối ưu chi phí mua ống thép mạ kẽm

7 Yếu tố ảnh hưởng trực tiếp và cách tối ưu chi phí mua ống thép mạ kẽm

Trả lời nhanh: 7 yếu tố chính bao gồm giá nguyên liệu, thời điểm mua, thương hiệu, khối lượng đơn hàng, quy cách kỹ thuật, chi phí vận chuyển và yêu cầu kiểm định. Hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp tiết kiệm từ 5-10% tổng ngân sách vật tư.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi nhận thấy rằng nhiều doanh nghiệp thường bị động trước sự thay đổi giá cả. Dưới đây là phân tích sâu giúp bạn chủ động hơn.

1. Biến động giá nguyên liệu sản xuất thép (phôi thép, kẽm)

Giá ống thép mạ kẽm là tổng hòa của giá phôi thép cán nóng (HRC) và giá kẽm (Zinc) trên thị trường thế giới (LME).

  • Phôi thép: Chiếm tỷ trọng lớn nhất. Khi giá quặng sắt tăng, giá ống thép lập tức tăng theo.
  • Giá Kẽm: Với ống mạ kẽm nhúng nóng, lượng kẽm tiêu thụ lớn. Biến động giá kẽm ảnh hưởng trực tiếp đến biên độ giá thành phẩm.

Lời khuyên: Theo dõi tin tức vĩ mô về ngành thép. Nếu có dự báo tăng giá quặng, hãy cân nhắc chốt hợp đồng sớm.

2. Thời điểm mua hàng và các yếu tố thị trường vĩ mô

Thị trường xây dựng Việt Nam thường có tính chu kỳ.

  • Mùa cao điểm (Cuối năm & Đầu năm): Nhu cầu hoàn thiện công trình tăng cao, giá thường nhích lên và khan hiếm hàng cục bộ.
  • Mùa mưa (Tháng 7-8 âm lịch): Tiến độ xây dựng chậm lại, nhu cầu giảm, các đại lý thường có chính sách kích cầu, giảm giá.

3. Lựa chọn thương hiệu và nhà cung cấp (Uy tín, CO-CQ, chính sách chiết khấu)

Thương hiệu lớn (Hòa Phát, Hoa Sen, Việt Đức) thường có giá niêm yết cao hơn các thương hiệu nhỏ hoặc thép nhập khẩu Trung Quốc. Tuy nhiên, sự chênh lệch này đổi lấy sự an tâm về chất lượng và đầy đủ CO-CQ (Chứng chỉ xuất xứ – chất lượng).

Nhà cung cấp cấp 1 (Đại lý trực tiếp) sẽ có mức chiết khấu tốt hơn so với cửa hàng bán lẻ.

4. Khối lượng đơn hàng và tần suất mua

Đây là quy luật bất biến trong B2B. Đơn hàng số lượng lớn (trên 10 tấn hoặc nguyên xe) luôn có giá ưu đãi hơn mua lẻ vài cây.

  • Chiến lược gom đơn: Nếu doanh nghiệp có nhiều công trình nhỏ, hãy gom đơn hàng để nhập một lần nhằm đạt mức sản lượng được chiết khấu và tối ưu vận chuyển.

5. Quy cách ống thép và độ dày lớp mạ kẽm

Quy cách càng lớn, độ dày càng cao thì giá thành càng đắt. Tuy nhiên, việc chọn sai quy cách mới là lãng phí lớn nhất.
Ví dụ:

  • Giá ống thép mạ kẽm phi 76 sẽ thấp hơn so với các loại ống đường kính lớn hơn như phi 90 hay 114, nhưng nếu thiết kế yêu cầu chịu lực cao mà chọn phi 76 để tiết kiệm thì rủi ro sập giàn giáo là rất lớn.
  • Ngược lại, giá ống thép mạ kẽm phi 114 khá cao, thường chỉ dùng cho các đường ống dẫn nước chính hoặc cột chịu lực lớn. Sử dụng phi 114 cho các hạng mục phụ trợ là sự lãng phí không cần thiết.

6. Chi phí vận chuyển và chính sách giao hàng

Thép là hàng hóa nặng, cồng kềnh. Chi phí vận chuyển có thể chiếm tới 5-7% giá trị đơn hàng.

  • Tối ưu: Chọn nhà cung cấp có kho bãi gần công trình hoặc có đội xe vận chuyển riêng để giảm chi phí logistic.

7. Yêu cầu về chứng chỉ chất lượng và kiểm định (đảm bảo trọng lượng chuẩn)

Các đơn hàng yêu cầu cắt theo quy cách đặc biệt, hoặc yêu cầu thí nghiệm độc lập (bên thứ 3) sẽ phát sinh thêm chi phí. Tuy nhiên, việc kiểm tra trọng lượng ống thép mạ kẽm thực tế khi nhận hàng là bắt buộc để tránh tình trạng “mua thép thiếu ly, thiếu ký”.


Phân biệt các loại ống thép mạ kẽm phổ biến trên thị trường

Phân biệt các loại ống thép mạ kẽm phổ biến trên thị trường

Trả lời nhanh: Hai loại chính là ống mạ kẽm nhúng nóng (bền, dùng ngoài trời, giá cao) và ống mạ kẽm điện phân (đẹp, dùng trong nhà, giá rẻ hơn). Ngoài ra còn có ống tôn mạ kẽm.

Để tránh mua nhầm loại gây lãng phí hoặc không đạt yêu cầu kỹ thuật, cần phân biệt rõ:

Ống thép mạ kẽm nhúng nóng: Ưu và nhược điểm

  • Quy trình: Ống thép sau khi làm sạch được nhúng vào bể kẽm nóng chảy. Lớp kẽm bám cả mặt trong và mặt ngoài.
  • Ưu điểm: Lớp mạ dày (thường > 50 micromet), chống ăn mòn cực tốt, tuổi thọ lên đến 50 năm.
  • Nhược điểm: Bề mặt không bóng đẹp, sần sùi, giá thành cao.
  • Ứng dụng: Hệ thống PCCC, đường ống dẫn nước sạch, lan can cầu đường, công trình ven biển.

Ống thép mạ kẽm điện phân (mạ kẽm lạnh): Ưu và nhược điểm

  • Quy trình: Phun kẽm lên bề mặt ống bằng công nghệ điện phân. Thường chỉ mạ mặt ngoài.
  • Ưu điểm: Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao, không bị cong vênh do nhiệt độ, giá rẻ.
  • Nhược điểm: Khả năng chống gỉ kém hơn nhúng nóng, dễ bị ăn mòn nếu ở môi trường khắc nghiệt.
  • Ứng dụng: Nội thất, giàn giáo, khung xe, thủ công mỹ nghệ.

So sánh nhanh và ứng dụng thực tế cho từng loại

Để dễ hình dung hơn, chúng ta có thể so sánh với ống thép đen. Ống thép đen chưa qua mạ kẽm nên giá rẻ nhất nhưng rất dễ rỉ sét, thường phải sơn thêm lớp bảo vệ và chỉ dùng cho các kết cấu hàn hoặc đường ống dẫn dầu/khí không yêu cầu độ sạch cao. Trong khi đó, ống mạ kẽm là giải pháp “mua 1 lần, dùng lâu dài”.


Tiêu chuẩn kỹ thuật và quy cách ống thép mạ kẽm cần biết

Trả lời nhanh: Các tiêu chuẩn phổ biến nhất là ASTM A53 (Mỹ), BS 1387 (Anh) và TCVN 3783 (Việt Nam). Hiểu các thông số này giúp mua đúng chủng loại yêu cầu của bản vẽ.

Bảng tra quy cách, trọng lượng ống thép mạ kẽm theo tiêu chuẩn TCVN

Tiêu chuẩn TCVN thường áp dụng cho các sản phẩm sản xuất trong nước như Hòa Phát, Hoa Sen. Bảng tra thường bao gồm: Đường kính ngoài (OD), Độ dày thành ống (Wall thickness) và Trọng lượng (Weight).

Ví dụ: Ống thép phi 21.2mm, dày 1.6mm sẽ có trọng lượng khoảng 4.6kg/cây 6m.

Các tiêu chuẩn quốc tế thông dụng: ASTM A53/A53M, BS 1387-1985

  • ASTM A53: Tiêu chuẩn Mỹ, thường dùng cho các công trình công nghiệp nặng, chịu áp lực cao.
  • BS 1387: Tiêu chuẩn Anh (British Standard), chia thành các hạng Light (Nhẹ), Medium (Trung bình), Heavy (Nặng). Đây là tiêu chuẩn rất phổ biến trong hệ thống cấp thoát nước và PCCC tại Việt Nam.

Cách đọc thông số kỹ thuật và kiểm tra chất lượng sản phẩm khi nhận hàng

Khi nhận hàng, bộ phận kho cần kiểm tra:

  1. Đường kính: Dùng thước kẹp caliper đo đường kính ngoài.
  2. Độ dày: Đo độ dày thành ống tại 2 đầu ống.
  3. Bề mặt: Lớp kẽm phải đồng đều, không bong tróc.
  4. Phụ kiện đi kèm: Kiểm tra sự tương thích với các phụ kiện ống thép như co, tê, măng sông để đảm bảo quá trình lắp đặt không bị gián đoạn do sai lệch kích thước.

Kinh nghiệm lựa chọn nhà cung cấp ống thép mạ kẽm uy tín

Trả lời nhanh: Nên chọn nhà cung cấp có kho bãi thực tế, hợp đồng pháp lý rõ ràng, cung cấp đủ CO-CQ và cho phép kiểm tra hàng trước khi thanh toán. Tránh xa các đơn vị báo giá quá thấp so với mặt bằng chung.

Các tiêu chí đánh giá nhà cung cấp (Năng lực kho bãi, pháp lý, hợp đồng)

Một nhà cung cấp uy tín như Kho Thép 24H luôn đảm bảo:

  • Năng lực cung ứng: Hàng sẵn trong kho, đủ đa dạng chủng loại từ Phi 21 đến Phi 219.
  • Pháp lý: Có xuất hóa đơn VAT đầy đủ, hợp đồng mua bán quy định rõ trách nhiệm bảo hành và đổi trả.
  • Tư vấn chuyên sâu: Không chỉ bán hàng, nhân viên phải hiểu về kỹ thuật để tư vấn loại ống phù hợp nhất, tránh lãng phí cho khách hàng.

Rủi ro thường gặp khi mua hàng giá rẻ, thiếu chứng từ

Nhiều nhà thầu vì ham rẻ đã gặp phải các tình huống:

  • Thép “âm”: Độ dày thực tế mỏng hơn báo giá (Ví dụ báo 1.4mm nhưng thực tế chỉ 1.2mm).
  • Thép loại 2: Hàng lỗi bề mặt, móp méo được trà trộn vào hàng loại 1.
  • Giao chậm tiến độ: Làm đình trệ cả công trình, gây phạt hợp đồng.

Danh sách một số nhà cung cấp lớn và đáng tin cậy tại Việt Nam

Ngoài Kho Thép 24H chuyên phân phối các dòng thép xây dựng và ống thép tại khu vực phía Nam, Quý khách hàng có thể tham khảo các thương hiệu sản xuất đầu ngành như:

  • Tập đoàn Hòa Phát.
  • Tập đoàn Hoa Sen.
  • Thép Việt Đức.
  • Thép SeAH.

Kết luận

Việc nắm rõ bảng giá ống thép mạ kẽm 2025 và 7 yếu tố ảnh hưởng chi phí là chìa khóa để doanh nghiệp tối ưu ngân sách vật tư. Bằng cách lựa chọn đúng chủng loại (nhúng nóng hay điện phân), đúng nhà cung cấp uy tín và thời điểm mua hợp lý, doanh nghiệp không chỉ tiết kiệm chi phí mà còn đảm bảo chất lượng và tiến độ cho công trình, tránh các rủi ro về trọng lượng thiếu hụt và pháp lý.

Tại Kho Thép 24H, với kinh nghiệm hơn 10 năm trong ngành thép, chúng tôi cam kết mang đến cho khách hàng những sản phẩm đúng tiêu chuẩn, đúng trọng lượng với mức giá cạnh tranh nhất thị trường.

Để nhận báo giá ống thép mạ kẽm chính xác theo khối lượng dự án và chính sách chiết khấu tốt nhất, vui lòng liên hệ ngay với chúng tôi:

Kho Thép 24H – Chuyên cung cấp sắt thép xây dựng uy tín

  • Địa chỉ: 199 QL 1A, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP.HCM
  • SĐT: 0974265262
  • Email: tongkhosatthep24h@gmail.com

Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *