Việc lựa chọn ống thép mạ kẽm Việt Đức ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, an toàn và chi phí vận hành của toàn bộ công trình. Bài viết này sẽ cung cấp 7 tiêu chí kỹ thuật cốt lõi giúp bộ phận mua hàng, kế toán và chủ đầu tư ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Kèm theo đó là bảng báo giá tham khảo mới nhất năm 2025, giúp doanh nghiệp dự toán ngân sách hiệu quả và hạn chế tối đa các rủi ro phát sinh khi mua vật tư.
Bảng Báo Giá Ống Thép Mạ Kẽm Việt Đức 2025 (Tham Khảo)
Giá ống thép mạ kẽm Việt Đức năm 2025 dao động tùy thuộc vào quy cách (DN15 – DN100), độ dày thành ống và biến động giá nguyên liệu kẽm thế giới, thường nằm trong khoảng 25.000đ – 35.000đ/kg chưa VAT.
Dưới đây là bảng giá tham khảo được tổng hợp để hỗ trợ bộ phận kế toán và mua hàng lập dự toán. Lưu ý rằng giá thép thay đổi theo ngày và theo khối lượng đơn hàng thực tế.
Bảng giá ống thép mạ kẽm nhúng nóng Việt Đức theo tiêu chuẩn BS 1387-1985
Tiêu chuẩn BS 1387-1985 (Anh Quốc) thường được sử dụng cho các hệ thống cấp thoát nước và PCCC nhờ khả năng chịu áp lực cao.
| Quy cách (DN) | Đường kính ngoài (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|---|
| DN15 (Phi 21) | 21.2 | 1.9 – 2.6 | 0.90 – 1.20 | 28.500 – 38.000 |
| DN20 (Phi 27) | 26.6 | 2.3 – 2.6 | 1.38 – 1.55 | 43.500 – 49.000 |
| DN25 (Phi 34) | 33.5 | 2.3 – 3.2 | 1.77 – 2.41 | 56.000 – 76.000 |
| DN32 (Phi 42) | 42.2 | 2.3 – 3.2 | 2.27 – 3.10 | 72.000 – 98.000 |
| DN40 (Phi 48) | 48.1 | 2.3 – 3.2 | 2.61 – 3.56 | 82.500 – 112.500 |
| DN50 (Phi 60) | 59.9 | 2.3 – 3.6 | 3.29 – 5.03 | 104.000 – 159.000 |
| DN65 (Phi 76) | 75.6 | 2.9 – 3.6 | 5.23 – 6.42 | 165.000 – 203.000 |
| DN80 (Phi 90) | 88.3 | 2.9 – 4.0 | 6.15 – 8.36 | 194.000 – 264.000 |
| DN100 (Phi 114) | 113.5 | 3.2 – 4.5 | 8.77 – 12.20 | 277.000 – 385.000 |
(Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài. Để có thông tin chính xác về các loại vật tư, bạn có thể tìm hiểu thêm về giá thép ống mạ kẽm trên thị trường hiện nay).
Bảng giá ống thép mạ kẽm Việt Đức theo tiêu chuẩn ASTM A53
Tiêu chuẩn ASTM A53 (Mỹ) thường áp dụng cho các công trình công nghiệp, yêu cầu kỹ thuật khắt khe về thành phần hóa học và cơ lý tính.
| Đường kính danh nghĩa | Đường kính ngoài (mm) | Độ dày (mm) – SCH40 | Trọng lượng (Kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|---|
| 1/2″ (DN15) | 21.3 | 2.77 | 1.27 | 40.500 |
| 3/4″ (DN20) | 26.7 | 2.87 | 1.69 | 53.800 |
| 1″ (DN25) | 33.4 | 3.38 | 2.50 | 79.500 |
| 1.1/4″ (DN32) | 42.2 | 3.56 | 3.39 | 107.500 |
| 1.1/2″ (DN40) | 48.3 | 3.68 | 4.05 | 128.500 |
| 2″ (DN50) | 60.3 | 3.91 | 5.44 | 172.500 |
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá
Giá thành cuối cùng của ống thép mạ kẽm chịu tác động bởi 3 yếu tố chính: giá phôi thép HRC, giá kẽm thỏi trên thị trường London (LME) và chính sách chiết khấu theo sản lượng của nhà máy.
- Giá nguyên liệu đầu vào (HRC & Kẽm): Đây là yếu tố chiếm tỷ trọng lớn nhất. Khi giá quặng sắt hoặc giá kẽm thế giới tăng, giá ống thép thành phẩm sẽ được điều chỉnh ngay lập tức.
- Độ dày lớp mạ: Các loại ống mạ kẽm nhúng nóng (theo tiêu chuẩn ASTM A123) có lớp mạ dày hơn mạ điện phân, do đó giá thành sẽ cao hơn nhưng đổi lại là tuổi thọ công trình dài hơn.
- Chi phí Logistics: Cước vận chuyển từ nhà máy đến chân công trình ảnh hưởng không nhỏ, đặc biệt với các đơn hàng đi tỉnh xa hoặc khu vực khó tiếp cận.
Lưu ý quan trọng cho bộ phận mua hàng & kế toán khi sử dụng bảng giá
Để đảm bảo quyền lợi và tránh sai sót trong khâu thanh toán, bộ phận thu mua cần lưu ý yêu cầu báo giá chi tiết bao gồm VAT, dung sai trọng lượng cho phép và địa điểm giao hàng cụ thể.
- Xác nhận hiệu lực báo giá: Giá thép thường chỉ có giá trị trong 1-3 ngày. Hãy chốt giá ngay khi có dự toán duyệt.
- Kiểm tra VAT: Báo giá đã bao gồm 8% hay 10% VAT? Điều này rất quan trọng với bộ phận kế toán để kê khai thuế đầu vào.
- Quy định về dung sai: Mọi nhà máy đều có dung sai cho phép về độ dày và trọng lượng (thường ±5%). Cần làm rõ điều này trong hợp đồng để tránh tranh chấp khi nghiệm thu thực tế. Để hiểu rõ hơn về biến động thị trường, quý khách có thể tham khảo thêm thông tin về giá thép việt đức tổng hợp.
7 Tiêu Chí Vàng Giúp Doanh Nghiệp Chọn Ống Thép Mạ Kẽm Việt Đức Chuẩn & An Toàn
Chọn đúng loại ống thép không chỉ đảm bảo kỹ thuật mà còn giúp tối ưu chi phí đầu tư. Dưới đây là 7 tiêu chí “sống còn” mà các chuyên gia tại Kho Thép 24H đúc kết được.
Tiêu chí 1: Kiểm tra chứng nhận tiêu chuẩn sản xuất (CO-CQ)
CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) là “giấy khai sinh” của lô hàng, chứng minh nguồn gốc xuất xứ và chất lượng sản phẩm phù hợp với tiêu chuẩn công bố.
Khi mua hàng, yêu cầu bắt buộc nhà cung cấp xuất trình bản sao y bản chính của CO-CQ từ nhà máy Thép Việt Đức. Trên giấy tờ này phải thể hiện rõ:
- Số lô (Heat No.) trùng khớp với tem trên bó ống.
- Tiêu chuẩn sản xuất (BS 1387, ASTM A53…).
- Kết quả thử nghiệm cơ lý tính (độ bền kéo, độ giãn dài).
Tiêu chí 2: Đánh giá độ dày và chất lượng lớp mạ kẽm
Độ dày lớp mạ kẽm quyết định khả năng chống ăn mòn của ống thép, đặc biệt là trong môi trường khắc nghiệt, và cần được kiểm tra bằng máy đo chuyên dụng hoặc đối chiếu thông số nhà sản xuất.
- Ống mạ kẽm nhúng nóng: Lớp mạ dày (thường từ 50µm trở lên), bề mặt màu xám bạc, hơi sần sùi nhưng bảo vệ cực tốt.
- Ống tôn mạ kẽm: Bề mặt sáng bóng, đẹp nhưng lớp mạ mỏng hơn, chỉ phù hợp cho môi trường trong nhà, ít ăn mòn.
Với các công trình ven biển hoặc hệ thống PCCC, bắt buộc phải chọn loại mạ nhúng nóng để đảm bảo độ bền trên 20 năm.
Tiêu chí 3: Đối chiếu quy cách và dung sai trọng lượng theo barem nhà máy
Việc cân trọng lượng thực tế và so sánh với barem chuẩn là cách đơn giản nhất để phát hiện hàng thiếu ly, thiếu ký hoặc hàng giả kém chất lượng.
Mỗi bó thép Việt Đức xuất xưởng đều có tem nhãn ghi rõ quy cách (Ví dụ: DN50 x 2.3mm).
- Cách kiểm tra: Cân thử 1 cây hoặc 1 bó và chia cho tổng chiều dài để ra trọng lượng mét (kg/m).
- So sánh: Đối chiếu kết quả với bảng trọng lượng chuẩn (Bare weight) trong catalogue. Nếu sai số vượt quá mức cho phép (thường là ±5% đến ±8% tùy tiêu chuẩn), cần xem xét lại chất lượng lô hàng.
Tiêu chí 4: Cách phân biệt ống thép Việt Đức chính hãng qua tem nhãn và ký hiệu trên thân ống
Ống thép Việt Đức chính hãng luôn có dòng chữ in điện tử rõ nét trên thân ống gồm logo, tên thương hiệu (VG PIPE), quy cách và thời gian sản xuất, cùng đai đai bó ống chắc chắn.
Để tránh mua phải hàng giả, hãy chú ý các đặc điểm nhận dạng sau của ống thép việt đức:
- Dây đai: Ống được bó gọn gàng bằng đai thép màu xanh dương (thường thấy), trên khóa đai có dập nổi logo VGS.
- Tem đầu ống: Tem có mã vạch, ghi rõ tên công ty, tiêu chuẩn, kích thước, số lượng cây/bó, ngày sản xuất và người kiểm soát (KCS).
- Chữ in trên thân ống: Dòng chữ in rõ ràng, không bị nhòe, thể hiện: “VGS – [Tiêu chuẩn] – [Kích thước] – [Ngày sản xuất]”. Ví dụ: “VGS BS 1387:1985 DN50…”.
Ngoài ra, việc tìm hiểu kỹ về công ty thép việt đức cũng giúp bạn nhận diện thương hiệu tốt hơn.
Tiêu chí 5: Lựa chọn thông số kỹ thuật phù hợp với từng ứng dụng cụ thể
Không phải loại ống nào cũng dùng được cho mọi vị trí; việc chọn sai thông số (như dùng ống mỏng cho hệ thống áp lực cao) sẽ gây nguy hiểm và lãng phí.
- Hệ thống PCCC: Bắt buộc dùng ống mạ kẽm nhúng nóng, độ dày theo tiêu chuẩn ASTM A53 hoặc BS 1387 (loại Medium hoặc Heavy) để chịu áp lực nước lớn.
- Giàn giáo, khung nhà xưởng: Có thể dùng ống thép đen hoặc mạ kẽm với độ dày vừa phải để tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực nén.
- Cọc siêu âm, luồn dây điện: Có thể sử dụng các loại ống mỏng hơn.
Để có cái nhìn chi tiết về thông số kỹ thuật của từng loại, quý khách nên tham khảo catalogue ống thép việt đức để nắm rõ các chỉ số cơ lý tính.
Tiêu chí 6: Đánh giá năng lực và uy tín của đại lý phân phối
Đại lý uy tín không chỉ cung cấp hàng chính hãng mà còn đảm bảo tiến độ giao hàng, năng lực tài chính để thực hiện các hợp đồng lớn và hỗ trợ xử lý sự cố nhanh chóng.
Tại Kho Thép 24H, chúng tôi khuyên bạn nên kiểm tra:
- Đại lý có phải là nhà phân phối cấp 1 không? (Giá sẽ tốt hơn).
- Kho bãi có đủ lớn để đáp ứng tiến độ không?
- Xe cẩu, xe vận chuyển có sẵn sàng không?
Việc mua hàng trực tiếp từ các đơn vị có liên kết chặt chẽ với nhà máy thép việt đức sẽ giúp đảm bảo nguồn gốc sản phẩm.
Tiêu chí 7: Yêu cầu rõ ràng về chính sách giao hàng và thanh toán
Hợp đồng mua bán cần quy định rõ trách nhiệm về chi phí hạ hàng, thời gian giao hàng và phương thức thanh toán để tránh phát sinh mâu thuẫn tại công trường.
- Giao hàng: Bên nào chịu trách nhiệm cẩu hàng xuống? (Thường xe bên bán chỉ chở đến, bên mua lo cẩu).
- Kiểm đếm: Quy trình kiểm đếm 3 bên (Lái xe – Bảo vệ – Thủ kho) phải chặt chẽ. Ký biên bản giao nhận đủ số lượng trước khi xe rời đi.
- Thanh toán: Lộ trình thanh toán theo tiến độ giao hàng hay công nợ? Cần rõ ràng để bộ phận kế toán chủ động dòng tiền.
Ứng Dụng Thực Tế Của Ống Thép Mạ Kẽm Việt Đức Trong Các Công Trình Trọng Điểm
Nhờ chất lượng vượt trội, ống thép Việt Đức hiện diện trong hầu hết các hạng mục quan trọng của công trình xây dựng hiện đại.
Hệ thống PCCC và hệ thống cấp thoát nước cho tòa nhà cao tầng
Đây là ứng dụng phổ biến nhất. Với khả năng chịu áp lực cao và lớp mạ kẽm chống gỉ sét, ống thép Việt Đức đảm bảo hệ thống chữa cháy hoạt động ổn định trong hàng chục năm, không bị rò rỉ hay tắc nghẽn do ăn mòn. Nhiều nhà thầu cơ điện ưu tiên sử dụng ống thép mạ kẽm cho các trục đứng cấp nước chính.
Kết cấu chịu lực cho nhà xưởng, nhà thép tiền chế
Trong kết cấu thép, ống tròn được sử dụng làm cột đỡ, kèo mái, hoặc các thanh giằng chéo. Ưu điểm của tiết diện tròn là khả năng chịu lực đều theo các phương và giảm tải trọng gió tác động lên công trình.
Hệ thống giàn giáo, cột đèn chiếu sáng và cột viễn thông
Độ cứng cao và khả năng chịu tải trọng lớn giúp ống thép Việt Đức trở thành vật liệu lý tưởng cho hệ thống giàn giáo xây dựng (scaffolding), đảm bảo an toàn cho công nhân. Ngoài ra, chúng còn được dùng làm cột đèn đường, cột biển báo giao thông nhờ khả năng chống chịu thời tiết tốt.
Các ứng dụng dân dụng và công nghiệp khác
Ngoài xây dựng, ống thép còn được dùng trong sản xuất nội thất, khung xe máy, xe đạp, hệ thống ống dẫn khí, dẫn dầu trong các nhà máy công nghiệp, và làm cọc siêu âm trong thi công nền móng.
Giải Đáp Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Thép Ống Việt Đức
Ống thép mạ kẽm Việt Đức có thực sự tốt không? So sánh nhanh với các thương hiệu khác
Ống thép Việt Đức nằm trong Top đầu thị trường nhờ dây chuyền công nghệ hiện đại của Đức và kiểm soát chất lượng nghiêm ngặt, tương đương với Hòa Phát hay SeAH về độ bền và tiêu chuẩn.
- Về chất lượng: Tương đương với Hòa Phát, SeAH (đều đạt chuẩn quốc tế).
- Về giá cả: Thường cạnh tranh hơn một chút so với một số thương hiệu nhập khẩu hoặc liên doanh, phù hợp với ngân sách của đa số dự án tại Việt Nam.
- Về thị phần: Rất mạnh ở khu vực phía Bắc và miền Trung, nguồn cung ổn định.
Sự khác biệt giữa ống mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm điện phân của Việt Đức?
Sự khác biệt nằm ở độ dày lớp mạ và phương pháp bảo vệ: mạ nhúng nóng tạo ra lớp hợp kim bền vững chống ăn mòn tốt hơn nhiều so với lớp mạ điện phân mỏng nhẹ.
- Mạ nhúng nóng: Ống thép được nhúng toàn bộ vào bể kẽm nóng chảy. Lớp mạ dày, phủ kín cả mặt trong và ngoài. Dùng cho đường ống nước, PCCC, ngoài trời.
- Mạ điện phân (Tôn mạ kẽm): Kẽm chỉ bám trên bề mặt nhờ điện phân hoặc dùng phôi tôn mạ kẽm cuốn lại. Lớp mạ mỏng, bề mặt đẹp. Dùng cho nội thất, thủ công mỹ nghệ, môi trường khô ráo.
Cần lưu ý gì về bảo quản ống thép tại công trường để đảm bảo chất lượng?
Để tránh hiện tượng gỉ sét (mốc trắng) trước khi lắp đặt, cần kê cao ống cách mặt đất ít nhất 10-20cm, che bạt kín tránh mưa nắng trực tiếp và đảm bảo khu vực tập kết khô thoáng, không đọng nước. Nếu thấy xuất hiện gỉ trắng nhẹ, cần vệ sinh ngay bằng giẻ khô để tránh lan rộng.
Kết luận
Việc nắm vững 7 tiêu chí kỹ thuật và tham khảo bảng giá mới nhất 2025 là chìa khóa để chọn đúng sản phẩm ống thép mạ kẽm Việt Đức, giúp tối ưu chi phí, đảm bảo tiến độ và chất lượng bền vững cho công trình. Bài viết này là nguồn thông tin tham khảo chuyên sâu, nhằm hỗ trợ doanh nghiệp đưa ra quyết định mua hàng an toàn và hiệu quả.
Tại Kho Thép 24H, với kinh nghiệm nhiều năm trong ngành vật liệu xây dựng (chuyên thép cây, thép cuộn), chúng tôi hiểu rõ tầm quan trọng của việc chọn đúng vật tư. Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho đồng nghiệp và đối tác. Thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật những kiến thức mới nhất và các phân tích chuyên sâu về thị trường sắt thép.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.



