Việc lựa chọn sắt hộp chất lượng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật với mức giá tối ưu là bài toán then chốt ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền công trình và hiệu quả ngân sách của doanh nghiệp. Hướng dẫn A-Z dưới đây sẽ giúp bộ phận mua hàng, kế toán và chủ doanh nghiệp chọn đúng sản phẩm, tối ưu chi phí, giảm thiểu rủi ro và so sánh nhanh các nhà cung cấp qua 7 yếu tố cốt lõi, kèm bảng giá mới nhất để ra quyết định ngay.

sắt hộp

Bảng Báo Giá Sắt Hộp Mạ Kẽm & Sắt Hộp Đen Mới Nhất 2025 (Cập nhật từ nhà máy)

Dưới đây là bảng báo giá tham khảo các loại sắt hộp thông dụng được cập nhật trực tiếp từ nhà máy. Để nhận báo giá chính xác theo số lượng và chiết khấu tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp Kho Thép 24H qua SĐT 0974265262.

Bảng giá sắt hộp vuông mạ kẽm (Quy cách phổ biến và trọng lượng chuẩn TCVN)

Sắt hộp vuông mạ kẽm là lựa chọn hàng đầu cho các công trình yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao. Bảng giá dưới đây được cập nhật theo từng đợt điều chỉnh từ nhà máy, đảm bảo không chênh lệch khi xuất hóa đơn.

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg/cây 6m) Đơn giá (VNĐ/cây)
20 x 20 1.0 – 2.0 5.5 – 10.4 Liên hệ
40 x 40 1.2 – 2.5 13.5 – 27.2 Liên hệ
50 x 50 1.4 – 3.0 19.6 – 40.8 Liên hệ
90 x 90 2.0 – 4.0 49.8 – 97.6 Liên hệ

Bảng giá sắt hộp chữ nhật mạ kẽm (Kích thước thông dụng cho công trình)

Với kết cấu chữ nhật, loại thép hộp này được ứng dụng rộng rãi làm khung kèo, hàng rào, giàn giáo. Các loại kích thước sắt hộp đa dạng đáp ứng nhiều yêu cầu kỹ thuật khác nhau.

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg/cây 6m) Đơn giá (VNĐ/cây)
20 x 40 1.0 – 2.0 8.4 – 16.0 Liên hệ
30 x 60 1.2 – 2.5 13.5 – 27.2 Liên hệ
40 x 80 1.4 – 3.0 22.0 – 46.1 Liên hệ
50 x 100 1.6 – 3.5 32.2 – 68.9 Liên hệ

Bảng giá sắt hộp đen (Giải pháp tiết kiệm chi phí cho các ứng dụng trong nhà)

Sắt hộp đen có giá thành thấp hơn, phù hợp cho các công trình không yêu cầu cao về chống gỉ sét như nội thất, khung vách trong nhà. Đây là giải pháp tối ưu chi phí hiệu quả.

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (Kg/cây 6m) Đơn giá (VNĐ/cây)
25 x 25 1.0 – 2.0 6.9 – 13.1 Liên hệ
40 x 40 1.2 – 2.5 13.5 – 27.2 Liên hệ
30 x 60 1.2 – 2.5 13.5 – 27.2 Liên hệ
60 x 120 1.8 – 4.0 46.2 – 100.1 Liên hệ

Lưu ý cho bộ phận mua hàng: Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá sắt hộp

Đơn giá sắt hộp không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Khi lập dự toán, bộ phận mua hàng cần xem xét:

  • Thời điểm mua hàng: Giá thép nguyên liệu biến động theo thị trường toàn cầu.
  • Nhà sản xuất: Các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim thường có giá cao hơn nhưng chất lượng đảm bảo.
  • Số lượng đặt hàng: Mua số lượng lớn luôn có mức chiết khấu tốt hơn.
  • Chi phí vận chuyển: Khoảng cách từ nhà cung cấp đến công trình sẽ ảnh hưởng đến tổng chi phí.
  • Loại sản phẩm: Thép hộp mạ kẽm nhúng nóng sẽ có giá cao hơn mạ kẽm điện phân và sắt hộp đen.

7 Yếu Tố Sống Còn Khi Chọn Mua Sắt Hộp Giúp Tối Ưu Chi Phí & Giảm Rủi Ro

Để đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu ngân sách, việc so sánh giá là chưa đủ. Dưới đây là 7 yếu tố cốt lõi mà mọi nhà thầu, kỹ sư và bộ phận mua hàng cần kiểm tra kỹ lưỡng.

1. Tiêu chuẩn kỹ thuật (TCVN, ASTM, JIS): Yêu cầu bắt buộc để đảm bảo chất lượng công trình

Tiêu chuẩn kỹ thuật là thước đo chính xác nhất về chất lượng sản phẩm. Mỗi lô hàng sắt hộp xuất xưởng đều phải tuân thủ các tiêu chuẩn cụ thể, trong đó phổ biến nhất là:

  • TCVN (Tiêu chuẩn Việt Nam): Các tiêu chuẩn như TCVN 3783:1983 là yêu cầu cơ bản tại thị trường trong nước.
  • ASTM (American Society for Testing and Materials): Tiêu chuẩn Mỹ (ví dụ ASTM A500) được áp dụng rộng rãi cho các dự án có yếu tố nước ngoài hoặc yêu cầu kỹ thuật cao.
  • JIS (Japanese Industrial Standards): Tiêu chuẩn Nhật Bản (ví dụ JIS G3466) nổi tiếng về độ khắt khe trong kiểm soát chất lượng và dung sai.

→ Lời khuyên cho người mua hàng: Luôn yêu cầu nhà cung cấp ghi rõ tiêu chuẩn sản xuất áp dụng trong hợp đồng và trên chứng từ giao hàng để làm cơ sở nghiệm thu.

2. So sánh Sắt hộp mạ kẽm và Sắt hộp đen: Chọn loại nào để tối ưu độ bền và chi phí?

Việc lựa chọn giữa sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen ảnh hưởng lớn đến tuổi thọ công trình và chi phí đầu tư. Mỗi loại có ưu và nhược điểm riêng, phù hợp với các mục đích sử dụng khác nhau.

Tiêu chí Sắt Hộp Mạ Kẽm Sắt Hộp Đen
Độ bền & Chống ăn mòn Rất cao. Lớp kẽm bảo vệ bề mặt khỏi oxy hóa, phù hợp cho công trình ngoài trời, môi trường ẩm ướt. Thấp. Dễ bị gỉ sét nếu không được sơn bảo vệ kỹ lưỡng. Chỉ phù hợp cho ứng dụng trong nhà, môi trường khô ráo.
Chi phí Cao hơn khoảng 15-30% so với sắt hộp đen. Thấp hơn, giúp tiết kiệm chi phí ban đầu.
Ứng dụng tiêu biểu Hàng rào, lan can, khung nhà xưởng, giàn phơi, biển quảng cáo ngoài trời. Khung bàn ghế, kệ hàng, khung vách ngăn, các chi tiết máy móc không tiếp xúc với môi trường khắc nghiệt.

→ Lời khuyên cho người mua hàng: Đối với các hạng mục chịu ảnh hưởng trực tiếp của thời tiết, việc đầu tư vào sắt hộp mạ kẽm là giải pháp kinh tế về lâu dài, giúp giảm chi phí bảo trì, sơn sửa.

3. Kích thước và độ dày (dem): Chọn đúng quy cách để đảm bảo khả năng chịu lực

Chọn đúng quy cách sản phẩm là yếu tố quyết định khả năng chịu lực và an toàn của kết cấu. Việc sử dụng sắt hộp có độ dày không đủ (thiếu dem) có thể gây ra những hậu quả nghiêm trọng.

  • Kích thước: Các loại như sắt hộp 20×40 thường dùng cho các kết cấu phụ, trong khi sắt hộp 50×100 được ưu tiên cho các khung sườn chính yêu cầu khả năng chịu lực cao hơn.
  • Độ dày (dem): Đây là thông số quan trọng nhất. Ví dụ, sắt hộp dày 1.2mm (1 ly 2) sẽ có khả năng chịu lực kém hơn nhiều so với loại dày 1.8mm (1 ly 8). Luôn kiểm tra độ dày thực tế bằng thước kẹp Panme.

→ Lời khuyên cho người mua hàng: Yêu cầu nhà cung cấp cam kết dung sai độ dày không vượt quá mức cho phép trong tiêu chuẩn sản xuất. Kiểm tra ngẫu nhiên vài cây trong lô hàng trước khi nhận hàng.

4. Trọng lượng thực tế: Cách kiểm tra để tránh mua phải hàng thiếu ký (Quan trọng cho kế toán)

Trọng lượng là cơ sở để tính giá và kiểm soát chi phí. Tình trạng hàng thiếu ký (barem không đủ) khá phổ biến, gây thiệt hại lớn cho doanh nghiệp. Toàn bộ thông tin về trọng lượng thép hộp theo tiêu chuẩn đều được công bố bởi nhà sản xuất.

Cách kiểm tra nhanh:

  1. Yêu cầu nhà cung cấp bảng barem trọng lượng chuẩn của nhà máy.
  2. Chọn một cây sắt bất kỳ trong lô hàng.
  3. Sử dụng cân điện tử để cân trọng lượng thực tế.
  4. So sánh với barem chuẩn. Sai số chấp nhận được thường không quá ±5% tùy theo tiêu chuẩn.

→ Lời khuyên cho kế toán: Trước khi thanh toán, cần đối chiếu trọng lượng thực tế trên phiếu giao hàng với trọng lượng trong hợp đồng. Đây là bước quan trọng để đảm bảo quyền lợi và tối ưu chi phí cho công ty.

5. Chứng nhận CO/CQ từ nhà máy: Cơ sở pháp lý và nghiệm thu dự án

CO/CQ là hai chứng từ không thể thiếu đối với vật liệu xây dựng trong các dự án chuyên nghiệp.

  • CO (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ, cho biết sản phẩm được sản xuất tại đâu.
  • CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng, xác nhận lô hàng đạt tiêu chuẩn chất lượng đã công bố.

Đây là cơ sở pháp lý để nghiệm thu công trình với chủ đầu tư, đặc biệt là các dự án có vốn nhà nước hoặc vốn đầu tư nước ngoài.

→ Lời khuyên cho chủ doanh nghiệp: Làm việc với các nhà cung cấp có khả năng cung cấp đầy đủ CO/CQ gốc từ nhà máy. Điều này không chỉ đảm bảo chất lượng mà còn giảm thiểu rủi ro pháp lý về sau.

6. Uy tín nhà cung cấp: Tốc độ giao hàng, chính sách thanh toán và hợp đồng rõ ràng

Một nhà cung cấp uy tín không chỉ bán sản phẩm chất lượng mà còn cung cấp dịch vụ chuyên nghiệp. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi hiểu rằng các yếu tố sau đây cực kỳ quan trọng đối với khách hàng doanh nghiệp:

  • Tốc độ giao hàng: Cam kết giao hàng đúng tiến độ giúp dự án không bị gián đoạn.
  • Chính sách thanh toán: Linh hoạt, có các điều khoản công nợ rõ ràng cho các đối tác lâu dài.
  • Hợp đồng rõ ràng: Mọi điều khoản về quy cách, số lượng, giá cả, thời gian giao hàng, trách nhiệm các bên đều phải được thể hiện minh bạch.

→ Lời khuyên cho người mua hàng: Nên chọn các nhà phân phối lớn, có kho bãi và phương tiện vận chuyển riêng để đảm bảo tính chủ động và đúng hẹn trong việc giao hàng.

7. Chính sách chiết khấu theo số lượng: Cách đàm phán để có giá tốt nhất

Giá niêm yết thường chỉ là giá tham khảo. Đối với các đơn hàng lớn, việc đàm phán chiết khấu là cần thiết để tối ưu hóa lợi nhuận.

  • Mua số lượng lớn: Luôn hỏi về mức chiết khấu cho các đơn hàng có giá trị cao hoặc số lượng lớn.
  • Hợp đồng dài hạn: Đề xuất ký hợp đồng nguyên tắc cho cả dự án để có mức giá ưu đãi và ổn định.
  • Thanh toán nhanh: Một số nhà cung cấp có chính sách chiết khấu thêm cho các khách hàng thanh toán ngay hoặc đặt cọc cao.

→ Lời khuyên cho người mua hàng: Hãy chuẩn bị kế hoạch mua hàng cho cả dự án và làm việc trực tiếp với nhà cung cấp để có được chính sách giá tốt nhất thay vì mua lẻ tẻ nhiều lần.

Ứng Dụng Thực Tế Của Các Loại Sắt Hộp Trong Xây Dựng và Sản Xuất

Sắt hộp là một trong những vật liệu linh hoạt và phổ biến nhất nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và dễ thi công.

Sắt hộp trong kết cấu xây dựng: Khung nhà xưởng, giàn giáo, hàng rào

Nhờ kết cấu rỗng nhưng vững chắc, sắt hộp giúp giảm trọng lượng công trình mà vẫn đảm bảo an toàn.

  • Khung nhà xưởng, nhà tiền chế: Sử dụng các loại sắt hộp kích thước lớn làm cột, kèo, xà gồ.
  • Giàn giáo, hệ chống đỡ: Đảm bảo an toàn trong thi công.
  • Hàng rào, lan can, cổng ngõ: Phổ biến nhờ tính thẩm mỹ và độ bền, đặc biệt là sắt hộp vuông.
  • Khung mái, mái che: Dễ dàng thi công và lắp đặt.

Sắt hộp trong sản xuất công nghiệp: Khung sườn xe, chi tiết máy, nội thất

Trong lĩnh vực sản xuất, sắt hộp được dùng để tạo ra các sản phẩm có độ chính xác và độ bền cao.

  • Khung sườn xe tải, xe ba gác: Yêu cầu khả năng chịu tải và chống va đập.
  • Chi tiết máy móc, băng tải: Làm khung đỡ cho các hệ thống máy công nghiệp.
  • Nội thất: Chân bàn, khung ghế, kệ trang trí, giường tầng…

Thông Tin Kỹ Thuật Cơ Bản Về Sắt Hộp

Sắt hộp là gì? Định nghĩa và thành phần

Sắt hộp (hay thép hộp) là loại thép có kết cấu rỗng bên trong, được tạo thành từ các tấm thép qua quá trình cán nóng hoặc cán nguội. Thành phần chính là thép (sắt và carbon) cùng một số nguyên tố hóa học khác để tăng cường độ cứng và độ bền.

Phân loại các loại sắt hộp phổ biến hiện nay: Vuông, Chữ Nhật

Dựa vào hình dáng mặt cắt, có hai loại chính:

  • Sắt hộp vuông: Có các cạnh bằng nhau, thường được sử dụng cho các kết cấu yêu cầu tính đối xứng và chịu lực đồng đều.
  • Sắt hộp chữ nhật: Có hai cạnh dài và hai cạnh ngắn, tối ưu cho các kết cấu chịu uốn theo một phương nhất định, ví dụ như đòn gánh, xà gồ.

Việc chọn mua sắt hộp không chỉ dừng lại ở việc so sánh giá. Để đảm bảo an toàn cho công trình và tối ưu ngân sách, doanh nghiệp cần xem xét toàn diện cả 7 yếu tố: từ tiêu chuẩn kỹ thuật, trọng lượng, chứng nhận CO/CQ đến uy tín của nhà cung cấp. Một quyết định đúng đắn sẽ giúp tiết kiệm chi phí dài hạn và tránh các rủi ro không đáng có.

Anh/chị cần báo giá chi tiết theo số lượng cụ thể hoặc cần xuất hóa đơn VAT? Vui lòng liên hệ trực tiếp Kho Thép 24H để nhận bảng giá PDF kèm chứng nhận CO-CQ từ nhà máy trong 5 phút.

  • Địa chỉ: 199 QL 1A, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP.HCM
  • SĐT: 0974265262
  • Email: tongkhosatthep24h@gmail.com

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của quý khách.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *