Bạn đang tìm kiếm báo giá sắt hộp 50×100 mới nhất và cần một hướng dẫn chi tiết để chọn mua sản phẩm chất lượng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật? Bài viết này sẽ cung cấp bảng giá cập nhật mang tính tham khảo, đồng thời đưa ra quy trình 4 bước kiểm tra sản phẩm từ độ dày, mác thép đến chứng chỉ CO-CQ. Tất cả thông tin đều được trình bày ngắn gọn, chính xác, giúp bộ phận mua hàng, kế toán và chủ đầu tư ra quyết định nhanh chóng, tối ưu chi phí và giảm thiểu rủi ro khi nhập sắt hộp cho công trình.

sắt hộp 50x100

Bảng Báo Giá Sắt Hộp 50×100 Cập Nhật Mới Nhất (Tham Khảo)

Giá sắt hộp 50×100 biến động liên tục theo giá phôi thép thế giới và nguồn cung trong nước. Dưới đây là mức giá tham khảo giúp bạn lập dự toán chính xác hơn.

Báo giá thép hộp đen 50×100

Thép hộp đen 50×100 thường có giá thành thấp hơn so với loại mạ kẽm, phù hợp cho các hạng mục không yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn như nội thất kho bãi, khung bao.

Bảng giá tham khảo thép hộp đen 50×100:

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Đơn giá tham khảo (VNĐ/cây)
1.1 ly 15.50 255.000
1.2 ly 16.80 277.000
1.4 ly 19.50 321.000
1.8 ly 24.80 409.000
2.0 ly 27.50 453.000
2.5 ly 34.00 561.000

(Lưu ý: Giá trên chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển, có thể thay đổi tùy thời điểm)

Để có cái nhìn tổng quan hơn về thị trường, bạn nên tham khảo thêm giá sắt hộp của các kích thước khác để so sánh biên độ lợi nhuận.

Báo giá thép hộp mạ kẽm 50×100 (Hòa Phát, Hoa Sen)

Giá sắt hộp 5×10 Hòa Phát hay Hoa Sen thường cao hơn các thương hiệu nhỏ lẻ do chất lượng lớp mạ và thương hiệu uy tín. Giá thép hộp 50×100 mạ kẽm là mối quan tâm hàng đầu của các nhà thầu thi công nhà xưởng tiền chế.

Bảng giá tham khảo sắt hộp mạ kẽm 50×100:

Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Giá Hòa Phát/Hoa Sen (VNĐ/cây) Giá VinaOne/Nam Kim (VNĐ/cây)
1.1 ly 15.50 290.000 280.000
1.4 ly 19.50 365.000 355.000
1.8 ly 24.80 465.000 450.000
2.0 ly 27.50 515.000 500.000
2.3 ly 31.50 590.000 575.000

Nhiều khách hàng thắc mắc sắt hộp 50×100 giá bao nhiều cho đơn hàng lớn? Thông thường, đơn hàng trên 5 tấn sẽ có mức chiết khấu riêng từ 200 – 500đ/kg tùy nhà cung cấp.

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá sắt hộp 5×10

Khi xem xét bảng giá sắt hộp 50×100, bộ phận thu mua cần lưu ý 3 yếu tố chính khiến giá thành thay đổi:

  1. Giá phôi thép thế giới: Ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất.
  2. Thương hiệu: Hộp kẽm 50×100 của Hòa Phát, Hoa Sen luôn có giá nhỉnh hơn hàng tổ hợp hoặc các nhà máy nhỏ.
  3. Số lượng đặt hàng: Mua lẻ vài cây sẽ chịu giá bán lẻ, trong khi mua theo bó (bundle) hoặc theo chuyến xe sẽ có giá đại lý.

Lưu ý quan trọng khi sử dụng bảng giá

Báo giá thép hộp 50×100 trên website thường chỉ mang tính thời điểm.

  • Kế toán: Cần yêu cầu báo giá có hiệu lực (thường là 3-5 ngày) để trình duyệt chi.
  • Nhà thầu: Nên chốt giá ngay khi ký hợp đồng thi công để tránh rủi ro tăng giá vật liệu.

4 Bước Chọn Mua Sắt Hộp 50×100 Chất Lượng Cao, Chuẩn Kỹ Thuật

4 Bước Chọn Mua Sắt Hộp 50x100 Chất Lượng Cao, Chuẩn Kỹ Thuật

Để tránh mua phải hàng kém chất lượng, thiếu ly (độ dày) hoặc không đúng quy cách, Kho Thép 24H khuyến nghị quy trình kiểm tra 4 bước sau đây.

Bước 1: Xác định chính xác độ dày (ly) và mác thép theo yêu cầu dự án

Độ dày là yếu tố quyết định khả năng chịu lực. Sắt hộp 50×100 có độ dày dao động từ 1.1mm đến 4.0mm.

  • Công trình dân dụng (cổng, hàng rào): Thường dùng 1.2mm – 1.4mm.
  • Kết cấu nhà xưởng, sàn deck: Yêu cầu thép hộp 50x100x2 (2 ly) hoặc dày hơn để đảm bảo an toàn.

Bên cạnh đó, cần chú ý đến mác thép. Các tiêu chuẩn phổ biến là ASTM A500 (Mỹ) hoặc JIS G3466 (Nhật). Mác thép quyết định độ cứng và độ dẻo của thanh sắt.

Bước 2: Yêu cầu và kiểm tra chứng chỉ xuất xưởng (CO-CQ)

Đối với các dự án công nghiệp hoặc công trình vốn ngân sách, chứng chỉ CO-CQ (Certificate of Origin – Certificate of Quality) là bắt buộc.

  • CO: Chứng minh nguồn gốc xuất xứ (nhà máy nào sản xuất).
  • CQ: Chứng minh chất lượng sản phẩm đạt tiêu chuẩn đã công bố.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn khuyên khách hàng yêu cầu nhà cung cấp gửi bản scan CO-CQ trước khi xuống tiền đặt cọc để đảm bảo tính minh bạch.

Bước 3: Đối chiếu trọng lượng thực tế và dung sai cho phép

Đây là bước quan trọng nhất để tránh bị “móc túi” bởi hàng thiếu ly.

  • Cách kiểm tra: Cân thực tế một bó hoặc một cây mẫu tại công trình.
  • Dung sai: Theo tiêu chuẩn Việt Nam (TCVN), dung sai trọng lượng cho phép thường là ±5%. Nếu sắt hộp 50×100 nặng bao nhiêu kg thực tế thấp hơn quá nhiều so với barem, đó là hàng kém chất lượng (hàng âm).

Việc nắm rõ barem thép hộp chuẩn sẽ giúp bạn tự tin hơn khi giám sát nghiệm thu vật tư đầu vào.

Bước 4: So sánh báo giá và các điều khoản đi kèm (vận chuyển, thanh toán)

Đừng chỉ nhìn vào con số tổng cuối cùng. Hãy phân tích kỹ:

  • Giá đã có VAT chưa? (Nhiều nơi báo giá rẻ nhưng chưa VAT).
  • Phí vận chuyển: Bên nào chịu? Cẩu hàng xuống tại công trình hay chỉ giao đến chân công trình?
  • Hình thức thanh toán: Công nợ hay tiền mặt?

Đôi khi, một đơn vị có giá sắt hộp mạ kẽm 50×100 cao hơn 100đ/kg nhưng miễn phí vận chuyển và cho công nợ 30 ngày sẽ mang lại hiệu quả tài chính tốt hơn.

Toàn Bộ Thông Số Kỹ Thuật Quan Trọng Của Sắt Hộp 50×100

Hiểu rõ thông số kỹ thuật giúp kỹ sư và thầu thợ tính toán kết cấu chính xác, tránh lãng phí vật tư.

Bảng tra quy cách và trọng lượng sắt hộp 50×100 theo tiêu chuẩn nhà máy

Dưới đây là bảng trọng lượng tiêu chuẩn (barem) cho thép hộp chữ nhật 50×100:

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/m) Trọng lượng (kg/cây 6m)
50 x 100 1.1 2.55 15.30
50 x 100 1.2 2.77 16.62
50 x 100 1.4 3.21 19.26
50 x 100 1.5 3.45 20.70
50 x 100 1.8 4.10 24.60
50 x 100 2.0 4.55 27.30
50 x 100 2.5 5.65 33.90
50 x 100 3.0 6.75 40.50

Lưu ý: Số liệu trên mang tính chất tham khảo theo tiêu chuẩn chung. Mỗi nhà máy (Hòa Phát, Hoa Sen) sẽ có bảng dung sai riêng.

Để tìm hiểu chi tiết hơn về các loại quy cách khác, bạn có thể xem thêm bài viết chuyên sâu về thép hộp 50×100 mà chúng tôi đã biên soạn.

Cách phân biệt thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm 50×100

  • Thép hộp đen: Bề mặt màu đen hoặc xanh đen đặc trưng của thép cán nóng. Cần sơn chống rỉ sau khi lắp đặt. Giá rẻ, độ cứng cao.
  • Thép hộp mạ kẽm: Bề mặt sáng bóng, có lớp kẽm bảo vệ giúp chống oxy hóa tốt. Thích hợp cho công trình ngoài trời, vùng ven biển.

Nếu bạn đang cân nhắc giữa các loại vật liệu chống ăn mòn, hãy tham khảo thêm thông tin về sắt hộp mạ kẽm để có lựa chọn phù hợp nhất cho môi trường thi công của mình.

Các ứng dụng phổ biến nhất trong xây dựng và kết cấu

Nhờ tiết diện chữ nhật lớn và khả năng chịu lực tốt, sắt 5×10 (cách gọi tắt của 50×100) được ứng dụng rộng rãi:

  1. Kết cấu xây dựng: Làm dầm thép, xà gồ mái, khung nhà tiền chế.
  2. Cơ khí: Chế tạo khung máy móc, rơ moóc xe tải.
  3. Công trình giao thông: Lan can cầu, hộ lan đường bộ.
  4. Nội thất: Bàn ghế phong cách công nghiệp (Industrial style), kệ kho hàng nặng.

Ngoài ra, trong một số bản vẽ kỹ thuật cũ hoặc do thói quen, một số người tìm kiếm sắt i 50×100 hoặc giá sắt i 50×100. Tuy nhiên, cần lưu ý rằng thép hình I có tiết diện khác hoàn toàn thép hộp. Nếu bạn cần loại nhỏ hơn cho các thanh giằng phụ, có thể xem xét sắt hộp 25×50 để phối hợp trong kết cấu.

Kết luận

Việc lựa chọn sắt hộp 50×100 không chỉ dừng lại ở việc so sánh giá sắt hộp 50×100 bao nhiêu. Để đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu hóa chi phí, nhà thầu và bộ phận mua hàng cần kiểm tra kỹ lưỡng các thông số về độ dày, tiêu chuẩn mác thép, trọng lượng thực tế và chứng chỉ CO-CQ.

Một bảng giá rẻ bất ngờ có thể đi kèm với rủi ro hàng thiếu ly hoặc thép tổ hợp kém chất lượng. Hãy luôn yêu cầu minh bạch về kích thước sắt hộp và nguồn gốc xuất xứ.

Hy vọng quy trình 4 bước và báo giá sắt hộp 50×100 tham khảo trong bài viết này đã cung cấp những dữ liệu cần thiết để bạn đưa ra quyết định mua hàng một cách an toàn và hiệu quả.

Nếu thấy thông tin hữu ích, hãy chia sẻ đến đồng nghiệp và thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật các kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng.


Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *