Cập nhật bảng giá sắt hộp mạ kẽm mới nhất tháng 12/2025 từ các thương hiệu hàng đầu như Hòa Phát, Hoa Sen là nhu cầu cấp thiết của mọi chủ đầu tư. Bài viết này không chỉ cung cấp số liệu chính xác giúp bộ phận mua hàng và kế toán đối chiếu, mà còn đưa ra 7 tiêu chuẩn kỹ thuật cốt lõi để lựa chọn sản phẩm chất lượng, đảm bảo độ bền công trình và tối ưu hóa chi phí đầu tư, giúp doanh nghiệp ra quyết định nhanh chóng và an toàn.

sắt hộp mạ kẽm

Bảng Giá Sắt Hộp Mạ Kẽm Tháng 12/2025 Mới Nhất (Hòa Phát, Hoa Sen & Các Nhà Máy Lớn)

Giá sắt hộp mạ kẽm hiện nay đang dao động tùy thuộc vào độ dày, quy cách và thương hiệu sản xuất. Việc nắm bắt giá cả kịp thời giúp doanh nghiệp chủ động nguồn vốn và tránh rủi ro đội giá.

Dưới đây là bảng giá tham khảo được Kho Thép 24H tổng hợp. Lưu ý: Giá thép biến động theo ngày, để có báo giá chính xác cho đơn hàng lớn, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp. Để dự toán chính xác ngân sách, quý khách có thể tham khảo chi tiết giá sắt hộp mạ kẽm được chúng tôi cập nhật liên tục.

Bảng giá sắt hộp vuông mạ kẽm 40×40, 50×50, 75×75 (cập nhật theo TCVN)

Sắt hộp vuông là vật liệu phổ biến nhất trong dân dụng và công nghiệp. Đặc biệt, các dòng sắt hộp 40×40 (hay còn gọi là sắt vuông 4, thép vuông 40×40) được tiêu thụ mạnh nhất nhờ tính ứng dụng cao trong làm khung cửa, mái tôn và hàng rào.

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho quy cách thép hộp 40×40 và các kích thước phổ biến khác:

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Đơn giá tham khảo (VNĐ/cây)
Sắt hộp 40×40 1.1 7.80 145.000
Thép hộp 40×40 1.4 (thép hộp 40x40x1 4) 9.80 182.000
Hộp 40×40 1.8 12.50 230.000
Sắt 40×40 2.0 13.80 255.000
50×50 1.4 12.60 235.000
50×50 2.0 17.80 330.000
75×75 1.8 24.60 460.000
90×90 2.0 33.50 625.000

Lưu ý: Bảng giá trên chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển. Giá thép hộp 40×40 có thể thay đổi tùy thuộc vào số lượng đặt hàng.

Bảng giá sắt hộp chữ nhật mạ kẽm 30×60, 40×80, 50×100 (cập nhật theo TCVN)

Bên cạnh sắt hộp vuông 40×40, thép hộp chữ nhật đóng vai trò quan trọng trong kết cấu chịu lực của khung nhà tiền chế và giàn giáo.

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Đơn giá tham khảo (VNĐ/cây)
30×60 1.2 9.80 185.000
30×60 1.4 11.50 215.000
40×80 1.4 15.60 290.000
40×80 2.0 21.80 405.000
50×100 1.5 20.50 385.000
50×100 2.0 27.50 515.000

Đặc biệt, giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát thường được xem là “giá chuẩn” của thị trường để các nhà thầu so sánh. Quý khách quan tâm có thể xem chi tiết giá thép hộp mạ kẽm hòa phát tại đây.

Bảng giá thép hộp mạ kẽm nhúng nóng 2025 (dành cho công trình đặc thù)

Với các công trình ven biển hoặc môi trường hóa chất, thép hộp mạ kẽm nhúng nóng là yêu cầu bắt buộc. Lớp mạ dày hơn gấp nhiều lần so với mạ điện phân giúp sắt hộp kẽm chịu được sự ăn mòn khắc nghiệt.

Giá của dòng sản phẩm này thường cao hơn từ 20-30% so với thép hộp mạ kẽm thông thường. Để tìm đơn vị gia công uy tín, quý khách nên tìm hiểu về các công ty mạ kẽm nhúng nóng có chứng chỉ ISO.

4 yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá sắt hộp mạ kẽm hôm nay bạn cần biết

Để không bị động trước các thay đổi của thị trường, bộ phận mua hàng cần hiểu rõ 4 yếu tố cấu thành giá:

  1. Giá phôi thép thế giới: Ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép cuộn cán nóng (nguyên liệu đầu vào).
  2. Công nghệ mạ: Mạ kẽm nhúng nóng luôn đắt hơn mạ kẽm điện phân.
  3. Thương hiệu: Sắt hộp mạ kẽm Hòa Phát 2025 hay Sắt hộp mạ kẽm Hoa Sen 2025 thường có giá nhỉnh hơn các nhà máy nhỏ lẻ do chất lượng ổn định.
  4. Cung cầu thị trường: Thời điểm cuối năm xây dựng nhiều thường đẩy giá sắt hộp mạ kẽm hôm nay lên cao.

Nhiều khách hàng thường so sánh giá hiện tại với bảng giá sắt hộp mạ kẽm hoa sen 2021 để đánh giá biên độ tăng giá, từ đó đưa ra quyết định nhập hàng hợp lý.

7 Tiêu Chuẩn Vàng Giúp Doanh Nghiệp Chọn Sắt Hộp Mạ Kẽm Chuẩn Kỹ Thuật & An Toàn Vốn

7 Tiêu Chuẩn Vàng Giúp Doanh Nghiệp Chọn Sắt Hộp Mạ Kẽm Chuẩn Kỹ Thuật & An Toàn Vốn

Chọn mua sắt hộp mạ kẽm không chỉ là chuyện giá rẻ. Rủi ro mua phải hàng “âm dem” (thiếu độ dày) hay lớp mạ kém chất lượng sẽ gây thiệt hại lớn về sau. Dưới đây là 7 tiêu chuẩn Kho Thép 24H khuyến nghị.

Tiêu chuẩn 1: Kiểm tra chứng nhận chất lượng (CO-CQ) và tiêu chuẩn sản xuất (JIS, ASTM, TCVN)

Một sản phẩm thép hộp mã kẽm đạt chuẩn phải có đầy đủ giấy tờ CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality). Các tiêu chuẩn phổ biến bao gồm:

  • JIS G3302 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn khắt khe về độ bền và thành phần hóa học.
  • ASTM A653 (Mỹ): Phổ biến cho các công trình yêu cầu kỹ thuật cao.
  • TCVN (Việt Nam): Tiêu chuẩn cơ sở cho các nhà máy trong nước.

Tiêu chuẩn 2: Độ dày lớp mạ kẽm – Yếu tố quyết định tuổi thọ và khả năng chống ăn mòn

Lớp phủ kẽm (Z) quyết định khả năng chống gỉ sét.

  • Z8 – Z12: Phù hợp cho môi trường khô ráo, nội thất.
  • Z18 – Z275: Bắt buộc cho môi trường ngoài trời, ven biển.
    Khi mua hộp kẽm vuông 40×40, hãy yêu cầu nhà cung cấp cam kết độ dày lớp mạ (tính bằng micron hoặc g/m2).

Tiêu chuẩn 3: Dung sai trọng lượng – Kinh nghiệm kiểm tra để đảm bảo không mua hàng thiếu ký

Dung sai cho phép thường là ±5%. Tuy nhiên, nhiều loại sắt hộp giá rẻ trên thị trường có thể hụt tới 10-15% trọng lượng.
Việc nắm rõ quy cách hộp mạ kẽm chuẩn sẽ giúp kỹ sư và bộ phận kho kiểm soát chính xác khối lượng thực tế khi nhận hàng.

Mẹo: Luôn cân thực tế một bó hoặc một cây mẫu (ví dụ thép u 40×40 hoặc sắt hộp 4×4) trước khi xuống hàng.

Tiêu chuẩn 4: So sánh ưu nhược điểm giữa sắt hộp mạ kẽm và sắt hộp đen

Nhiều người vẫn phân vân giữa hai loại này. Dưới đây là bảng so sánh nhanh:

Tiêu chí Sắt hộp mạ kẽm Sắt hộp đen
Khả năng chống gỉ Rất tốt (nhờ lớp kẽm) Kém (dễ bị oxy hóa)
Thẩm mỹ Bề mặt sáng bóng Bề mặt đen, cần sơn phủ
Giá thành Cao hơn Thấp hơn
Bảo trì Thấp Cần sơn lại định kỳ

Để hiểu rõ hơn về tính chất và ứng dụng của các loại sắt hộp nói chung, bạn cần cân nhắc kỹ yêu cầu của từng hạng mục công trình.

Tiêu chuẩn 5: Nhận biết sản phẩm chất lượng qua bề mặt và mép cắt

Thép hộp mạ kẽm 40×40 chất lượng cao sẽ có bề mặt sáng, hoa kẽm đều (nếu có), không bị rỗ hay bong tróc. Mép cắt phải phẳng, không bị bavia quá nhiều. Các loại hộp 40x40x1 4 kém chất lượng thường có bề mặt xám xịt, sần sùi do kỹ thuật mạ kém.

Tiêu chuẩn 6: Lựa chọn giữa mạ kẽm điện phân và mạ kẽm nhúng nóng cho từng loại công trình

  • Mạ kẽm điện phân: Lớp kẽm mỏng, giá rẻ, phù hợp làm nội thất, khung trần.
  • Mạ kẽm nhúng nóng: Lớp kẽm dày, bám chắc cả bên trong lẫn bên ngoài. Đây là lựa chọn tối ưu cho kết cấu thép chịu lực ngoài trời. Tìm hiểu kỹ về thép mạ kẽm sẽ giúp bạn chọn đúng chủng loại cho môi trường lắp đặt.

Tiêu chuẩn 7: Đánh giá năng lực nhà cung cấp qua chính sách giao hàng và hợp đồng

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn khuyến khích khách hàng xem xét kỹ hợp đồng:

  • Cam kết thời gian giao hàng (tránh chậm tiến độ).
  • Chính sách đổi trả nếu hàng không đúng quy cách 40 40 hay độ dày yêu cầu.
  • Điều khoản thanh toán minh bạch.

Ứng Dụng Thực Tế & Lợi Ích Kinh Tế Khi Sử Dụng Sắt Hộp Mạ Kẽm Đúng Chuẩn

Ứng Dụng Thực Tế & Lợi Ích Kinh Tế Khi Sử Dụng Sắt Hộp Mạ Kẽm Đúng Chuẩn

Các công trình nào bắt buộc phải sử dụng sắt hộp mạ kẽm để đảm bảo độ bền?

Không phải công trình nào cũng cần dùng thép hộp mạ kẽm, nhưng những nơi sau đây là bắt buộc:

  1. Nhà kính nông nghiệp: Môi trường ẩm ướt thường xuyên.
  2. Công trình ven biển: Gió muối ăn mòn cực nhanh sắt đen.
  3. Hệ thống PCCC: Yêu cầu độ bền vật liệu cao theo tiêu chuẩn an toàn.
  4. Khung kèo mái tôn: Nơi khó bảo trì, sơn sửa lại.

Phân tích bài toán chi phí: Đầu tư vào sắt mạ kẽm tiết kiệm hơn sắt đen trong dài hạn như thế nào?

Giả sử bạn xây dựng một nhà xưởng 1000m2.

  • Phương án Sắt đen: Chi phí vật tư thấp hơn 15%, nhưng tốn chi phí nhân công sơn chống gỉ + sơn màu (khoảng 10% tổng giá trị). Sau 3-5 năm phải sơn lại.
  • Phương án Sắt mạ kẽm: Chi phí ban đầu cao hơn, nhưng không tốn tiền sơn, tuổi thọ lên tới 15-20 năm không cần bảo trì.

=> Kết luận: Với các công trình dài hạn, sắt hộp mạ kẽm rẻ hơn sắt đen khoảng 20-30% tổng chi phí vòng đời.

Quy Trình Mua Hàng Chuyên Nghiệp & Cách Chọn Đại Lý Sắt Hộp Mạ Kẽm Uy Tín

3 bước để nhận báo giá chính xác, nhanh chóng và đầy đủ thông tin kỹ thuật

Để nhận được bảng giá sắt hộp mạ kẽm 2025 tốt nhất, quy trình chuẩn nên là:

  1. Lên danh sách chi tiết: Ghi rõ số lượng, quy cách (ví dụ: 100 cây hộp 40×40, dày 1.4mm), yêu cầu thương hiệu (Hòa Phát, Hoa Sen…).
  2. Gửi yêu cầu báo giá: Gửi email hoặc Zalo cho nhà cung cấp, yêu cầu báo giá có VAT và vận chuyển.
  3. Xác nhận mẫu và hợp đồng: Với đơn hàng lớn, hãy yêu cầu xem mẫu sắt hộp kẽm thực tế.

5 câu hỏi cần đặt ra cho nhà cung cấp để giảm thiểu rủi ro về chất lượng và tiến độ

  1. “Hàng có sẵn tại kho hay phải đặt nhà máy?” (Ảnh hưởng tiến độ).
  2. “Dung sai độ dày thực tế là bao nhiêu?” (Tránh mua hàng thiếu dem).
  3. “Có cung cấp được CO-CQ bản gốc hoặc sao y công chứng không?”
  4. “Chính sách bảo hành gỉ sét như thế nào?”
  5. “Giá đã bao gồm vận chuyển đến chân công trình chưa?”

Kết luận

Việc lựa chọn sắt hộp mạ kẽm không chỉ dừng lại ở việc so sánh giá. Để đảm bảo an toàn cho công trình và tối ưu hóa ngân sách, doanh nghiệp cần dựa trên 7 tiêu chuẩn kỹ thuật đã nêu và hợp tác với các nhà cung cấp uy tín có đầy đủ chứng từ CO-CQ. Một quyết định mua hàng đúng đắn sẽ mang lại lợi ích bền vững, tránh các chi phí sửa chữa và bảo trì tốn kém trong tương lai.

Nếu bạn đang tìm kiếm đơn vị cung cấp sắt hộp mạ kẽm uy tín, sắt hộp 40×40 chuẩn giá, hãy liên hệ ngay với Kho Thép 24H. Chúng tôi cam kết mang đến sản phẩm đúng chất lượng, đủ trọng lượng và giá cả cạnh tranh nhất thị trường.

Liên hệ ngay hôm nay để nhận bảng giá sắt hộp mạ kẽm 2025 chi tiết theo khối lượng, kèm tư vấn kỹ thuật miễn phí và cam kết trọng lượng chuẩn theo barem nhà máy.

Kho Thép 24H – Chuyên cung cấp sắt thép xây dựng

  • Địa chỉ: 199 QL 1A, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP.HCM
  • SĐT: 0974265262
  • Email: tongkhosatthep24h@gmail.com

Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *