Cập nhật nhanh bảng giá sắt hộp vuông đen và mạ kẽm mới nhất năm 2025 từ các nhà máy lớn như Hòa Phát, Hoa Sen giúp bộ phận mua hàng, kế toán và chủ đầu tư ra quyết định nhanh chóng. Bài viết cung cấp đầy đủ thông số kỹ thuật, barem trọng lượng chuẩn theo TCVN và tư vấn chuyên sâu giúp tối ưu chi phí và giảm thiểu rủi ro khi đặt hàng số lượng lớn.

sắt hộp vuông

Bảng Giá Sắt Hộp Vuông Đen & Mạ Kẽm Mới Nhất T4/2025 (Cập nhật từ nhà máy)

Dưới đây là bảng giá sắt hộp vuông được cập nhật mới nhất, áp dụng cho các sản phẩm chính hãng, đảm bảo chất lượng và quy cách chuẩn từ nhà máy.

Bảng giá sắt hộp vuông đen (Mác thép SS400)

Sắt hộp vuông đen là loại vật liệu phổ biến trong các kết cấu không yêu cầu khả năng chống ăn mòn cao, thường được sơn phủ bảo vệ sau khi gia công.

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/6m) Đơn giá tham khảo (VND/cây 6m)
14 x 14 0.8 1.97 37.430
16 x 16 0.9 2.53 48.070
20 x 20 1.0 3.16 60.040
25 x 25 1.1 4.34 82.460
30 x 30 1.2 5.63 106.970
40 x 40 1.2 7.57 143.830
50 x 50 1.4 11.00 209.000
60 x 60 1.8 16.90 321.100

Bảng giá sắt hộp vuông mạ kẽm (Tiêu chuẩn ASTM A500)

Sắt hộp vuông mạ kẽm được phủ một lớp kẽm bảo vệ bề mặt, giúp tăng cường khả năng chống oxy hóa và ăn mòn, phù hợp cho các công trình ngoài trời hoặc trong môi trường ẩm ướt.

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/6m) Đơn giá tham khảo (VND/cây 6m)
14 x 14 0.8 1.97 44.900
16 x 16 0.9 2.53 57.600
20 x 20 1.0 3.16 72.000
25 x 25 1.1 4.34 98.900
30 x 30 1.2 5.63 128.300
40 x 40 1.2 7.57 172.500
50 x 50 1.4 11.00 250.800
60 x 60 1.8 16.90 385.300

Lưu ý quan trọng: Báo giá chỉ mang tính tham khảo và chưa bao gồm VAT, chiết khấu, vận chuyển. Vui lòng liên hệ trực tiếp để có báo giá chính xác theo khối lượng.

Bảng giá trên chỉ là cơ sở để lập dự toán ban đầu. Giá thực tế có thể thay đổi tùy thuộc vào biến động thị trường, số lượng đặt hàng và địa điểm giao nhận. Để nhận báo giá chính xác nhất, quý khách vui lòng liên hệ hotline 0974265262 của Kho Thép 24H.

So Sánh Sắt Hộp Vuông Đen Và Mạ Kẽm: Tư Vấn Chọn Loại Phù Hợp Cho Doanh Nghiệp

So Sánh Sắt Hộp Vuông Đen Và Mạ Kẽm: Tư Vấn Chọn Loại Phù Hợp Cho Doanh Nghiệp

Việc lựa chọn giữa sắt hộp đen và mạ kẽm ảnh hưởng trực tiếp đến độ bền, chi phí và tính thẩm mỹ của công trình.

Phân biệt về cấu tạo bề mặt và khả năng chống ăn mòn

Sự khác biệt cơ bản nằm ở lớp bảo vệ bề mặt. Sắt hộp đen có bề mặt màu xanh đen đặc trưng của thép cán nóng, không có lớp phủ bảo vệ nên dễ bị gỉ sét khi tiếp xúc với môi trường ẩm. Ngược lại, sắt hộp vuông mạ kẽm được phủ một lớp kẽm thông qua quá trình mạ nhúng nóng hoặc mạ điện, tạo ra một “lá chắn” hiệu quả chống lại quá trình oxy hóa, giúp sản phẩm bền bỉ hơn trong điều kiện khắc nghiệt.

Chênh lệch về giá thành và chi phí bảo trì dài hạn

Về chi phí ban đầu, giá sắt hộp vuông đen thường rẻ hơn so với sắt hộp mạ kẽm có cùng quy cách. Tuy nhiên, nếu xét về chi phí vòng đời sản phẩm, sắt hộp mạ kẽm lại tỏ ra kinh tế hơn. Do không cần sơn phủ bảo vệ và ít tốn kém chi phí bảo trì, sửa chữa do gỉ sét, loại vật liệu này giúp tiết kiệm chi phí nhân công và vật tư trong dài hạn.

Bảng tổng hợp ưu nhược điểm và ứng dụng thực tế

Để giúp doanh nghiệp dễ dàng ra quyết định, chúng tôi đã tổng hợp các tiêu chí so sánh quan trọng trong bảng dưới đây:

Tiêu chí Sắt Hộp Vuông Đen Sắt Hộp Vuông Mạ Kẽm
Khả năng chống ăn mòn Thấp, dễ bị gỉ sét nếu không sơn bảo vệ. Vượt trội, lớp kẽm bảo vệ hiệu quả.
Chi phí ban đầu Thấp hơn. Cao hơn khoảng 10-20%.
Chi phí bảo trì Cao, cần sơn lại định kỳ để chống gỉ. Rất thấp, gần như không cần bảo trì.
Ứng dụng phù hợp Khung máy, kết cấu trong nhà, nơi khô ráo. Hàng rào, lan can, khung mái che, công trình ven biển.

Bảng Tra Quy Cách, Kích Thước & Trọng Lượng Sắt Hộp Vuông Chuẩn (Dành cho kế toán đối chiếu)

Bảng Tra Quy Cách, Kích Thước & Trọng Lượng Sắt Hộp Vuông Chuẩn (Dành cho kế toán đối chiếu)

Việc đối chiếu trọng lượng thực tế so với barem tiêu chuẩn là bước quan trọng để đảm bảo không mua phải hàng thiếu ký, ảnh hưởng đến chất lượng và chi phí công trình.

Bảng tra barem trọng lượng sắt hộp vuông theo tiêu chuẩn JIS G3466

Tiêu chuẩn JIS G3466 của Nhật Bản là một trong những tiêu chuẩn phổ biến nhất, được nhiều nhà máy lớn áp dụng để sản xuất sắt hộp. Việc tham khảo bảng trọng lượng thép hộp theo tiêu chuẩn này giúp bộ phận kế toán và mua hàng kiểm soát chất lượng đầu vào một cách chính xác.

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng lý thuyết (kg/m) Trọng lượng lý thuyết (kg/cây 6m)
20 x 20 1.2 0.707 4.24
25 x 25 1.5 1.12 6.72
30 x 30 1.5 1.37 8.22
40 x 40 2.0 2.42 14.52
50 x 50 2.0 3.08 18.48
75 x 75 3.0 6.71 40.26
90 x 90 3.2 8.79 52.74

Các kích thước thông dụng trên thị trường (sắt hộp 20×20, 30×30, 40×40, 50×50)

Các loại sắt hộp vuông với kích thước phổ biến như sắt hộp 20×20, 30×30, 40×40, và 50×50 được ứng dụng rộng rãi trong xây dựng dân dụng và sản xuất cơ khí.

  • Sắt hộp vuông 20×20: Thường dùng làm khung bàn ghế, kệ trang trí, hàng rào, lan can ban công.
  • Sắt vuông 30×30: Phù hợp làm khung cửa sắt, cổng nhỏ, kết cấu phụ trong xây dựng.
  • Sắt hộp 40×40: Ứng dụng làm khung sườn mái che, giàn phơi, kết cấu chịu lực nhẹ.
  • Sắt hộp 50×50: Dùng cho các kết cấu đòi hỏi khả năng chịu lực cao hơn như khung nhà tiền chế nhỏ, giàn giáo.
    Ngoài các kích thước phổ thông, thị trường còn có các loại đặc biệt như sắt vuông 14 cho các chi tiết nhỏ hoặc sắt hộp vuông 90×90 cho các kết cấu chịu lực lớn.

Chiều dài tiêu chuẩn của một cây sắt hộp (6m) và quy định dung sai

Chiều dài tiêu chuẩn của một cây sắt ống vuông là 6 mét. Tuy nhiên, trong quá trình sản xuất và cắt cán, luôn có một khoảng dung sai cho phép về chiều dài và độ dày. Các nhà sản xuất uy tín sẽ công bố rõ ràng mức dung sai này trong tiêu chuẩn sản phẩm, giúp khách hàng kiểm tra và nghiệm thu hàng hóa một cách minh bạch.

4 Yếu Tố Chính Ảnh Hưởng Trực Tiếp Đến Báo Giá Sắt Hộp Vuông 2025

Giá sắt hộp vuông không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Việc hiểu rõ các yếu tố này giúp doanh nghiệp chủ động hơn trong việc lập dự toán.

Nhà sản xuất và mác thép (Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim)

Thương hiệu của nhà sản xuất là yếu tố quan trọng ảnh hưởng đến giá. Các sản phẩm từ những thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim thường có giá cao hơn một chút nhưng được đảm bảo về chất lượng, quy cách và mác thép (ví dụ SS400, ASTM A500).

Độ dày (dem) thực tế của sản phẩm

Độ dày, hay còn gọi là “dem”, là một trong những yếu tố quyết định đến trọng lượng và giá thành của cây thép. Sản phẩm có độ dày lớn hơn sẽ nặng hơn và có giá cao hơn. Cần lưu ý kiểm tra độ dày thực tế so với thông số danh nghĩa để tránh mua phải hàng “zem”, hàng thiếu ký.

Số lượng đặt hàng và chính sách chiết khấu theo khối lượng

Các nhà cung cấp thường có chính sách chiết khấu hấp dẫn cho các đơn hàng số lượng lớn. Việc lập kế hoạch mua hàng và đặt hàng theo khối lượng lớn có thể giúp doanh nghiệp tối ưu đáng kể chi phí vật tư.

Địa điểm giao hàng và chi phí vận chuyển

Chi phí vận chuyển là một phần không thể thiếu trong tổng chi phí mua hàng. Khoảng cách từ kho của nhà cung cấp đến công trình sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến đơn giá cuối cùng. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi có chính sách hỗ trợ vận chuyển linh hoạt để tối ưu chi phí cho khách hàng.

Kinh Nghiệm Mua Sắt Hộp Vuông Đảm Bảo Chất Lượng & Tối Ưu Chi Phí

Để đảm bảo quyền lợi và chất lượng công trình, bộ phận mua hàng cần trang bị những kinh nghiệm thực tế khi lựa chọn nhà cung cấp.

Yêu cầu chứng nhận CO-CQ để đảm bảo nguồn gốc, chất lượng

Chứng nhận CO (Certificate of Origin) và CQ (Certificate of Quality) là giấy tờ xác nhận nguồn gốc xuất xứ và chất lượng sản phẩm từ nhà sản xuất. Yêu cầu nhà cung cấp xuất trình đầy đủ các chứng từ này là cách tốt nhất để đảm bảo bạn mua được hàng chính hãng, đúng tiêu chuẩn kỹ thuật.

Cách kiểm tra trọng lượng thực tế, tránh hàng thiếu ký

Cách đơn giản và hiệu quả nhất là sử dụng cân điện tử để cân một vài cây thép ngẫu nhiên trong lô hàng. Sau đó, đối chiếu trọng lượng thực tế với bảng barem tiêu chuẩn của nhà sản xuất. Nếu có sự chênh lệch lớn, cần làm việc ngay với nhà cung cấp để làm rõ.

Lựa chọn nhà cung cấp uy tín, có hợp đồng và chính sách thanh toán rõ ràng

Một nhà cung cấp uy tín sẽ luôn hoạt động chuyên nghiệp, minh bạch. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn cung cấp hợp đồng mua bán chi tiết, quy định rõ ràng các điều khoản về chất lượng, số lượng, giá cả, thời gian giao hàng và chính sách thanh toán, bảo vệ quyền lợi tối đa cho khách hàng.

Ứng Dụng Của Sắt Hộp Vuông Trong Xây Dựng Công Nghiệp Và Dân Dụng

Nhờ độ bền cao, khả năng chịu lực tốt và đa dạng quy cách, sắt hộp vuông đã trở thành vật liệu không thể thiếu trong nhiều hạng mục công trình.

Làm khung nhà xưởng, giàn giáo, kết cấu chịu lực

Trong xây dựng công nghiệp, sắt hộp vuông được sử dụng để làm khung kèo, cột, dầm cho nhà xưởng, nhà kho tiền chế. Khả năng chịu lực uốn và momen xoắn tốt giúp đảm bảo sự vững chắc cho các kết cấu quy mô lớn. Với các công trình dân dụng, nhiều người cũng thắc mắc sắt hộp vuông 10×10 giá bao nhiêu để làm các chi tiết trang trí nhỏ.

Làm hàng rào sắt hộp mạ kẽm, cổng, lan can, khung mái che

Đối với các ứng dụng ngoài trời, giá hàng rào sắt hộp mạ kẽm luôn được quan tâm vì tính thẩm mỹ và độ bền vượt trội. Các loại sắt vuông 2 hay sắt vuông 3 (tương ứng 20x20mm và 30x30mm) là lựa chọn phổ biến để làm cổng, lan can, khung bảo vệ cửa sổ, và khung mái che nhờ khả năng chống chịu thời tiết tốt và dễ dàng thi công. Để biết thêm thông tin chi tiết về giá sắt vuông 2, bạn có thể tham khảo các bảng giá chuyên sâu hơn. Tương tự, các loại sắt vuông 3 cũng có mức giá cạnh tranh cho các ứng dụng tương tự.

Bài viết đã cung cấp bảng giá sắt hộp vuông 2025 chi tiết, so sánh ưu nhược điểm giữa hai loại đen và mạ kẽm, cùng các thông số kỹ thuật quan trọng. Hy vọng những thông tin này sẽ giúp doanh nghiệp lựa chọn được sản phẩm phù hợp, dự toán chính xác chi phí và tìm được nhà cung cấp đáng tin cậy, đảm bảo tiến độ và chất lượng cho công trình.

Để nhận báo giá sắt hộp vuông chính xác theo khối lượng dự án, kèm chính sách chiết khấu tốt nhất và tư vấn kỹ thuật, vui lòng liên hệ Hotline của chúng tôi.
Kho Thép 24H

  • Địa chỉ: 199 QL 1A, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP.HCM
  • SĐT: 0974265262
  • Email: tongkhosatthep24h@gmail.com

Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính tham khảo. Để được tư vấn tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *