Bạn đang tìm kiếm thông tin chính xác về sắt phi 16 bao nhiêu tiền 1 cây để lên dự toán cho công trình? Bài viết này cung cấp báo giá chi tiết hôm nay từ các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Pomina, Việt Nhật. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi không chỉ cập nhật giá mà còn phân tích sâu 5 yếu tố cốt lõi quyết định chi phí, giúp bộ phận mua hàng và chủ đầu tư tối ưu ngân sách và đảm bảo tiến độ thi công.
Bảng báo giá sắt phi 16 hôm nay [Cập nhật trực tiếp từ nhà máy]
Giá sắt phi 16 hiện dao động từ 260.000 VNĐ đến 315.000 VNĐ một cây, tùy thuộc vào thương hiệu và biến động thị trường thép thế giới tại thời điểm đặt hàng.
Để giúp quý khách hàng có cái nhìn tổng quan và so sánh nhanh chóng, Kho Thép 24H xin gửi đến bảng giá tham khảo trung bình của các thương hiệu phổ biến nhất hiện nay. Lưu ý, mức giá này chưa bao gồm VAT và phí vận chuyển chi tiết đến tận chân công trình.
Bảng giá chi tiết sắt phi 16 các loại (VNĐ/cây)
| Thương hiệu | Đơn giá (VNĐ/kg) | Trọng lượng (kg/cây) | Giá tham khảo (VNĐ/cây) |
|---|---|---|---|
| Hòa Phát | 14.500 – 15.200 | ~18.51 | 268.395 – 281.352 |
| Việt Nhật | 15.200 – 15.800 | ~18.51 | 281.352 – 292.458 |
| Pomina | 15.500 – 16.200 | ~18.51 | 286.905 – 299.862 |
| Miền Nam | 14.800 – 15.500 | ~18.51 | 273.948 – 286.905 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài. Để nhận báo giá chính xác nhất theo từng đơn hàng cụ thể, vui lòng liên hệ hotline 0974265262.
Để có cái nhìn rộng hơn về thị trường vật liệu, quý khách có thể tham khảo thêm tổng quan về giá sắt cây các kích thước khác để so sánh.
Cách tính tổng chi phí sắt phi 16 cho công trình chính xác
Để không bị phát sinh chi phí ngoài dự kiến, kế toán hoặc chủ thầu cần áp dụng công thức tính tổng chi phí như sau:
Tổng chi phí = (Số lượng cây x Đơn giá 1 cây) + (Chi phí vận chuyển) + (VAT 10% nếu có)
Việc nắm rõ công thức này kết hợp với trọng lượng thép xây dựng chuẩn sẽ giúp bạn kiểm soát chặt chẽ đầu vào vật tư.
5 Yếu tố quyết định giá sắt phi 16 bao nhiêu tiền 1 cây
Giá một cây sắt phi 16 không cố định mà chịu tác động trực tiếp bởi 5 yếu tố chính: Thương hiệu, Mác thép, Thị trường nguyên liệu, Số lượng đơn hàng và Nhà cung cấp.
1. Thương hiệu nhà máy sản xuất (Hòa Phát, Pomina, Miền Nam, Việt Nhật)
Thương hiệu là yếu tố đầu tiên tạo ra sự chênh lệch giá. Các thương hiệu liên doanh hoặc có công nghệ luyện kim tiên tiến thường có giá cao hơn:
- Việt Nhật (Vina Kyoei) & Pomina: Thường có giá cao nhất phân khúc do chất lượng thép cực kỳ ổn định, bề mặt xanh mướt, ít gỉ sét.
- Hòa Phát: Mức giá “quốc dân”, cân bằng tốt giữa chất lượng và chi phí, phù hợp cho hầu hết công trình dân dụng và công nghiệp.
- Thép Miền Nam / Việt Mỹ: Giá cạnh tranh hơn, là lựa chọn kinh tế cho các dự án ngân sách vừa phải.
2. Mác thép và tiêu chuẩn kỹ thuật (CB300-V, CB400-V)
Sắt phi16 (D16) thường được sản xuất với các mác thép (cường độ chịu lực) khác nhau như CB300-V, CB400-V hay CB500-V.
- CB300-V: Cường độ chịu lực thấp hơn, giá thành rẻ hơn, thường dùng cho nhà phố thông thường.
- CB400-V / CB500-V: Cường độ chịu lực cao, quy trình sản xuất khắt khe hơn nên giá thành cao hơn, dùng cho các tòa nhà cao tầng, cầu đường.
3. Biến động giá nguyên vật liệu đầu vào
Giá sắt thép trong nước phụ thuộc lớn vào giá quặng sắt, than đá và thép phế liệu trên thị trường thế giới. Ngoài ra, chi phí điện năng và xăng dầu cũng ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành sản xuất và vận chuyển. Do đó, câu hỏi “sắt phi 16 bao nhiêu tiền 1 cây” có thể có câu trả lời khác nhau theo từng tuần, thậm chí từng ngày.
4. Số lượng đặt hàng và chính sách chiết khấu
Đây là quy luật bất biến trong kinh doanh B2B. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn có chính sách chiết khấu cao cho các đơn hàng lớn:
- Mua lẻ (vài chục cây): Áp dụng giá bán lẻ.
- Mua sỉ (theo bó, theo xe): Giá giảm sâu, hỗ trợ vận chuyển.
5. Nhà cung cấp và chi phí vận chuyển
Mua hàng qua đại lý cấp 1 như Kho Thép 24H sẽ có giá tốt hơn so với các cửa hàng vật liệu xây dựng nhỏ lẻ (đại lý cấp 2, 3). Ngoài ra, khoảng cách từ kho đến công trình cũng quyết định chi phí cuối cùng. Đơn vị có đội xe vận chuyển riêng sẽ giúp khách hàng tiết kiệm khoản này đáng kể.
Thông số kỹ thuật chuẩn của sắt phi 16 cần biết để kiểm tra khi mua hàng
Nắm rõ thông số kỹ thuật giúp bạn kiểm tra hàng hóa khi giao nhận, tránh tình trạng “mua thép 16 nhận thép thiếu ly” hoặc thép kém chất lượng.
Bảng tra quy cách, trọng lượng sắt phi 16 theo tiêu chuẩn TCVN 1651-2:2018
| Tiêu chí | Thông số kỹ thuật |
|---|---|
| Đường kính danh nghĩa (d) | 16mm |
| Chiều dài tiêu chuẩn (L) | 11.7m / cây |
| Trọng lượng lý thuyết | ~ 18.51 kg/cây |
| Dung sai cho phép | ± 5% |
| Quy cách bó thép | 60 cây/bó (tùy nhà máy) |
Rất nhiều khách hàng thắc mắc cụ thể 1 cây sắt phi 16 nặng bao nhiêu kg để đối chiếu thực tế. Theo bảng trên, con số chuẩn là khoảng 18.51kg. Nếu cân thực tế thấp hơn quá nhiều so với mức dung sai cho phép, bạn cần xem lại chất lượng lô hàng.
Lưu ý: Bảng giá và thông số trên áp dụng cho thép thanh vằn xây dựng. Nếu bạn đang tìm mua vật liệu cho cơ khí chế tạo, giá của thép tròn đặc phi 16 sẽ hoàn toàn khác biệt do quy trình sản xuất khác nhau.
Ứng dụng của thép D16 trong các hạng mục công trình
Sắt phi 16 là loại thép chịu lực chủ chốt, thường được sử dụng làm cốt thép cho:
- Cột trụ, dầm chính của nhà phố, biệt thự.
- Móng băng, móng bè cho công trình kiên cố.
- Các công trình thủy điện, cầu đường yêu cầu độ bền cao.
Đối với các hạng mục chịu tải trọng nhỏ hơn như đà kiềng phụ hay cột tầng trên, bạn có thể tham khảo giá sắt phi 14 để tối ưu chi phí kết cấu mà vẫn đảm bảo an toàn. Ngược lại, với các công trình cao ốc đòi hỏi sự bền vững tuyệt đối, việc tìm hiểu sắt phi 18 bao nhiêu kg một cây và giá thành của nó là bước tiếp theo cần thiết.
Lưu ý quan trọng giúp mua sắt phi 16 đúng giá, đủ trọng lượng
Để tránh rủi ro mua phải thép giả, thép gầy (thiếu đường kính) hoặc bị đội giá, các nhà thầu cần lưu ý 3 điểm sau:
Yêu cầu chứng từ CO/CQ và hóa đơn VAT đầy đủ
Một nhà cung cấp uy tín phải luôn sẵn sàng cung cấp chứng chỉ chất lượng (CQ) và chứng nhận xuất xứ (CO) từ nhà máy. Đây là bằng chứng thép chính hãng. Hóa đơn VAT cũng là chứng từ pháp lý quan trọng để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.
Kiểm tra tem mác và dấu hiệu nhận biết trên thân cây thép
Mỗi thương hiệu đều có dấu hiệu nhận biết riêng được dập nổi trên thân thép:
- Hòa Phát: Biểu tượng 3 hình tam giác và chữ HÒA PHÁT.
- Việt Nhật: Hình bông mai 4 cánh.
- Pomina: Hình quả táo.
Lựa chọn nhà phân phối uy tín, có cam kết rõ ràng về tiến độ và quy cách
Thay vì chỉ chăm chăm vào việc tìm nơi có giá rẻ nhất (thường tiềm ẩn rủi ro thép kém chất lượng), hãy chọn đơn vị có kho bãi thực tế, hợp đồng rõ ràng và cam kết giao hàng đúng hẹn như Kho Thép 24H. Chúng tôi hiểu rằng chậm tiến độ vật tư đồng nghĩa với việc lãng phí nhân công và chi phí quản lý của khách hàng.
Kết luận:
Giá một cây sắt phi 16 chịu ảnh hưởng trực tiếp từ 5 yếu tố chính: thương hiệu, mác thép, thị trường, số lượng và nhà cung cấp. Việc nắm rõ các yếu tố này không chỉ giúp dự toán chi phí chính xác mà còn đảm bảo chất lượng và sự an toàn cho toàn bộ công trình. Lựa chọn một nhà phân phối uy tín, cung cấp đầy đủ chứng từ CO/CQ và cam kết về trọng lượng là ưu tiên hàng đầu để tối ưu hóa hiệu quả đầu tư.
Nếu bạn cần báo giá chính xác ngay hôm nay cho dự án của mình, hãy liên hệ với chúng tôi:
Kho Thép 24H
- Địa chỉ: 199 QL 1A, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP.HCM
- Hotline: 0974265262
- Email: tongkhosatthep24h@gmail.com
- Website: khothep24h.com
Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.


