Bài viết này cung cấp bảng giá và quy cách chi tiết của 10 loại sắt vuông phổ biến nhất năm 2025, bao gồm sắt hộp mạ kẽm, sắt hộp đen và sắt vuông đặc. Thông tin được trình bày ngắn gọn, chính xác theo tiêu chuẩn nhà máy, giúp bộ phận mua hàng, kế toán và chủ doanh nghiệp nhanh chóng tra cứu, so sánh và ra quyết định đặt hàng hiệu quả, tối ưu chi phí và giảm thiểu rủi ro cho công trình.

sắt vuông

Bảng Giá 10 Loại Sắt Vuông Phổ Biến Nhất 2025 (Cập Nhật Mới Nhất Từ Nhà Máy)

Tóm tắt nhanh: Giá sắt vuông năm 2025 có xu hướng biến động nhẹ tùy thuộc vào giá phôi thép thế giới và chính sách của từng nhà máy (Hòa Phát, Hoa Sen). Trung bình, giá sắt hộp mạ kẽm sẽ cao hơn sắt hộp đen từ 2.000đ – 3.500đ/kg do công nghệ mạ bảo vệ chống ăn mòn.

Dưới đây là bảng giá tham khảo được tổng hợp từ thị trường. Lưu ý: Giá thép thay đổi theo ngày, để có giá chốt chính xác cho dự án, quý khách cần liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp.

Bảng quy cách và giá sắt hộp vuông mạ kẽm (Hòa Phát, Hoa Sen)

Sắt vuông mạ kẽm là loại vật liệu được ưa chuộng nhất hiện nay nhờ khả năng chống rỉ sét tốt, bề mặt sáng bóng, không cần sơn phủ thêm.

Dưới đây là bảng giá tham khảo cho các quy cách thông dụng như sắt vuông 30×30, 40×40, 50×50:

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
Sắt vuông 14 0.9 – 1.2 2.5 – 3.2 19.500
Vuông 20×20 1.0 – 1.4 3.5 – 4.8 19.200
Vuông 30×30 1.0 – 1.8 5.4 – 9.5 19.000
Vuông 40×40 1.1 – 2.0 8.0 – 14.2 18.800
Vuông 50×50 1.2 – 2.5 10.8 – 22.0 18.800
Vuông 90×90 1.8 – 3.5 30.0 – 58.0 19.500

Lưu ý kỹ thuật: Với các công trình dân dụng nhỏ cần sự tinh tế, sắt vuông 14 thường được sử dụng làm hoa văn cửa sắt hoặc khung bảo vệ cửa sổ nhờ kích thước nhỏ gọn. Trong khi đó, sắt hộp 30×30 Hòa Phát lại là “vua” trong phân khúc làm đòn tay mái ngói hoặc khung cửa cổng.

Nếu bạn đang tìm kiếm loại vật liệu có khả năng chống chịu thời tiết tốt nhất cho công trình ven biển, tìm hiểu thêm về sắt vuông mạ kẽm là bước đi cần thiết để đảm bảo tuổi thọ công trình.

Bảng quy cách và giá sắt hộp vuông đen (Thông dụng)

Sắt hộp đen có bề mặt màu xanh đen hoặc đen, khả năng chịu lực tốt nhưng dễ bị oxy hóa nếu không sơn bảo vệ. Loại này thường có giá thành rẻ hơn mạ kẽm, phù hợp cho các kết cấu bên trong nhà hoặc được sơn phủ sau khi gia công.

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m) Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
Vuông 30×30 1.0 – 1.8 5.4 – 9.5 16.500
Vuông 40×40 1.2 – 2.0 8.5 – 14.2 16.500
Vuông 50×50 1.4 – 2.5 12.5 – 22.0 16.300
Vuông 100×100 2.0 – 4.0 36.5 – 72.0 16.800

Đặc biệt, giá sắt hộp 30×30 loại đen thường rất cạnh tranh, là lựa chọn tối ưu cho các xưởng cơ khí muốn tiết kiệm chi phí nguyên liệu đầu vào cho các đơn hàng gia công số lượng lớn.

Bảng quy cách và giá sắt vuông đặc (Thép đặc)

Khác với sắt hộp rỗng ruột, thép vuông đặc (Solid Square Steel) là khối đặc hoàn toàn, có độ cứng và khả năng chịu tải cực cao.

Quy cách (mm) Mác thép Ứng dụng chính Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg)
10×10 SS400/CT3 Hoa văn, chi tiết máy 17.500
14×14 SS400/CT3 Song cửa, hàng rào 17.500
20×20 SS400/C45 Trục máy, bu lông 18.000
30×30 SS400/C45 Ray cầu trục, khuôn mẫu 18.200

Đối với các chi tiết máy cần độ bền cao, việc sử dụng thanh sắt vuông đặc thay vì sắt hộp là bắt buộc để đảm bảo an toàn chịu tải.

Lưu ý quan trọng về bảng giá sắt vuông – Yếu tố ảnh hưởng và cách tính giá theo đơn hàng

Giá sắt vuông không cố định mà phụ thuộc vào nhiều yếu tố. Khi nhận báo giá, bộ phận thu mua cần làm rõ các vấn đề sau để tránh phát sinh chi phí:

  1. Số lượng đơn hàng: Mua lẻ vài cây giá sẽ cao hơn mua theo bó (barem nhà máy).
  2. Địa điểm giao hàng: Chi phí vận chuyển có thể chiếm 5-10% giá trị đơn hàng nếu công trình ở xa kho.
  3. Thuế VAT: Bảng giá trên thị trường thường chưa bao gồm 8-10% VAT. Cần hỏi rõ giá đã bao gồm thuế chưa.
  4. Dung sai trọng lượng: Thép “âm” (thiếu ký) thường có giá rẻ hơn thép “đủ”.

Để có cái nhìn tổng quan về chi phí cho các hạng mục nhỏ, bạn có thể tham khảo giá sắt vuông 20×20 để ước lượng ngân sách sơ bộ trước khi đặt hàng số lượng lớn.

Quy Cách & Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Cần Nắm Rõ Để Mua Đúng Hàng

Quy Cách & Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật Cần Nắm Rõ Để Mua Đúng Hàng

Tóm tắt nhanh: Để mua đúng loại sắt vuông cần thiết, bạn phải nắm rõ 3 thông số: Kích thước cạnh (ví dụ: 30x30mm), độ dày thành ống (ví dụ: 1.4mm) và trọng lượng thực tế trên mỗi cây thép (kg/cây).

Cách đọc thông số kỹ thuật: Kích thước cạnh, độ dày (ly) và barem trọng lượng

Trong ngành sắt thép, các thuật ngữ thường được viết tắt. Ví dụ:

  • Sắt 3 vuông: Tức là sắt hộp vuông kích thước cạnh 30mm x 30mm.
  • 30 0.8: Nghĩa là sắt hộp 30x30mm có độ dày 0.8mm (ly).
  • Thép hộp 30x30x1 4: Nghĩa là kích thước 30x30mm, độ dày 1.4mm.

Nhiều khách hàng thường nhầm lẫn giữa các tên gọi tắt. Ví dụ, khi thợ gọi là sắt vuông 3, họ đang ám chỉ loại sắt hộp 30x30mm rất phổ biến trong làm khung cửa. Tương tự, sắt vuông 2 chính là loại 20x20mm dùng cho các thanh đố nhỏ. Hiểu đúng thuật ngữ giúp bạn tránh đặt sai hàng.

Công thức tính trọng lượng sắt vuông chính xác theo TCVN cho bộ phận kế toán

Việc tính toán trọng lượng lý thuyết giúp kế toán kiểm soát được lượng hàng nhập kho, tránh bị nhà cung cấp gian lận trọng lượng.

Công thức tính trọng lượng thép hộp vuông:
$$P = 4 times T times A times 7.85 times 0.001$$

Trong đó:

  • P: Trọng lượng (kg/cây 6m – cần nhân thêm L nếu tính mét dài)
  • T: Độ dày (mm)
  • A: Chiều dài cạnh (mm) – Lưu ý: Công thức chính xác hơn cần trừ đi phần bo góc, nhưng đây là công thức ước lượng nhanh.

Tuy nhiên, để chính xác nhất, bạn nên yêu cầu nhà cung cấp gửi Barem trọng lượng của nhà máy (Hòa Phát, Hoa Sen, VinaOne). Mỗi nhà máy sẽ có dung sai độ dày khác nhau (thường từ ±5% đến ±10%).

Các mác thép và tiêu chuẩn phổ biến (SS400, A36, JIS, ASTM)

Chất lượng của sắt vuông phụ thuộc vào mác thép:

  • SS400 (Tiêu chuẩn JIS G3101 – Nhật Bản): Phổ biến nhất, độ bền kéo tốt, dễ hàn, dễ gia công. Thường thấy ở thép hình, thép tấm và thép hộp đen.
  • A36 (Tiêu chuẩn ASTM – Mỹ): Tương tự SS400 nhưng tiêu chuẩn khắt khe hơn về thành phần hóa học.
  • Mác thép mạ kẽm: Thường tuân theo tiêu chuẩn ASTM A500 hoặc TCVN 3781.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi cam kết cung cấp các sản phẩm đúng mác thép, có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ từ nhà máy để đảm bảo tính pháp lý và chất lượng cho công trình.

Ứng Dụng Của Từng Loại Sắt Vuông Trong Xây Dựng & Cơ Khí Chế Tạo

Ứng Dụng Của Từng Loại Sắt Vuông Trong Xây Dựng & Cơ Khí Chế Tạo

Tóm tắt nhanh: Sắt hộp mạ kẽm chuyên dùng cho ngoại thất (hàng rào, mái che), sắt hộp đen dùng cho kết cấu nội thất và nhà xưởng, trong khi sắt vuông đặc dành riêng cho các chi tiết máy chịu tải trọng lớn và độ chính xác cao.

Sắt hộp mạ kẽm: Dùng cho công trình ngoài trời, hàng rào, lan can, khung mái che

Nhờ lớp mạ kẽm bảo vệ, loại sắt này chịu được mưa nắng và độ ẩm cao.

  • Ứng dụng: Làm cổng rào, lan can cầu thang, khung mái tôn, hệ giàn giáo bao che.
  • Quy cách phổ biến: Sắt hộp 30×30, 40×40, 50×50.

Đặc biệt, việc gia công một khung sắt vuông từ thép mạ kẽm sẽ giúp tiết kiệm chi phí bảo dưỡng sơn sửa hàng năm đáng kể so với sắt đen.

Sắt hộp đen: Chuyên dùng cho khung nhà xưởng, kết cấu chịu lực trong nhà, nội thất

Sắt hộp đen có khả năng chịu lực nén tốt và giá thành rẻ hơn.

  • Ứng dụng: Cột nhà tiền chế, khung bàn ghế nội thất (sơn tĩnh điện sau khi hàn), khung xe tải.
  • Quy cách phổ biến: Sắt hộp 40×80, 50×100, vuông 90×90, vuông 100×100.

Nếu bạn đang tìm hiểu về các loại vật liệu cơ bản cho kết cấu, bài viết chi tiết về sắt hộp vuông sẽ cung cấp thêm thông tin về các biến thể kích thước lớn hơn dùng cho công nghiệp.

Sắt vuông đặc: Ứng dụng trong cơ khí chính xác, trục máy, chi tiết chịu tải trọng lớn

Đây là vật liệu “nồi đồng cối đá” trong ngành cơ khí.

  • Ứng dụng: Chế tạo bu lông, ốc vít, trục chuyển động, các chi tiết trang trí mỹ thuật (uốn hoa văn), ray cẩu trục.
  • Quy cách phổ biến: Vuông 10, Vuông 12, Vuông 14, Vuông 20 đặc.

Kinh Nghiệm Lựa Chọn Nhà Cung Cấp Sắt Vuông Uy Tín, Tránh Rủi Ro Thiếu Ký

Tóm tắt nhanh: Đừng chỉ so sánh giá trên mỗi cây thép. Hãy so sánh tổng trọng lượng thực tế của đơn hàng và yêu cầu cam kết về dung sai. Nhà cung cấp uy tín luôn sẵn sàng cân xe hoặc đếm cây công khai.

3 Tiêu chí kiểm tra khi nhận hàng: CO-CQ, tem mác nhà máy, và dung sai trọng lượng

  1. Tem nhãn: Hàng chính hãng (Hòa Phát, Hoa Sen) luôn có tem đầu ống, chữ in điện tử trên thân cây ghi rõ quy cách, ngày sản xuất, ca sản xuất.
  2. Chứng chỉ CO-CQ: Yêu cầu nhà cung cấp xuất trình bản sao chứng chỉ chất lượng (CQ) và xuất xứ (CO) trùng khớp với lô hàng.
  3. Kiểm tra trọng lượng: Đây là bước quan trọng nhất.
    • Cách kiểm tra: Cân thực tế một bó hoặc một vài cây ngẫu nhiên và so sánh với barem lý thuyết.
    • Rủi ro: Nhiều loại “thép âm” trên thị trường có độ dày mỏng hơn công bố từ 0.2mm – 0.3mm, khiến trọng lượng giảm đáng kể, ảnh hưởng đến khả năng chịu lực của công trình.

So sánh báo giá giữa các nhà cung cấp: Đừng chỉ nhìn vào giá, hãy xem xét trọng lượng thực tế

Một chiêu trò phổ biến là báo giá theo cây rất rẻ, nhưng thực tế cây thép đó lại nhẹ hơn chuẩn (thiếu ly).

  • Nhà cung cấp A: Báo giá sắt vuông 30×30 giá 100.000đ/cây (Nặng 5kg). -> Giá kg = 20.000đ/kg.
  • Nhà cung cấp B: Báo giá sắt vuông 30×30 giá 105.000đ/cây (Nặng 5.5kg – Đủ ly). -> Giá kg = 19.090đ/kg.

=> Kết luận: Nhà cung cấp B tuy báo giá cây cao hơn nhưng thực tế giá thép rẻ hơn và đảm bảo chất lượng công trình hơn.

Chính sách giao hàng, thanh toán và bảo hành cần có trong hợp đồng

Đối với các đơn hàng dự án lớn, hợp đồng cần quy định rõ:

  • Tiến độ giao hàng: Phạt chậm tiến độ.
  • Phương thức thanh toán: Tạm ứng bao nhiêu, thanh toán sau khi kiểm đếm tại công trình như thế nào.
  • Chính sách đổi trả: Cam kết đổi trả ngay nếu phát hiện hàng rỉ sét, cong vênh hoặc không đúng chủng loại như cam kết.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn khuyến khích khách hàng kiểm tra kỹ lưỡng tại chân công trình trước khi ký biên bản nghiệm thu. Uy tín của chúng tôi được xây dựng dựa trên sự minh bạch về trọng lượng và chất lượng sản phẩm.

Kết Luận

Việc lựa chọn đúng loại sắt vuông không chỉ đảm bảo chất lượng, độ bền vững cho công trình mà còn là bài toán tối ưu hóa chi phí thông minh cho doanh nghiệp. Bằng cách nắm vững quy cách, tham khảo bảng giá cập nhật 2025 và lựa chọn nhà cung cấp uy tín có đầy đủ chứng từ CO-CQ, bộ phận mua hàng có thể tự tin đưa ra quyết định chính xác, tránh các rủi ro về hàng giả, hàng thiếu ký.

Để nhận báo giá sắt vuông mới nhất và tư vấn kỹ thuật chuyên sâu cho dự án của bạn, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi. Kho Thép 24H cam kết hàng chính hãng, đủ trọng lượng, có đầy đủ CO-CQ và hóa đơn VAT, giao hàng nhanh chóng tại TP.HCM và các tỉnh lân cận.

Thông tin liên hệ:

  • Kho Thép 24H – Chuyên cung cấp sắt thép xây dựng từ các thương hiệu hàng đầu.
  • Địa chỉ: 199 QL 1A, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP.HCM
  • SĐT: 0974265262
  • Email: tongkhosatthep24h@gmail.com

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *