Mua sắt vuông 2 (hay còn gọi là thép hộp 20×20) sao cho vừa được giá tốt, vừa đảm bảo chất lượng là bài toán khó cho nhiều bộ phận mua hàng và kế toán công trình. Bài viết này tổng hợp 6 kinh nghiệm cốt lõi, kèm bảng giá cập nhật mới nhất và các tiêu chuẩn kỹ thuật quan trọng, giúp doanh nghiệp ra quyết định nhanh chóng, chính xác và giảm thiểu rủi ro khi đặt hàng. Tất cả thông tin đều được trình bày rõ ràng, tập trung vào việc tối ưu chi phí và đảm bảo quyền lợi cho người mua.
Bảng Giá Sắt Vuông 2 (20×20) Mới Nhất – Cập Nhật Trực Tiếp Từ Nhà Máy
Tóm tắt: Giá sắt vuông 2 hiện dao động từ 25.000 VNĐ đến 65.000 VNĐ/cây (6m) tùy thuộc vào độ dày (từ 0.7mm đến 1.4mm) và chủng loại (đen hay mạ kẽm). Mức giá này thay đổi liên tục theo biến động của thị trường phôi thép thế giới.
Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp bộ phận mua hàng và kế toán có cơ sở dữ liệu để so sánh và lập dự toán ngân sách.
1. Bảng giá sắt hộp 20×20 đen (hàng phổ thông)
Sắt hộp đen thường có giá thành rẻ hơn, phù hợp cho các công trình không yêu cầu quá cao về tính thẩm mỹ hoặc khả năng chống ăn mòn bên ngoài (như cốt pha, khung máy móc trong nhà).
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/cây) |
|---|---|---|
| 0.7 mm | 2.50 kg | 26.500 |
| 0.8 mm | 2.85 kg | 30.200 |
| 0.9 mm | 3.20 kg | 34.000 |
| 1.0 mm | 3.55 kg | 37.500 |
| 1.1 mm | 3.90 kg | 41.500 |
| 1.2 mm | 4.25 kg | 45.000 |
| 1.4 mm | 4.95 kg | 52.500 |
Lưu ý: Để có báo giá sắt vuông 2 chính xác nhất theo từng đơn hàng cụ thể, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp đơn vị cung cấp.
2. Bảng giá thép hộp 20×20 mạ kẽm (hàng chống gỉ sét)
Thép hộp mạ kẽm là lựa chọn ưu tiên cho các công trình ngoài trời, làm hàng rào, lan can nhờ khả năng chống oxy hóa vượt trội. Giá thành sẽ cao hơn sắt đen từ 10-20%.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/cây) |
|---|---|---|
| 0.7 mm | 2.50 kg | 32.000 |
| 0.8 mm | 2.85 kg | 36.500 |
| 0.9 mm | 3.20 kg | 41.000 |
| 1.0 mm | 3.55 kg | 45.500 |
| 1.1 mm | 3.90 kg | 50.000 |
| 1.2 mm | 4.25 kg | 54.500 |
| 1.4 mm | 4.95 kg | 63.500 |
3. So sánh giá giữa các thương hiệu uy tín: Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim
Tại Kho Thép 24H, chúng tôi nhận thấy khách hàng thường phân vân giữa các thương hiệu lớn. Dưới đây là so sánh nhanh về mức giá để bạn dễ dàng lựa chọn:
- Hòa Phát: Thường có giá cao nhất thị trường do thương hiệu mạnh và tiêu chuẩn chất lượng cực kỳ khắt khe. Phù hợp cho công trình trọng điểm.
- Hoa Sen: Giá cạnh tranh, chênh lệch không nhiều so với Hòa Phát, nổi bật với lớp mạ kẽm dày, bề mặt sáng bóng.
- Nam Kim / VinaOne: Giá “mềm” hơn khoảng 300 – 500 VNĐ/kg so với hai ông lớn trên. Đây là lựa chọn tối ưu cho các dự án cần tiết kiệm chi phí nhưng vẫn đảm bảo tiêu chuẩn TCVN.
4. Lưu ý quan trọng về giá
Cảnh báo cho bộ phận kế toán: Giá sắt thép biến động theo ngày (thậm chí theo giờ). Các bảng giá trên mạng chỉ mang tính chất thời điểm.
- Giá trên chưa bao gồm VAT 10%.
- Giá chưa bao gồm chi phí vận chuyển đến chân công trình.
- Mua số lượng lớn (trên 1 tấn) thường sẽ có chiết khấu riêng.
6 Kinh Nghiệm Mua Sắt Vuông 2 Giúp Tối Ưu Chi Phí và Đảm Bảo Chất Lượng
Tóm tắt: Để mua hàng hiệu quả, bạn cần kiểm tra kỹ độ dày thực tế (dem), phân biệt rõ nhu cầu sử dụng (đen/mạ kẽm), yêu cầu chứng chỉ CO-CQ, sàng lọc nhà cung cấp, nắm bắt thời điểm giá và chốt rõ chính sách vận chuyển.
Dựa trên kinh nghiệm cung cấp sắt thép nhiều năm tại TP.HCM và các tỉnh lân cận, Kho Thép 24H xin chia sẻ 6 kinh nghiệm “xương máu” sau:
Kinh nghiệm 1: Kiểm tra kỹ thông số kỹ thuật – Tránh mua phải hàng thiếu ly, thiếu ký
Đây là rủi ro lớn nhất mà người mua hàng thường gặp phải. Trên thị trường tồn tại loại “hàng âm” (thiếu ly). Ví dụ: Bạn đặt mua sắt vuông 2 dày 1.2mm, nhưng thực tế hàng giao chỉ dày 1.0mm hoặc 1.05mm.
- Hậu quả: Công trình yếu, không chịu được lực thiết kế, nghiệm thu không đạt.
- Giải pháp:
- Yêu cầu nhà cung cấp cam kết dung sai (thường là ±5% hoặc ±2% tùy thương hiệu).
- Sử dụng thước kẹp (thước cặp) để đo độ dày thực tế khi nhận hàng.
- Cân thử trọng lượng một bó hoặc một cây mẫu để đối chiếu với bảng barem chuẩn.
Kinh nghiệm 2: Lựa chọn đúng loại sắt hộp (đen hay mạ kẽm) phù hợp với nhu cầu
Không phải cứ đắt tiền là tốt, mà phải là phù hợp.
- Chọn sắt hộp đen: Khi dùng cho các kết cấu bên trong bê tông, cốt pha, khung kệ trong kho khô ráo, hoặc các sản phẩm cần sơn phủ màu kỹ lưỡng sau khi gia công.
- Chọn sắt hộp mạ kẽm: Bắt buộc dùng cho các hạng mục ngoài trời (cổng, hàng rào, mái che), môi trường ẩm ướt hoặc vùng ven biển để chống ăn mòn.
- Mẹo nhỏ: Nếu ngân sách hạn hẹp nhưng cần làm ngoài trời, bạn có thể mua sắt đen về sơn chống rỉ, nhưng chi phí nhân công sơn và độ bền sẽ không bằng mua thép mạ kẽm sẵn từ nhà máy.
Kinh nghiệm 3: Yêu cầu đầy đủ chứng từ CO-CQ – Đảm bảo cho khâu kế toán và nghiệm thu
Đối với các công trình dự án, nhà xưởng, hoặc đơn hàng doanh nghiệp, bộ phận kế toán cần chứng từ để hợp thức hóa đầu vào.
- CO (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ hàng hóa.
- CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng sản phẩm (thành phần hóa học, cơ lý tính).
- Kinh nghiệm: Hãy yêu cầu nhà cung cấp gửi bản scan hoặc cam kết cung cấp bản sao y bản chính CO-CQ ngay từ lúc xin báo giá. Các nhà cung cấp uy tín như Kho Thép 24H luôn sẵn sàng cung cấp các giấy tờ này đi kèm lô hàng.
Kinh nghiệm 4: Đánh giá và lựa chọn nhà cung cấp uy tín dựa trên 5 tiêu chí
Đừng chỉ nhìn vào giá rẻ nhất. Một nhà cung cấp giá rẻ nhưng giao hàng chậm, cân thiếu có thể khiến bạn thiệt hại nhiều hơn. Hãy đánh giá qua 5 tiêu chí:
- Thông tin rõ ràng: Có địa chỉ kho bãi thực tế, mã số thuế, website/fanpage hoạt động ổn định.
- Tư vấn chuyên nghiệp: Nhân viên hiểu rõ về sản phẩm, không ấp úng khi hỏi về quy cách.
- Hợp đồng minh bạch: Có xác nhận đặt hàng, ghi rõ quy cách, số lượng, đơn giá, thời gian giao.
- Chính sách đổi trả: Cam kết thu hồi hàng nếu giao sai quy cách hoặc lỗi nhà sản xuất.
- Phương tiện vận chuyển: Có đội xe tải đa dạng để chủ động giao hàng, không phụ thuộc hoàn toàn vào xe thuê ngoài.
Kinh nghiệm 5: Nắm rõ các yếu tố ảnh hưởng đến giá để đàm phán hiệu quả
Giá sắt thép chịu ảnh hưởng bởi:
- Giá phôi thép thế giới & giá xăng dầu: Tăng giảm theo chu kỳ.
- Số lượng đặt hàng: Đơn hàng 5 tấn giá sẽ tốt hơn đơn hàng 500kg.
- Địa điểm giao hàng: Gần kho thì phí vận chuyển thấp hoặc miễn phí.
Mẹo đàm phán: Hãy gom đơn hàng (ví dụ mua kèm thép cây, thép hình, lưới B40…) để tăng tổng giá trị đơn hàng, từ đó dễ dàng deal được mức chiết khấu tốt hơn hoặc được miễn phí vận chuyển.
Kinh nghiệm 6: Thỏa thuận rõ ràng về chính sách vận chuyển và thanh toán
Rất nhiều tranh cãi xảy ra ở khâu này.
- Vận chuyển: Ai chịu phí hạ hàng xuống đất? (Thường xe chỉ giao đến chân công trình, việc hạ hàng do bên mua lo). Đường có cấm tải không? Xe lớn vào được không?
- Thanh toán: Cọc bao nhiêu %? Thanh toán hết trước khi xuống hàng hay sau khi kiểm đếm?
- Lời khuyên: Tại Kho Thép 24H, chúng tôi thường khuyến khích khách hàng kiểm đếm đủ số lượng, đúng chất lượng tại xe rồi mới thanh toán phần còn lại để đảm bảo an tâm tuyệt đối.
Hiểu Đúng Về Sắt Vuông 2 (Thép Hộp 20×20) Trước Khi Mua
Tóm tắt: Sắt vuông 2 là loại thép hộp vuông kích thước cạnh 20mm, được sản xuất theo tiêu chuẩn Nhật Bản (JIS), Mỹ (ASTM) hoặc Việt Nam (TCVN), ứng dụng rộng rãi từ dân dụng đến cơ khí.
Để tránh nhầm lẫn khi đặt hàng, bạn cần nắm vững các thông tin cơ bản sau:
Sắt hộp vuông 20×20 là gì? Phân biệt ưu và nhược điểm
Sắt hộp vuông 20×20 là loại vật liệu xây dựng có cấu trúc rỗng ruột, mặt cắt ngang hình vuông với kích thước cạnh là 20mm.
- Ưu điểm: Nhẹ, dễ cắt hàn, gia công, chịu lực tốt so với kích thước nhỏ gọn, giá thành rẻ.
- Nhược điểm: Khả năng chịu tải trọng lớn kém hơn so với thép đặc hoặc các loại hộp kích thước lớn như 40×40, 50×50.
Bảng tra quy cách, độ dày (ly, dem) và trọng lượng tiêu chuẩn
Việc nắm rõ trọng lượng thép hộp giúp bạn tính toán được tổng khối lượng đơn hàng để dự trù xe vận chuyển và kiểm soát việc giao nhận.
- Quy cách chuẩn: Chiều dài cây thường là 6 mét.
- Độ dày phổ biến: 0.7mm, 0.8mm, 0.9mm, 1.0mm, 1.1mm, 1.2mm, 1.4mm.
- Sai số: Theo tiêu chuẩn nhà máy (thường ±5%).
Ngoài kích thước 20×20, thị trường còn có các loại nhỏ hơn như sắt vuông 14 (14x14mm) dùng cho hoa văn cửa sắt, hoặc lớn hơn như sắt vuông 3 (30x30mm) dùng làm khung chịu lực lớn hơn. Tùy vào mục đích sử dụng mà bạn cần tra cứu kích thước sắt hộp phù hợp nhất.
Các tiêu chuẩn chất lượng phổ biến cần biết: TCVN, JIS, ASTM
Các nhà máy lớn như Hòa Phát, Hoa Sen thường sản xuất theo:
- JIS G3466 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn phổ biến nhất, đảm bảo độ bền và tính thẩm mỹ.
- ASTM A500 (Mỹ): Thường dùng cho các đơn hàng xuất khẩu hoặc công trình yêu cầu kỹ thuật cao.
- TCVN (Việt Nam): Tiêu chuẩn cơ sở trong nước.
Ứng dụng thực tế của thép hộp vuông 20×20 trong xây dựng và sản xuất
Nhờ kích thước nhỏ gọn và linh hoạt, thanh sắt vuông 20×20 hiện diện khắp nơi:
- Nội thất: Làm khung bàn ghế, kệ sách, tủ quần áo phong cách công nghiệp (Industrial style).
- Xây dựng: Làm lan can cầu thang, ban công, hàng rào, khung cửa sổ, khung mái hiên nhẹ.
- Cơ khí: Chế tạo khung máy nhỏ, giá đỡ thiết bị.
- DIY: Vật liệu ưa thích của những người thích tự làm đồ dùng trong nhà.
Giải Đáp Các Câu Hỏi Thường Gặp Khi Mua Sắt Vuông 2
Tóm tắt: Phân biệt thật giả qua chữ in nổi và trọng lượng; mua số lượng lớn luôn có chiết khấu; sai số trọng lượng cho phép thường khoảng ±5%.
Làm thế nào để phân biệt sắt vuông 2 Hòa Phát, Hoa Sen thật và giả?
- Quan sát bề mặt: Hàng chính hãng có bề mặt sáng bóng (với kẽm), hoa kẽm đều, không bị rỗ hay xước sâu.
- Chữ in trên cây thép: Hàng thật thường có in dòng chữ điện tử rõ nét ghi: Logo thương hiệu + Quy cách + Độ dày + Ca sản xuất + Tiêu chuẩn.
- Đai bó: Đai bó hàng chắc chắn, có tem nhãn mã vạch (QR code) đầy đủ của nhà máy.
Mua số lượng lớn có được chiết khấu không?
Chắc chắn là có. Tại Kho Thép 24H cũng như các đại lý cấp 1 khác, chính sách giá luôn linh hoạt theo sản lượng.
- Đơn hàng < 500kg: Giá bán lẻ.
- Đơn hàng > 1 tấn: Có chiết khấu giảm giá.
- Đơn hàng > 10 tấn: Giá đại lý/dự án (cực tốt).
Trọng lượng thực tế và trọng lượng lý thuyết có sai số bao nhiêu là chấp nhận được?
Theo tiêu chuẩn sản xuất thép hộp đen và mạ kẽm thông thường, dung sai trọng lượng cho phép dao động từ ±2% đến ±5%.
Nếu bạn cân một bó thép mà thấy trọng lượng hụt quá 5-7% so với barem lý thuyết (sau khi đã trừ bao bì/dây đai), rất có thể bạn đã mua phải hàng “thiếu ly” hoặc hàng loại 2. Hãy phản hồi ngay với nhà cung cấp.
Kết Luận
Việc lựa chọn sắt vuông 2 không chỉ đơn thuần là tìm nơi bán giá rẻ nhất, mà là một quá trình cần sự cẩn trọng để đảm bảo chất lượng công trình và tối ưu hóa chi phí cho doanh nghiệp. Bằng cách áp dụng 6 kinh nghiệm trên, từ việc kiểm tra thông số kỹ thuật, yêu cầu chứng từ CO-CQ đến lựa chọn nhà cung cấp uy tín, bộ phận mua hàng có thể tự tin đưa ra quyết định chính xác, tránh được các rủi ro không đáng có như hàng thiếu ly hay chậm tiến độ.
Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn cam kết cung cấp các sản phẩm sắt thép xây dựng (đặc biệt là thép cây, thép cuộn) từ các thương hiệu hàng đầu như Hòa Phát, Việt Nhật, Pomina với đầy đủ chứng chỉ chất lượng và giá cả cạnh tranh nhất.
Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn chuyên nghiệp. Nếu bạn thấy những thông tin này hữu ích, hãy chia sẻ bài viết để đồng nghiệp cùng nắm bắt. Thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật các kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng.
Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.



