Trong bối cảnh thị trường vật liệu xây dựng năm 2025 có nhiều biến động về nguồn cung và giá nguyên liệu, việc nắm bắt bảng giá thép C mới nhất cùng các tiêu chuẩn kỹ thuật là chìa khóa giúp doanh nghiệp tối ưu chi phí. Bài viết này sẽ phân tích 5 tiêu chí cốt lõi giúp bộ phận mua hàng, kế toán và chủ đầu tư lựa chọn sản phẩm đúng chất lượng, đảm bảo an toàn tuyệt đối cho nhà xưởng tiền chế và các kết cấu dân dụng.
Bảng Giá Thép C Cập Nhật Mới Nhất 2025 (Tham Khảo Trực Tiếp Từ Nhà Máy)
Thị trường thép năm 2025 tiếp tục chịu ảnh hưởng của giá phôi thép thế giới và chi phí năng lượng sản xuất. Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp các đơn vị thi công và bộ phận thu mua có cái nhìn tổng quan để lập dự toán.
Lưu ý quan trọng: Giá thép biến động theo ngày và phụ thuộc vào số lượng đơn hàng. Bảng giá dưới đây chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật.
Bảng giá thép C đen (Thép C dập)
Thép C đen thường có giá thành thấp hơn, phù hợp cho các công trình trong nhà hoặc được sơn phủ bảo vệ sau khi lắp đặt.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| C80 x 40 x 15 | 1.5 – 2.0 | 2.05 – 2.70 | 38.000 – 52.000 |
| thép c100 x 50 x 20 | 1.5 – 2.4 | 2.75 – 4.30 | 50.000 – 80.000 |
| C125 x 50 x 20 | 1.8 – 2.5 | 3.80 – 5.20 | 70.000 – 98.000 |
| thép c150 x 50 x 20 | 1.8 – 3.0 | 4.15 – 6.80 | 78.000 – 128.000 |
| thép c200 x 65 x 20 | 2.0 – 3.0 | 6.00 – 9.00 | 115.000 – 170.000 |
Bảng giá thép C mạ kẽm & mạ kẽm nhúng nóng
Thép C mạ kẽm là lựa chọn hàng đầu cho các công trình nhà xưởng, khung kèo nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội, không cần sơn bảo dưỡng.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/m) |
|---|---|---|---|
| C80 x 40 x 15 | 1.5 – 2.0 | 2.05 – 2.70 | 45.000 – 60.000 |
| C100 x 50 x 20 | 1.5 – 2.4 | 2.75 – 4.30 | 60.000 – 95.000 |
| C125 x 50 x 20 | 1.8 – 2.5 | 3.80 – 5.20 | 85.000 – 115.000 |
| C150 x 65 x 20 | 1.8 – 3.0 | 4.80 – 7.90 | 105.000 – 175.000 |
| C200 x 65 x 20 | 2.0 – 3.0 | 6.00 – 9.00 | 135.000 – 200.000 |
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến báo giá thép C
Giá thành cuối cùng của thép hình C không cố định mà phụ thuộc vào 3 yếu tố chính sau đây:
- Độ dày lớp mạ kẽm (Z): Đối với xà gồ mạ kẽm, độ dày lớp mạ (tính bằng g/m2, ví dụ Z120, Z180, Z275) quyết định độ bền và giá thành. Lớp mạ càng dày, khả năng chống rỉ càng tốt và giá càng cao.
- Mác thép (Cường độ chịu lực): Các mác thép cường độ cao như G450 sẽ có giá nhỉnh hơn so với G350 hay các loại thép mềm thông thường, do yêu cầu kỹ thuật sản xuất khắt khe hơn.
- Quy cách đột lỗ: Thép C thường được gia công đột lỗ theo yêu cầu để thuận tiện cho việc lắp đặt bu lông. Chi phí gia công này sẽ được tính thêm vào đơn giá hoặc tính riêng tùy nhà cung cấp.
Lưu ý cho bộ phận mua hàng: Cách sử dụng bảng giá để dự toán chi phí hiệu quả
Để tránh tình trạng phát sinh chi phí hoặc mua phải hàng kém chất lượng, bộ phận mua hàng cần lưu ý:
- Yêu cầu báo giá chi tiết: Luôn yêu cầu nhà cung cấp tách biệt giá vật tư và chi phí vận chuyển, chi phí gia công (đột lỗ).
- Chốt giá theo barem hoặc cân thực tế: Thỏa thuận rõ ràng việc nghiệm thu sẽ dựa trên đếm cây (theo barem lý thuyết) hay cân trọng lượng thực tế tại trạm cân. Điều này giúp kế toán kiểm soát được lượng hàng hao hụt.
- Kiểm tra hiệu lực báo giá: Do biến động thị trường, báo giá thường chỉ có giá trị trong 1-3 ngày. Hãy xác nhận lại giá ngay trước khi chuyển cọc.
5 Tiêu Chí Chọn Thép C Chất Lượng & Đúng Chuẩn Kỹ Thuật
Việc lựa chọn thép c không chỉ dừng lại ở giá rẻ. Dưới đây là 5 tiêu chí kỹ thuật mà Kho Thép 24H khuyến nghị các kỹ sư và nhà thầu cần kiểm tra kỹ lưỡng.
1. Tiêu chuẩn và Mác thép: Yếu tố quyết định khả năng chịu lực (ASTM, JIS, TCVN)
Tiêu chuẩn là thước đo chất lượng. Một thanh xà gồ C đạt chuẩn phải có mác thép rõ ràng, đảm bảo giới hạn chảy và độ bền kéo đúng thiết kế.
Các tiêu chuẩn phổ biến nhất hiện nay bao gồm:
- JIS G3302 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn phổ biến cho thép mạ kẽm, đảm bảo độ bám dính của lớp mạ.
- ASTM A653 (Mỹ): Tiêu chuẩn khắt khe về thành phần hóa học và cơ lý tính.
- Mác thép thông dụng: G350 (giới hạn chảy 350 MPa) và G450 (giới hạn chảy 450 MPa).
Đối với các công trình nhà xưởng khẩu độ lớn, việc sử dụng sai mác thép (ví dụ dùng thép mềm thay vì thép cường độ cao) có thể dẫn đến võng mái, gây nguy hiểm cho công trình.
2. Quy cách và Kích thước: Đảm bảo độ chính xác và dung sai cho phép
Kích thước hình học của tiết diện C (Chiều cao H, chiều rộng cánh B, chiều dài môi C) phải đồng đều.
- Dung sai cho phép: Theo tiêu chuẩn, dung sai độ dày thường nằm trong khoảng ±0.05mm đến ±0.15mm tùy độ dày.
- Độ vuông góc: Các góc cạnh của hình c phải vuông vắn, không bị vặn xoắn hay lượn sóng dọc thân. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến việc lắp ghép và thẩm mỹ của công trình.
3. Trọng lượng thực tế: Đối chiếu với barem tiêu chuẩn để tránh thiếu hụt
Một trong những rủi ro lớn nhất khi mua sắt thép là hàng “âm” (hàng thiếu ly, thiếu ký).
- Cách kiểm tra: Cắt 1 mét dài và cân thử, hoặc cân toàn bộ xe hàng và chia cho tổng số mét.
- So sánh: Đối chiếu kết quả với bảng tra trọng lượng thép c tiêu chuẩn. Nếu trọng lượng thực tế thấp hơn quá 5-7% so với lý thuyết (tùy thỏa thuận), bạn cần xem xét lại uy tín của nhà cung cấp.
4. Bề mặt và lớp mạ kẽm: Đánh giá khả năng chống ăn mòn
Đối với thép C mạ kẽm, bề mặt là yếu tố dễ quan sát nhất để đánh giá chất lượng:
- Bông kẽm: Lớp mạ phải sáng bóng, bông kẽm đều và đẹp (đối với mạ kẽm lạnh).
- Khuyết tật: Không được có vết trầy xước sâu, rỉ sét, hoặc bong tróc lớp mạ.
- Kiểm tra độ dày mạ: Có thể sử dụng máy đo độ dày lớp phủ cầm tay để kiểm tra xem sản phẩm có đạt chuẩn Z120, Z180 hay Z275 như cam kết hay không.
5. Nguồn gốc xuất xứ và CO-CQ: Cơ sở pháp lý và nghiệm thu công trình
Để đảm bảo tính pháp lý và thuận tiện cho việc nghiệm thu, thanh quyết toán công trình:
- Yêu cầu CO-CQ: Chứng chỉ xuất xứ (CO) và chứng chỉ chất lượng (CQ) từ nhà máy sản xuất (như Hoa Sen, Hòa Phát, Nam Kim…).
- Tem nhãn: Trên mỗi bó thép hoặc cây thép phải có in dòng chữ điện tử thể hiện logo thương hiệu, quy cách, ngày giờ sản xuất và người kiểm soát.
Bảng Tra Quy Cách & Trọng Lượng Thép Hình C Chuẩn
Sử dụng bảng tra chính xác giúp kỹ sư kết cấu tính toán tải trọng và bộ phận mua hàng dự trù khối lượng vật tư chính xác.
Bảng tra thông số kỹ thuật thép C (kích thước, độ dày, trọng lượng)
Dưới đây là bảng tra thép hình c thông dụng nhất trên thị trường hiện nay:
| Tên gọi | Kích thước (Cao x Cánh x Mép) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/m) |
|---|---|---|---|
| C80 | 80 x 40 x 15 | 1.5 | 2.05 |
| 1.8 | 2.45 | ||
| 2.0 | 2.70 | ||
| C100 | 100 x 50 x 20 | 1.5 | 2.75 |
| 1.8 | 3.28 | ||
| 2.0 | 3.62 | ||
| C125 | 125 x 50 x 20 | 1.8 | 3.80 |
| 2.0 | 4.20 | ||
| 2.5 | 5.20 | ||
| C150 | 150 x 65 x 20 | 2.0 | 5.30 |
| 2.3 | 6.10 | ||
| 2.5 | 6.60 | ||
| C200 | 200 x 65 x 20 | 2.0 | 6.00 |
| 2.5 | 7.45 | ||
| 3.0 | 9.00 |
Cách đọc và áp dụng bảng tra vào tính toán vật tư thực tế
Khi đọc các thông số kỹ thuật, đôi khi bạn sẽ gặp thuật ngữ sắt c thay vì thép C, nhưng về bản chất chúng là một. Để áp dụng bảng tra hiệu quả:
- Xác định mã hàng: Ví dụ C150x65x20x2.0 nghĩa là Cao 150mm, Cánh 65mm, Mép 20mm, Dày 2.0mm.
- Tính tổng trọng lượng: (Tổng số mét dài cần mua) x (Trọng lượng kg/m).
- Dự phòng hao hụt: Nên cộng thêm 2-3% cho hao hụt cắt đầu đuôi trong quá trình thi công.
Toàn Bộ Thông Tin Cần Biết Về Thép Chữ C
Hiểu rõ bản chất vật liệu giúp chủ đầu tư đưa ra quyết định thay thế hoặc lựa chọn tối ưu hơn cho kết cấu.
Thép C (Xà gồ C) là gì? Phân biệt thép C và thép U
Thép C (hay còn gọi là Xà gồ C) là loại thép có tiết diện mặt cắt ngang hình chữ C. Đặc điểm nhận dạng dễ nhất là nó có hai “mép” (lips) nhỏ ở hai đầu cánh, giúp tăng cường độ cứng cho thanh thép.
- Khác biệt với thép U: Thép U có tiết diện hình chữ U thẳng đuột, không có mép gấp ở đầu cánh. Thép U thường là thép đúc (cán nóng) dùng cho kết cấu chịu lực nặng, trong khi thép C thường là thép dập (cán nguội) dùng làm khung kèo, xà gồ mái.
Phân loại thép C phổ biến: Thép C đen và Thép C mạ kẽm
- Thép C đen: Bề mặt màu xanh đen hoặc đen đặc trưng của thép cán nóng/nguội chưa qua xử lý. Cần phải sơn chống rỉ sau khi lắp đặt. Giá thành rẻ, phù hợp công trình tạm hoặc được che chắn kỹ.
- Thép C mạ kẽm: Được sản xuất từ băng thép mạ kẽm. Bề mặt sáng bóng, thẩm mỹ cao, chống ăn mòn tốt. Đây là loại phổ biến nhất trong xây dựng nhà xưởng hiện đại.
Ưu điểm vượt trội của thép C trong kết cấu nhà xưởng, nhà thép tiền chế
Tại Kho Thép 24H, chúng tôi nhận thấy khách hàng ưu tiên thép C vì các lý do sau:
- Trọng lượng nhẹ: Giảm tải trọng xuống móng và khung chính.
- Khả năng chịu lực cao: Nhờ thiết kế có gân tăng cứng và cường độ thép cao (G350-G450).
- Thi công nhanh: Dễ dàng gia công, đột lỗ, cắt theo quy cách dài bất kỳ, lắp dựng bằng bu lông mà không cần hàn nhiều.
- Tính kinh tế: Tiết kiệm chi phí vật tư và nhân công bảo dưỡng.
Các ứng dụng tiêu biểu của thép hình C trong xây dựng công nghiệp và dân dụng
Thép C được ứng dụng cực kỳ đa dạng:
- Làm xà gồ mái, xà gồ vách: Đây là ứng dụng phổ biến nhất trong nhà thép tiền chế.
- Làm khung kèo thép: Cho nhà ở dân dụng, nhà kho nhỏ.
- Làm đòn tay, cột: Cho các công trình phụ trợ.
- Giá kệ để hàng: Sử dụng trong các kho chứa hàng logistics.
Lời Kết
Việc lựa chọn thép c chất lượng không chỉ dựa vào giá cả mà còn phụ thuộc vào các tiêu chuẩn kỹ thuật, quy cách và uy tín của nhà cung cấp. Bằng cách áp dụng 5 tiêu chí được nêu trong bài và sử dụng bảng tra chi tiết, doanh nghiệp có thể đưa ra quyết định mua hàng chính xác, đảm bảo an toàn cho công trình và tối ưu hóa chi phí đầu tư một cách hiệu quả nhất.
Nếu bạn đang phân vân về quy cách sản phẩm, hãy tham khảo thêm thông tin chi tiết về các loại thép c đúc hoặc các dòng thép hình khác để có sự so sánh toàn diện nhất.
Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế cho tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp. Nếu thấy thông tin hữu ích, hãy chia sẻ bài viết và thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật các kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng.
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.



