Thép hộp 50×100 (hay còn gọi là sắt hộp 5×10) là vật liệu cốt lõi trong xây dựng công nghiệp và cơ khí chế tạo, quyết định trực tiếp đến độ bền và chi phí dự toán của dự án. Bài viết này tổng hợp 8 thông tin quan trọng nhất, từ bảng giá cập nhật, quy cách trọng lượng chuẩn nhà máy, đến các tiêu chuẩn kỹ thuật và ứng dụng thực tế. Đây là cẩm nang cần thiết giúp bộ phận mua hàng, kế toán và chủ đầu tư ra quyết định nhanh chóng, chính xác và tránh các rủi ro về chất lượng, chi phí.
Tại Kho Thép 24H, với kinh nghiệm nhiều năm phân phối sắt thép xây dựng (như thép cây, thép cuộn) và am hiểu thị trường vật liệu, chúng tôi chia sẻ những kiến thức chuyên sâu dưới đây để quý khách hàng có cái nhìn toàn diện nhất.
1. Bảng giá thép hộp 50×100 mới nhất (Tham khảo)
Giá thép hộp 50×100 thường dao động từ 15.000đ đến 25.000đ/kg tùy thuộc vào chủng loại (đen hay mạ kẽm), độ dày và thời điểm thị trường.
Thị trường sắt thép luôn biến động theo giá quặng và phôi thép thế giới. Do đó, việc nắm bắt bảng giá thép hộp cập nhật là bước đầu tiên quan trọng để dự toán chi phí chính xác.
Bảng giá thép hộp đen 50×100
Thép hộp đen có giá thành rẻ hơn, phù hợp cho các công trình không yêu cầu quá cao về tính thẩm mỹ hoặc được sơn phủ bảo vệ sau khi gia công.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/Cây 6m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/Cây) |
|---|---|---|
| 1.1 mm | 9.05 | 165.000 – 175.000 |
| 1.4 mm | 11.65 | 210.000 – 220.000 |
| 1.8 mm | 14.85 | 270.000 – 280.000 |
| 2.0 mm | 16.45 | 300.000 – 310.000 |
Bảng giá thép hộp mạ kẽm 50×100
Sắt hộp mạ kẽm 50×100 có giá cao hơn thép đen khoảng 15-20% nhưng bù lại có khả năng chống ăn mòn vượt trội, giúp tiết kiệm chi phí bảo trì lâu dài.
| Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/Cây 6m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/Cây) |
|---|---|---|
| 1.1 mm | 9.05 | 190.000 – 200.000 |
| 1.4 mm | 11.65 | 245.000 – 255.000 |
| 1.8 mm | 14.85 | 315.000 – 325.000 |
| 2.0 mm | 16.45 | 350.000 – 360.000 |
Lưu ý: Bảng giá trên chỉ mang tính chất tham khảo tại thời điểm viết bài và chưa bao gồm VAT.
Các yếu tố chính ảnh hưởng đến báo giá thép hộp 50×100
Để có được mức giá sắt hộp 50×100 tốt nhất, người mua cần lưu ý các yếu tố sau:
- Số lượng đơn hàng: Mua số lượng lớn cho dự án thường có chiết khấu cao hơn mua lẻ.
- Thương hiệu: Giá thép Hòa Phát, Hoa Sen thường cao hơn các thương hiệu nhỏ nhưng đảm bảo chất lượng và barem chuẩn.
- Biến động thị trường: Giá phôi thép thế giới và giá xăng dầu vận chuyển ảnh hưởng trực tiếp đến giá thành phẩm.
2. Bảng tra quy cách và trọng lượng thép hộp 50×100 chuẩn
Quy cách chuẩn của thép hộp 50×100 là chiều rộng 50mm, chiều dài 100mm, chiều dài cây tiêu chuẩn là 6 mét (có thể cắt 12m theo yêu cầu).
Việc nắm rõ kích thước thép hộp và trọng lượng tương ứng giúp kỹ sư tính toán kết cấu chịu lực chính xác và giúp bộ phận kho kiểm soát hàng hóa hiệu quả.
Bảng quy cách trọng lượng thép hộp 50×100 theo độ dày
Dưới đây là bảng trọng lượng lý thuyết (barem) thường được sử dụng:
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (Kg/m) | Trọng lượng (Kg/Cây 6m) |
|---|---|---|---|
| 50 x 100 | 1.1 | 2.53 | 15.18 |
| 50 x 100 | 1.2 | 2.76 | 16.56 |
| 50 x 100 | 1.4 | 3.21 | 19.26 |
| 50 x 100 | 1.5 | 3.44 | 20.64 |
| 50 x 100 | 1.8 | 4.10 | 24.60 |
| 50 x 100 | 2.0 | 4.54 | 27.24 |
| 50 x 100 | 2.5 | 5.63 | 33.78 |
| 50 x 100 | 3.0 | 6.70 | 40.20 |
Dung sai trọng lượng cho phép theo tiêu chuẩn
Trong thực tế sản xuất, trọng lượng thép hộp 50×100 sẽ có dung sai cho phép. Theo tiêu chuẩn TCVN 3783-83 hoặc ASTM A500, dung sai độ dày thường nằm trong khoảng ±5% đến ±10%. Khi nhận hàng, quý khách nên cân thực tế để xác định tỷ lệ âm/dương so với barem, từ đó điều chỉnh đơn giá thanh toán phù hợp.
Công thức tính trọng lượng thép hộp 50×100
Nếu không có bảng tra, bạn có thể sử dụng công thức gần đúng sau để tính khối lượng cho thép hộp chữ nhật 50×100:
P (kg) = [2 x (Rộng + Cao) – 4 x Độ dày] x Độ dày x 0.00785 x Chiều dài (m)
Ví dụ: Tính trọng lượng cây thép hộp 50×100 dày bao nhiêu là đủ chuẩn? Giả sử dày 2mm, dài 6m:
P = [2 x (50 + 100) – 4 x 2] x 2 x 0.00785 x 6 ≈ 27.5 kg.
3. Tiêu chuẩn kỹ thuật và các mác thép phổ biến
Thép hộp 50×100 chất lượng cao thường được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A36 (Mỹ), JIS G3466 (Nhật Bản) hoặc TCVN 3783-83 (Việt Nam).
Các tiêu chuẩn sản xuất hiện hành (JIS, ASTM, TCVN)
Để đảm bảo độ bền và khả năng chịu lực, các nhà máy uy tín tuân thủ nghiêm ngặt:
- ASTM A500 / A36: Tiêu chuẩn phổ biến cho kết cấu hàn, tán đinh hoặc bắt bu lông tại các công trình xây dựng.
- JIS G3466: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho thép hộp vuông và chữ nhật, quy định rõ về thành phần hóa học và cơ tính.
- TCVN 3783-83: Tiêu chuẩn Việt Nam áp dụng cho ống thép hàn điện dùng trong công nghiệp.
Mác thép thông dụng (SS400, S275JR, S355JR, STKR400)
Tùy vào nguồn gốc xuất xứ và yêu cầu kỹ thuật, mác thép hộp 50×100 sẽ khác nhau:
- SS400, CT3: Mác thép phổ thông, dễ gia công, hàn cắt, dùng nhiều trong dân dụng và cơ khí nhẹ.
- S275JR, S355JR, STKR400: Các mác thép cường độ cao, chịu tải trọng lớn, thường dùng trong kết cấu khung thép nhà tiền chế, đóng tàu hoặc cầu đường.
Thành phần hóa học và cơ tính
Thành phần hóa học thép hộp 50×100 (C, Si, Mn, P, S) quyết định độ cứng và độ dẻo. Ví dụ, hàm lượng Carbon càng cao thì thép càng cứng nhưng khó hàn hơn. Các chứng chỉ CO-CQ từ nhà máy sẽ thể hiện rõ các chỉ số này để kỹ sư kiểm duyệt.
4. So sánh thép hộp đen và thép hộp mạ kẽm 50×100
Sự khác biệt lớn nhất nằm ở lớp phủ bề mặt: Thép mạ kẽm có khả năng chống rỉ sét tốt hơn nhiều so với thép đen, phù hợp cho môi trường khắc nghiệt.
Việc lựa chọn đúng loại sắt hộp mạ kẽm hay thép đen sẽ ảnh hưởng trực tiếp đến tuổi thọ công trình.
Về khả năng chống ăn mòn và độ bền
- Thép hộp 50×100 đen: Bề mặt màu xanh đen hoặc đen, dễ bị oxy hóa nếu để ngoài trời mưa nắng mà không sơn phủ.
- Thép hộp 50×100 mạ kẽm: Được phủ lớp kẽm (mạ kẽm nhúng nóng hoặc mạ điện phân) theo tiêu chuẩn JIS G3302, bảo vệ cốt thép bên trong khỏi tác động của môi trường muối biển, axit nhẹ.
Về chi phí và yêu cầu bảo trì
Mặc dù giá thép hộp 50×100 đen rẻ hơn, nhưng chi phí nhân công và sơn chống rỉ định kỳ có thể khiến tổng chi phí sở hữu tăng cao. Ngược lại, thép mạ kẽm có chi phí đầu vào cao hơn nhưng gần như không cần bảo trì trong điều kiện bình thường.
Khi nào nên chọn thép hộp đen hay mạ kẽm?
- Chọn thép đen: Cho các cấu kiện bên trong nhà, khung máy móc được sơn tĩnh điện, hoặc các ứng dụng cần hàn xì nhiều và sơn màu trang trí.
- Chọn thép mạ kẽm: Cho hệ giàn giáo, khung mái tôn, cột cổng, lan can ngoài trời, và các công trình ven biển.
5. Ứng dụng thực tế của thép hộp 50×100 trong đời sống
Nhờ cấu trúc rỗng ruột (hộp chữ nhật) giúp giảm trọng lượng nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực cao, thép hộp 50×100 được ứng dụng đa dạng từ xây dựng đến nội thất.
Trong xây dựng công nghiệp và dân dụng
Đây là ứng dụng phổ biến nhất của sắt hộp 50×100. Chúng được dùng làm xà gồ mái, khung tường, cột chống cho nhà tiền chế. Trong nhiều trường hợp, nó được kết hợp với thép hộp 50×50 để tạo thành hệ khung xương vững chắc cho mái tôn hoặc vách ngăn.
Trong cơ khí chế tạo máy và kết cấu
Với các độ dày lớn (từ 2.0mm trở lên), loại thép này được dùng làm khung gầm xe tải, bệ máy, băng tải công nghiệp. Đối với các công trình yêu cầu chịu lực cực lớn, kỹ sư có thể cân nhắc các tiết diện lớn hơn như thép hộp 100x100x3 thay vì ghép đôi hộp 50×100 để tối ưu hóa khả năng chịu tải.
Trong sản xuất nội thất và các ứng dụng khác
Trong lĩnh vực nội thất, hộp 50×100 thường được dùng làm chân bàn lớn, khung tủ, hoặc các chi tiết trang trí mang phong cách công nghiệp (Industrial style).
6. Cách nhận biết thép hộp 50×100 chất lượng và chính hãng
Thép chất lượng tốt phải có bề mặt láng mịn, góc cạnh vuông vức, thông số in trên thân cây rõ ràng và trọng lượng đúng như công bố.
Để tránh mua phải hàng giả, hàng kém chất lượng (thép âm quá nhiều), bạn cần lưu ý:
Dấu hiệu nhận biết bằng mắt thường
- Bề mặt: Sáng bóng (với thép mạ kẽm), không bị rỗ, bong tróc hay gỉ sét loang lổ.
- Góc cạnh: Vuông vắn, không bị móp méo. Đường hàn dọc thân ống phải gọn, đều, không bị hở.
- Logo/Chữ: Các thương hiệu lớn thường in logo, quy cách (ví dụ: “50x100x1.4mm”), ngày sản xuất trực tiếp lên thân thép.
Kiểm tra chứng từ CO-CQ và tem mác nhà sản xuất
Yêu cầu đơn vị cung cấp xuất trình chứng chỉ chất lượng (CQ) và chứng chỉ xuất xứ (CO) từ nhà máy. Đây là bằng chứng xác thực nhất về thành phần hóa học và cơ tính của lô hàng.
7. Lưu ý quan trọng khi chọn mua thép hộp 50×100
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín và kiểm tra kỹ quy cách giao nhận là chìa khóa để bảo vệ quyền lợi của doanh nghiệp.
Thị trường có rất nhiều nơi bán sắt hộp 50×100 giá rẻ bất ngờ, nhưng thường đi kèm với rủi ro về độ dày thiếu hụt (dung sai âm lớn).
Lựa chọn nhà cung cấp uy tín
Ưu tiên các đại lý cấp 1 hoặc các nhà phân phối có kho bãi lớn, địa chỉ rõ ràng. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn khuyến khích khách hàng đến tận kho để xem hàng thực tế trước khi đặt cọc.
Kiểm tra kỹ quy cách và số lượng khi nhận hàng
Sử dụng thước kẹp để đo độ dày và thước dây để đo chiều dài ngẫu nhiên một số cây. Đếm số lượng cây thực tế và so sánh với biên bản giao hàng.
Chính sách vận chuyển và hóa đơn VAT
Đảm bảo thỏa thuận rõ ràng về chi phí vận chuyển, địa điểm hạ hàng và thời gian giao nhận. Đối với doanh nghiệp, việc xuất hóa đơn VAT đầy đủ, hợp lệ là yếu tố bắt buộc để khấu trừ thuế. Đừng quên tham khảo kỹ giá sắt hộp đã bao gồm thuế và phí vận chuyển chưa để so sánh chính xác.
8. Giải đáp các câu hỏi thường gặp
Dưới đây là những thắc mắc phổ biến nhất mà khách hàng thường gửi về cho chúng tôi liên quan đến thép hộp 50×100.
Thép hộp 50×100 dày bao nhiêu ly?
Độ dày thông dụng dao động từ 1.1mm đến 4.0mm. Các độ dày phổ biến nhất là 1.4mm, 1.8mm và 2.0mm. Nếu cần độ dày lớn hơn cho các ứng dụng đặc biệt, bạn có thể cần đặt hàng gia công riêng.
Một cây thép hộp 50×100 dài bao nhiêu mét và nặng bao nhiêu kg?
Chiều dài tiêu chuẩn là 6 mét. Trọng lượng tùy thuộc vào độ dày, ví dụ cây dày 1.4mm nặng khoảng 19.26kg, cây dày 2.0mm nặng khoảng 27.24kg.
Mua thép hộp 50×100 ở đâu uy tín?
Bạn nên tìm mua tại các đại lý phân phối chính thức của các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim. Nếu bạn đang tìm kiếm thông tin về sắt hộp 50×100 hoặc các loại sắt thép xây dựng khác, hãy ưu tiên các đơn vị có thâm niên và cam kết minh bạch về trọng lượng.
Kết luận
Nắm vững các thông tin về giá thép hộp 50×100, quy cách, tiêu chuẩn và ứng dụng là yếu tố then chốt giúp doanh nghiệp tối ưu hóa chi phí và đảm bảo chất lượng công trình. Việc kiểm tra kỹ lưỡng sản phẩm và lựa chọn nhà cung cấp uy tín sẽ giảm thiểu rủi ro, mang lại hiệu quả cao nhất cho dự án. Hy vọng bài viết đã cung cấp những dữ liệu hữu ích và cần thiết cho công việc của bạn.
Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo và không thay thế cho tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp. Nếu thấy thông tin hữu ích, hãy chia sẻ bài viết này. Thường xuyên theo dõi Kho Thép 24H để cập nhật các kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng.
Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.



