Bài viết này cung cấp bảng giá thép hộp Hòa Phát 2025 mới nhất, cập nhật trực tiếp từ nhà máy, và hướng dẫn chi tiết 3 cách phân biệt hàng thật giả một cách chính xác. Đây là những thông tin cốt lõi giúp bộ phận mua hàng, kế toán và chủ doanh nghiệp tối ưu chi phí, đảm bảo chất lượng công trình và tránh hoàn toàn rủi ro mua phải vật tư kém chất lượng.

thép hộp hoà phát

Bảng Giá Thép Hộp Hòa Phát 2025 Mới Nhất (Cập Nhật T12/2025)

Giá thép hộp Hòa Phát hiện nay dao động từ 15.500 VNĐ/kg đến 22.000 VNĐ/kg tùy thuộc vào chủng loại (đen hay mạ kẽm), quy cách và độ dày của sản phẩm.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi hiểu rằng “giá cả” là yếu tố đầu tiên ảnh hưởng đến dự toán ngân sách của mọi công trình. Tuy nhiên, thị trường sắt thép luôn biến động theo giá phôi thép thế giới và nguồn cung trong nước. Dưới đây là bảng giá tham khảo được cập nhật mới nhất để các nhà thầu và đơn vị thi công có cơ sở lập dự toán.

Báo giá thép hộp mạ kẽm Hòa Phát (hàng bán chạy nhất)

Dòng sắt hộp mạ kẽm được ưa chuộng nhờ khả năng chống ăn mòn vượt trội và tuổi thọ cao, phù hợp với điều kiện khí hậu nóng ẩm tại Việt Nam.

Bảng giá tham khảo thép hộp mạ kẽm (Đơn vị: VNĐ/Cây 6m):

Quy cách (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây) Đơn giá tham khảo (VNĐ/cây)
Vuông 14×14 1.0 2.50 48.000 – 52.000
Vuông 20×20 1.2 4.20 80.000 – 85.000
Vuông 40×40 1.4 10.20 195.000 – 205.000
Vuông 50×50 1.8 16.20 310.000 – 325.000
CN 25×50 1.4 9.60 185.000 – 195.000
CN 30×60 1.4 11.60 220.000 – 235.000
CN 50×100 1.8 24.60 470.000 – 490.000

Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT nhưng chưa bao gồm phí vận chuyển. Để có giá chính xác cho đơn hàng lớn, vui lòng liên hệ trực tiếp.

Báo giá thép hộp đen Hòa Phát

Đối với thép hộp đen, giá thành thường thấp hơn so với loại mạ kẽm, thích hợp cho các hạng mục không yêu cầu cao về thẩm mỹ hoặc được sơn phủ bảo vệ sau khi gia công.

Bảng giá tham khảo thép hộp đen (Đơn vị: VNĐ/kg):

  • Giá thép hộp đen loại nhỏ (dưới 30×30): 15.500 – 16.500 VNĐ/kg.
  • Giá thép hộp đen loại lớn (trên 40×40): 16.000 – 17.000 VNĐ/kg.
  • Thép hộp cỡ đại (100×100, 150×150): Liên hệ để có giá dự án.

Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép hộp bạn cần biết

Khi nhận báo giá, quý khách hàng cần lưu ý 3 yếu tố chính khiến giá thép hộp hoà phát thay đổi:

  1. Giá phôi thép thế giới: Sự biến động của giá quặng sắt và phế liệu trên sàn giao dịch London hay Thượng Hải sẽ tác động trực tiếp đến giá thành sản xuất trong nước với độ trễ khoảng 1-2 tuần.
  2. Độ dày và quy cách: Thép có độ dày càng lớn (ví dụ 2.0mm, 3.0mm) thường có đơn giá/kg cao hơn một chút do yêu cầu kỹ thuật cán khắt khe hơn.
  3. Số lượng đơn hàng: Các đơn hàng dự án với số lượng lớn (trên 10 tấn) luôn nhận được mức chiết khấu thương mại tốt hơn so với mua lẻ.

Lưu ý cho bộ phận mua hàng: Cách nhận báo giá có lợi nhất

Để đảm bảo quyền lợi cho doanh nghiệp, bộ phận mua hàng nên:

  • Yêu cầu báo giá chi tiết theo trọng lượng thực tế (cân xe hoặc cân cây) thay vì chỉ báo giá theo cây (barem).
  • Hỏi rõ về dung sai cho phép của nhà sản xuất.
  • Xác nhận chi phí vận chuyển và hạ hàng tại chân công trình đã bao gồm trong giá chưa.

3 Cách Phân Biệt Thép Hộp Hòa Phát Thật – Giả Giúp Giảm Rủi Ro Về 0

3 Cách Phân Biệt Thép Hộp Hòa Phát Thật - Giả Giúp Giảm Rủi Ro Về 0

Để nhận biết thép hộp Hòa Phát chính hãng, bạn cần kiểm tra đồng thời 3 dấu hiệu: Tem đầu ống có mã vạch, khóa đai dập nổi chữ Hòa Phát và dòng chữ in phun điện tử rõ nét trên thân thép.

Vấn nạn hàng giả, hàng nhái thương hiệu Hòa Phát đang gây thiệt hại lớn về kinh tế và an toàn công trình. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng kiểm tra kỹ lưỡng trước khi nhận hàng.

Dấu hiệu 1: Kiểm tra tem đầu ống, khóa đai và dòng chữ in phun trên thân thép

Đây là cách nhận biết trực quan và dễ dàng nhất ngay tại công trường:

  • Tem đầu ống: Mỗi bó thép chính hãng đều có tem nhãn ở đầu ống. Tem này có đầy đủ thông tin: Logo Hòa Phát, Tiêu chuẩn sản xuất (ASTM, TCVN), Kích thước, Ngày sản xuất, Số lượng cây/bó và Mã vạch (Barcode) để truy xuất nguồn gốc.
  • Khóa đai (Đai bó thép): Các bó thép hộp được đai chắc chắn bằng đai thép màu xanh dương (đối với ống mạ kẽm) hoặc màu xanh lá cây (đối với ống mạ nhúng nóng). Trên khóa đai có dập nổi chữ HÒA PHÁT rất rõ ràng.
  • Chữ in trên thân: Trên thân ống thép hòa phát chính hãng, dòng chữ in phun điện tử (thường là màu đen hoặc xanh) rất sắc nét, không bị nhòe. Nội dung bao gồm: LOGO HÒA PHÁT – ỐNG MẠ KẼM – (Kích thước) – (Độ dày) – (Ca sản xuất/Ngày sản xuất).

Dấu hiệu 2: Nhận biết bề mặt lớp mạ kẽm và logo dập nổi

  • Bề mặt: Thép hộp mạ kẽm hòa phát có bề mặt sáng bóng, đồng đều. Hoa kẽm (spangle) nổi rõ, kích thước hoa kẽm đều nhau và có độ phản quang tốt. Hàng giả thường có bề mặt xám xịt, sần sùi hoặc lớp mạ không đều.
  • Góc cạnh: Thép Hòa Phát được cán trên dây chuyền hiện đại nên góc cạnh vuông vắn, thẳng tắp, không bị móp méo hay lồi lõm ở các cạnh.

Dấu hiệu 3: Yêu cầu chứng nhận xuất xưởng (CO/CQ) từ nhà cung cấp

Đây là bước quan trọng nhất đối với bộ phận kế toán và QA/QC dự án. Mọi lô hàng thép Hòa Phát xuất ra thị trường đều đi kèm Chứng chỉ chất lượng (CQ – Certificate of Quality) gốc hoặc bản sao y có đóng dấu đỏ của nhà phân phối cấp 1.

Trên CO/CQ phải thể hiện rõ:

  • Tên khách hàng/Dự án.
  • Quy cách, số lượng lô hàng.
  • Thành phần hóa học và tính chất cơ lý (Độ bền kéo, giới hạn chảy) đạt tiêu chuẩn.

Bảng Tra Quy Cách & Trọng Lượng Thép Hộp Hòa Phát Chuẩn Theo TCVN

Bảng Tra Quy Cách & Trọng Lượng Thép Hộp Hòa Phát Chuẩn Theo TCVN

Việc nắm rõ quy cách và trọng lượng chuẩn giúp kỹ sư tính toán kết cấu chính xác và kế toán kiểm soát được lượng hàng thực tế nhập kho.

Dưới đây là bảng kích thước thép hộp mạ kẽm hòa phát phổ biến và trọng lượng lý thuyết tương ứng.

Bảng trọng lượng thép hộp vuông Hòa Phát

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
14 x 14 0.9 2.15
14 x 14 1.1 2.65
20 x 20 1.0 3.55
20 x 20 1.4 4.85
30 x 30 1.2 6.45
30 x 30 1.8 9.55
40 x 40 1.4 10.20
40 x 40 2.0 14.35
50 x 50 1.8 16.20
90 x 90 3.0 49.50

Bảng trọng lượng thép hộp chữ nhật Hòa Phát

Kích thước (mm) Độ dày (mm) Trọng lượng (kg/cây 6m)
13 x 26 1.0 3.45
20 x 40 1.2 6.45
25 x 50 1.4 9.60
30 x 60 1.4 11.60
40 x 80 1.8 19.90
50 x 100 2.0 27.20
60 x 120 3.0 49.50

Tại sao kế toán phải đối chiếu trọng lượng thực tế và trọng lượng lý thuyết?

Việc nắm rõ trọng lượng thép hòa phát giúp kế toán và thủ kho phát hiện ngay sự thiếu hụt. Thông thường, dung sai cho phép về trọng lượng của thép hộp Hòa Phát là ±5%. Nếu khi cân thực tế, trọng lượng thấp hơn mức dung sai này, rất có thể đó là hàng giả hoặc hàng loại 2, loại 3 bị trà trộn.

Ví dụ: Một cây thép 40x40x1.4mm chuẩn nặng khoảng 10.2kg. Nếu bạn cân chỉ được 9.0kg, chắc chắn độ dày không đạt 1.4mm như cam kết.

Tiêu Chuẩn Kỹ Thuật & Ứng Dụng Của Thép Hộp Hòa Phát

Thép hộp Hòa Phát được sản xuất theo các tiêu chuẩn quốc tế khắt khe như ASTM A500 (Mỹ) và JIS G3466 (Nhật Bản), đảm bảo độ bền kết cấu vượt trội.

Để xem chi tiết đầy đủ các thông số kỹ thuật, bạn nên tham khảo catalogue thép hộp hòa phát do nhà máy cung cấp. Dưới đây là các điểm chính cần lưu ý.

Tiêu chuẩn sản xuất quốc tế (ASTM, TCVN)

Hòa Phát áp dụng các tiêu chuẩn sau cho sản phẩm thép hộp:

  • ASTM A500: Tiêu chuẩn cho thép hàn cacbon định hình nguội dạng tròn và hình dạng khác.
  • JIS G3466: Tiêu chuẩn Nhật Bản cho thép các bon vuông và chữ nhật dùng cho kết cấu chung.
  • TCVN 3781: Tiêu chuẩn Việt Nam về yêu cầu kỹ thuật.

Ưu điểm vượt trội: Độ bền, khả năng chống ăn mòn và chịu lực

Nhờ công nghệ mạ kẽm nhúng nóng và mạ kẽm điện phân hiện đại, thép hộp Hòa Phát có khả năng chống ăn mòn rất tốt, ngay cả trong môi trường ven biển hoặc khu công nghiệp có tính axit nhẹ. Lớp kẽm dày đóng vai trò là lớp bảo vệ hy sinh, ngăn cản quá trình oxy hóa lõi thép bên trong, giúp tuổi thọ công trình có thể kéo dài lên đến 50 năm.

Ứng dụng phổ biến trong kết cấu nhà xưởng, giàn giáo, và cơ khí chế tạo

Với sự đa dạng về kích thước và độ dày, thép hộp được ứng dụng rộng rãi:

  • Xây dựng: Làm khung mái nhà, khung nhà tiền chế, hệ thống giàn giáo chịu lực, cọc siêu âm.
  • Cơ khí: Chế tạo khung sườn xe tải, xe ô tô, khung máy móc công nghiệp.
  • Nội ngoại thất: Làm bàn ghế, tủ kệ, lan can cầu thang, hàng rào.

Hướng Dẫn Lựa Chọn Đại Lý Thép Hộp Hòa Phát Uy Tín

Chọn đúng đại lý cấp 1 không chỉ giúp bạn mua được giá gốc mà còn đảm bảo đầy đủ hồ sơ pháp lý cho công trình.

Lựa chọn đúng đại lý thép hòa phát uy tín là bước đi chiến lược để tối ưu chi phí đầu vào. Dưới đây là 3 tiêu chí cốt lõi:

Tiêu chí 1: Là nhà phân phối cấp 1, có chứng nhận từ nhà máy

Các đại lý chính thức luôn có giấy chứng nhận phân phối từ Tập đoàn Hòa Phát. Họ có năng lực cung cấp số lượng lớn, ổn định và đa dạng chủng loại hàng hóa ngay lập tức mà không phải qua trung gian.

Tiêu chí 2: Cam kết cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT, CO/CQ

Một nhà cung cấp uy tín sẽ không bao giờ ngần ngại trong việc xuất hóa đơn đỏ và cung cấp chứng chỉ chất lượng (CO/CQ). Đây là bằng chứng pháp lý bảo vệ quyền lợi của bạn khi có sự cố xảy ra về chất lượng công trình.

Tiêu chí 3: Chính sách giá minh bạch và chính sách giao hàng rõ ràng

Hợp đồng mua bán cần quy định rõ ràng về:

  • Đơn giá cố định hay điều chỉnh theo thị trường.
  • Phương thức giao nhận (giao tại kho hay chân công trình).
  • Trách nhiệm về hàng hóa trong quá trình vận chuyển.
  • Chính sách đổi trả nếu hàng bị lỗi hoặc rỉ sét do bảo quản.

Tại Kho Thép 24H, chúng tôi cam kết mang đến sự minh bạch tuyệt đối trong từng đơn hàng, hỗ trợ khách hàng kiểm tra, cân đo ngay tại công trình trước khi thanh toán.

Kết luận

Việc nắm rõ bảng giá thép hộp Hòa Phát 2025 và các phương pháp xác thực sản phẩm chính hãng là yếu tố then chốt để đảm bảo hiệu quả tài chính và an toàn cho mọi dự án. Bằng cách áp dụng các tiêu chí kiểm tra tem nhãn, trọng lượng và lựa chọn nhà cung cấp đáng tin cậy như đã trình bày, doanh nghiệp có thể tự tin loại bỏ rủi ro mua phải hàng giả, đồng thời tối ưu hóa chi phí đầu tư.

Liên hệ ngay qua hotline 0974.265.262 để nhận báo giá thép hộp Hòa Phát mới nhất cùng mức chiết khấu tốt nhất dành riêng cho dự án của bạn.


Lưu ý: Thông tin trong bài viết chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *