Bạn đang tìm kiếm giải pháp chọn thép ống hiệu quả, tối ưu chi phí và giảm thiểu rủi ro cho doanh nghiệp? Việc lựa chọn vật liệu không chỉ dừng lại ở giá thành mà còn liên quan mật thiết đến an toàn kết cấu và tiến độ thi công. Bài viết này sẽ cung cấp 8 tiêu chí cốt lõi giúp bộ phận mua hàng, kế toán và ban giám đốc ra quyết định nhanh chóng, chính xác. Cùng với bảng giá thép ống chi tiết được cập nhật mới nhất tháng 12/2025, chúng tôi mang đến một cẩm nang toàn diện để lựa chọn vật liệu chuẩn chất lượng, đảm bảo an toàn cho mọi công trình.
Bảng giá thép ống chi tiết T12/2025 – Cơ sở tham chiếu để tối ưu hóa chi phí
Giá thép ống hiện nay biến động ra sao?
Giá thép ống đang có xu hướng ổn định với mức dao động nhẹ tùy thuộc vào giá phôi thép thế giới và nhu cầu xây dựng dịp cuối năm.
Tại Kho Thép 24H, chúng tôi hiểu rằng sự minh bạch về giá cả là yếu tố tiên quyết giúp các nhà thầu lên dự toán chính xác. Dưới đây là bảng giá tham khảo giúp doanh nghiệp nắm bắt thị trường.
Bảng giá thép ống đen Hòa Phát (Cập nhật mới nhất)
Thép ống đen thường được sử dụng cho các kết cấu cơ khí, nhà xưởng không yêu cầu cao về khả năng chống ăn mòn. Nếu bạn đang tìm kiếm sản phẩm từ thương hiệu quốc dân, hãy tham khảo bảng giá ống thép hòa phát dưới đây để có dự toán sát nhất.
Lưu ý: Bảng giá chỉ mang tính chất tham khảo, chưa bao gồm VAT và chi phí vận chuyển.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Trọng lượng (kg/cây 6m) | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| Phi 21.2 | 1.1 – 1.4 | 3.2 – 4.1 | 16.500 |
| Phi 26.7 | 1.2 – 1.8 | 4.5 – 6.6 | 16.500 |
| Phi 33.5 | 1.4 – 2.0 | 6.6 – 9.3 | 16.400 |
| Phi 42.2 | 1.4 – 2.3 | 8.4 – 13.5 | 16.400 |
| Phi 48.1 | 1.4 – 2.5 | 9.7 – 16.8 | 16.300 |
| Phi 60.3 | 1.5 – 3.0 | 12.9 – 25.4 | 16.300 |
| Phi 76.0 | 1.8 – 3.5 | 19.8 – 37.6 | 16.300 |
Bảng giá thép ống mạ kẽm (Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim)
Đối với các công trình ngoài trời hoặc môi trường ẩm ướt, ống thép mạ kẽm là lựa chọn bắt buộc để đảm bảo tuổi thọ.
| Quy cách (mm) | Độ dày (mm) | Đơn giá Hòa Phát (VNĐ/kg) | Đơn giá Hoa Sen (VNĐ/kg) | Đơn giá Nam Kim (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|---|
| Phi 21 | 1.1 – 1.4 | 22.500 | 22.700 | 22.300 |
| Phi 27 | 1.2 – 1.8 | 22.400 | 22.600 | 22.200 |
| Phi 34 | 1.4 – 2.0 | 22.300 | 22.500 | 22.100 |
| Phi 42 | 1.4 – 2.3 | 22.300 | 22.500 | 22.100 |
| Phi 60 | 1.5 – 3.0 | 22.200 | 22.400 | 22.000 |
| Phi 90 | 1.8 – 3.5 | 22.200 | 22.400 | 22.000 |
Lưu ý: Ngoài Hòa Phát hay Hoa Sen, thị trường phía Bắc cũng rất ưa chuộng các sản phẩm ống thép việt đức nhờ chất lượng ổn định và giá thành cạnh tranh cho các dự án hạ tầng.
Các yếu tố ảnh hưởng trực tiếp đến giá thép ống
Để đàm phán giá tốt nhất, bộ phận mua hàng cần hiểu rõ 3 yếu tố cấu thành giá:
- Giá phôi thép: Chiếm 70-80% giá thành phẩm. Biến động của quặng sắt và than cốc thế giới sẽ tác động ngay lập tức đến giá trong nước.
- Chính sách nhà máy: Các đợt điều chỉnh giá (tăng/giảm) thường được thông báo trước 2-3 ngày.
- Số lượng mua: Đơn hàng dự án số lượng lớn (trên 10 tấn) luôn có mức chiết khấu tốt hơn so với mua lẻ.
8 Tiêu chí VÀNG giúp doanh nghiệp chọn thép ống chuẩn chất lượng, tránh rủi ro
Làm sao để mua đúng loại thép ống cần thiết mà không bị lãng phí hay rủi ro kỹ thuật?
Câu trả lời nằm ở quy trình kiểm soát đầu vào chặt chẽ. Dưới đây là 8 tiêu chí mà Kho Thép 24H đúc kết được sau nhiều năm kinh nghiệm cung ứng vật liệu xây dựng.
1. Xác định đúng loại thép ống theo nhu cầu: Đúc, Hàn hay Mạ Kẽm?
Việc đầu tiên là phải xác định rõ mục đích sử dụng. Mỗi loại thép ống có đặc tính kỹ thuật riêng biệt:
- Thép ống đúc (Thép ống áp lực): Chịu áp lực cực cao, không có mối hàn. Thường dùng cho đường ống dẫn dầu, khí gas, nồi hơi.
- Thép ống hàn: Phổ biến hơn, dùng cho xây dựng dân dụng, giàn giáo, cơ khí.
- Thép ống mạ kẽm: Dùng cho hệ thống PCCC, đường nước, nơi cần chống rỉ sét.
Nếu ngân sách hạn hẹp và công trình nằm trong nhà, ống thép đen là giải pháp kinh tế nhất nhưng vẫn đảm bảo khả năng chịu lực tốt.
2. Kiểm tra tiêu chuẩn sản xuất (TCVN, ASTM, JIS, API)
Tiêu chuẩn là “ngôn ngữ chung” giữa kỹ sư thiết kế và nhà cung cấp. Một sản phẩm thép ống chất lượng bắt buộc phải tuân thủ các tiêu chuẩn quốc tế hoặc Việt Nam:
- ASTM A53 / A500 (Mỹ): Tiêu chuẩn phổ biến nhất cho ống thép chịu lực và kết cấu.
- BS 1387 (Anh): Thường dùng cho ống nước, ống PCCC.
- TCVN 3783-83 (Việt Nam): Tiêu chuẩn cho ống thép hàn điện dùng trong công nghiệp.
- JIS G3444 (Nhật Bản): Tiêu chuẩn khắt khe về độ bền kéo và giới hạn chảy.
3. Quy cách và dung sai kích thước
Các nhà thầu thường gặp rắc rối khi thép mua về không lắp vừa phụ kiện hoặc sai lệch thiết kế. Đặc biệt lưu ý các kích thước phổ biến như phi 30 (thực tế có thể là phi 33.5mm tùy chuẩn) hay các thuật ngữ như 30 phi.
Hãy yêu cầu nhà cung cấp gửi Catalogue chi tiết. Dung sai cho phép về đường kính thường là ±1%, và độ dày là ±8-10%. Nếu vượt quá con số này, đó là hàng kém chất lượng.
4. Kiểm tra bề mặt và độ dày lớp mạ
Đây là yếu tố quyết định khả năng chống ăn mòn.
- Với ống đen: Bề mặt phải xanh đen đặc trưng, nhẵn mịn, không bị rỗ hay bong tróc.
- Với ống mạ kẽm: Lớp mạ phải sáng bóng, hoa kẽm đều. Độ dày lớp mạ (Z80, Z120, Z275…) càng cao thì khả năng bảo vệ càng tốt.
5. Yêu cầu đầy đủ chứng chỉ CO-CQ
CO (Certificate of Origin): Chứng nhận xuất xứ.
CQ (Certificate of Quality): Chứng nhận chất lượng.
Đối với các dự án yêu cầu nghiệm thu khắt khe, việc thiếu CO-CQ đồng nghĩa với việc lô hàng có thể bị từ chối, gây thiệt hại lớn về kinh tế. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn cung cấp bộ hồ sơ CO-CQ bản sao y từ nhà máy cho mọi đơn hàng.
6. So sánh trọng lượng thực tế và lý thuyết
Một trong những “mánh khóe” của các đơn vị không uy tín là bán thép “âm” (thiếu độ dày) nhưng tính tiền theo độ dày chuẩn.
Để tránh thất thoát, kế toán và thủ kho nên sử dụng bảng tra trọng lượng thép ống tròn để đối chiếu.
- Công thức tính nhanh: Cân toàn bộ xe hàng (trừ bì) và chia cho tổng số mét dài để ra trọng lượng mét. So sánh với barem chuẩn, nếu sai lệch quá 5-7% thì cần xem xét lại.
7. Đánh giá uy tín và năng lực của nhà cung cấp
Đừng chỉ nhìn vào giá rẻ. Một nhà cung cấp uy tín cần đảm bảo:
- Tốc độ giao hàng: Có đội xe riêng không? Cam kết thời gian thế nào?
- Năng lực tài chính: Có khả năng cung cấp đơn hàng lớn mà không bị đứt gãy nguồn vốn không?
- Địa chỉ rõ ràng: Có kho bãi thực tế hay chỉ là thương mại trung gian?
8. Chính sách bảo hành và đổi trả
Đây là “tấm vé an toàn” cho đơn hàng lớn. Hợp đồng mua bán cần quy định rõ điều khoản đổi trả nếu phát hiện thép bị gỉ sét quá mức cho phép, cong vênh do vận chuyển hoặc sai quy cách.
Thép ống là gì? Phân loại các sản phẩm phổ biến trên thị trường
Thép ống (Steel Pipe) là loại vật liệu có cấu trúc rỗng ruột, thành mỏng nhưng khả năng chịu lực và chịu nén cực tốt. Tùy vào phương pháp sản xuất, chúng được chia thành các loại sau:
Thép ống đen
Là loại thép thô, chưa qua xử lý mạ bề mặt. Đặc điểm nhận dạng là màu xanh đen hoặc đen do lớp oxit sắt.
- Ưu điểm: Giá thành rẻ nhất, chịu lực tốt, dễ hàn cắt.
- Nhược điểm: Dễ bị gỉ sét nếu để ngoài trời mưa nắng.
Thép ống mạ kẽm & Mạ kẽm nhúng nóng
Là thép ống đen được phủ một lớp kẽm bảo vệ.
- Mạ kẽm điện phân: Lớp mạ mỏng, bề mặt sáng, giá vừa phải.
- Mạ kẽm nhúng nóng: Nhúng toàn bộ ống vào bể kẽm nóng chảy. Lớp mạ dày, bền bỉ lên đến 50 năm, phù hợp cho công trình biển đảo, hóa chất.
Thép ống đúc (Thép ống áp lực)
Được sản xuất bằng cách nung nóng phôi thép tròn rồi đẩy lõi tạo rỗng.
- Đặc điểm: Không có đường hàn dọc thân ống, chịu áp suất cực lớn.
- Lưu ý: Do quy trình sản xuất phức tạp, giá thép ống đúc thường cao hơn nhiều so với ống hàn và thường phải nhập khẩu.
Thép ống hàn (Thép ống hàn thẳng, hàn xoắn)
Được cuộn từ thép tấm và hàn nối mép.
- Hàn thẳng: Phổ biến cho các loại ống kích thước nhỏ và vừa (< Phi 600).
- Hàn xoắn: Dùng cho các loại ống kích thước cực lớn (ống dẫn nước thủy điện, cọc ống).
Các loại khác: Thép ống inox, thép ống vuông, chữ nhật
Ngoài thép ống tròn (sắt tròn rỗng), thị trường còn có thép ống inox (chống ăn mòn tuyệt đối), ống thép vuông và chữ nhật (thép hộp) dùng nhiều trong gia công cơ khí, làm khung kèo.
Ứng dụng thực tiễn của thép ống trong các ngành công nghiệp chủ chốt
Ngành xây dựng
- Giàn giáo: Sử dụng thép ống phi 42, phi 48 để làm hệ thống nâng đỡ.
- Kết cấu thép: Cột trụ, khung mái nhà xưởng, cọc siêu âm.
- Hệ thống PCCC: Ống mạ kẽm là vật liệu tiêu chuẩn cho đường ống cứu hỏa.
Ngành cơ khí chế tạo
- Chi tiết máy: Làm trục lăn băng tải, xi lanh thủy lực (ống đúc).
- Khung xe: Khung xe máy, xe đạp, ô tô tải.
Hạ tầng và dân dụng
- Cấp thoát nước: Đường ống dẫn nước sạch, xử lý nước thải.
- Dẫn dầu khí: Yêu cầu nghiêm ngặt về tiêu chuẩn API.
- Hệ thống điện: Luồn dây điện, cột đèn chiếu sáng đô thị.
- Phụ kiện: Để kết nối hệ thống đường ống phức tạp, không thể thiếu các phụ kiện ống thép như co, tê, măng sông, mặt bích… giúp đảm bảo tính khép kín và lưu thông dòng chảy.
Làm thế nào để nhận biết thép ống chất lượng và hàng giả?
Quan sát bằng mắt thường
- Hàng chính hãng: Thân ống thẳng, không bị móp méo. Bề mặt nhẵn, logo và thông số được in rõ ràng, sắc nét, không bị nhòe. Góc cạnh được cắt gọt tỉ mỉ.
- Hàng kém chất lượng: Bề mặt sần sùi, sờ vào thấy gai tay. Lớp mạ kẽm không đều màu, chỗ đậm chỗ nhạt.
Dựa vào tem mác và logo nhà sản xuất
Các thương hiệu lớn như Hòa Phát, Hoa Sen đều có quy cách đóng bó tiêu chuẩn (thường là bó lục giác hoặc chữ nhật), có đai sắt kẹp chắc chắn và gắn tem mác (Bar code/QR code) để truy xuất nguồn gốc. Trên thân ống thường dập nổi hoặc in phun điện tử tên thương hiệu + quy cách + tiêu chuẩn + ca sản xuất.
Yêu cầu kiểm tra chứng từ đi kèm lô hàng
Đây là cách chắc chắn nhất. Hàng giả thường không thể cung cấp CO-CQ trùng khớp với số lô (Heat number) trên sản phẩm.
Kết luận
Việc lựa chọn đúng loại thép ống không chỉ đảm bảo an toàn và độ bền cho công trình mà còn là bài toán tối ưu chi phí cho doanh nghiệp. Bằng cách áp dụng 8 tiêu chí trên và tham khảo bảng giá chi tiết, bộ phận mua hàng có thể tự tin đưa ra quyết định chính xác, tránh mua phải hàng kém chất lượng hoặc bị “hớ” giá.
Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn khuyến nghị khách hàng ưu tiên các nhà cung cấp uy tín, minh bạch về chứng từ và quy cách sản phẩm để giảm thiểu rủi ro không đáng có. Hãy là người mua hàng thông thái để kiến tạo nên những công trình vững chắc.
Bài viết chỉ mang tính chất tham khảo, không thay thế tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp. Nếu thấy thông tin hữu ích, hãy chia sẻ bài viết này cho đồng nghiệp và đối tác. Thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật những kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng!
Note: The information in this article is for reference only. For the best advice, please contact us directly for a specific consultation based on your actual needs.



