Tình trạng thép Việt Nhật giả, kém chất lượng đang gây thiệt hại nghiêm trọng về tài chính và an toàn cho các công trình xây dựng tại Việt Nam. Với tư cách là đơn vị có thâm niên trong ngành, Kho Thép 24H hiểu rằng việc phân biệt chính xác vật liệu là ưu tiên hàng đầu của các nhà thầu và bộ phận thu mua. Bài viết này sẽ cung cấp 7 yếu tố phân biệt thép Việt Nhật thật – giả chuẩn xác nhất dựa trên quy chuẩn từ nhà máy Vina Kyoei, kèm bảng giá cập nhật tháng 01/2026. Đây là tài liệu tham khảo thiết yếu giúp quý khách hàng đưa ra quyết định nhanh chóng, giảm thiểu rủi ro và tối ưu chi phí hiệu quả.
Tại Sao Phân Biệt Thép Việt Nhật Thật – Giả Là Yếu Tố Sống Còn Của Mọi Công Trình?
Trả lời nhanh: Việc sử dụng thép giả không chỉ làm suy giảm khả năng chịu lực của kết cấu bê tông cốt thép mà còn gây thất thoát ngân sách lớn do chênh lệch trọng lượng và chi phí sửa chữa khắc phục hậu quả.
Rủi ro về an toàn và tuổi thọ công trình khi dùng thép giả
Thép xây dựng đóng vai trò là “bộ khung xương” của mọi công trình. Thép Việt Nhật (Vina Kyoei) nổi tiếng với độ dẻo, độ bền kéo và khả năng chịu lực vượt trội nhờ tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như JIS (Nhật Bản) và TCVN (Việt Nam). Ngược lại, thép giả thường được gia công từ thép phế liệu, không được xử lý tạp chất kỹ lưỡng, dẫn đến giòn, dễ gãy khi uốn và khả năng chịu lực kém. Khi đưa vào sử dụng, đặc biệt là tại các vị trí chịu lực chính như cột, dầm, móng, nguy cơ nứt gãy kết cấu, sụt lún, thậm chí sập đổ công trình là rất cao, đe dọa trực tiếp đến tính mạng con người.
Thiệt hại tài chính: Trọng lượng thiếu hụt và chi phí thay thế
Một trong những mánh khóe phổ biến của các đơn vị sản xuất thép giả là làm “thép âm” (đường kính nhỏ hơn chuẩn) để ăn bớt nguyên liệu.
- Thép thật: Luôn đảm bảo trọng lượng theo barem tiêu chuẩn (dung sai cho phép rất nhỏ).
- Thép giả: Thường nhẹ hơn từ 10% – 20% so với trọng lượng thép chuẩn.
Đối với các dự án lớn, việc mua phải thép thiếu ký đồng nghĩa với việc nhà thầu phải trả tiền cho một lượng thép “ảo”, gây thất thoát hàng tỷ đồng. Hơn nữa, chi phí để gia cố hoặc thay thế khi phát hiện thép kém chất lượng sau khi đã đổ bê tông là vô cùng lớn, ảnh hưởng nghiêm trọng đến tiến độ dự án.
Trách nhiệm pháp lý và mất uy tín của nhà thầu
Sử dụng vật liệu giả, kém chất lượng vi phạm nghiêm trọng các quy định về quản lý chất lượng công trình xây dựng. Nếu xảy ra sự cố, chủ đầu tư và nhà thầu thi công sẽ phải đối mặt với các trách nhiệm pháp lý nặng nề. Quan trọng hơn, uy tín thương hiệu – tài sản quý giá nhất của doanh nghiệp xây dựng – sẽ bị hủy hoại hoàn toàn nếu bị phát hiện sử dụng thép Việt Nhật giả.
7 Dấu Hiệu Nhận Biết Thép Việt Nhật (Vina Kyoei) Chính Hãng Chuẩn Kỹ Thuật
Trả lời nhanh: Để nhận biết thép Việt Nhật thật, hãy kiểm tra kỹ Logo bông mai 4 cánh, màu xanh đen đặc trưng, bề mặt nhẵn mịn không ba via, các ký hiệu dập nổi rõ nét, độ dẻo khi uốn và đối chiếu trọng lượng thực tế với barem nhà máy.
Dưới đây là chi tiết cách phân biệt thép việt nhật thật giả mà bộ phận vật tư cần nắm rõ:
1. Logo Bông Mai và Ký Hiệu Mác Thép Dập Nổi Rõ Nét
Đây là dấu hiệu nhận biết trực quan và quan trọng nhất. Trên tất cả các sản phẩm thép thanh vằn việt nhật thật giả đều có sự khác biệt rõ rệt về logo.
- Thép thật: Có hình logo bông mai (4 cánh) dập nổi rất sắc nét, rõ ràng trên thân cây thép. Bên cạnh logo là các chỉ số đường kính (d) và mác thép (ví dụ: CB300V, CB400V, CB500V). Khoảng cách giữa các logo bông mai thường là khoảng 1m đến 1.2m tùy theo đường kính.
- Thép giả: Logo bông mai thường bị mờ, nhòe, các cánh hoa không đều nhau hoặc không rõ nét. Thậm chí một số loại thép giả không có logo hoặc logo biến dạng để đánh lừa thị giác.
Để tránh nhầm lẫn, quý khách nên tham khảo hình ảnh chuẩn của logo thép việt nhật trên website chính thức hoặc tài liệu catalogue của nhà máy.
2. Màu Sắc Đặc Trưng: Thép Thật Có Màu Xanh Đen, Đồng Nhất
Thép việt nhật thật có màu gì? Câu trả lời là màu xanh đen (đối với thép thanh vằn) và màu xanh đặc trưng của thép cuộn.
- Hàng chính hãng: Toàn bộ cây thép có màu xanh đen đậm, đồng nhất từ đầu đến cuối cây. Lớp màu này thể hiện quá trình oxy hóa được kiểm soát tốt và chất lượng phôi thép cao.
- Hàng giả: Thường có màu xanh lợt (xanh nhạt) hoặc màu đỏ gạch do rỉ sét nhanh chóng. Màu sắc không đồng đều, chỗ đậm chỗ nhạt, lớp sơn phủ (nếu có) dễ bị bong tróc.
3. Bề Mặt Thép: Gân Thép Nổi Rõ, Không Có Ba Via (Via Sắc)
Chất lượng gia công bề mặt phản ánh công nghệ cán thép.
- Thép thật: Bề mặt nhẵn, mịn màng. Các gân thép (gân vằn) nổi cao, đều đặn và sắc nét. Đặc biệt, dọc theo thân thép (phần tiếp giáp giữa hai nửa khuôn cán) rất trơn tru, không có hiện tượng “ba via” (phần thép thừa nhô ra như vây cá).
- Thép giả: Bề mặt thường sần sùi, thô ráp khi sờ vào. Các gân thép thấp, không đều. Dễ dàng nhận thấy đường ba via chạy dọc thân thép do công nghệ cán cũ kỹ, khuôn mòn hoặc phôi thép kém chất lượng.
4. Ký Hiệu Chữ Nổi “VINA KYOEI” Trên Thép Cuộn
Đối với thép cuộn (thường là phi 6, phi 8), cách nhận biết sẽ khác biệt so với thép thanh vằn.
- Thép cuộn thật: Trên bề mặt sợi thép sẽ có chữ nổi “VINA KYOEI” được in rõ ràng. Khoảng cách giữa các chữ VINA KYOEI là khoảng 0.5 mét. Chữ in nổi, sắc cạnh, dễ đọc.
- Thép cuộn giả: Thường không có chữ hoặc chữ in rất mờ, đứt đoạn, khó đọc.
Việc nắm rõ các ký hiệu thép việt nhật trên từng loại sản phẩm là kỹ năng bắt buộc của nhân viên kho và giám sát công trình để tránh nhập sai hàng.
5. Kiểm Tra Độ Dẻo và Độ Cứng Cơ Học Thực Tế
Đây là phương pháp kiểm tra thực tế tại công trường.
- Thép thật: Có độ dẻo và độ cứng cân bằng tuyệt vời. Khi uốn cong ở góc 180 độ theo tiêu chuẩn, thép Việt Nhật không bị gãy, nứt bề mặt.
- Thép giả: Do hàm lượng Carbon không chuẩn và tạp chất nhiều, thép giả thường rất giòn. Khi uốn dễ bị gãy đột ngột hoặc xuất hiện các vết nứt lớn tại vị trí uốn. Ngược lại, một số loại thép giả quá mềm (thép non) do không đủ quy trình tôi luyện, không đảm bảo khả năng chịu lực.
6. Đối Chiếu Trọng Lượng Chuẩn Theo Barem Từ Nhà Máy
Đây là phương pháp định lượng chính xác nhất để phát hiện thép thiếu ký. Nhà máy Vina Kyoei luôn công bố bảng trọng lượng tiêu chuẩn (Barem) cho từng đường kính thép.
Ví dụ tham khảo (Dung sai cho phép theo TCVN):
- Thép D10: 0.617 kg/m
- Thép D12: 0.888 kg/m
- Thép D16: 1.58 kg/m
Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn khuyến khích khách hàng cân kiểm tra xác suất một bó thép bất kỳ và chia cho tổng số mét để ra trọng lượng thực tế, sau đó so sánh với barem. Nếu trọng lượng thực tế thấp hơn barem quá giới hạn cho phép (thường là +/- 5%), đó có thể là thép Việt Nhật giả.
7. Yêu Cầu Giấy Tờ Chứng Nhận Chất Lượng (CO-CQ) Đầy Đủ
Yếu tố cuối cùng nhưng quan trọng nhất về mặt pháp lý là bộ hồ sơ chứng từ đi kèm lô hàng.
- Hàng chính hãng: Luôn đi kèm bản sao y (có đóng dấu đỏ của nhà phân phối hoặc nhà máy) các giấy tờ: Chứng chỉ chất lượng (CQ), Chứng chỉ xuất xứ (CO), Phiếu xuất kho từ nhà máy. Trên CO-CQ thể hiện rõ các thông tin: Tên khách hàng, số lượng, mác thép, ngày sản xuất, tiêu chuẩn áp dụng (TCVN, JIS).
- Hàng giả: Không cung cấp được giấy tờ, hoặc giấy tờ bị tẩy xóa, mờ nhạt, thông tin không khớp với thực tế lô hàng.
Để đảm bảo tính pháp lý cao nhất, quý khách nên yêu cầu xuất hóa đơn VAT và kiểm tra thông tin đơn vị cung cấp, có thể tra cứu thêm về công ty thép việt nhật để xác minh nguồn gốc.
Bảng Giá Thép Việt Nhật Cập Nhật Mới Nhất [Tham Khảo T1/2026]
Trả lời nhanh: Giá thép Việt Nhật biến động theo thị trường nguyên liệu thế giới. Dưới đây là bảng giá tham khảo, giá thực tế có thể thay đổi tùy vào khối lượng đơn hàng và địa điểm giao nhận.
Tại Kho Thép 24H, chúng tôi cam kết cung cấp thông tin giá cả minh bạch. Việc cập nhật giá thép việt nhật thường xuyên giúp các nhà thầu lập dự toán chính xác hơn.
Bảng giá chi tiết thép thanh vằn (CB300-V, CB400-V, CB500-V)
| Chủng loại | Đường kính (mm) | Mác thép | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) | Đơn giá cây (VNĐ/Cây 11.7m) |
|---|---|---|---|---|
| Thép cây D10 | 10 | CB300-V | 14,850 | 107,200 |
| Thép cây D12 | 12 | CB300/400-V | 14,750 | 153,500 |
| Thép cây D14 | 14 | CB300/400-V | 14,750 | 209,500 |
| Thép cây D16 | 16 | CB300/400-V | 14,750 | 272,800 |
| Thép cây D18 | 18 | CB300/400-V | 14,750 | 345,500 |
| Thép cây D20 | 20 | CB300/400-V | 14,750 | 426,500 |
| Thép cây D22 | 22 | CB300/400-V | 14,750 | 516,500 |
| Thép cây D25 | 25 | CB300/400-V | 14,750 | 667,000 |
Bảng giá chi tiết thép cuộn (CB240-T)
| Chủng loại | Quy cách | Mác thép | Đơn giá tham khảo (VNĐ/kg) |
|---|---|---|---|
| Thép cuộn | Phi 6 | CB240-T | 14,800 |
| Thép cuộn | Phi 8 | CB240-T | 14,800 |
Lưu ý cho bộ phận mua hàng
- Thuế VAT: Bảng giá trên thường chưa bao gồm 10% VAT (tùy thời điểm báo giá cụ thể).
- Vận chuyển: Giá đã bao gồm chi phí vận chuyển đến chân công trình tại TP.HCM hay chưa? Đây là câu hỏi cần làm rõ. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi có chính sách hỗ trợ vận chuyển linh hoạt.
- Dung sai: Hàng giao được cân thực tế tại trạm cân hoặc đếm cây nhân theo barem thương mại.
- Chiết khấu: Đơn hàng số lượng lớn (trên 50 tấn) sẽ có mức chiết khấu riêng.
Để có báo giá chính xác nhất cho sắt việt nhật tại thời điểm mua hàng, quý khách vui lòng liên hệ trực tiếp bộ phận kinh doanh.
Mua Thép Việt Nhật Chính Hãng Ở Đâu? Tiêu Chí Lựa Chọn Đại Lý Cấp 1 Uy Tín
Trả lời nhanh: Hãy chọn các đại lý cấp 1 có thâm niên, kho bãi lớn, năng lực vận chuyển mạnh và pháp lý minh bạch để đảm bảo nguồn hàng chính hãng và tiến độ công trình.
Việc tìm kiếm đại lý thép việt nhật uy tín giữa ma trận nhà cung cấp hiện nay không hề dễ dàng. Dưới đây là các tiêu chí đánh giá mà Kho Thép 24H khuyên bạn nên áp dụng:
Năng lực cung ứng: Luôn có sẵn hàng và giao đúng tiến độ
Một đại lý uy tín phải có hệ thống kho bãi rộng lớn, dự trữ đầy đủ các chủng loại từ thép cuộn đến thép cây các kích cỡ (Phi 6 – Phi 32). Điều này đảm bảo khi công trình vào giai đoạn cao điểm, nguồn cung không bị đứt gãy. Đội ngũ xe cẩu, xe tải đa dạng tải trọng cũng là yếu tố then chốt để đảm bảo giao hàng đúng tiến độ thi công.
Pháp lý rõ ràng: Cung cấp đầy đủ hóa đơn VAT, chứng chỉ CO-CQ
Đây là yếu tố phân biệt rõ nhất giữa đại lý chính hãng và các cửa hàng vật liệu nhỏ lẻ bán hàng trôi nổi. Khi mua hàng, bạn cần yêu cầu xuất hóa đơn đỏ và bộ chứng từ hợp lệ. Đặc biệt, hãy kiểm tra kỹ tư cách pháp nhân của đơn vị cung cấp. Ví dụ, đối với các dự án yêu cầu khắt khe về nguồn gốc, việc tìm hiểu về công ty thép việt nhật vjs (Vina Kyoei) và hệ thống phân phối của họ là rất cần thiết.
Chính sách thanh toán và hỗ trợ minh bạch, chuyên nghiệp
Nhà cung cấp chuyên nghiệp sẽ có hợp đồng mua bán rõ ràng, quy định cụ thể về phương thức thanh toán, thời gian giao hàng và trách nhiệm bảo hành. Đôi khi khách hàng phân vân giữa các thương hiệu, chúng tôi cũng sẵn sàng cung cấp thông tin so sánh thép hòa phát và việt nhật để quý khách có cái nhìn khách quan và lựa chọn phù hợp nhất với ngân sách.
Kết luận
Việc kiểm tra kỹ lưỡng 7 yếu tố nhận biết nêu trên là biện pháp hữu hiệu nhất để đảm bảo doanh nghiệp mua đúng sản phẩm thép Việt Nhật chính hãng, bảo vệ an toàn tuyệt đối cho công trình và tối ưu hóa ngân sách đầu tư. Tại Kho Thép 24H, chúng tôi luôn tâm niệm rằng sự trung thực và chất lượng sản phẩm là nền tảng cho mọi sự hợp tác bền vững. Thông tin trong bài viết chỉ mang tính tham khảo, không thay thế cho tư vấn kỹ thuật chuyên nghiệp nhưng là cơ sở quan trọng để đưa ra quyết định mua hàng an toàn và hiệu quả.
Nếu thấy bài viết hữu ích, hãy chia sẻ cho đồng nghiệp và đối tác. Thường xuyên theo dõi chúng tôi để cập nhật những kiến thức mới nhất về vật liệu xây dựng và quản lý chuỗi cung ứng hiệu quả.
Kho Thép 24H
- Địa chỉ: 199 QL 1A, P. Bình Hưng Hòa, Q. Bình Tân, TP.HCM
- SĐT: 0974265262
- Email: tongkhosatthep24h@gmail.com
Lưu ý: Thông tin trong bài viết này chỉ mang tính chất tham khảo. Để có lời khuyên tốt nhất, vui lòng liên hệ trực tiếp với chúng tôi để được tư vấn cụ thể dựa trên nhu cầu thực tế của bạn.



